Gói thầu: Vật tư, nguyên vật liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873643-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ môi trường |
| Tên gói thầu | Vật tư, nguyên vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200841845 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 16:12:00 đến ngày 2020-08-31 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 100,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | H2SO4 | 1 | lọ | Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Axit sunfuric đậm đặc, độ tinh khiết ≥ 98%, không màu; trọng lượng phân tử: 98,08 g/mol; mật độ hơi: 3,39 (Air = 1.0); áp suất hơi:1,33 hPa at 145,8°C; tỷ trọng: 1.840 g/ml (25°C); pH 1,2 (5 g/l ); độ nóng chảy: 10,31 °C, điểm sôi: 290 °C Quy cách bao gói: 0,5L/chai | ||
| 2 | Na2SO4 | 1 | lọ | Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Tên hóa học: Sodium sulfat, độ tinh khiết 97%, trọng lượng phân tử 136,43 g/mol, khối lượng riêng 2,633g/cm3, điểm nóng chảy 33,4°C, độ hòa tan trong nước 678 g/L ở 20°C Quy cách bao gói: 500g/hộp | ||
| 3 | HCl | 1 | lọ | Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Tên hóa học: Axit clohydric, nồng độ: 36,5%-38%, lọ 100ml,trọng lượng phân tử: 36,46 g/mol; mật độ hơi: 1.3 (vs air ); áp suất hơi: 227 hPa ( 21,1 °C ), 547 hPa (37,7 °C); mật độ tương đối:1,2 g/cm3 ( 25 °C); điểm sôi: > 100 °C; Fe ≤0.2ppm; kim loại nặng (theo Pb ) ≤ 1ppm Quy cách bao gói: 500mL/lọ | ||
| 4 | K2S2O8 | 1 | lọ | Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Tên hóa học: Potassium persulphate, độ tinh khiết ≥ 99%, hộp 500g, độ pH : 4.0-5.5 (25 °C, 0.05 M in H2O), độ tan : 4,3 g/l ( 20 °C), tỷ trọng: 2.498 g/mL at 25 °C (lit.), trọng lượng phân tử: 1.235,86 g/mol, phân hủy: 190°C, mật độ lớn: 1.400 kg/m3 Quy cách bao gói: 250g/lọ | ||
| 5 | FeSO4.xH2O | 1 | lọ | Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Tên hóa học: iron(II) sulfate hexahydrate, độ tinh khiết 95%, trọng lượng phân tử 392,13 g / mol, tỉ trọng 1,86 g / cm3, độ nóng chảy 100 đến 110 °C, độ hòa tan trong nước 269 g/L Quy cách bao gói: 500g/chai | ||
| 6 | Ethanol | 1 | chai | Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Tên hóa học: Ethanol absolute, hàm lượng 99,7 %, trọng lượng phân tử: 46,07 g/mol, tỉ trọng: 0,790 – 0,793 g/cm3 (20 °C), độ nóng chảy: -114,5 °C, điểm sôi: 78,3 °C tinh khiết phân tích, Quy cách bao gói: 1L/chai | ||
| 7 | Reactive red 120 | 2 | lọ | Xuất xứ: Mỹ hoặc tương đương CTHH:C44H24Cl2O20S6Na6, trọng lượng phân tử: 1469,98g/mol, tinh khiết phân tích Quy cách bao gói: 50g/lọ | ||
| 8 | HgSO4 | 1 | lọ | Xuất xứ:Merck hoặc tương đương Tên hóa học: mercury (II) sulfate, khối lượng phân tử: 296,65g/mol, tinh khiết phân tích Quy cách bao gói: 50g/lọ | ||
| 9 | K2Cr2O7 | 1 | lọ | Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Tên hóa học: Ammonium molybdate tetrahydrate, độ tinh khiết ≥ 99%, hộp 500g, độ pH: 4.0-5.5 (25 °C, 0.05 M in H2O), độ tan: 4,3 g/l ( 20 °C), tỷ trọng: 2.498 g/mL at 25 °C (lit.), trọng lượng phân tử: 1.235,86 g/mol, phân hủy: 190°C, mật độ lớn: 1.400 kg/m3 Quy cách bao gói: 500g/hộp | ||
| 10 | NaOH | 1 | lọ | Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Tên hóa học: Sodium hydroxide, độ tinh khiết ≥ 99%, trọng lượng phân tử , Na2CO3 : ≤ 0.4 %, NaCl : ≤ 0.02 %, Fe2O3 : ≤ 0.005 %; độ nóng chảy 319 - 322, điểm sôi 1390°C, độ hòa tan trong nước 1090g/l ở 20°C, mật độ 2.13g/cm3 ở 20°C, áp suất hóa học ở 20°C Quy cách bao gói: 1kg/lọ | ||
| 11 | Na-EDTA | 1 | lọ | Xuất xứ: Merck hoặc tương đương tinh khiết phân tích Quy cách bao gói: 1kg/lọ | ||
| 12 | Tert - butanol | 1 | chai | Xuất xứ: Merck hoặc tương đương CTHH: (CH3)3COH, tinh khiết phân tích, trọng lượng phân tử 74,12 g/mol, pH=7, điểm sôi:83 °C /181,4 °F tại 760 mmHg, tan trong nước, rượu, ether, acetone, độ nóng chảy: 25 - 25,5 °C Quy cách bao gói: 1L/chai | ||
| 13 | Orange II sodium salt (Acid Orange 7) | 1 | lọ | Xuất xứ: Mỹ hoặc tương đương CTHH: C16H11N2NaO4S, khối lượng phân tử: 350,32 g/mol,tinh khiết phân tích Quy cách bao gói: 100g/lọ | ||
| 14 | Glycerin | 1 | chai | Xuất xứ:Merck hoặc tương đương CTHH: C3H8O3, khối lượng phân tử: 92,09 g/mol, tỷ trọng:1,261 g/cm3, độ sôi: 290oC, độ nhớt: 1.412 Pa.s,tinh khiết phân tích Quy cách bao gói: 1L/chai | ||
| 15 | Potassium indigo triulfonate | 3 | lọ | Xuất xứ: Mỹ hoặc tương đương CTHH: C16H7K3N2O11S3, khối lượng phân tử; 616,72 g/mol, tinh khiết phân tích Quy cách bao gói: 1g/lọ | ||
| 16 | NaH2PO4 | 2 | lọ | Xuất xứ:Merck hoặc tương đương Tên hóa học: Sodium phosphate monobasic, khói lượng phân tử: 119,98 g/mol, tinh khiết phân tích Quy cách bao gói: 500g/lọ | ||
| 17 | HNO3 | 1 | chai | Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Tên hóa học: Nitric acid, độ tinh khiết 100%, trọng lượng phân tử 63,01 g/mol, tỉ trọng 1522kg/m3, điểm nóng chảy: -42 °C, điểm sôi 83°C, độ hòa tan trong nước: ở 20 °C hòa tan được,tinh khiết phân tích, Quy cách bao gói: 1L/chai | ||
| 18 | KI | 1 | lọ | Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Tên hóa học: Potassium iodide,tinh khiết phân tích, trọng lượng phân tử: 166,00 g/mol, điểm nóng chảy: 685 °C ở khoảng 975 hPa, điểm sôi: 1,325 °C ở 1,013 hPa, độ hòa tan trong nước: khoảng 1,430 g/l ở 20 °C, mật độ: 3,23 g/cm3 ở 25 °C. Quy cách bao gói: 500g/lọ | ||
| 19 | KNO3 | 1 | lọ | Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Tên hóa học: Potassium nitrate,tinh khiết phân tích, trọng lượng phân tử 101,103 g/mol, phân hủy ở 400 °C, độ nóng chảy 334 °C, độ hòa tan trong nước 36 g/100 mL (25 °C) Quy cách bao gói: 500g/lọ | ||
| 20 | Bình định mức 500ml | 2 | Cái | Xuất xứ: Đức hoặc tương đương bình định mức thủy tinh trắng, class A | ||
| 21 | Buret khóa PTFE 25 ml | 1 | Cái | Xuất xứ: Đức hoặc tương đương Thủy tinh | ||
| 22 | Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.45µm, 47mm | 3 | Hộp | Xuất xứ : Anh hoặc tương đương Cenluloz Nitrate 0.45µm, 47mm | ||
| 23 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 1.2 µm, 47mm | 3 | Hộp | Xuất xứ: Anh hoặc tương đương Sợi thủy tinh GF/C, kích thước 1.2 µm, đường kính 47mm | ||
| 24 | Đĩa lọc, PTFE,50mm, 0.2µm | 2 | hộp | Xuất xứ: Anh hoặc tương đương Chất liệu: nhựa PTFE, đường kính 50mm, kích thước 0.2µm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi