Gói thầu: Gói số 3: Mua sắm vật tư, hóa chất thí nghiệm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200870722-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Công Nghệ Thông Tin Đắc Ngân |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Mua sắm vật tư, hóa chất thí nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767414 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hoạt động thường xuyên của trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 00:09:00 đến ngày 2020-09-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 746,358,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 1,10-Phenalthroline | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Acetone _ CH3OCH3 KT | 10 | Lít | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Acetone _ CH3OCH3 | 6 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Acid benzoic | 4 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Acid boric _ H3BO3 | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Acid chlohydric_HCl | 25 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Acid flohydric | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Acid nitric_HNO3 | 6 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Acid nitric_HNO3 | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Acid phosphoric_H3PO4 | 6 | chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Acid sulfuric_H2SO4 | 25 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Acid sulfosalicylic | 4 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Silver nitrate_AgNO3 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Aluminium sulphate _ Al2(SO4)3 | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Amonium hydroxyde_NH4OH | 12 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | TLC silicagel 60F254 aluminium | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Barium diphenylamin 4 sunfonate | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Cadmium nitrate_Cd(NO3)2 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Calcium chloride_CaCl2 | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Calcium sulphate _ CaSO4 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Dichloro methane _ CH2Cl2 | 20 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Carbon tetrachloride _ CCl4 | 10 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cadmium nitrate _ Cd(NO3)2 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cobalt chloride _ CoCl2 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Ethanol 96 - Cồn thực phẩm | 90 | Lít | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cupper nitrate _ Cu(NO3)2 | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Cupper II sulphate _ CuSO4 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Lead acetate _ Pb(CH3COO)2 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Chloroform _ CHCl3 | 20 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Cholesterol | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | DBS dodecylbenzene sulfonate | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Diethyl ether _ (C2H5)2O | 4 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Diphenylamin sunfonat | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Dithizone | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Dopamine | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Dung dịch đệm PBS pH 7.1 | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Dung dịch đệm PBS pH 4.0 | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Đá bọt | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Ethanol_C2H5OH | 10 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Ethyl acetate kỹ thuật | 20 | Lít | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Ammonium ferrosu sulfate _ (NH4)2Fe(SO4)2 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Glucose | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Hydrogen peroxide _ H2O2 | 2 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Acid chlohydric_HCl | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Iron II sulphate _ FeSO4 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Potassium dichromate _ K2Cr2O7 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Potassium chromate _ K2CrO4 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Potassium persulfate _ K2S2O8 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Potassium sulphate _ K2SO4 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Potassium iodide _ KI | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Potassium hydroxyde _ KOH | 4 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Lead nitrate _ Pb(NO3)2 | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | L-α-phosphatidylcholine | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Methyl red | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Methylen blue | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Methyl orange | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Manganese oxyde _ MnO | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | n - Hexan | 2 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Sodium tetraborate _ Na2B4O7 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Sodium chloride _ NaCl | 10 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Sodium nitrite _ NaNO2 | 3 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Sodium nitrate _ NaNO3 | 3 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Sodium hydroxyde _ NaOH | 20 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Sodium acetate _ CH3COONa | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Amonium hydroxyde_NH4OH | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Niken sulphate _ NiSO4 | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Ống chuẩn H2C2O4 0,1N | 3 | Ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Phosphorus(V) oxide_P2O5 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Polyacrylonitril (PAN) | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | PAR_C11H9N3O2 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | p-dimetylaminobenzaldehyt | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Potassium hydrophosphate monobasic _ KH2PO4 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Potassium ferro cyanide _ K4Fe(CN)6 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Sucrose | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Silicagel 60 (0.040-0.063 mm) | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Sulfanilamide Sigma (S9251) | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | HgBr2 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Sodium citrate tribasic | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Naphthylamin | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Xyleno orange | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Băng keo giấy 5cm | 5 | Cuộn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Túi đựng rác / cỡ đại, cỡ trung | 12 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Găng tay dày (Đôi) | 3 | Đôi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Găng tay Nitrile màu trắng size M | 12 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Băng gạc y tế | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Bếp hồng ngoại Sunhouse | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Bịch nylon trắng d=13 (1kg) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Bình cầu tròn 2000ml nhám 29/32 | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Bình cầu tròn 250ml nhám 29/32 | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Bình cầu tròn 500ml nhám 29/32 | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Bình định mức 100ml | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Bình định mức 10ml | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Bình định mức 50ml | 15 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Bình tam giác 100ml nút nhám | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Bình tam giác 100ml | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Bình Wurt 100 ml | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Bộ 6 ống phá mẫu MBC-6/N RAYPA | 6 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Buret thủy tinh 25ml khóa nhựa | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Bút viết kính | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Cây Lau Trợ Lực Tròn | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Cốc thủy tinh 100ml | 50 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Cốc thủy tinh 50 ml | 40 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Cốc thủy tinh 250 ml | 6 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Màng bọc thực phẩm lớn | 2 | Cuộn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Chén sứ 50ml | 15 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Chổi quét nhà (tay cầm bằng tre) | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Chổi lớn | 6 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Chổi nhỏ | 50 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Petri F10 | 5 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Giấy lọc định tính 90mm | 12 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Giấy lọc định tính 110mm | 12 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Giấy lọc định tính 150mm | 6 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Giấy pH 1 - 14 | 10 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Giấy vệ sinh pulppy | 16 | Cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Bật lửa gas | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Hốt rác nhựa có tay cầm loại lớn | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Nhíp 16cm (Cái) | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Khay inox (30*40)cm | 4 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Khăn lau màu | 100 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Khẩu trang y tế | 10 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Màng lọc nylon syring filter 0.45, 13mm | 2 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Máy sục khí | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Muỗng inox 1 đầu | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Nước Tẩy Rửa Vim | 3 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Nước rửa chén Sunlight | 2 | Can | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Nhiệt kế 300 oC thủy ngân | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Nhiệt kế rượu 150 | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Ổ cắm điện 10m | 4 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Ống đong thủy tinh 100ml | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Ống đong thủy tinh 50ml | 6 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Ống mao quản | 4 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Pipet thẳng 2ml + Quả bóp cao su | 2 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Pin AAA 1,5V | 5 | Vỉ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Pin cmos 3V Maxell | 5 | Vỉ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Pin nút | 5 | Vỉ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Phễu chiết khóa nhựa teplon100ml có vạch | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Phễu thủy tinh F5 | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Quả bóp cao su nhỏ | 30 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Giấy quỳ đỏ | 2 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Giấy quỳ xanh | 2 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Sinh hàn thẳng 29/32 | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Sinh hàn hồi lưu nhám 29/32 | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Muỗng inox 2 đầu lớn nhỏ 200mm | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Giấy sắc ký | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | 2,2 Diphenyl-1- picrylhydrazyl | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Acetone _ CH3OCH3 | 4 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Acid acetic _ CH3COOH | 4 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Acid chlohydric _ HCl | 4 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Acid Picric | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Acid Sulfanilic | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Agar agar | 7 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Ammonium citrate | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Anti A | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Anti B | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | MYP Agar Base (Phenol Red Egg Yolk Polymyxin Agar Base) | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Bộ thuốc nhuộm Gram | 2 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Baird Parker Agar Base | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Calcium nitrate _ Ca(NO3)2 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Calcium phosphate tribasic _ Ca3(PO4)2 | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Calcium chloride _ CaCl2 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Peptone | 5 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Casein | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Sodium acetate _ CH3COONa | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Chitin | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Chloroform _ CHCl3 | 5 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Ethanol 96 - Cồn thực phẩm | 150 | Lít | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Congo red | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Creatine monohydrate | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Dimethyl sulphoxide _ DMSO | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Dung dịch chuẩn đầu đo pH HI 70300 | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Ethanol_C2H5OH | 5 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Diethyl ether _ (C2H5)2O | 2 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | 1-Naphthol | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Formaldehyde _ HCHO | 2 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Oxidase Discs (50 discs / vl) | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Glycine | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Acid chlohydric_HCl | 10 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Coagulase Plasma (from rabbit) | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Indole acetic acid | 5 | Gam | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Iodine _ I2 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Potassium sulphate _ K2SO4 | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Potassium hydrophosphate monobasic _ KH2PO4 | 3 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Potassium iodide _ KI | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Potassium nitrate _ KNO3 | 3 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Kovacs' indole reagent | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Lactophenol Blue Solution | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | L-Lysine | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Long não | 1 | kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Lauryl Sulphate Broth (Lauryl Tryptose Broth) | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Methylen blue | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Methyl red | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Magnesium sulphate _ MgSO4 | 7 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Manganese chloride _ MnCl2 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Myo inosytol | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Sodium carbonate _ Na2CO3 | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Sodium thiosulphate _ Na2S2O3 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Sodium chloride _ NaCl | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Sodium hydroxyde _ NaOH | 10 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Potassium sodium tartrate _ KNaC4H4O6 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Ammonium nitrate _ NH4NO3 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Nước lau sàn sunlight | 2 | Can | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Nước rửa chén sunlight | 2 | Can | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Nước rửa tay Lifebuoy | 2 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Plate count agar | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Pectin | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Antimony(III) Chloride_SbCl3 | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Silicagel 60 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Sodium sulphate _ Na2SO4 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Sudan III | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Thidiazuron | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Sheep Blood Agar Base | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Thuốc thử Folin | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Folin & ciocalteu’s phenol | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Kovacs’ Indole Reagent | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | ONPG (50 discs / vl) | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Starch soluble _ Tinh bột | 3 | lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Trichloacetic acid | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Tryptone | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Tryptone Soya Agar VX | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | L - tyrosine | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Yeast extract | 3 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt 3M 1322 | 2 | Cuộn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Túi đựng rác / cỡ đại, cỡ trung | 4 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Bộ Que cấy vi sinh | 2 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Bông không thấm | 5 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Buồng đếm hồng cầu tráng bạc | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Bút viết kính | 4 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Cân đồng hồ 5Kg | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Cân ISOLAB 500g | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Chai trắng nắp vặn 2000ml | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Chai nâu nhỏ giọt 100ml | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Chai phản ứng GLS80 có cánh khuấy 2000ml | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Chai trắng nắp vặn 100ml | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Chai trắng nắp vặn 250ml | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Chổi lớn | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Chổi nhỏ | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Cọ sơn nhỏ | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Cọ sơn trung | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Cốc thủy tinh 1000ml Đức | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Cốc thủy tinh 500ml Đức | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Cối chày sứ 90mm | 5 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Giấy pH 1 - 14 | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Parafin 4 inches x 125 feet | 1 | cuộn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Cán dao số 7 | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Đầu lọc khí Midisart – Sartorius | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Đàu típ 0-10ul | 2 | Gói | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Đàu típ 200-1000ul | 3 | Gói | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | Đàu típ 0-200ul | 2 | Gói | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Đầu tip có lọc 200 ul | 2 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | Đầu tip có lọc 1000 ul | 2 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Đèn cồn | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Đèn cồn Inox | 2 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Bộ đèn UV 120cm | 2 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Dép nhựa xanh | 10 | Đôi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Đũa thủy tinh ngắn | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Đũa thủy tinh dài | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | Găng tay Top Glove S | 10 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Găng tay Top Glove M | 6 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Giá ống nghiệm inox f25 | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Giá ống nghiệm inox f25 (hình vuông) | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | Giấy can | 100 | Mét | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | Giấy lau kính hiển vi | 2 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | Giấy lọc định tính 110mm | 2 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | Giấy lọc định tính 150mm | 3 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | Giấy vệ sinh Emos (tím) | 3 | Lốc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 266 | Hộp đựng eppendorf 100 lỗ | 3 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | Hộp đựng lam kính 100 vị trí | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Hộp đựng ống PCR | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | Hộp đựng tiêu bản 100 vị trí bằng nhựa | 3 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | Hộp gỗ, nắp kính đựng mẫu côn trùng | 3 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | Hộp nhựa tròn, miệng rộng, có nắp đậy | 20 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | Huyết sắc kế Sahli – Marienfeld | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | Kéo lớn | 4 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | Kéo cắt cành | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 275 | Kéo cắt cành trên cao | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | Kéo thẳng 16cm | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 277 | Khăn lau màu trắng loại dày | 20 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 278 | Khay nhựa 20 x 25 x 3,5 (cm) | 20 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 279 | Khúc Xạ Kế Đo Đường Và Hàm Lượng Cồn Trong Rượu, Mứt Và Nước Ép HI96813 | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 280 | Kim cúc (dài 4cm) | 50 | Vỉ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 281 | Kim lấy máu Blood Blancets Greetmed GT042-100 | 2 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 282 | Lam kính | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 283 | Lamel | 2 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 284 | Lồng lưới nuôi côn trùng | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 285 | Dao mổ số 11 | 5 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 286 | Màng PVC (30cmx450m) | 2 | Cuộn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 287 | Màng lọc Glass fiber filter MGA 47mm, 1.6um (100pcs/pk) – M-GA047N160M – Finetech | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 288 | Máy đo huyết áp OMRON HEM-7121 | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 289 | Muỗng inox 2 đầu lớn nhỏ 200mm | 10 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 290 | Nhiệt kế điện tử hiển thị số -50 - 300 (Cái) | 2 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 291 | Nhiệt ẩm kế treo tường | 2 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 292 | Nút cao su số 7 | 10 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 293 | Ống dây silicone ID5 X OD7 | 20 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 294 | Ống dây silicone Pharmed BPT ID3.2 X OD6.3 | 7,6 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 295 | Ống dây silicone Pure-Fit SPT50 ID2 X 0D5 | 10 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 296 | Ống đong thủy tinh 100ml | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 297 | Ống eppendorf 1.5 ml | 2 | Gói | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 298 | Ống eppendorf 2 ml | 2 | Gói | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 299 | Ống PCR 0.2 ml | 2 | Gói | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 300 | Phễu thủy tinh F8 | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 301 | Pipet thẳng 10ml | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 302 | Quả bóp cao su | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 303 | Quả bóp cao su | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 304 | Quả bóp cao su 3 val | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 305 | Bộ Que cấy vi sinh | 2 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 306 | Que trang thủy tinh | 4 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 307 | Silicagel | 3 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 308 | Thước kẹp điện tử | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 309 | Nylong miệng gài | 5 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 310 | Xô nhựa có nắp (loại 80 lít) | 4 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 311 | Acid sulfuric_H2SO4 | 6 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 312 | Acid phosphoric _ H3PO4 | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 313 | Acid chlohydric_HCl | 2 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 314 | Diethyl ether _ (C2H5)2O | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 315 | Acid acetic _ CH3COOH | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 316 | Acetocarmine | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 317 | Potassium nitrate _ KNO3 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 318 | Toluen | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 319 | Rose bengal | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 320 | Peptone | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 321 | Zinc sulphate _ ZnSO4 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 322 | Glucose | 3 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 323 | Calcium phosphate tribasic _ Ca3(PO4)2 | 3 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 324 | Yeast extract | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 325 | Calcium sulphate _ CaSO4 | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 326 | Barium Sulphate _ BaSO4 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 327 | Sodium carbonate _ Na2CO3 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 328 | Sodium hydrocarbonate _ NaHCO3 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 329 | Calcium carbonate _ CaCO3 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 330 | Calcium nitrate _ Ca(NO3)2 | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 331 | Magiesium nitrate _ Mg(NO3)2 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 332 | Sodium nitrate _ NaNO3 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 333 | Starch soluble _ Tinh bột | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 334 | Potassium phosphate dibasic _ K2HPO4 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 335 | Fuchsin basic | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 336 | Carboxymethyl cellulose sodium salt (CMC) | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 337 | Sodium molybdate _ Na2MoO4 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 338 | Glycerol | 2 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 339 | Triammonium citrate | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 340 | Streptomycin USP | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 341 | Ammonium nitrate _ NH4NO3 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 342 | Ethanol 96 - Cồn thực phẩm | 180 | Lít | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 343 | Đường Biên Hòa | 15 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 344 | Acetone _ CH3OCH3 | 4 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 345 | Lamel | 3 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 346 | Agar agar | 2 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 347 | Ammonium nitrate _ NH4NO3 | 4 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 348 | Calcium chloride_CaCl2 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 349 | Myo Inositol | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 350 | Ống chuẩn HCl 0.1N | 1 | Ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 351 | Javel | 15 | Lít | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 352 | Potassium nitrate _ KNO3 | 3 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 353 | Acid acetic _ CH3COOH | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 354 | Glycerol | 1 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 355 | Pyridoxine hydrochloride _ B6 | 10 | Gam | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 356 | Thiamine hydrochloride _ Vitamin B1 | 10 | Gam | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 357 | Glycine | 10 | Gam | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 358 | Acid nicotinic | 10 | Gam | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 359 | Adenine hemisulphate anhydrous | 10 | Gam | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 360 | Magnesium sulphate _ MgSO4 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 361 | Acid salicylic | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 362 | Chelate Fe | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 363 | Ammonium nitrate _ NH4NO3 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 364 | Potassium nitrate _ KNO3 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 365 | Ethanol_C2H5OH | 3 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 366 | Magnesium sulphate _ MgSO4 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 367 | Potassium hydrophosphate monobasic _ KH2PO4 | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 368 | Ammonium citrate | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 369 | Lactose | 5 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 370 | Resorcinol | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 371 | Acid citric | 2 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 372 | Sodium hydrophosphate monobasic _ NaH2PO4 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 373 | Sodium hydrophosphate dibasic _ Na2HPO4 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 374 | Potassium ferri cyanide _ K3Fe(CN)6 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 375 | Iron III chloride _ FeCl3 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 376 | Potassium persulfate _ K2S2O8 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 377 | Potassium permananate _ KMnO4 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 378 | Acid sulfuric_H2SO4 | 2 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 379 | Sodium carbonate _ Na2CO3 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 380 | Potassium chloride _ KCl | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 381 | Acid chlohydric_HCl | 5 | Chai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 382 | Sodium acetate _ CH3COONa | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 383 | Máy ép cỏ lúa mì Healthy Juicer | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 384 | Giá ống nghiệm inox F16 | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 385 | Cốc thủy tinh 50ml | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 386 | Cốc thủy tinh 100ml | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 387 | Cốc thủy tinh 250ml | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 388 | Cốc thủy tinh 250ml | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 389 | Cốc thủy tinh 500ml | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 390 | Bình tam giác 100ml | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 391 | Bình tam giác 250ml | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 392 | Ống đong thủy tinh 100ml | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 393 | Ống đong thủy tinh 250ml | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 394 | Bình định mức 10ml | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 395 | Bình định mức 250ml | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 396 | Chai trắng nắp vặn 500ml | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 397 | Chai trắng nắp vặn 1000ml | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 398 | Ống nghiệm 16x100 nắp vặn | 50 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 399 | Bình hút ẩm không vòi 210mm | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 400 | Bình tam giác 500ml có vòi | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 401 | Chai trắng MR 125ml | 20 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 402 | Chai trắng MR 250ml | 20 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 403 | Chai trắng MR 500ml | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 404 | Micropipet 100-1000ul | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 405 | Micropipet 1-5ml | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 406 | Phễu sứ F12 | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 407 | Điện cực HI1230B | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 408 | Parafilm đơn (2*250) | 1 | Cuộn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 409 | Cuvette thạch anh | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 410 | Coffe Cupping Bowl Yami (màu trắng) | 20 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 411 | Bình pha trà cách nhiệt thủy tinh 350ml | 4 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 412 | Khuôn Làm Socola Bằng Silicone Mềm Hình Chữ Nhật (24 Khoang) (24.5x20.5x1.5cm) | 12 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 413 | Khay nhựa 20 x 25 x 3,5 (cm) | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 414 | Nhiệt ẩm kế điện tử | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 415 | Quả bóp cao su 3 val | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 416 | Giấy lọc định tính 110mm | 2 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 417 | Petri F10 | 50 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 418 | Lam kính lõm 1 chỗ | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 419 | Lam kính 7102 | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 