Gói thầu: Trang thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200869130-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Thới Lai thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200869000 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 14:07:00 đến ngày 2020-09-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,837,766,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn học sinh hai chỗ ngồi: | 80 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 2 | Ghế học sinh có tựa | 160 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 3 | Bàn giáo viên: (Bàn 1 thùng, mặt trước bàn đóng vách kín) | 4 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 4 | Ghế đai đầu bò | 4 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 5 | Tủ đựng hồ sơ 2 cánh, 04 ngăn (Bằng thép) | 4 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 6 | Bảng viết chống lóa gắn trực tiếp lên tường | 4 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 7 | Bàn học sinh hai chỗ ngồi: | 80 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 8 | Ghế học sinh có tựa | 160 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 9 | Bàn giáo viên: (Bàn 1 thùng, mặt trước bàn đóng vách kín) | 4 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 10 | Ghế đai đầu bò | 4 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 11 | Tủ đựng hồ sơ 2 cánh, 04 ngăn (Bằng thép) | 4 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 12 | Bảng viết chống lóa gắn trực tiếp lên tường | 4 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 13 | Bàn họp hai chỗ ngồi | 10 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 14 | Ghế đai đầu bò | 30 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 15 | Loa treo tường | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 16 | Amply | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 17 | Micro phát biểu (Dạng cổ ngỗng) | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 18 | Micro không dây (1bộ thu + 2 bộ micro) | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 19 | Dây loa + Ống luồn dây | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 20 | Bục tượng Bác | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 21 | Tượng Bác Hồ | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 22 | Bục phát biểu | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 23 | Màn thu sân khấu | 20,88 | m2 | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 24 | Màn Cờ Đảng, Cờ nước Hội Trường | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 25 | Sao búa liềm | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 26 | Khẩu hiệu (ĐCSVN QVMN!) khung nhôm nền tôn dán decal trước lợp meka trong | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 27 | Bàn làm việc (Trưởng phó phòng) | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 28 | Ghế chạm hoa văn (Trưởng phó Phòng) | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 29 | Bộ máy tính để bàn (Dùng cho giáo viên) | 2 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 30 | Máy in A4 | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 31 | Bàn tiếp khách 06 chỗ ngồi | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 32 | Ghế ngồi : (Ghế xếp hòa phát) | 12 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 33 | Tủ đựng hồ sơ 2 cánh, 04 ngăn (Bằng thép) | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 34 | Bảng công tác | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 35 | Máy điều hòa 1,0Hp (Bao gồm vật tư dây đồng, dây điện…) | 2 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 36 | Bàn giáo viên: (Bàn 2 thùng, mặt trước bàn đóng vách kín) | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 37 | Ghế đai đầu bò | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 38 | Tủ thuốc 5 tầng | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 39 | Giường bệnh nhân | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 40 | Bảng công tác | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 41 | Tủ đựng hồ sơ 2 cánh, 04 ngăn (Bằng thép) | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 42 | Xe đẩy ngồi (Dành cho người khuyết tật) | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 43 | Bàn giáo viên: (Bàn 2 thùng, mặt trước bàn đóng vách kín) | 4 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 44 | Ghế đai đầu bò | 4 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 45 | Bộ máy tính để bàn (Dùng cho giáo viên) | 4 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 46 | Máy in A4 | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 47 | Máy Photocoppy | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 48 | Máy Scan | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 49 | Tủ đựng hồ sơ 2 cánh, 04 ngăn (Bằng thép) | 4 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 50 | Bàn tiếp khách 06 chỗ ngồi | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 51 | Ghế ngồi | 6 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 52 | Bảng công tác | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 53 | Bàn tiếp khách 06 chỗ ngồi | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 54 | Ghế ngồi | 12 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 55 | Tủ trưng bày sách (02 ngăn + 01 hộc) | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 56 | Bàn trưng bày hiện vật | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 57 | Bảng câu khẩu hiệu | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 58 | Bảng " ĐCSVN QVMN!" | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 59 | Bục tượng Bác | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 60 | Tượng Bác Hồ | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 61 | Bảng lịch sử phát triển của nhà trường | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 62 | Bảng thành tích nổi bật của nhà trường và các đoàn thể qua các thời kỳ. | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 63 | Bàn tiếp khách 06 chỗ ngồi | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 64 | Ghế ngồi | 12 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 65 | Bàn đọc sách thư viện (6 chỗ ngồi) | 6 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 66 | Ghế xếp Inox | 48 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 67 | Bàn giáo viên: (Bàn 1 thùng, mặt trước bàn đóng vách kín) | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 68 | Ghế đai đầu bò | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 69 | Bảng công tác | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 70 | Kệ sách thư viện (05 tầng) | 5 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 71 | Tủ trưng bày giới thiệu sách (05 tầng) | 4 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 72 | Tủ phích thư viện (16 hộc) | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 73 | Bảng giới thiệu sách thư viện | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 74 | Bộ khẩu hiệu thư viện (3 khung/bộ) | 2 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 75 | Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục thư viện | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 76 | Bảng nội qui thư viện | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 77 | Bàn giáo viên: (Bàn 1 thùng, mặt trước bàn đóng vách kín) | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 78 | Ghế đai đầu bò | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 79 | Giường ngủ đơn (1 người) | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 80 | Màn cửa số S1 (1,2 x 1,6)m | 78,72 | M2 | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 81 | Màn cửa sổ S2 (2,4x1,6)m | 165,12 | M2 | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 82 | Bàn giáo viên: (Bàn 1 thùng, mặt trước bàn đóng vách kín) | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 83 | Ghế xoay | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 84 | Bộ máy tính để bàn | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 85 | Bàn LAB học sinh 02 chỗ ngồi | 12 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 86 | Ghế xếp Inox | 24 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 87 | Loa treo tường | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 88 | Amply | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 89 | Micro phát biểu (Dạng cổ ngỗng) | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 90 | Máy cassette | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 91 | Ti vi ( LED 75 inh) + giá treo tường | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 92 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM HL-2020 | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 93 | BỘ KẾT NỐI HỌC VIÊN 2 cổng HL-2020 | 12 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 94 | BỘ ĐIỀU KHIỂN HỌC VIÊN HL-2020 | 24 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 95 | TAI NGHE TXD-1 CHO GIÁO VIÊN & HỌC VIÊN | 25 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 96 | PHẦN MỀM SÁCH GIÁO KHOA CLASSBOOK | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 97 | Hệ thống điện và thi công hoàn thiện | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 98 | Máy điều hòa 2.0Hp (Bao gồm vật tư dây đồng, dây điện…) | 4 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 99 | Máy cassette | 2 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 100 | Ti vi ( LED 43 inh) + giá treo tường | 10 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 101 | Máy chiếu | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 102 | Màn chiếu điện 100 inch (trắng) | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 103 | Phụ kiện lặt đặt máy chiếu | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 104 | Giá vẽ giáo viên + Bảng vẽ | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 105 | Giá vẽ học sinh + Bảng vẽ | 40 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 106 | Loa (Phục vụ sinh hoạt ngoài trời) | 1 | Cặp | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 107 | Bàn mixer | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 108 | Cục đẩy công suất: | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 109 | Micro không dây (1bộ thu + 2 bộ micro) | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 110 | Dây điện + phụ kiện | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 111 | Tủ đựng thiết bị âm thanh (Tủ sắt) | 1 | Cái | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 112 | Đàn Organ giáo viên | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 113 | Đàn Organ học sinh | 25 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 114 | Dây điện + phụ kiện cung cấp cho đàn | 26 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 115 | Bàn bóng bàn | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 116 | Trụ bóng rổ | 1 | Cặp | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 117 | Tấm xốp ghép lót sàn | 10 | Gói | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 118 | Bộ cầu lông | 4 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 119 | Trụ cầu lông đa nắng L30 + Lưới | 2 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng | |
| 120 | Ống cầu lông 12 quả | 5 | Bộ | quy định tại Chương V | Bảo hành theo nhà sản xuất nhưng không thấp hơn 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi