Gói thầu: Nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200870376-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật nhiệt đới |
| Tên gói thầu | Nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200850693 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 14:39:00 đến ngày 2020-09-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 250,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Than Cacbon Trà Bắc | 100 | kg | Cỡ hạt: 200 - 500 µm | ||
| 2 | Axeton | 6 | Lọ | Tinh khiết 99,9%, 500 ml/lọ | ||
| 3 | NaOH | 6 | Lọ | Tinh khiết 99,9%, 500 ml/lọ | ||
| 4 | Axit Oxalic | 6 | Lọ | Tinh khiết 99,9%, 500 ml/lọ | ||
| 5 | Cacbon C60 | 1 | kg | Tinh khiết 99,5% | ||
| 6 | H3PO4 | 16 | Chai | Nồng độ 85%, 500 ml/ chai | ||
| 7 | Etylen glycol | 3 | Chai | Độ tinh khiết 99,9%, 500ml/lọ | ||
| 8 | Axit Furmaric | 2 | Lọ | Tinh khiết 99,9%, 500ml/lọ | ||
| 9 | KOH | 6 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 500ml/lọ | ||
| 10 | H2SO4 | 30 | Lọ | Nồng độ 98%, 500 ml/lọ | ||
| 11 | HNO3 | 30 | Lọ | Nồng độ 68%, 500 ml/lọ | ||
| 12 | Etanol | 30 | Chai | Tinh khiết 98%, 500 ml/chai | ||
| 13 | Cacbon mesoporous | 60 | g | Diện tích bề mặt 500-800 m2/g | ||
| 14 | Acetylen đen | 5 | Lọ | Tinh khiết 99%, 50 g/lọ | ||
| 15 | Bột Graphit | 5 | Lọ | Tinh khiết 99,9%, đường kính 3-6 µm, 100 g/lọ | ||
| 16 | Graphen | 30 | g | Tinh khiết 99%, đường kính 10-20 µm | ||
| 17 | Ống nano cacbon | 30 | g | Tinh khiết 90%, đường kính= 20-100 nm, chiều dài 1-10 µm | ||
| 18 | Polyvinyliden fluorid (PVdF) | 3 | Lọ | Tinh khiết 99,9%; bột, 10g/lọ | ||
| 19 | Dimetylactamid (DMAc) | 2 | Lọ | Tinh khiết 99,9%, 500ml/lọ | ||
| 20 | Poly(vinyl alcohol) (PVA) | 3 | kg | Mw = 120000 − 180000 g/mol | ||
| 21 | Glutaraldehyde (GA) | 8 | Lọ | Tinh khiết 99,9%, 100 g/lọ | ||
| 22 | Tấm Graphit | 200 | tấm | KT: 300 x 300 x 0,8 mm | ||
| 23 | Polytetrafluoroetylene (PTFE) | 2 | Lọ | Dạng bột, khối lượng riêng=2200 kg/m3,500 g/lọ | ||
| 24 | NaCl | 6 | Lọ | Tinh khiết 99,9%, 500 g/lọ | ||
| 25 | Na2SO4 | 6 | Lọ | Tinh khiết 99,9%, 500 g/lọ | ||
| 26 | Điện cực so sánh (Ag/AgCl) | 2 | cái | Ag/AgCl, KCl bão hòa | ||
| 27 | Khí Oxy | 8 | Bình | Tinh khiết 99,9%; 10 lít/bình | ||
| 28 | Điện cực Pt | 2 | cái | Số lượt xoắn: 12 vòng, dài 250 mm/vòng | ||
| 29 | KMnO4 | 3 | Lọ | Tinh khiết 98,5%; 100 g/lọ | ||
| 30 | Poly(metyl metacrylat) (PMMA) | 2 | Lọ | Mw ≈ 300000, 500 g/lọ | ||
| 31 | HCl | 6 | Lọ | Tinh khiết 35%, 500ml/lọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi