Gói thầu: Gói thầu số 51: Cung cấp văn phòng phẩm, nhật ký vận hành, bảng ghi thông số hệ thống

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200871975-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Tên gói thầu Gói thầu số 51: Cung cấp văn phòng phẩm, nhật ký vận hành, bảng ghi thông số hệ thống
Số hiệu KHLCNT 20200619587
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 17:36:00 đến ngày 2020-09-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,314,765,760 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Sổ nhật ký vận hành cương vị 72 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93 tờ + 7 tờ mục ghi sự cố + Bìa đóng sổ dày /quyển
2 Sổ theo dõi kết quả than máy cấp 15 Quyển In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 25 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
3 Sổ theo dõi kết quả than tàu và than kho 3 Quyển In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 50 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
4 Sổ theo dõi kết quả hàm lượng cacbon không cháy trong tro, xỉ 15 Quyển In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 25 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
5 Sổ theo dõi sử dụng khí phân tích phòng thí nghiệm 1 Quyển In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 50 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
6 Sổ đổi ca nghỉ phép ca PXH 6 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 50 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
7 Sổ theo dõi phiếu trả kết quả than tàu và than kho 1 Quyển In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 30 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
8 Sổ nhật ký kiểm định, hiệu chuẩn hệ thống quan trắc môi trường 2 Quyển In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 30 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
9 Sổ tay tổng hợp một số lỗi thường gặp và cách khắc phục hệ thống quan trắc môi trường 2 Quyển In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 30 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
10 Sổ theo dõi, kiểm tra hoạt động thường ngày của hệ thống quan trắc môi trường 2 Quyển In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 30 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
11 Sổ theo dõi vệ sinh, hiệu chuẩn thiết bị đo online 2 Quyển In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 30 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
12 Sổ theo dõi Phiếu trả kết quả môi trường 2 Quyển In 2 mặt; khổ giấy A4, đóng quyển 40 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
13 Sổ theo dõi vật tư hóa chất PTN 3 Quyển In 2 mặt; khổ giấy A4, đóng quyển 50 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
14 Sổ Kiểm tra định kỳ phương tiện thiết bị PCCC - XLN, NT 3 Quyển In 1 mặt, khổ A4, đóng quyển 72 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
15 Sổ Kiểm tra định kỳ phương tiện thiết bị PCCC - Nhà hoàn nguyên 1 Quyển In 1 mặt, khổ A4, đóng quyển 52 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
16 Sổ kiểm tra định kỳ ATVS hóa chất - PTN 1 Quyển In 1 mặt, khổ A4, đóng quyển 52 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
17 Sổ kiểm tra định kỳ ATVS Hóa chất - Khu vực hệ thống lấy mẫu, châm hóa chất, CPP 1 Quyển In 1 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 52 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
18 Sổ kiểm tra định kỳ ATVS Hóa chất - Khu vực hệ thống XLN-NT 1 Quyển In 1 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 52 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
19 Sổ theo dõi sử dụng hóa chất hệ thống CPP-Nhà hoàn nguyên & XLN lò 2 Quyển In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 40 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
20 Sổ theo dõi châm mỡ nhớt hệ thống XLN - NT VT4E 1 Quyển In 1 mặt, khổ giấy A3, đóng quyển 8 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển, bìa kính/quyển
21 Sổ theo dõi châm mỡ nhớt hệ thống CPP VT4E 1 Quyển In 1 mặt, khổ giấy A3, đóng quyển 10 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển, bìa kính/quyển
22 Sổ theo dõi châm mỡ nhớt hệ thống XLN - NT VT4 1 Quyển In 1 mặt, khổ giấy A3, đóng quyển 8 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển, bìa kính/quyển
23 Chuyển đổi bơm định kì bơm XLN VT4 1 Quyển In 1 mặt, khổ giấy A3, đóng quyển 8 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển, bìa kính/quyển
24 Sổ theo dõi châm mỡ nhớt hệ thống CPP VT4 1 Quyển In 1 mặt, khổ giấy A3, đóng quyển 9 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển, bìa kính/quyển
25 Chuyển đổi bơm định kì bơm CPP VT4 1 Quyển In 1 mặt, khổ giấy A3, đóng quyển 10 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển, bìa kính/quyển
26 Sổ theo dõi tỷ trọng hóa chất công nghiệp 2 Quyển In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 50 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển.
27 Sổ theo dõi nhập hóa chất hệ thống xử lý nước - nước thải 2 Quyển In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 50 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển.
28 Sổ theo dõi phiếu công tác 12 Quyển In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 30 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển.
29 Bảng ghi thông số hệ thống xử lý nước thải VT4MR (3 tờ x 1 năm) 1.095 Tờ In một mặt; khổ giấy A4; 1 bộ/3 tờ
30 Bảng ghi thông số hệ thống xử lý nước VT4MR (7 tờ x 1 năm) 2.555 Tờ In một mặt; khổ giấy A4; 1 bộ/7 tờ
31 Bảng ghi thông số hệ thống châm hóa chất tổ 3 (1 tờ x 1 năm) 365 Tờ In một mặt; khổ giấy A4
32 Bảng ghi thông số hệ thống nhà hoàn nguyên tổ 3 (1 tờ x 1 năm) 365 Tờ In một mặt; khổ giấy A4
33 Bảng ghi thông số CPP tổ 3 (2 tờ x 1 năm) 730 Tờ In một mặt; khổ giấy A4; 1 bộ/2 tờ
34 Bảng ghi thông số xử lý nước (7 tờ x 1 năm) 2.555 Tờ In một mặt; khổ giấy A4; 1 bộ/ 7 tờ
35 Bảng ghi thông số hệ thống điện 0.4kv wtp-wwtp (3 tờ x 1 năm) 1.095 Tờ In một mặt; khổ giấy A4; 1 bộ/3 tờ
36 Bảng ghi thông số hệ thống xử lý nước thải (2 tờ x 1 năm) 730 Tờ In một mặt; khổ giấy A4; 1bộ/2 tờ
37 Bảng ghi thông số hệ thống hoàn nguyên cpp (1 tờ x 1 năm) 365 Tờ In một mặt; khổ giấy A4
38 Bảng ghi thông số hệ thống CPP tổ 1 (2 tờ x 1 năm) 730 Tờ In một mặt; khổ giấy A4;1 bộ/2 tờ
39 Bảng ghi thông số hệ thống CPP tổ 2 (2 tờ x 1 năm) 730 Tờ In một mặt; khổ giấy A4; 1 bộ/2 tờ
40 Bảng ghi thông số hệ thống châm hóa chất tổ 1 (1 tờ x 1 năm) 365 Tờ In một mặt; khổ giấy A4
41 Bảng ghi thông số hệ thống châm hóa chất tổ 2 (1 tờ x 1 năm) 365 Tờ In một mặt; khổ giấy A4
42 Kết quả kiểm tra nước và hơi tại phòng thí nghiệm hệ thống nước lò tổ máy 1,2,3 550 Tờ In một mặt; khổ giấy A3
43 Kết quả online chất lượng nước và hơi hệ thống nước lò tổ 1,2,3 550 Tờ In một mặt; khổ giấy A3
44 Kết quả chất lượng nước lò định kỳ tuần nước làm mát kín và nước làm mát stator 20 Tờ In một mặt; khổ giấy A4
45 Kết quả phân tích chất lượng nước thải (khổ giấy A4) 120 Tờ In một mặt; khổ giấy A4
46 Kết quả phân tích nước biển đầu ra sau làm mát 120 Tờ In một mặt; khổ giấy A4
47 Kết quả phân tích chất lượng nước hệ thống xử lý nước 10 Tờ In một mặt; khổ giấy A3
48 Kết quả chất lượng nước lò định kỳ tổ 1 + tổ 2 20 Tờ In một mặt; khổ giấy A3; 1bộ/2 tờ
49 Báo cáo kiểm soát chất lượng nước trong quá trình khởi động tổ 1 + tổ 2 20 Tờ In một mặt; khổ giấy A3
50 Kết quả phân tích chất lượng nước thải (khổ giấy A3) 10 Tờ In một mặt; khổ giấy A3
51 Tem nhãn lấy mẫu than 500 Tờ In một mặt; khổ giấy A4
52 Phiếu công tác 3.650 Tờ In hai mặt; khổ giấy A4
53 Phiếu công tác thiết bị cơ – nhiệt – hóa, xây dựng 3.650 Tờ In hai mặt; khổ giấy A4
54 Phiếu công tác 2.000 Tờ In hai mặt; khổ giấy A4
55 Phiếu công tác thiết bị Cơ Nhiệt Hóa, Xây dựng. 6.000 Tờ In hai mặt; khổ giấy A4
56 Sổ theo dõi phiếu công tác 4 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 60 tờ/quyển
57 Phiếu xác nhận chở tro khô (PXVH) 20.000 Tờ In một mặt; khổ giấy A5
58 Phiếu xác nhận chở tro ướt (PXVH) 20.000 Tờ In một mặt; khổ giấy A5
59 Sổ nhật ký giao nhận tro (PXVH) 36 Quyến In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 40 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển.
60 Sổ nhật ký vận hành cương vị 300 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93 tờ tình hình vận hành và thao tác trong ca + 7 tờ mục ghi sự cố + 1 tờ châm dầu mỡ + Bìa đóng sổ dày /quyển
61 Sổ kiểm tra định kỳ phương tiện và thiết bị PCCC PXNL, vị trí……… 20 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 60 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
62 Sổ nhật ký vận hành xe:……. 200 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 47 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
63 Sổ theo dõi kiểm tra định kỳ xe chữa cháy HUYNDAI HD 170 2 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 4 trước ngày lễ + 6 tờ hàng tháng + 30 tờ hàng tuần + Bìa đóng sổ dày /quyển
64 Sổ theo dõi kiểm tra định kỳ xe xe cơ giới. 12 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển
65 Bảng ghi thông số hệ thống nhiên liệu MTĐK 12 Quyến In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (4 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển
66 Bảng ghi thông số silo tro bay 1 (PXVH) 12 Quyến In một mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 tờ 1 mặt+ Bìa đóng sổ dày/quyển
67 Bảng ghi thông số silo tro bay 2 (PXVH) 12 Quyến In một mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 tờ 1 mặt + Bìa đóng sổ dày/quyển
68 Bảng ghi thông số silo tro bay 3 (PXVH) 12 Quyến In một mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 tờ 1 mặt + Bìa đóng sổ dày/quyển
69 Bảng ghi thông số CSU 1 12 Quyến In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển
70 Bảng ghi thông số CSU 2 12 Quyến In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển
71 Bảng ghi thông số MĐPĐ A, BC08, kho C, B1 12 Quyến In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (3 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày/quyển
72 Bảng ghi thông số MĐPĐ B, BC07, kho C, B2 12 Quyến In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (3 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển
73 Bảng ghi thông số hệ thống nhiên liệu MĐPĐ C, BC15, kho MR 12 Quyến In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (3 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển
74 Bảng ghi thông số băng tải BC01, BC02, T1, T2 12 Quyến In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (3 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển
75 Bảng ghi thông số hệ thống nhiên liệu nhà điện BC03, BC04, T3, T4, Leb3 12 Quyến In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (3 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển
76 Bảng ghi thông số BC05, BC06, T5, T6, Leb1 12 Quyến In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (2trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển
77 Bảng ghi thông số BC09, BC10A/B, T7, T8 12 Quyến In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (3 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển
78 Bảng ghi thông số BC11A/B, T9 12 Quyến In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (5 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển
79 Bảng ghi thông số BC12A/B, tripper ca 12 Quyến In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (3 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển
80 Bảng ghi thông số BC13, BC14, T11, T12 12 Quyến In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (4 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển
81 Bảng ghi thông số BC16, BC17, T13, T14 12 Quyến In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (4 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển
82 Sổ VSTB-MB T1,T2 12 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển
83 Sổ VSTB-MB T3,T4 12 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển
84 Sổ VSTB-MB T5,T6 12 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển
85 Sổ VSTB-MB T7,8 12 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển
86 Sổ VSTB-MB T9 12 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển
87 Sổ VSTB-MB T10 12 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển
88 Sổ VSTB-MB T11,T12 12 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển
89 Sổ VSTB-MB T13,T14 12 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển
90 Sổ STB-MB MĐPĐ 36 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển
91 Sổ VSTB-MB cầu cảng 12 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển
92 Sổ VSTB-MB tiếp nhận tàu 12 Quyển In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển
93 Phiếu công tác 12.000 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
94 Phụ lục đính kèm phiếu công tác 5.000 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
95 Phiếu công tác thiết bị Cơ - Nhiệt- Hóa 12.000 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
96 Phiếu theo dõi công tác sữa chữa 12.000 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
97 Nhật ký vận hành Trưởng ca 12 Quyển Mỗi quyển in 93 trang,khổ giấy A3,in 2 mặt,5 trang mục ghi sự cố đóng cuốn quyển theo mẫu đính kèm
98 Nhật ký vận hành Trưởng kíp lò máy 12 Quyển Mỗi quyển in 93 trang,khổ giấy A4 ,in 2 mặt,theo mẩu đính kèm
99 Nhật ký vận hành Trưởng kíp điện tự động 12 Quyển Mỗi quyển in 93 trang,khổ giấy A4 ,in 2 mặt,theo mẩu đính kèm
100 Nhật ký vận hành Lò trưởng 36 Quyển Mỗi quyển in 93 trang,khổ giấy A4 ,in 2 mặt,theo mẩu đính kèm
101 Nhật ký vận hành Máy trưởng 36 Quyển Mỗi quyển in 93 trang,khổ giấy A4 ,in 2 mặt,theo mẩu đính kèm
102 Nhật ký vận hành Trực chính điện 12 Quyển Mỗi quyển in 93 trang,khổ giấy A4 ,in 2 mặt,theo mẩu đính kèm
103 Nhật ký vận hành cương vị 288 Quyển Mỗi quyển in 93 trang,khổ giấy A4 ,in 2 mặt,theo mẩu đính kèm
104 Trực chính diện(3 tổ máy S1,S2,S3) 6.570 Tờ In 1 mặt theo mẫu đính kèm,khổ giấy A4
105 Trực phụ diện(3 tổ máy S1,S2,S3) 7.300 Tờ In 2 mặt theo mẫu đính kèm,khổ giấy A4
106 Bảng ghi thông số máy tính điều khiển lò hơi(3 tổ máy S1,S2,S3) 18.250 Tờ In 2 mặt theo mẫu đính kèm,khổ giấy A4
107 Bảng ghi thông số bản thể lò(3 tổ máy S1,S2,S3) 6.570 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
108 Bảng ghi thông số khói gió(3 tổ máy S1,S2,S3) 8.760 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
109 Bảng ghi thông số máy ghiền(3 tổ máy S1,S2,S3) 8.030 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
110 Bảng ghi thông số hệ thống khử lưu huỳnh-FGD(3 tổ máy S1,S2,S3) 6.935 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
111 Bảng ghi thông số hệ thống ESP & vận chuyển tro xỉ(3 tổ máy S1,S2,S3) 15.695 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
112 Bảng ghi thông số hệ thống Gian máy turbine cos 7.8/16.3/25.3 M (3 tổ máy S1,S2,S3) 5.110 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
113 Bảng ghi thông số common turbine 2.190 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
114 Bảng ghi thông số bơm nước tuần hoàn và nhà clo 1.460 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
115 Bảng ghi thông số hệ thống Turbine cos 7.8/16.3/25.3 M (3 tổ máy S1,S2,S3) 13.870 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
116 Bảng ghi thông số MTĐK Turbine (3 tổ máy S1,S2,S3) 14.235 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
117 Bảng ghi thông số lượng nước trạm bơm tuần hoàn 365 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
118 Bảng ghi thông số lượng nước bơm vào tháp hấp thụ hệ thống FGD S1 365 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
119 Bảng ghi thông số lượng nước bơm vào tháp hấp thụ hệ thống FGD S2 365 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
120 Bảng ghi thông số lượng nước bơm vào tháp hấp thụ hệ thống FGD S3 365 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
121 Bảng ghi thông số hệ thống giám sát khí thải tổ máy S1 365 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
122 Bảng ghi thông số hệ thống giám sát khí thải tổ máy S2 365 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
123 Bảng ghi thông số hệ thống giám sát khí thải tổ máy S3 365 Tờ In 1 mặt khổ giấy A4
124 Hộp đựng bút Xukiva 5 ngăn xoay No.179 40 Cái Hộp đựng bút Xukiva 5 ngăn xoay No.179
125 Tập trình ký da mềm GX-092 màu xanh 40 Cái Bìa trình ký kép da mềm giữ tài liệu bằng Inox có độ bền cao
126 Tập trình ký da mềm GX-092 màu đỏ 40 Cái Bìa trình ký kép da mềm giữ tài liệu bằng Inox có độ bền cao
127 Kéo cắt giấy 18cm Deli 6009 40 Cái Kéo cắt giấy 18cm Deli 6009
128 Dao rọc giấy SDI 50 Cái Dao dọc giấy 3 lưỡi dài 100mm rộng 18mm dày 0,5mm
129 Cắt băng keo 2cm Tatomo Sunn 30 Cái Cắt băng keo 2cm Tatomo Sunny 2002
130 Thước kẻ meca 30 cm 50 Cái Thước kẻ meca 30 cm
131 Khay 3 tầng trượt Xikiva 169-3 75 Cái Khay 3 tầng trượt Xikiva 169-3
132 Bàn cắt giấy A4 Deli 8014 10 Cái Bàn cắt giấy A4 Deli 8014
133 Máy tính Casio AX-120S 20 Cái Máy tính Casio AX-120S
134 Đục lỗ Trio952 18 Cái Đục lỗ Trio952
135 Đục lỗ Trio912 25 Cái Đục lỗ Trio912
136 Bấm kim KW 50LA 17 Cái Bấm kim KW 50LA
137 Máy bấm kim Hand S903 80 Cái Máy bấm kim Hand S903
138 Cây gỡ kim (dụng cụ tháo ghim) 80 Cái Dụng cụ tháo gim bấm Eagle1039A
139 Chốt bút chì gỗ 90 Cái Gọt bút chì 578 Deli
140 Bút Uni-ball UB-200 xanh 0.8mm 250 Cây Bút Uni-ball UB-200 xanh 0.8mm
141 Bút ký Pentel nét 0.5mm 100 Cây Bút ký Pentel nét 0.5mm
142 Ruột bút ký pentel nét 0.5mm meta tip 300 Cái Ruột bút ký pentel nét 0.5mm meta tip
143 Bút bi xanh Thiên Long TL 0.27 1.000 Cây Bút bi xanh Thiên Long TL 0.27
144 Bút bi xanh Thiên Long TL 0.36 500 Cây Bút bi xanh Thiên Long TL 0.36
145 Bút bi đỏ Thiên Long TL 0.36 200 Cây Bút bi đỏ Thiên Long TL 0.36
146 Bút bi đen Thiên Long TL 0.36 300 Cây Bút bi đen Thiên Long TL 0.36
147 Bút chì bấm Pentel 0.5mm - A255A-10 150 Cây Bút chì bấm Pentel 0.5mm - A255A-10
148 Bút chì gỗ 2B deli 300 Cây Bút chì gỗ 2B deli
149 Bút dạ quang flexoffice 5mm màu vàng 100 Cây Bút dạ quang flexoffice 5mm màu vàng
150 Bút dạ quang flexoffice 5mm màu hồng 100 Cây Bút dạ quang flexoffice 5mm màu hồng
151 Bút dạ quang flexoffice 5mm màu xanh 100 Cây Bút dạ quang flexoffice 5mm màu xanh
152 Bút lông dầu TL- PM 04 màu xanh 250 Cây Bút lông dầu TL- PM 04 màu xanh
153 Máy đục gáy lò xò 4 cái Máy đóng gáy lò xo Deli 3872
154 Bút lông viết bảng đỏ Thiên Long WB-03 200 Cây Bút lông viết bảng đỏ Thiên Long WB-03
155 Bút lông viết bảng đen Thiên Long WB-03 100 Cây Bút lông viết bảng đen Thiên Long WB-03
156 Bút lông viết bảng xanh Thiên Long WB-03 200 Cây Bút lông viết bảng xanh Thiên Long WB-03
157 Bút xóa kéoThiên Long FO-CT-02 200 Cây Bút xóa kéoThiên Long FO-CT-02
158 Bút xóa nước Thiên Long PC-02 200 Cây Bút xóa nước Thiên Long PC-02
159 Ruột bút chì 0,5 mm 140 Hộp Ruột bút chì 0,5 mm
160 Sổ tay (kt: 16cm x23cm) 130 Quyển Sổ Grand A6 gáy lò xo
161 Gôm Thiên Long E-08 (Tẩy) 120 Cục Tẩy Thiên Long
162 Hồ Thiên Long G05 150 Cái Hồ Thiên Long G05
163 Keo dán nước Thiên Long G-08 200 Cái Keo dán nước Thiên Long G-08
164 Pin 2A Panasonic 150 Hộp Pin 2A Panasonic
165 Pin 3A Panasonic 250 Hộp Pin 3A Panasonic
166 Ghim chữ A 350 Hộp Ghim chữ A C62
167 Kẹp bướm 15mm 300 Hộp Kẹp bướm 15mm
168 Kẹp bướm 19mm 300 Hộp Kẹp bướm 19mm
169 Kẹp bướm 25mm 300 Hộp Kẹp bướm 25mm
170 Kẹp bướm 32mm 300 Hộp Kẹp bướm 32mm
171 Kẹp bướm 41mm 300 Hộp Kẹp bướm 41mm
172 Kẹp bướm 51 mm 250 Hộp Kẹp bướm 51 mm
173 Kim bấm 23/8 110 Hộp Kim bấm 23/8
174 Kim bấm 23/13 110 Hộp Kim bấm 23/13
175 Kim bấm 23/15 110 Hộp Kim bấm 23/15
176 Kim bấm 23/20 110 Hộp Kim bấm 23/20
177 Kim bấm 24/6 180 Hộp Kim bấm 24/6
178 Hộp Kim bấm số 3 200 Hộp Hộp Kim bấm số 3
179 Hộp Kim bấm số 10 600 Hộp Hộp Kim bấm số 10
180 Băng keo trong 5F 350 Cuộn Băng keo trong 5F
181 Băng keo xanh đóng tập 5F 300 Cuộn Băng keo xanh đóng tập 5F
182 Băng keo 2 mặt 1F và 2F 200 Cuộn Băng keo 2 mặt 1F và 2F
183 Băng keo 2 mặt 2F (xốp) 100 Cuộn Băng keo 2 mặt 2F (xốp)
184 Bìa còng A4 loại 7F King Jim 2695GSV 750 Cái Bìa còng A4 loại 7F King Jim 2695GSV
185 Bìa còng A4 loại 10F King Jim 2695GSV 550 Cái Bìa còng A4 loại 10F King Jim 2695GSV
186 Bìa lá A4 650 Xấp Bìa lá A4 Thiên Long
187 Bìa lỗ A4 400 Xấp Bìa lỗ A4 Thiên Long
188 Túi My Clear F (Túi nilon 1 cúc) KT : 360*260 1.000 Cái Túi My Clear F (Túi nilon 1 cúc) KT : 360*260
189 Bìa phân trang 250 Cái Bìa phân trang khổ A4
190 Bìa rút gáy (Clear Holder) 150 Cái Bìa rút gáy (Clear Holder)
191 Bìa cột dây A4 160 Cái Bìa cột dây A4
192 Hộp đựng hồ sơ 10cm Hyphen HP047 300 Cái Hộp đựng hồ sơ 10cm Hyphen HP047
193 Hộp đựng hồ sơ 20cm Hyphen HP050 500 Cái Hộp đựng hồ sơ 20cm Hyphen HP050
194 Giấy ghi chú 3 x 4 in 500 Xấp Giấy ghi chú 3 x 4 in
195 Giấy ghi chú 3 x 5 in 500 Xấp Giấy ghi chú 3 x 5 in
196 Giấy ghi chú 3 x3 in 500 Xấp Giấy ghi chú 3 x3 in
197 Note 4 màu 300 Xấp Note 4 màu
198 Sign here 500 Xấp Giấy note trình ký Sign here deli A101
199 Giấy A4 idea 70gsm 2.000 Ram Giấy A4 idea 70gsm
200 Giấy A5 idea 70gsm 100 Ram Giấy A5 idea 70gsm
201 Giấy bìa A4 Xanh Thái 180gsm 120 Ram Giấy bìa A4 Xanh Thái 180gsm
202 Giấy bìa A4 Trắng Thái 180gsm 70 Ram Giấy bìa A4 Trắng Thái 180gsm
203 Giấy bìa A4 Vàng Thái 180gsm 70 Ram Giấy bìa A4 Vàng Thái 180gsm
204 Giấy bìa A4 Hồng Thái 180gsm 70 Ram Giấy bìa A4 Hồng Thái 180gsm
205 Bìa kiếng A4 50 Ram Bìa kiếng A4
206 Dây thun cột tài liệu (Loại to và dày) 30 Kg Dây thun cột tài liệu (Loại to và dày)
207 Dây rút nhựa 10cm, 20cm 20 Bịch Dây rút nhựa 10cm, 20cm
208 Nước lau bảng 80 Chai Nước lau bảng trắng Zippie
209 Khăn lau bảng 80 Cái Khăn lau bảng Deli
210 Giấy than 50 Tờ Giấy than
211 Hộp mực con dấu màu đỏ 30 Hộp Hộp mực con dấu màu đỏ shinny
212 Hộp mực con dấu màu xanh 50 Hộp Hộp mực con dấu màu xanh shinny
213 Băng keo cách điện nano 55 Cuộn Băng keo cách điện nano 0.12mm x 18mm x 20Y
214 Bút để bàn TL-PH03 30 Cái Bút để bàn TL-PH03
215 Phong bì nhỏ công ty 1/4 A4 1.000 Cái Phong bì nhỏ công ty 1/4 A5
216 Phong bì công ty ½ A4 1.000 Cái Phong bì công ty ½ A5
217 Phong bì A4 2.000 Cái Phong bì A5
218 Sổ họp giao ban 20 Quyển Sổ họp giao ban bìa da A5
219 In file Maket công ty 1.000 Cái In file Maket công ty
220 Ấm chén Minh Long 10 Bộ Bộ tách trà chất liệu gốm sứ gồm 1 bình trà, 6 tách trà, 6 đĩa lót
221 Ly Thủy Tinh Luminarc 42 Cái Ly Thủy Tinh Luminarc G2560, 350ml
222 Thùng đựng rác Duy Tân 30 Cái Thùng đựng rác 30,5x26x36cm Duy Tân
223 Đồng hồ treo tường KASHI 10 Cái Đồng hồ treo tường KASHI
224 Bộ lau nhà xoay tay (Bộ lau nhà 360°) 10 Bộ bột lau nhà xoay 360 độ Lock&lock walkable mop 003
225 Miếng bông lau San Hô Thay thế 100 Cái Miếng bông lau San Hô Thay thế
226 Cây lau nhà Inox San Hô 360 độ 50 Cây Cây lau nhà Inox San Hô 360 độ
227 Chổi quét nước 60 Cây chổi cước nhựa quét nước quét nhà cán inox
228 Găng tay cao su 120 Đôi Găng tay cao su tổng hợp Total TSP12105
229 Gàu hốt rác 50 Cái Gàu hốt rác
230 Nước rửa toilet Duck (900ml) 250 Chai Nước rửa toilet Duck (900ml)
231 Bọc đựng rác tự phân hủy loại trung (55*65) 150 Kg Bọc đựng rác tự phân hủy loại trung (55*65)
232 Bọc đựng rác tự phân hủy loại to (64*78) 150 Kg Bọc đựng rác tự phân hủy loại to (64*78)
233 Giấy Niêm Phong - Pelure A4 [Xấp 500 Tờ] 35 Tập Giấy Niêm Phong - Pelure A4 [Xấp 500 Tờ]
234 Khăn giấy hộp Pulppy 300 Hộp Khăn giấy hộp Pulppy (180 tờ/1 hộp)
235 Giấy vệ sinh An An 300 Cây Giấy vệ sinh An An
236 Cây chà toilet 80 Cây Cây chà toilet cán inox
237 Nước lau sàn Sunlight 997ml 250 Chai Nước lau sàn Sunlight 997ml
238 Nước rửa tay Lifeboy 500ml 150 Chai Nước rửa tay Lifeboy 500ml
239 Nước lau kính Gift 580ml 100 Chai Nước lau kính Gift 580ml
240 Chai xịt côn trùng Jumbo Vape 600ml 40 Chai Chai xịt côn trùng Jumbo Vape 600ml
241 Bột giặt Omo túi 1.2kg/túi 70 Túi Bột giặt Omo túi 1.2kg/túi
242 Nước rửa chén Sunlight 750ml 200 Chai Nước rửa chén Sunlight 750ml các hương
243 Nước tẩy Vim 900ml 100 Chai Nước tẩy Vim 900ml
244 Khăn lau bàn 200 Cái sợi microfiber size 30*30*0.5
245 Thảm dặm chân(thảm san hô + thảm nhựa welcome KT :0.6*0.9) 40 Cái Thảm dặm chân(thảm san hô 60 cái + thảm nhựa welcome 60 cái size :0.6*0.9)
246 Chổi lông gà ( quét màng nhện) 20 Cây Chổi lông gà ( quét màng nhện)
247 Bình cắm hoa thủy tinh KT 30cm 10 Cái Bình cắm hoa thủy tinh KT 30cm
248 Bình Thủy Điện Tử Panasonic PABT-NC-EG4000CSY 4L 8 Cái Bình Thủy Điện Tử Panasonic PABT-NC-EG4000CSY 4L
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->