420 | Bịch nylon cấy mô (15x20) dày | 20 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 421 | Bịch nylon (20x35) dày | 2 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 422 | Giấy nhôm 45cm Diamond | 2 | Cuộn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 423 | Giấy vệ sinh pulppy | 2 | Lốc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 424 | Silicon 6mm | 10 | Mét | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 425 | Khăn lau màu trắng loại dày 30x30 cm | 15 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 426 | Băng keo giấy 5cm | 2 | Cuộn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 427 | Găng tay dày (Đôi) | 5 | Đôi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 428 | Nước lau sàn sunlight | 1 | Can | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 429 | Băng keo trong lớn | 12 | Cuộn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 430 | Dụng cụ cắt băng keo để bàn loại lớn | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 431 | Túi đựng rác / cỡ đại, cỡ trung | 4 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 432 | Bút viết kính | 2 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 433 | Ghim kẹp giấy | 4 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 434 | Màng Polyethylen (30cmx175m) | 2 | Cuộn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 435 | Đầu lọc khí PTFE 0,2µm 50mm | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 436 | Muỗng inox 2 đầu lớn nhỏ | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 437 | Găng tay Top Glove M | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 438 | Bấm kim | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 439 | Kim bấm | 3 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 440 | Chổi lớn | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 441 | Chổi vừa VN | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 442 | Dép tổ ong màu trắng | 10 | Đôi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 443 | Dao mổ số 11 | 4 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 444 | Nước rửa chén Sunlight | 1 | Can | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 445 | Đèn cồn | 4 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 446 | Đèn LED trồng cây MDA225A | 4 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 447 | Máy Bơm Nước Hồ Cá AP3500 | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 448 | Công tắc hẹn giờ thông minh KG316T-II | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 449 | Chén sứ 50ml | 15 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 450 | Ống nghiệm 25x160 Đáy bằng | 100 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 451 | Băng keo giấy 5cm | 1 | Lốc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 452 | Ống Eppendorf 2ml | 1 | Bich | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 453 | Giá eppendorf | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 454 | Chổi lớn | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 455 | Bình cầu 1000 ml cổ nhám 29/32 | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 456 | Đổi gas | 12 | Bình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 457 | Nước rửa chén Sunlight | 2 | Can | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 458 | Bông không thấm | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 459 | Pin AAA | 5 | Cặp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 460 | Bơm kim tiêm 5cc | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 461 | Túi Nilon hút chân không loại 2kg | 4 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 462 | Chổi quét nhà | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 463 | Nhíp 30cm | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 464 | Bình tam giác 3000ml | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 465 | Silicon 6mm | 7 | Mét | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 466 | Phễu chiết khóa chữ T Iso LAB 29/33 500ML | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 467 | Lamel | 3 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 468 | Lam kính 7102 | 3 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 469 | Lamel | 10 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 470 | Găng tay Vglove (S, M,L) | 6 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 471 | Pipet thẳng 10ml | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 472 | Pipet thẳng 5ml | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 473 | Pipet thẳng 2ml | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 474 | Pipet thẳng 1ml | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 475 | Đũa thủy tinh dài | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 476 | Cốc thủy tinh 250ml | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 477 | Cốc thủy tinh 100ml | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 478 | Giấy lọc định tính 110mm | 10 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 479 | Cốc thủy tinh 1000ml | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 480 | Cốc thủy tinh 250ml | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 481 | Cốc thủy tinh100ml | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 482 | Ống đong thủy tinh 100ml | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 483 | Ống đong thủy tinh 50ml | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 484 | Bình tam giác 500ml | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 485 | Bình tam giác 100ml | 15 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 486 | Bột giặt Omo | 3 | Gói | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 487 | Nước rửa chén Sunlight | 1 | Can | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 488 | Chổi lớn | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 489 | Chổi dài | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 490 | Petri F9 | 30 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 491 | Cối chày sứ 90mm | 5 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 492 | Cối chày sứ 150mm | 5 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 493 | Quả bóp cao su 3 val | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 494 | Quả bóp cao su | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 495 | Giấy vệ sinh pulppy | 2 | Lốc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 496 | Kềm bấm lỗ nhỏ giọt 3 - 5mm | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 497 | Bình xịt điện Oshima OS20 | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 498 | Sodiumthiosulfate Na2S2O3 | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 499 | 8-hydroquinolin | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 500 | Silicagel | 10 | Gói | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 501 | Acetocarmine | 1 | Lọ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi