Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa năm 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200871880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200831202 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu được để lại của Bệnh viện Đa khoa thị xã SaPa năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 10:51:00 đến ngày 2020-09-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,440,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính Urgo (KT: 5cm x 5m) | 1.200 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 2 | Kẹp rốn | 600 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 3 | Bơm cho ăn 50ml | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 4 | Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện 50ml | 550 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 5 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 42.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 6 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 65.600 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 7 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 55.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 8 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 500 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 9 | Bơm tiêm Insulin 100UI 0.5ml 100UI/0.5ml | 5.000 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 10 | Bơm tiêm Insulin 40UI 1ml 40UI/1ml | 7.000 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 11 | Bông Bạch Tuyết | 50 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 12 | Ba chạc truyền dịch | 150 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 13 | Băng keo thử nhiệt độ nồi hấp | 10 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 14 | Băng bột bó chân (KT: 12,5cm x 4,7m) | 240 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 15 | Băng bột bó tay (KT: 10cm x 2,7m) | 240 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 16 | Bột talc | 25 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 17 | Canuyn trẻ em các cỡ | 5 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 18 | Canuyn người lớn cỡ 6 đến 10 cm | 5 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 19 | Chỉ Catgut (Số: 1/0 - 5/0) | 300 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 20 | Chỉ phẫu thuật Dafilon hoặc tương đương các số | 180 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 21 | Chỉ khâu Vicryl W9431 3.0 hoặc tương đương | 60 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 22 | Chỉ khâu Vicryl W9431 4.0 hoặc tương đương | 60 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 23 | Cồn 70 độ | 330 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 24 | Cồn 90 độ | 30 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 25 | Dầu parafin | 10 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 26 | Dây hút nhớt các cỡ | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 27 | Dây nối bơm tiêm điện 150cm | 300 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 28 | Dây thở oxy số 16 | 170 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 29 | Dây thở oxy số 8 | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 30 | Dây truyền dịch sử dụng một lần | 15.000 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 31 | Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần | 5.000 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 32 | Bộ dây truyền dịch dùng kim có cánh | 40.000 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 33 | Găng tay tiệt trùng các số 7 + 7.5 | 10.000 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 34 | Găng tay trần các cỡ | 60.000 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 35 | Găng tay kiểm soát tử cung các cỡ | 100 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 36 | Gạc hút khổ rộng 0,8m | 4.000 | Mét | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 37 | Giấy Điện tim (KT: 10cm x 15cm) | 20 | Tệp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 38 | Gạc Phẫu thuật nội soi | 500 | miếng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 39 | Gạc Phẫu thuật ổ bụng | 200 | miếng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 40 | Huyết áp người lớn | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 41 | Ống nội khí quản (Số 2,0 đến 8,0) | 70 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 42 | Ống nghe người lớn | 30 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 43 | Kim 2 cánh bướm 25G | 8.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 44 | Kim chọc dò tủy sống 25G x 3½ | 400 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 45 | Kim khâu các loại, các cỡ | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 46 | Kim lấy thuốc | 60.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 47 | Kim luồn tĩnh mạch số 18 | 1.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 48 | Kim luồn tĩnh mạch số 20 | 2.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 49 | Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 2.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 50 | Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 25.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 51 | Kim châm cứu các cỡ | 40.000 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 52 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các cỡ | 300 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 53 | Mask Thở có dây nối | 30 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 54 | Dung dịch rửa tay thường TH.A hoặc tương đương | 150 | lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 55 | Chế phẩm xử lý nước thải BIO_EM hoặc tương đương | 10 | kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 56 | Nhiệt kế CE 0483 hoặc tương đương | 240 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 57 | Sonde dạ dày các cỡ | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 58 | Sonde folay 2 nhánh - Size 2 Way 16 Fr/ch | 400 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 59 | Túi đựng nước tiểu | 400 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 60 | Than hoạt tính | 5 | kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 61 | Viên Prisep | 100 | viên | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 62 | Phim lọc cho thở máy | 100 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 63 | Que thử đường huyết | 1.000 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 64 | Multi Drug 4 Panel Test | 200 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 65 | Vôi sô da | 40 | kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 66 | Kim Kirschner 300 x 1.0mm | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 67 | Kim Kirschner 300 x 1.4mm | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 68 | Kim Kirschner 300 x 1.8mm | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 69 | Kim Kirschner 300 x 2.0mm | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 70 | Kim Kirschner 300 x 3.2mm | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 71 | Nẹp đầu dưới xương đùi, 7 lỗ, phải | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 72 | Nẹp đầu dưới xương đùi, 7 lỗ, trái | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 73 | Nẹp đầu dưới xương đùi, 9 lỗ, phải | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 74 | Nẹp đầu dưới xương đùi, 9 lỗ, trái | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 75 | Nẹp đầu dưới xương chày, 7 lỗ, phải | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 76 | Nẹp đầu dưới xương chày, 7 lỗ, trái | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 77 | Nẹp đầu dưới xương chày, 9 lỗ, phải | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 78 | Nẹp đầu dưới xương chày, 9 lỗ, trái | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 79 | Nẹp đầu trên xương chày, 7 lỗ, trái | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 80 | Nẹp đầu trên xương chày, 9 lỗ, phải | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 81 | Nẹp ốp mâm chày chữ L 8 lỗ phải | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 82 | Nẹp ốp mâm chày chữ L 8 lỗ trái | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 83 | Nẹp gấp góc 95 độ, lưỡi 50mm, 9 lỗ | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 84 | Nẹp gấp góc 95 độ, lưỡi 60mm, 12 lỗ | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 85 | Nẹp bản hẹp 6 lỗ | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 86 | Nẹp bản hẹp 8 lỗ | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 87 | Nẹp bản hẹp 10 lỗ | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 88 | Nẹp bản hẹp 12 lỗ | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 89 | Nẹp bản nhỏ 6 lỗ | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 90 | Nẹp bản nhỏ 8 lỗ | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 91 | Nẹp bản nhỏ 10 lỗ | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 92 | Nẹp bản rộng 12 lỗ | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 93 | Nẹp lòng máng 1/3- 6 lỗ | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 94 | Vít xương cứng 3.5/20mm | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 95 | Vít xương cứng 3.5/22mm | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 96 | Vít xương cứng 3.5/24mm | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 97 | Vít xương cứng 3.5/26mm | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 98 | Vít xương cứng 3.5/28mm | 40 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 99 | Vít xương cứng 3.5/30mm | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 100 | Vít xương cứng 4.5/22mm | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 101 | Vít xương cứng 4.5/24mm | 40 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 102 | Vít xương cứng 4.5/28mm | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 103 | Vít xương cứng 4.5/30mm | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 104 | Vít xương cứng 4.5/40mm | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 105 | Vít xương cứng 4.5/42mm | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 106 | Vít xương cứng 4.5/48mm | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 107 | Vít xương cứng 4.5/50mm | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 108 | Vít xương cứng 4.5/56mm | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 109 | Vít xương cứng 4.5/58mm | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 110 | Vít xương xốp 4.0mm/34mm | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 111 | Vít xương xốp 6.5/45mm | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 112 | Vít xương xốp 6.5/65mm | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 113 | Vít xốp mắt cá chân 4.5/50mm | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 114 | Mũi khoan đk 2.2/150mm | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 115 | Mũi khoan đk 2.7/150mm | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 116 | Mũi khoan đk 3.0/150mm | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 117 | Mũi khoan đk 3.5/150mm | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 118 | Mũi khoan đk 4.0/110/60mm | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 119 | Túi camera | 40 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 120 | Dây truyền máu | 50 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 121 | Túi chứa máu | 50 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi