Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200871987-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ AN KHÊ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200803762 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 11:20:00 đến ngày 2020-09-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,261,290,026 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chỉ Chromic 1/0 Kim tròn | 10 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Chỉ Chromic 2/0 Kim tròn kim | 1.000 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Chỉ Chromic 2/0 Kim tròn Kim | 3.500 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Chỉ Chromic 3/0 Kim tròn | 150 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Chỉ Chromic 4/0 Kim tròn | 24 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Chỉ Chromic 5/0 Kim tròn | 48 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Chỉ Chromic 6/0 Kim tròn | 10 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Chỉ khâu gan liền kim Chromic số 1 | 10 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Chỉ Chromic 7/0 Kim tròn | 10 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Chỉ Nylon 1/0 kim tròn | 12 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Chỉ Nylon 1/0 kim tam giác | 12 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác | 480 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Chỉ Nylon 2/0 kim tròn | 120 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác | 3.000 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Chỉ Nylon 3/0 kim tròn | 96 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác | 120 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Chỉ Nylon 4/0 kim tròn | 24 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Chỉ Nylon 5/0 kim tam giác | 120 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Chỉ Nylon 6/0 kim tam giác | 24 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Chỉ Nylon 10/0 kim tam giác | 12 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Chỉ Silk 1/0 kim tam giác | 12 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Chỉ silk 1/0 Kim tròn | 12 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Chỉ Silk 2/0 kim tam giác | 24 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Chỉ Silk 2/0 Kim tròn | 24 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Chỉ Silk 3/0 kim tam giác | 240 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Chỉ Silk 3/0 Kim tròn | 24 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Chỉ Silk 4/0 kim tam giác | 24 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Chỉ Silk 5/0 kim tam giác | 24 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Chỉ Silk 6/0 kim tam giác | 24 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Chỉ Silk 10/0 kim tam giác | 24 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Chỉ thép Khâu Xương Bánh chè | 10 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Chỉ tiêu tổng hợp (PGLA) số 1 | 2.800 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Chỉ tiêu tổng hợp (PGLA) số 2 | 120 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Chỉ tiêu tổng hợp (PGLA) số 3 | 48 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Chỉ tiêu tổng hợp (PGLA) số 4 | 12 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Chỉ tiêu tổng hợp (PGLA) số 5 | 12 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Băng vải cuộn 0,09x2,5m | 2.000 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Băng keo (không hộp) vải | 4.000 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Băng Urgo hoặc tương đương dính sườn 80mmx4,5m | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Băng thun 3 móc | 250 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bông y tế không hút nước (Bông mỡ) | 6 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bông thấm y tế (hút nước) | 300 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Gạc phẩu thuật Gạc (mèche nhét) (3,5 X 75 cm), 6 lớp đã tiệt trùng có cản quang | 500 | Bì | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Gạc phẩu thuật Gạc (mèche nhét) (3,5 X 75 cm), 6 lớp đã tiệt trùng có cản quang (nội soi) | 300 | Bì | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Gạc phẩu thuật (10 x 10 cm), 12 lớp đã tiệt trùng | 100.000 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Gạc phẩu thuật ổ bụng (30x40 cm), 6 lớp đã tiệt trùng có cản quang | 20.000 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Miếng dán cố định dây truyền | 500 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bơm tiêm tiêm nhựa 1ml | 3.500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bơm tiêm tiêm nhựa 3ml | 4.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bơm tiêm tiêm nhựa 5ml | 220.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bơm tiêm tiêm nhựa 10ml | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bơm tiêm tiêm nhựa 20ml | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bơm tiêm tiêm nhựa 50ml | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bơm tiêm tiêm nhựa 50ml (cho ăn) | 300 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Đox kim kim luồn (In-stopper) | 1.500 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Catheter tĩnh mạch trung tâm | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Dây truyền bơm tiêm điện 150cm | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Kim nha khoa 27 | 2.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Kim gây tê hậu cầu số 26- 30 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Găng tay cao su rời | 200.000 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Găng tay dài sản khoa qua khủyu tay, Tiệt trùng | 1.000 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Găng tay phẫu thuật, tiệt trùng A1 6,5 ; 7; 7,5 | 50.000 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Phim X - Quang 30 x 40 cm | 200 | Hộp/100 | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Phim Nha khoa CEADI hoặc tương đương | 2 | Hộp/150Tờ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Phim khô CT Scaner (35cm x43 cm) | 16 | Hộp/100 tờ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Kim luồn tĩnh mạch số 20 | 4.500 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 4.500 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 3.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Kim luồn tĩnh mạch (sơ sinh) | 300 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Kim tiêm số 18 | 50.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Kim tiêm số 23 | 5.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Điện cực tim Telectrode | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Giấy điện tim 3 cần | 300 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Giấy in siêu âm | 200 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Đầu col Vàng | 2.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Đầu col xanh | 5.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Kim chích máu lancet | 400 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Lam kính xét nghiệm | 60 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Ống nghiệm nhựa có nắp | 20.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Ống nghiệm chứa máu có chất chống đông máu EDTA | 48.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Sample Cup 1,5ml | 20.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Bộ PiPet 50, 100, 1000 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Kim châm cứu số 2,3,4,5,6,7,8 | 70.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Kim chọc dò tủy sống số 22 | 25 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Kim chọc dò tủy sống số 25 | 25 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Dao mổ số 10 đầu tù | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Dao mổ số 11 đầu nhọn | 300 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Dây truyền dịch | 20.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Ampu bóp bóng các cỡ | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Dây truyền máu (Blood Transfusion set) | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Dây cho ăn các số 16,18,20 | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Dây Oxy 2 nhánh Người lớn | 1.200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Dây Oxy 2 nhánh trẻ em | 300 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Dây Oxy 2 nhánh nhi sơ sinh, size S | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Ống hút dịch nhựa người lớn(dây hút nhớt người lớn) số 14,16,18 F không khóa | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Ống hút dịch nhựa có kiểm soát trẻ em trẻ sơ sinh số 6, 8F có khóa | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Sonde tiểu Nelaton các số: 6, 8,10,12,14,16, 18,20 | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Sonde Tiểu Foley 2 nhánh các số: 8,10,12,14,16,20,22 | 1.500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Sonde Dạ dày (Stomach) các số: 6, 8,10 ,12,14,16 ,18,20 co nắp đậy | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Sonde hậu môn các số | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Bì đựng nước tiểu (Túi đựng nước tiểu) 250ml | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Đè lưỡi gỗ Tiệt trùng | 650 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Bao cao su | 1.500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Bột bó 15cm x 4,6m | 420 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Bột bó 20cm x 4,6m | 270 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Bột bó 10cm x 3,5m | 270 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Ống nội khí quản các số 2; 2,5; 3; 3.5; 4 có bóng chèn; | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Ống nội khí quản các số 4,5; 5;5.5; 6;6.5; 7 có bóng chèn | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Canyl các cỡ | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Mask thở oxy | 50 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Mặt nạ sơ sinh | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Ống dẫn lưu lớn | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Kẹp rốn baby | 1.500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Túi Lazer 18 x250cm | 1.500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Băng xương đòn (Đai cố định xương đòn 3,4,5, 6;7; 8) | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Túi chứa máu | 50 | Túi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Ba chạt (Triway) | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Nẹp nhựa cố định cẳng tay(nẹp vải Desault) các số | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Nẹp nhựa cố định cẳng chân(nẹp vải Desault)các số | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Nẹp ngón tay các loại (Iselin) | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Giấy in nội soi máy | 10 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Kim đặt tĩnh mạch trung tâm dưới đòn loại 3 dây | 20 | cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Ngán luồn nội soi có dây | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Bộ dây thở khí dung | 10 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Nhiệt kế C | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Max thở khí dung người lớn+dây | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Max thở khí dung trẻ em+dây | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Túi chườm | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi (có lưỡi thẳng) Nhi + Người lớn | 5 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Đèn nội khí quản | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Ống nghe 2 tai | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Huyết áp kế | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Ống nghiệm Thủy tinh 12X75 | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Turbine (Ống thổi ) máy đo chức năng hô hấp | 1.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Giá để ống nghiệm inox 90 lỗ | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Bộ lắng máu Macro 5 chỗ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Cáp điện tim | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Bóp bóng nhi 250-400ml | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Cây treo dịch truyền | 10 | cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Đèn soi tĩnh mạch | 3 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Bộ đặt H/A động mạch xâm lấn | 1 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Đèn chiếu tia cực tím | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Nhiệt kế đo nhiệt độ phòng | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Đồng hồ oxy (Qua kiểm định) | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Bộ nội khí quản người lớn | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Bóp bóng người lớn | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Giá để ống nghiệm inox 50 lỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Mask thở oxy có túi thu lại | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Mask thở oxy không có túi thu lại | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Dây bơm máy huyết học 18 thông số Celltac α | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Bộ súc rữa dạ dày bằng hệ thống kín | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Giấy in Monitor sản khoa | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi