Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán và hóa chất khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200872285-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Chư Pưh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán và hóa chất khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671049 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 12:16:00 đến ngày 2020-09-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,455,584,621 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anti A | 5 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Anti AB | 5 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Anti B | 5 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Anti D | 5 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | CRP | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Test nhanh chuẩn đoán HCV | 900 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Test nhanh chuẩn đoán Morphin | 300 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Test nhanh chuẩn đoán viêm dạ dày H.Pylori | 300 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Test nhanh chuẩn đoán HBsAg | 900 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Test nhanh chuẩn đoán HBsAb | 500 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết | 9.000 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Test nhanh xét nghiệm HIV | 300 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | GPT/ALT | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Acid Uric | 6 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Cholesterol | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Creatinin | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Glucose | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | GOT/AST | 6 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Triglycerid | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Ure UV | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | HDL(trực tiếp) | 7 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | LDL-C (trực tiếp) | 13 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | GGT | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Protein total | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Creatinine | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Glucose | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Cholesterol | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Urea-BUN UV | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | y-Glutamyltransferase (y-GT) | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Uric Acid | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Triglycerides | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Cholesterol HDL Direct | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Cholesterol LDL Direct | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Biochemistry Calibrator | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Hemoglobin A1C-Direct (Hba1C-Dir) | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Cholesterol HDL/LDL Calibrator | 4 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Biochemistry Control Serum I | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Biochemistry Control Serum II | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Wash Solution | 2 | Bình | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Cleaning Solution | 3 | Bình | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Diatro Dif | 60 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Diatro lyse 5P | 18 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Diatro dif 5P | 15 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Hypoclean CC 100ml | 15 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Isotonac-3 | 60 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Hemolynac 310 | 30 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Hemolynac 510 | 30 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Clenac 710 | 30 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Clenac 810 | 20 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | MEK – 5DL | 25 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | MEK – 5DN | 25 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | MEK – 5DH | 25 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | MEK – CAL | 15 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Que nước tiểu 11 thông số | 15 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Que nước tiểu | 15 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Xylen | 2 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Aceton | 2 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi