Gói thầu: Mua sắm thiết bị làm việc và trường học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200872321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tỉnh đoàn Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị làm việc và trường học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200848903 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NSTW |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 11:40:00 đến ngày 2020-08-28 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 433,941,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghế làm việc | 3 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 2 | Bàn làm việc nhân viên | 3 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 3 | Ghế gấp | 3 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 4 | Bàn họp ban gỗ Công nghiệp MDF | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 5 | Ghế họp | 10 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 6 | Bộ salon gỗ tiếp khách gỗ sồi Nga | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 7 | Bục phát biểu gỗ tự nhiên (gỗ sồi Nga) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 8 | Bục để tượng Bác gỗ tự nhiên (gỗ sồi Nga) | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 9 | Tượng Bác | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 10 | Ghế gấp hội trường | 100 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 11 | Bàn hội trường | 12 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 12 | Phông hội trường | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 13 | Khung Đảng Cộng sản Việt Nam | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 14 | Bàn học cho trẻ | 36 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 15 | Ghế cho trẻ | 72 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 16 | Bàn giáo viên | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 17 | Ghế giáo viên | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 18 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 19 | Bàn giáo viên | 3 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 20 | Ghế giáo viên | 3 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 21 | Ghế học sinh | 120 | cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 22 | Bàn học sinh | 60 | cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 23 | Tủ để tài liệu nhân viên bằng sắt | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 24 | Giá sắt để tài liệu | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 25 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 26 | Tủ (giá) ca, cốc | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 27 | Tủ úp cốc inox | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 28 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ (12 ô) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 29 | Cốc uống nước đường kính 7 cm | 72 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 30 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 31 | Bảng viết | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 32 | Xô | 4 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 33 | Chậu | 4 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 34 | Thùng đựng rác bằng inox có khay lưới | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 35 | Giá để giầy dép | 7 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 36 | Thùng đựng rác bằng inox | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 37 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 38 | Giá để đồ chơi và học liệu - Tủ bác sỹ có cánh | 4 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 39 | Giá để đồ chơi và học liệu - Kệ 2 tầng 6 khoang | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 40 | Bộ máy tính Máy tính để bàn | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 41 | Máy in | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 42 | Điện thoại bàn | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 43 | Nhà chơi 2 cầu trượt mái vuông | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 44 | Xích đu sàn lắc - Đu treo tàu hỏa | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 45 | Con vật nhún khớp nối | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 46 | Con vật nhún lò xo | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 47 | Bập bênh đơn | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 48 | Bập bênh đơn | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 49 | Tivi 40 inch Smart TV | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 50 | Tivi 32 inch Smart Tivi | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 51 | Điều hòa nhiệt độ (12000 BTU) 1 chiều | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 52 | Tủ lạnh 208 lít | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 53 | Máy lọc nước RO tích hợp nước nóng 9 lõi | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 54 | Bình nóng lạnh | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 55 | Quạt treo tường | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 56 | Loa thùng hình khối cho hội trường nhà văn hóa | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 57 | Amply cục đẩy | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 58 | Bộ trộn âm thanh | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 59 | Micro karaoke không dây | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 60 | Tủ quản lý thiết bị đồng bộ kèm xe đẩy | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 61 | Micro để bục phát biểu | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 62 | Ổ cắm điện 6 lỗ đa năng | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 63 | Dây loa 2x1.5 chuyện dụng | 60 | M | Chi tiết theo Mục 2 – Phụ lục 1: Yêu cầu kỹ thuật đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi