Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh Viện Đa Khoa Thị Xã Sa Pa năm 2020 -2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200872129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh Viện Đa Khoa Thị Xã Sa Pa năm 2020 -2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200831202 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu được để lại của Bệnh Viện Đa Khoa Thị Xã Sa Pa năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 11:31:00 đến ngày 2020-09-01 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,258,767,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất Bilirubin - Direct | 4 | Hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Hóa chất Bilirubin - Total | 3 | Hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Hóa chất Creatinine | 12 | Hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Hóa chất Urea UV | 5 | Hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Hóa chất Uric Acid | 4 | Hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Hum assy control 2 (Dung dịch kiểm tra mức 2) | 12 | Lọ | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Hum assy control 3 (Dung dịch kiểm tra mức 3) | 12 | Lọ | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Calibration serum level 3 (Dung dịch chuẩn máy) | 12 | Lọ | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Dung dịch pha loãng DILUENT NK | 30 | Thùng | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Lysing reagent NK 3 | 20 | Chai | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Hematology control (3DN) | 6 | Lọ | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Huyết thanh mẫu hệ ABO | 5 | Hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Test xét nghiệm nhanh HIV 1/2 | 2.000 | Test | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Test xét nghiệm nhanh HBsAg | 2.000 | Test | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Test thử viêm gan C | 500 | Test | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Đầu côn vàng | 3.000 | Cái | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Ống nghiệm chống đông Hepharin ( nút cao su) | 20.000 | cái | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Sample cup | 6 | túi | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Ống Eppendort | 5 | túi | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Tub tách huyết thanh nắp đỏ | 500 | Ống | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Test giang mai | 300 | Test | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Test nước tiểu | 1.000 | test | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Gel siêu âm 5L | 12 | Can | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Phim Xquang Fujifim DR hoặc tương đương 20x25 (8x10inch) | 140 | Hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Giấy in siêu âm | 60 | cuộn | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 26 | TT Liquid kit | 2 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Plasmal Control | 2 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Cleaning Solution | 4 | Can | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Solution pack( 5 thông số) | 12 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 30 | HbA1c calibratorset | 3 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 31 | GGT | 2 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Ống nghiệm chống đông EDTA ( Nút cao su) | 20.000 | Ống | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Nước tẩy Javel | 20 | lit | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Nước tẩy Javel đậm đặc 10% | 20 | lit | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Code bệnh nhân ( 5 đầu code khác nhau) | 20 | Cuộn | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Test nhanh sốt rét | 200 | Test | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Test cúm A | 200 | Test | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Test Dengue sốt huyết | 100 | Test | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Dung dịch Hemolynac 310 | 5 | Lọ | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Dung dịch Cleanac 710 | 5 | Can | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Dung dịch Cleanac 810 | 4 | bộ | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Dung dịch Hemolynac 510 | 5 | Lọ | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Dung dịch pha loãng Isotonac3 | 10 | Can | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Máu chuẩn 5DN | 4 | Lọ | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 45 | ALSO side latex | 2 | Hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 46 | CRP side latex | 2 | Hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 47 | RF side latex | 2 | Hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 48 | HDL cholesterol | 5 | Hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 49 | HDL/LDL control | 5 | Hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 50 | LDL- Cholesterol | 5 | Hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Đầu côn xanh | 3.000 | Cái | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 52 | HbA1c Control | 6 | Hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 53 | HbA1c Kit | 10 | Hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Cuvette | 4 | Hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Extran | 15 | Can | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Ống nghiệm Natri Citrat 3% | 6.000 | Ống | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Tăm bông vô trùng | 100 | Que | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Bộ nhuộm Gram | 1 | Bộ | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Chất thử chẩn đoán rối loạn tuyến giáp TSH | 3 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Chất thử chẩn đoán rối loạn tuyến giáp tự do T4 | 3 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Chất thử chẩn đoán rối loạn tuyến giáp tự do T3 | 3 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Chất thử chẩn đoán ung thư tuyến giáp | 1 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Chất thử theo dõi thai kỳ | 1 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Chất thử chẩn đoán ung thư gan | 1 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Chất thử chẩn đoán ung thư đại trực tràng | 1 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Chất thử chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến | 1 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Chất thử chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến tự do | 1 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Chất thử chẩn đoán ung thư buồng trứng | 1 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Chất thử chẩn đoán ung thư vú | 1 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Chất thử chẩn đoán ung thư tụy | 1 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Cơ chất phản ứng cho các xét nghiệm miễn dịch | 5 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Dung dịch rửa máy miễn dịch | 10 | Chai | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Cóng phản ứng bằng nhựa | 15 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Chất kiểm tra độ quang máy miễn dịch | 2 | Lọ | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Dung dịch rửa đậm đặc | 2 | hộp | Như yêu cầu tại chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi