Gói thầu: Mua sắm sắm văn phòng phẩm năm 2020 của Bệnh viện 331
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200871520-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 331 |
| Tên gói thầu | Mua sắm sắm văn phòng phẩm năm 2020 của Bệnh viện 331 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200834299 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 11:38:00 đến ngày 2020-09-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 199,449,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn bấm giấy KW-Trio 50LA | 1 | Cái | KW-Trio 50LA hoặc tương đương | ||
| 2 | Bàn bấm số 10 | 25 | Cái | KW - Trio hoặc tương đương | ||
| 3 | Bàn bấm số 3 | 10 | Cái | KW - Trio hoặc tương đương | ||
| 4 | Bàn đục 2 lỗ | 4 | Cái | KW - Trio hoặc tương đương | ||
| 5 | Băng dính 2 mặt | 28 | Cuộn | Cuộn/2.5cm | ||
| 6 | Băng dính gáy xanh | 10 | Cuộn | Cuộn/5cm | ||
| 7 | Băng dính gáy xanh | 49 | Cuộn | Cuộn/7cm | ||
| 8 | Băng dính cuộn trong | 18 | Cuộn | Cuộn/7cm | ||
| 9 | Băng dính cuộn trong | 2 | Cuộn | Cuộn/1cm | ||
| 10 | Bì kiếng | 4 | Tệp | Tệp/100 tờ | ||
| 11 | Bì nút | 310 | Cái | VC.CB360 hoặc tương đương | ||
| 12 | Bút bi bến nghé L28 ( xanh ) | 3.250 | Cây | L28 hoặc tương đương | ||
| 13 | Bút bi xanh | 120 | Cây | ButterGel B01 hoặc tương đương | ||
| 14 | Bút chì | 17 | Cây | ClassMate PC702 hoặc tương đương | ||
| 15 | Bút Highlighter | 68 | Cây | PO-HL900 hoặc tương đương | ||
| 16 | Bút dính bàn | 44 | Cây | SP-05 hoặc tương đương | ||
| 17 | Bút đỏ | 70 | Cây | L-28 hoặc tương đương | ||
| 18 | Bút đen | 25 | Cây | ButterGel B01 hoặc tương đương | ||
| 19 | Bút ký | 8 | Hộp | Hộp 12/cây | ||
| 20 | Bút lông dầu | 192 | Cây | PM-04 hoặc tương đương | ||
| 21 | Bút lông bảng | 65 | Cây | WB-03 hoặc tương đương | ||
| 22 | Bút xóa nước | 11 | Cây | Cây/12ml | ||
| 23 | Cặp đựng hồ sơ bệnh án | 4 | Cái | Cặp đựng hồ sơ bệnh án | ||
| 24 | Cặp hồ sơ có dây | 80 | Cái | 10F | ||
| 25 | Cặp hồ sơ nhựa | 34 | Cái | Cặp hồ sơ nhựa | ||
| 26 | Dao rọc giấy ( loại nhỏ) | 4 | Cái | KWRiO hoặc tương đương | ||
| 27 | Dây thun ( vòng lớn) | 52 | Bì | Bì/250gr | ||
| 28 | Dây đay | 30 | Cuộn | Cuộn/250gr | ||
| 29 | Đèn soi họng đầu nhỏ ( Ánh sáng trắng) | 3 | Cái | TL-06A hoặc tương đương | ||
| 30 | Đèn soi họng đầu nhỏ ( Ánh sáng trắng) | 11 | Cái | Đèn soi họng đầu nhỏ ( Ánh sáng trắng) | ||
| 31 | Gỡ ghim | 2 | cái | KW-triO 0508B hoặc tương đương | ||
| 32 | Ghim bấm số 10 | 307 | Hộp | Hộp/1000pcs | ||
| 33 | Ghim bấm số 3 | 68 | Hộp | Hộp/1000pcs | ||
| 34 | Ghim kẹp tam giác | 102 | Hộp | Hộp/75 pcs | ||
| 35 | Giấy A3 | 10 | Ram | Ram/500 tờ, Supereme hoặc tương đương | ||
| 36 | Giấy A4 | 842 | Ram | Ram/500 tờ, Supereme hoặc tương đương | ||
| 37 | Giấy A4 in ảnh 135gA4/100s | 280 | Ram | Ram/100 tờ | ||
| 38 | Giấy A4 màu hồng ( 210*297) | 50 | Ram | Ram/100 tờ | ||
| 39 | Giấy A5 | 333 | Ram | Ram/500 tờ, Supereme hoặc tương đương | ||
| 40 | Giấy bìa tệp ( màu xanh, thơm, in hoa) | 18 | Tệp | Tệp/100 tờ | ||
| 41 | Giấy gói thuốc màu trắng KT 42cm*42cm | 25.000 | Tờ | Giấy gói thuốc màu trắng KT 42cm*42cm | ||
| 42 | Giấy in nhiệt | 500 | Cuộn | Giấy in nhiệt | ||
| 43 | Khăn giấy vuông | 1.000 | Gói | Gói/100 tờ | ||
| 44 | Giấy nhớ | 123 | Tệp | 100 sheets x 4 màu (75mm*75mm), chất liệu: Giấy | ||
| 45 | Giấy nhớ | 20 | Tệp | 20 sheets x 5 màu ( 12mm*45mm), chất liệu: nhựa | ||
| 46 | Hồ dán | 425 | Lọ | Lọ/30ml | ||
| 47 | Hồ dán khô | 350 | Lọ | Lọ/9g | ||
| 48 | Hộp đựng bút | 3 | Hộp | Cái | ||
| 49 | Hộp mực máy in 12A | 5 | Hộp | Hộp mực máy in 12A | ||
| 50 | Kệ đựng hồ sơ 3 ngăn | 24 | Cái | MAGAZINE hoặc tương đương | ||
| 51 | Kệ đựng hồ sơ 1 ngăn | 1 | Cái | MAGAZINE hoặc tương đương | ||
| 52 | Kéo văn phòng SC-501 Class | 18 | Cái | SC-501 Class hoặc tương đương | ||
| 53 | Kẹp bướm 15 mm ( 12 cái ) | 82 | Hộp | Hộp/12 cái | ||
| 54 | Kẹp bướm 25mm | 112 | Hộp | Hộp/12 cái | ||
| 55 | Kẹp bướm 35mm | 110 | Hộp | Hộp/12 cái | ||
| 56 | Kẹp bướm 51 mm | 105 | Hộp | Hộp/12 cái | ||
| 57 | Kẹp đầu giường | 30 | Cái | Kẹp đầu giường | ||
| 58 | Máy tính tay | 4 | Cái | Casio AX-12 hoặc tương đương | ||
| 59 | Móc dính tường | 76 | Cái | Móc dính tường | ||
| 60 | Mực dấu đỏ | 6 | Lọ | Lọ/30ml | ||
| 61 | Mực dấu xanh | 17 | Lọ | Lọ/30ml | ||
| 62 | Phấn Mic | 3 | Hộp | Hộp/500gr | ||
| 63 | Pin đại | 15 | Cặp | Cái/1.5V | ||
| 64 | Pin trung | 10 | Cặp | Cái/1.5V | ||
| 65 | Pin than | 10 | Cái | Cái/9V | ||
| 66 | Pin tiểu | 1.380 | Cặp | Cái/1.5V | ||
| 67 | File còng ống A4 13cm | 3 | Cái | File còng ống A4 13cm | ||
| 68 | File 100 lá tài liệu | 2 | Quyển | File 100 lá tài liệu | ||
| 69 | Ruy băng máy in kim 12.7mm*10m | 12 | Hộp | EPSON LQ-310 hoặc tương đương | ||
| 70 | Sổ kẻ ngang kt 30x20 | 117 | Quyển | Quyển/100 trang | ||
| 71 | Sổ tay kt 23*16 | 38 | Quyển | Agenda hoặc tương đương | ||
| 72 | Sổ Công văn đi đến | 2 | Quyển | Sổ Công văn đi đến | ||
| 73 | Vở kẻ ngang | 10 | Quyển | Quyển/100 trang | ||
| 74 | Vở ô ly | 36 | Quyển | Quyển/96 trang | ||
| 75 | Tẩy bút chì | 10 | Cái | NANO 808 hoặc tương đương | ||
| 76 | Thước kẻ 50F | 3 | Cái | CoKai - NO A1350 hoặc tương đương | ||
| 77 | Thước kẻ 20F | 17 | Cái | AIHAO-NO.200 hoặc tương đương | ||
| 78 | Túi nilon tự phân hủy sinh học ( 15cm*30cm) | 100 | Kg | Túi nilon tự phân hủy sinh học ( 15cm*30cm) | ||
| 79 | Túi nilon tự phân hủy sinh học ( 20cm*38cm) | 100 | Kg | Túi nilon tự phân hủy sinh học ( 20cm*38cm) | ||
| 80 | Túi nilon tự phân hủy sinh học ( 33.7cm*60cm) | 150 | Kg | Túi nilon tự phân hủy sinh học ( 33.7cm*60cm) | ||
| 81 | Túi nilon tự phân hủy sinh học ( 6.5cm*12cm) | 5 | Kg | Túi nilon tự phân hủy sinh học ( 6.5cm*12cm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi