Gói thầu: Hỗ trợ trang thiết bị cho Trung tâm văn hóa cấp huyện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846009-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Hỗ trợ trang thiết bị cho Trung tâm văn hóa cấp huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200829328 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 16:45:00 đến ngày 2020-09-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 495,027,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Loa sub 2x18" (5 tấc đôi) | L-8028 | 2 | Chiếc | + Củ loa Bass: 2x18" Ferrite, 4" VC + Đáp tuyến tần số: 35Hz - 2000Hz + Công suất: 2000W / 8000W + Trở kháng: 4 Ohm + Độ nhạy (1W/1m): 99dB + Mức áp suất cực đại: 138dB + Ngõ kết nối: Speakon NL4 + K.thước (CxRxS): 580 x 1060 x 700 mm +Trọng lượng: 71 kg | |
| 2 | Loa Line Array 2x10" (2x25cm) | VERA20 | 8 | Chiếc | + Củ loa Bass: 2x10" Neodymium, 2" VC + Củ loa Treble: 1x1.4" HF + Đáp tuyến tần số: 63Hz - 18kHz + Công suất: 1000W / 2000W + Trở kháng: 8 Ohm + Góc bao phủ (NxD): 120° x 12° + Độ nhạy (1W/1m): 107dB + Mức áp suất cực đại: 139dB + Ngõ kết nối: Speakon NL4 + K.thước (CxRxS): 284 x 600 x 400 mm + Trọng lượng: 24 kg | |
| 3 | Loa monitor 1x12" | SF-12 | 2 | chiếc | + Củ loa Bass: 1x12" Ferrite LF + Củ loa Treble: 1x2" HF + Đáp tuyến tần số: 55Hz - 20kHz + Công suất: 400W / 800W + Trở kháng: 8 Ohm + Góc bao phủ (NxD): 90° x 50° + Độ nhạy (1W/1m): 100dB + Mức áp suất cực đại: 128dB + Ngõ kết nối: Speakon NL4 + K.thước (CxRxS): 559 x 395 x 310 mm + Trọng lượng: 19 kg | |
| 4 | Main công suất 2 kênh cho loa sub | L-18 | 1 | chiếc | + Công suất @ 8 Ohm: 2 x 1800W + Công suất @ 4 Ohm: 2 x 2700W + Công suất @ 2 Ohm: 2 x 3600W + Công suất @ 8 Ohm Bridge: 5400W + Công suất @ 4 Ohm Bridge: 7200W + Độ méo hài: | |
| 5 | Main công suất 4 kênh cho loa array | X4-1500 | 1 | chiếc | + Công suất @ 8 Ohm: 4 x 1500W + Công suất @ 4 Ohm: 4 x 2300W + Công suất @ 8 Ohm Bridge: 2 x 4600W + Đáp tuyến tần số: 20Hz - 20kHz + Độ méo hài: ≤ 0.05% + Mức tín hiệu trên ồn (S/N): ≥ 106dB + Độ nhạy ngõ vào: 0.775V / 1V / 32dB + Hệ số giảm xóc: ≥ 600 + K.thước (CxRxS): 50 x 483 x 436 mm + Trọng lượng: 10.5 kg | |
| 6 | Main công suất 2 kênh cho monitor | AK8.0 | 1 | chiếc | + Công suất @ 8 Ohm: 2 x 800W + Công suất @ 4 Ohm: 2 x 1100W + Đáp tuyến tần số: 20Hz - 20kHz + Độ méo hài: | |
| 7 | Mixer âm thanh | MGP24X | 1 | chiếc | + Ngõ vào: 16 Mono + 4 Stereo + 6 ngõ AUX Sends + 2 FX Sends + 4 GROUP Bus + Stereo Bus + Effects kỹ thuật số 24 chương trình + Tích hợp Compressor, GEQ, USB + Phần mềm MGP Editor cho phép điều chỉnh hiệu ứng trên smartphone + K.thước (CxRxS): 169 x 819 x 565 mm + Trọng lượng: 15.5 kg | |
| 8 | Crossover | DSP26 | 1 | chiếc | + Ngõ kết nối: 2 vào x 6 ra + Bộ chuyển đổi âm thanh 48kHz, 24-bit + Tính năng: Gain, Parametric EQ, Shelving Filters, Time Delay, Crossover Filters, Compression, Limiting + PEQ: 7 nhóm cho mỗi ngõ ra/vào + Bộ chuyển đổi 24bit AD/DA, 48kHz + Vùng động: 116dB + Chỉ số CMMR: > 50dB + Độ méo: 0.003% + Điều khiển máy tính USB, RS485 + K.thước (CxRxS): 1RU x 158 mm + Trọng lượng: 3.6 kg | |
| 9 | Micro không dây, bộ 2 micro | TS+621 | 2 | bộ | + Đáp tuyến tần số: 40Hz-18kHz + Băng tần: 640~690MHz, UHF + Kênh tần số: 2x100 kênh dễ sử dụng + 6 Group cho tần số giúp chống nhiễu + Màn hình LCD hiển thị để điều khiển + 4 antenna rời cho thu phát sóng mạnh + Phạm vi sử dụng: xấp xỉ 100m | |
| 10 | Bộ chia nguồn | FDB2 | 1 | chiếc | + Màn hình LCD hiển thị điện áp + Ngõ kết nối: 8 ngõ + Điện áp cho mỗi ngõ ra tối đa 30A + Điện áp sử dụng AC220V | |
| 11 | Tủ thiết bị 16U có nắp đậy mixer | Tủ 16U có nắp đậy mixer | 1 | chiếc | + Vỏ ốp gỗ viền nhôm dán simili đen + Có bánh xe di chuyển + Có nắp khóa bảo vệ trước sau + K.thước (CxRxS): 950 x 550 x 700 mm + Trọng lượng: 15 kg | |
| 12 | Khung đế cố định loa Line Array | Khung đế Line Array | 2 | chiếc | + Sử dụng cố định loa Line Array với loa Subwoofer + Chất liệu: Sắt, sơn tĩnh điện màu đen + Trọng lượng: 10 kg | |
| 13 | Phụ kiện và lắp đặt | 1 | bộ | + Dây loa 2x1.5mm2 200 mét + Dây loa 2x2.5mm2 100 mét + Dây tín hiệu chống nhiễu 100 mét + Dây nguồn 2x2.5mm2 50 mét + Jack kết nối chuẩn XLR 32 cái + Jack loa chuẩn Speakon 24 cái + Bánh xe di chuyển cho loa sub 2 bộ + Phụ kiện lắp đặt 1 bộ + Nhân công lắp đặt trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi