Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt và vận hành máy móc thiết bị phần thoát nước thải công trình: Xây dựng vỉa hè, cây xanh và hệ thống thoát nước thải đường Nguyễn Huệ, thành phố Đồng Xoài. Ký hiệu: MSHH

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200869211-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án thành phố Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước
Tên gói thầu Cung cấp, lắp đặt và vận hành máy móc thiết bị phần thoát nước thải công trình: Xây dựng vỉa hè, cây xanh và hệ thống thoát nước thải đường Nguyễn Huệ, thành phố Đồng Xoài. Ký hiệu: MSHH
Số hiệu KHLCNT 20200861447
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 15:59:00 đến ngày 2020-09-03 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,100,692,409 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,500,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 CẮT KHE BÊ TÔNG 1.0 9,2 m Mô tả theo chương V
2 HỐ GA NHƯA 255*114 2.0 133 cái Mô tả theo chương V
3 Cung cấp và lắp đặt nắp ga gang D600,H30 3.0 115 cái Mô tả theo chương V
4 Cung cấp và lắp đặt nắp gang 6 tấm 750x2250x100 4.0 2 cái Mô tả theo chương V
5 Cung cấp và lắp đặt nắp gang 6 tấm 1000x2500x80 5.0 2 cái Mô tả theo chương V
6 Bơm nước thải Q=30m3/h, H=30m 6.0 4 cái Mô tả theo chương V
7 Tủ điện KT H800xW600xD250+phụ kiện 7.0 2 cái Mô tả theo chương V
8 Phụ kiện 8.0 2 Mô tả theo chương V
9 Trạm hạ thế 9.0 2 trạm Mô tả theo chương V
10 Vận hành chảy thư 10.0 2 lân Mô tả theo chương V
11 Cáp điện 3x1.5 mm2 (tín hiệu phao cạn - đầy) 11.0 90,9 m Mô tả theo chương V
12 Cáp điện bơm Cu/PVC/PVC 4 ruột 3x16mm2 + 1x10mm2 12.0 122,4 m Mô tả theo chương V
13 Cáp điện nguồn Cu/PVC/PVC 4 ruột 3x25mm2 + 1x16mm2 13.0 61,2 m Mô tả theo chương V
14 Cầu dao bơm MCCB 3P 100A 22kA 14.0 4 cái Mô tả theo chương V
15 Cầu dao tổng MCCB 3P 150A 30kA 15.0 2 cái Mô tả theo chương V
16 Dây thép 16.0 96,0986 kg Mô tả theo chương V
17 Dây thép 17.0 34,8744 kg Mô tả theo chương V
18 Đèn tín hiệu 3W/220V/D25 18.0 22 bộ Mô tả theo chương V
19 Ống nhựa miệng bát D100mm L=6m PN6 19.0 139,38 m Mô tả theo chương V
20 Ống nhựa miệng bát D114 mm L=6m PN 8 20.0 1.001,92 m Mô tả theo chương V
21 Ống nhựa miệng bát D114mm L=6m PN6 21.0 188,062 m Mô tả theo chương V
22 Ống nhựa miệng bát D200mm L=6m PN 10 22.0 46,46 m Mô tả theo chương V
23 Ống nhựa miệng bát D220mm L=6m PN6 23.0 3.471,37 m Mô tả theo chương V
24 Ống nhựa miệng bát D225mm L=6m PN10 24.0 107,464 m Mô tả theo chương V
25 Ống nhựa PVC D114 PN8 25.0 40,4 m Mô tả theo chương V
26 Ống nhựa PVC D200 PN6 26.0 10,1 m Mô tả theo chương V
27 Ống nhựa PVC D90 PN8 27.0 20,2 m Mô tả theo chương V
28 Ống PVC D60 28.0 4,04 m Mô tả theo chương V
29 Ống PVC D60 29.0 40,8 m Mô tả theo chương V
30 Ống sắt tráng kẽm 30.0 11,1875 m Mô tả theo chương V
31 Ống STK D25 31.0 2.010 m Mô tả theo chương V
32 Rơ le chốt + đế 32.0 4 cái Mô tả theo chương V
33 Rơ le điện áp 3 pha 33.0 2 cái Mô tả theo chương V
34 Rờ le nhiệt 34-50A 34.0 4 cái Mô tả theo chương V
35 Rơ le phao 35.0 4 cái Mô tả theo chương V
36 Rơ le thời gian + đế 36.0 4 cái Mô tả theo chương V
37 Rơ le trung gian + đế 37.0 6 cái Mô tả theo chương V
38 tê PVC D 220/114 38.0 133 cái Mô tả theo chương V
39 Tê PVC D150*114 39.0 4 cái Mô tả theo chương V
40 Van 1 chiều D100mm 40.0 0,496 cái Mô tả theo chương V
41 Van 1 chiều D114 41.0 4 cái Mô tả theo chương V
42 Van 1 chiều D200mm 42.0 1,7415 cái Mô tả theo chương V
43 Van cổng tay quay D114 43.0 4 cái Mô tả theo chương V
44 Van lật D200 44.0 2 cái Mô tả theo chương V
45 Van ren đồng 2 chiều D20 45.0 4 cái Mô tả theo chương V
46 Van xả khí D40 46.0 2,2375 cái Mô tả theo chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->