Gói thầu: Gói thầu số 51: Cung cấp văn phòng phẩm, nhật ký vận hành, bảng ghi thông số hệ thống
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200871975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 51: Cung cấp văn phòng phẩm, nhật ký vận hành, bảng ghi thông số hệ thống |
| Số hiệu KHLCNT | 20200619587 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 17:36:00 đến ngày 2020-09-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,314,765,760 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sổ nhật ký vận hành cương vị | 72 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93 tờ + 7 tờ mục ghi sự cố + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 2 | Sổ theo dõi kết quả than máy cấp | 15 | Quyển | In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 25 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 3 | Sổ theo dõi kết quả than tàu và than kho | 3 | Quyển | In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 50 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 4 | Sổ theo dõi kết quả hàm lượng cacbon không cháy trong tro, xỉ | 15 | Quyển | In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 25 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 5 | Sổ theo dõi sử dụng khí phân tích phòng thí nghiệm | 1 | Quyển | In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 50 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 6 | Sổ đổi ca nghỉ phép ca PXH | 6 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 50 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 7 | Sổ theo dõi phiếu trả kết quả than tàu và than kho | 1 | Quyển | In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 30 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 8 | Sổ nhật ký kiểm định, hiệu chuẩn hệ thống quan trắc môi trường | 2 | Quyển | In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 30 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 9 | Sổ tay tổng hợp một số lỗi thường gặp và cách khắc phục hệ thống quan trắc môi trường | 2 | Quyển | In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 30 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 10 | Sổ theo dõi, kiểm tra hoạt động thường ngày của hệ thống quan trắc môi trường | 2 | Quyển | In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 30 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 11 | Sổ theo dõi vệ sinh, hiệu chuẩn thiết bị đo online | 2 | Quyển | In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 30 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 12 | Sổ theo dõi Phiếu trả kết quả môi trường | 2 | Quyển | In 2 mặt; khổ giấy A4, đóng quyển 40 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 13 | Sổ theo dõi vật tư hóa chất PTN | 3 | Quyển | In 2 mặt; khổ giấy A4, đóng quyển 50 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 14 | Sổ Kiểm tra định kỳ phương tiện thiết bị PCCC - XLN, NT | 3 | Quyển | In 1 mặt, khổ A4, đóng quyển 72 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 15 | Sổ Kiểm tra định kỳ phương tiện thiết bị PCCC - Nhà hoàn nguyên | 1 | Quyển | In 1 mặt, khổ A4, đóng quyển 52 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 16 | Sổ kiểm tra định kỳ ATVS hóa chất - PTN | 1 | Quyển | In 1 mặt, khổ A4, đóng quyển 52 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 17 | Sổ kiểm tra định kỳ ATVS Hóa chất - Khu vực hệ thống lấy mẫu, châm hóa chất, CPP | 1 | Quyển | In 1 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 52 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 18 | Sổ kiểm tra định kỳ ATVS Hóa chất - Khu vực hệ thống XLN-NT | 1 | Quyển | In 1 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 52 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 19 | Sổ theo dõi sử dụng hóa chất hệ thống CPP-Nhà hoàn nguyên & XLN lò | 2 | Quyển | In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 40 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 20 | Sổ theo dõi châm mỡ nhớt hệ thống XLN - NT VT4E | 1 | Quyển | In 1 mặt, khổ giấy A3, đóng quyển 8 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển, bìa kính/quyển | ||
| 21 | Sổ theo dõi châm mỡ nhớt hệ thống CPP VT4E | 1 | Quyển | In 1 mặt, khổ giấy A3, đóng quyển 10 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển, bìa kính/quyển | ||
| 22 | Sổ theo dõi châm mỡ nhớt hệ thống XLN - NT VT4 | 1 | Quyển | In 1 mặt, khổ giấy A3, đóng quyển 8 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển, bìa kính/quyển | ||
| 23 | Chuyển đổi bơm định kì bơm XLN VT4 | 1 | Quyển | In 1 mặt, khổ giấy A3, đóng quyển 8 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển, bìa kính/quyển | ||
| 24 | Sổ theo dõi châm mỡ nhớt hệ thống CPP VT4 | 1 | Quyển | In 1 mặt, khổ giấy A3, đóng quyển 9 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển, bìa kính/quyển | ||
| 25 | Chuyển đổi bơm định kì bơm CPP VT4 | 1 | Quyển | In 1 mặt, khổ giấy A3, đóng quyển 10 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển, bìa kính/quyển | ||
| 26 | Sổ theo dõi tỷ trọng hóa chất công nghiệp | 2 | Quyển | In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 50 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển. | ||
| 27 | Sổ theo dõi nhập hóa chất hệ thống xử lý nước - nước thải | 2 | Quyển | In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 50 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển. | ||
| 28 | Sổ theo dõi phiếu công tác | 12 | Quyển | In 2 mặt, khổ giấy A4, đóng quyển 30 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển. | ||
| 29 | Bảng ghi thông số hệ thống xử lý nước thải VT4MR (3 tờ x 1 năm) | 1.095 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4; 1 bộ/3 tờ | ||
| 30 | Bảng ghi thông số hệ thống xử lý nước VT4MR (7 tờ x 1 năm) | 2.555 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4; 1 bộ/7 tờ | ||
| 31 | Bảng ghi thông số hệ thống châm hóa chất tổ 3 (1 tờ x 1 năm) | 365 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4 | ||
| 32 | Bảng ghi thông số hệ thống nhà hoàn nguyên tổ 3 (1 tờ x 1 năm) | 365 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4 | ||
| 33 | Bảng ghi thông số CPP tổ 3 (2 tờ x 1 năm) | 730 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4; 1 bộ/2 tờ | ||
| 34 | Bảng ghi thông số xử lý nước (7 tờ x 1 năm) | 2.555 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4; 1 bộ/ 7 tờ | ||
| 35 | Bảng ghi thông số hệ thống điện 0.4kv wtp-wwtp (3 tờ x 1 năm) | 1.095 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4; 1 bộ/3 tờ | ||
| 36 | Bảng ghi thông số hệ thống xử lý nước thải (2 tờ x 1 năm) | 730 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4; 1bộ/2 tờ | ||
| 37 | Bảng ghi thông số hệ thống hoàn nguyên cpp (1 tờ x 1 năm) | 365 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4 | ||
| 38 | Bảng ghi thông số hệ thống CPP tổ 1 (2 tờ x 1 năm) | 730 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4;1 bộ/2 tờ | ||
| 39 | Bảng ghi thông số hệ thống CPP tổ 2 (2 tờ x 1 năm) | 730 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4; 1 bộ/2 tờ | ||
| 40 | Bảng ghi thông số hệ thống châm hóa chất tổ 1 (1 tờ x 1 năm) | 365 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4 | ||
| 41 | Bảng ghi thông số hệ thống châm hóa chất tổ 2 (1 tờ x 1 năm) | 365 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4 | ||
| 42 | Kết quả kiểm tra nước và hơi tại phòng thí nghiệm hệ thống nước lò tổ máy 1,2,3 | 550 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A3 | ||
| 43 | Kết quả online chất lượng nước và hơi hệ thống nước lò tổ 1,2,3 | 550 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A3 | ||
| 44 | Kết quả chất lượng nước lò định kỳ tuần nước làm mát kín và nước làm mát stator | 20 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4 | ||
| 45 | Kết quả phân tích chất lượng nước thải (khổ giấy A4) | 120 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4 | ||
| 46 | Kết quả phân tích nước biển đầu ra sau làm mát | 120 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4 | ||
| 47 | Kết quả phân tích chất lượng nước hệ thống xử lý nước | 10 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A3 | ||
| 48 | Kết quả chất lượng nước lò định kỳ tổ 1 + tổ 2 | 20 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A3; 1bộ/2 tờ | ||
| 49 | Báo cáo kiểm soát chất lượng nước trong quá trình khởi động tổ 1 + tổ 2 | 20 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A3 | ||
| 50 | Kết quả phân tích chất lượng nước thải (khổ giấy A3) | 10 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A3 | ||
| 51 | Tem nhãn lấy mẫu than | 500 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A4 | ||
| 52 | Phiếu công tác | 3.650 | Tờ | In hai mặt; khổ giấy A4 | ||
| 53 | Phiếu công tác thiết bị cơ – nhiệt – hóa, xây dựng | 3.650 | Tờ | In hai mặt; khổ giấy A4 | ||
| 54 | Phiếu công tác | 2.000 | Tờ | In hai mặt; khổ giấy A4 | ||
| 55 | Phiếu công tác thiết bị Cơ Nhiệt Hóa, Xây dựng. | 6.000 | Tờ | In hai mặt; khổ giấy A4 | ||
| 56 | Sổ theo dõi phiếu công tác | 4 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 60 tờ/quyển | ||
| 57 | Phiếu xác nhận chở tro khô (PXVH) | 20.000 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A5 | ||
| 58 | Phiếu xác nhận chở tro ướt (PXVH) | 20.000 | Tờ | In một mặt; khổ giấy A5 | ||
| 59 | Sổ nhật ký giao nhận tro (PXVH) | 36 | Quyến | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 40 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển. | ||
| 60 | Sổ nhật ký vận hành cương vị | 300 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93 tờ tình hình vận hành và thao tác trong ca + 7 tờ mục ghi sự cố + 1 tờ châm dầu mỡ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 61 | Sổ kiểm tra định kỳ phương tiện và thiết bị PCCC PXNL, vị trí……… | 20 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 60 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 62 | Sổ nhật ký vận hành xe:……. | 200 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 47 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 63 | Sổ theo dõi kiểm tra định kỳ xe chữa cháy HUYNDAI HD 170 | 2 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 4 trước ngày lễ + 6 tờ hàng tháng + 30 tờ hàng tuần + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 64 | Sổ theo dõi kiểm tra định kỳ xe xe cơ giới. | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 65 | Bảng ghi thông số hệ thống nhiên liệu MTĐK | 12 | Quyến | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (4 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 66 | Bảng ghi thông số silo tro bay 1 (PXVH) | 12 | Quyến | In một mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 tờ 1 mặt+ Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 67 | Bảng ghi thông số silo tro bay 2 (PXVH) | 12 | Quyến | In một mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 tờ 1 mặt + Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 68 | Bảng ghi thông số silo tro bay 3 (PXVH) | 12 | Quyến | In một mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 tờ 1 mặt + Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 69 | Bảng ghi thông số CSU 1 | 12 | Quyến | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 70 | Bảng ghi thông số CSU 2 | 12 | Quyến | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 71 | Bảng ghi thông số MĐPĐ A, BC08, kho C, B1 | 12 | Quyến | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (3 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 72 | Bảng ghi thông số MĐPĐ B, BC07, kho C, B2 | 12 | Quyến | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (3 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 73 | Bảng ghi thông số hệ thống nhiên liệu MĐPĐ C, BC15, kho MR | 12 | Quyến | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (3 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 74 | Bảng ghi thông số băng tải BC01, BC02, T1, T2 | 12 | Quyến | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (3 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 75 | Bảng ghi thông số hệ thống nhiên liệu nhà điện BC03, BC04, T3, T4, Leb3 | 12 | Quyến | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (3 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 76 | Bảng ghi thông số BC05, BC06, T5, T6, Leb1 | 12 | Quyến | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (2trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 77 | Bảng ghi thông số BC09, BC10A/B, T7, T8 | 12 | Quyến | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (3 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 78 | Bảng ghi thông số BC11A/B, T9 | 12 | Quyến | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (5 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 79 | Bảng ghi thông số BC12A/B, tripper ca | 12 | Quyến | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (3 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 80 | Bảng ghi thông số BC13, BC14, T11, T12 | 12 | Quyến | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (4 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 81 | Bảng ghi thông số BC16, BC17, T13, T14 | 12 | Quyến | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 32 bảng (4 trang/1 bảng) + Bìa đóng sổ dày /quyển | ||
| 82 | Sổ VSTB-MB T1,T2 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 83 | Sổ VSTB-MB T3,T4 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 84 | Sổ VSTB-MB T5,T6 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 85 | Sổ VSTB-MB T7,8 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 86 | Sổ VSTB-MB T9 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 87 | Sổ VSTB-MB T10 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 88 | Sổ VSTB-MB T11,T12 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 89 | Sổ VSTB-MB T13,T14 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 90 | Sổ STB-MB MĐPĐ | 36 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 91 | Sổ VSTB-MB cầu cảng | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 92 | Sổ VSTB-MB tiếp nhận tàu | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 100 tờ + Bìa đóng sổ dày/quyển | ||
| 93 | Phiếu công tác | 12.000 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 94 | Phụ lục đính kèm phiếu công tác | 5.000 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 95 | Phiếu công tác thiết bị Cơ - Nhiệt- Hóa | 12.000 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 96 | Phiếu theo dõi công tác sữa chữa | 12.000 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 97 | Nhật ký vận hành Trưởng ca | 12 | Quyển | Mỗi quyển in 93 trang,khổ giấy A3,in 2 mặt,5 trang mục ghi sự cố đóng cuốn quyển theo mẫu đính kèm | ||
| 98 | Nhật ký vận hành Trưởng kíp lò máy | 12 | Quyển | Mỗi quyển in 93 trang,khổ giấy A4 ,in 2 mặt,theo mẩu đính kèm | ||
| 99 | Nhật ký vận hành Trưởng kíp điện tự động | 12 | Quyển | Mỗi quyển in 93 trang,khổ giấy A4 ,in 2 mặt,theo mẩu đính kèm | ||
| 100 | Nhật ký vận hành Lò trưởng | 36 | Quyển | Mỗi quyển in 93 trang,khổ giấy A4 ,in 2 mặt,theo mẩu đính kèm | ||
| 101 | Nhật ký vận hành Máy trưởng | 36 | Quyển | Mỗi quyển in 93 trang,khổ giấy A4 ,in 2 mặt,theo mẩu đính kèm | ||
| 102 | Nhật ký vận hành Trực chính điện | 12 | Quyển | Mỗi quyển in 93 trang,khổ giấy A4 ,in 2 mặt,theo mẩu đính kèm | ||
| 103 | Nhật ký vận hành cương vị | 288 | Quyển | Mỗi quyển in 93 trang,khổ giấy A4 ,in 2 mặt,theo mẩu đính kèm | ||
| 104 | Trực chính diện(3 tổ máy S1,S2,S3) | 6.570 | Tờ | In 1 mặt theo mẫu đính kèm,khổ giấy A4 | ||
| 105 | Trực phụ diện(3 tổ máy S1,S2,S3) | 7.300 | Tờ | In 2 mặt theo mẫu đính kèm,khổ giấy A4 | ||
| 106 | Bảng ghi thông số máy tính điều khiển lò hơi(3 tổ máy S1,S2,S3) | 18.250 | Tờ | In 2 mặt theo mẫu đính kèm,khổ giấy A4 | ||
| 107 | Bảng ghi thông số bản thể lò(3 tổ máy S1,S2,S3) | 6.570 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 108 | Bảng ghi thông số khói gió(3 tổ máy S1,S2,S3) | 8.760 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 109 | Bảng ghi thông số máy ghiền(3 tổ máy S1,S2,S3) | 8.030 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 110 | Bảng ghi thông số hệ thống khử lưu huỳnh-FGD(3 tổ máy S1,S2,S3) | 6.935 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 111 | Bảng ghi thông số hệ thống ESP & vận chuyển tro xỉ(3 tổ máy S1,S2,S3) | 15.695 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 112 | Bảng ghi thông số hệ thống Gian máy turbine cos 7.8/16.3/25.3 M (3 tổ máy S1,S2,S3) | 5.110 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 113 | Bảng ghi thông số common turbine | 2.190 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 114 | Bảng ghi thông số bơm nước tuần hoàn và nhà clo | 1.460 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 115 | Bảng ghi thông số hệ thống Turbine cos 7.8/16.3/25.3 M (3 tổ máy S1,S2,S3) | 13.870 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 116 | Bảng ghi thông số MTĐK Turbine (3 tổ máy S1,S2,S3) | 14.235 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 117 | Bảng ghi thông số lượng nước trạm bơm tuần hoàn | 365 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 118 | Bảng ghi thông số lượng nước bơm vào tháp hấp thụ hệ thống FGD S1 | 365 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 119 | Bảng ghi thông số lượng nước bơm vào tháp hấp thụ hệ thống FGD S2 | 365 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 120 | Bảng ghi thông số lượng nước bơm vào tháp hấp thụ hệ thống FGD S3 | 365 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 121 | Bảng ghi thông số hệ thống giám sát khí thải tổ máy S1 | 365 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 122 | Bảng ghi thông số hệ thống giám sát khí thải tổ máy S2 | 365 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 123 | Bảng ghi thông số hệ thống giám sát khí thải tổ máy S3 | 365 | Tờ | In 1 mặt khổ giấy A4 | ||
| 124 | Hộp đựng bút Xukiva 5 ngăn xoay No.179 | 40 | Cái | Hộp đựng bút Xukiva 5 ngăn xoay No.179 | ||
| 125 | Tập trình ký da mềm GX-092 màu xanh | 40 | Cái | Bìa trình ký kép da mềm giữ tài liệu bằng Inox có độ bền cao | ||
| 126 | Tập trình ký da mềm GX-092 màu đỏ | 40 | Cái | Bìa trình ký kép da mềm giữ tài liệu bằng Inox có độ bền cao | ||
| 127 | Kéo cắt giấy 18cm Deli 6009 | 40 | Cái | Kéo cắt giấy 18cm Deli 6009 | ||
| 128 | Dao rọc giấy SDI | 50 | Cái | Dao dọc giấy 3 lưỡi dài 100mm rộng 18mm dày 0,5mm | ||
| 129 | Cắt băng keo 2cm Tatomo Sunn | 30 | Cái | Cắt băng keo 2cm Tatomo Sunny 2002 | ||
| 130 | Thước kẻ meca 30 cm | 50 | Cái | Thước kẻ meca 30 cm | ||
| 131 | Khay 3 tầng trượt Xikiva 169-3 | 75 | Cái | Khay 3 tầng trượt Xikiva 169-3 | ||
| 132 | Bàn cắt giấy A4 Deli 8014 | 10 | Cái | Bàn cắt giấy A4 Deli 8014 | ||
| 133 | Máy tính Casio AX-120S | 20 | Cái | Máy tính Casio AX-120S | ||
| 134 | Đục lỗ Trio952 | 18 | Cái | Đục lỗ Trio952 | ||
| 135 | Đục lỗ Trio912 | 25 | Cái | Đục lỗ Trio912 | ||
| 136 | Bấm kim KW 50LA | 17 | Cái | Bấm kim KW 50LA | ||
| 137 | Máy bấm kim Hand S903 | 80 | Cái | Máy bấm kim Hand S903 | ||
| 138 | Cây gỡ kim (dụng cụ tháo ghim) | 80 | Cái | Dụng cụ tháo gim bấm Eagle1039A | ||
| 139 | Chốt bút chì gỗ | 90 | Cái | Gọt bút chì 578 Deli | ||
| 140 | Bút Uni-ball UB-200 xanh 0.8mm | 250 | Cây | Bút Uni-ball UB-200 xanh 0.8mm | ||
| 141 | Bút ký Pentel nét 0.5mm | 100 | Cây | Bút ký Pentel nét 0.5mm | ||
| 142 | Ruột bút ký pentel nét 0.5mm meta tip | 300 | Cái | Ruột bút ký pentel nét 0.5mm meta tip | ||
| 143 | Bút bi xanh Thiên Long TL 0.27 | 1.000 | Cây | Bút bi xanh Thiên Long TL 0.27 | ||
| 144 | Bút bi xanh Thiên Long TL 0.36 | 500 | Cây | Bút bi xanh Thiên Long TL 0.36 | ||
| 145 | Bút bi đỏ Thiên Long TL 0.36 | 200 | Cây | Bút bi đỏ Thiên Long TL 0.36 | ||
| 146 | Bút bi đen Thiên Long TL 0.36 | 300 | Cây | Bút bi đen Thiên Long TL 0.36 | ||
| 147 | Bút chì bấm Pentel 0.5mm - A255A-10 | 150 | Cây | Bút chì bấm Pentel 0.5mm - A255A-10 | ||
| 148 | Bút chì gỗ 2B deli | 300 | Cây | Bút chì gỗ 2B deli | ||
| 149 | Bút dạ quang flexoffice 5mm màu vàng | 100 | Cây | Bút dạ quang flexoffice 5mm màu vàng | ||
| 150 | Bút dạ quang flexoffice 5mm màu hồng | 100 | Cây | Bút dạ quang flexoffice 5mm màu hồng | ||
| 151 | Bút dạ quang flexoffice 5mm màu xanh | 100 | Cây | Bút dạ quang flexoffice 5mm màu xanh | ||
| 152 | Bút lông dầu TL- PM 04 màu xanh | 250 | Cây | Bút lông dầu TL- PM 04 màu xanh | ||
| 153 | Máy đục gáy lò xò | 4 | cái | Máy đóng gáy lò xo Deli 3872 | ||
| 154 | Bút lông viết bảng đỏ Thiên Long WB-03 | 200 | Cây | Bút lông viết bảng đỏ Thiên Long WB-03 | ||
| 155 | Bút lông viết bảng đen Thiên Long WB-03 | 100 | Cây | Bút lông viết bảng đen Thiên Long WB-03 | ||
| 156 | Bút lông viết bảng xanh Thiên Long WB-03 | 200 | Cây | Bút lông viết bảng xanh Thiên Long WB-03 | ||
| 157 | Bút xóa kéoThiên Long FO-CT-02 | 200 | Cây | Bút xóa kéoThiên Long FO-CT-02 | ||
| 158 | Bút xóa nước Thiên Long PC-02 | 200 | Cây | Bút xóa nước Thiên Long PC-02 | ||
| 159 | Ruột bút chì 0,5 mm | 140 | Hộp | Ruột bút chì 0,5 mm | ||
| 160 | Sổ tay (kt: 16cm x23cm) | 130 | Quyển | Sổ Grand A6 gáy lò xo | ||
| 161 | Gôm Thiên Long E-08 (Tẩy) | 120 | Cục | Tẩy Thiên Long | ||
| 162 | Hồ Thiên Long G05 | 150 | Cái | Hồ Thiên Long G05 | ||
| 163 | Keo dán nước Thiên Long G-08 | 200 | Cái | Keo dán nước Thiên Long G-08 | ||
| 164 | Pin 2A Panasonic | 150 | Hộp | Pin 2A Panasonic | ||
| 165 | Pin 3A Panasonic | 250 | Hộp | Pin 3A Panasonic | ||
| 166 | Ghim chữ A | 350 | Hộp | Ghim chữ A C62 | ||
| 167 | Kẹp bướm 15mm | 300 | Hộp | Kẹp bướm 15mm | ||
| 168 | Kẹp bướm 19mm | 300 | Hộp | Kẹp bướm 19mm | ||
| 169 | Kẹp bướm 25mm | 300 | Hộp | Kẹp bướm 25mm | ||
| 170 | Kẹp bướm 32mm | 300 | Hộp | Kẹp bướm 32mm | ||
| 171 | Kẹp bướm 41mm | 300 | Hộp | Kẹp bướm 41mm | ||
| 172 | Kẹp bướm 51 mm | 250 | Hộp | Kẹp bướm 51 mm | ||
| 173 | Kim bấm 23/8 | 110 | Hộp | Kim bấm 23/8 | ||
| 174 | Kim bấm 23/13 | 110 | Hộp | Kim bấm 23/13 | ||
| 175 | Kim bấm 23/15 | 110 | Hộp | Kim bấm 23/15 | ||
| 176 | Kim bấm 23/20 | 110 | Hộp | Kim bấm 23/20 | ||
| 177 | Kim bấm 24/6 | 180 | Hộp | Kim bấm 24/6 | ||
| 178 | Hộp Kim bấm số 3 | 200 | Hộp | Hộp Kim bấm số 3 | ||
| 179 | Hộp Kim bấm số 10 | 600 | Hộp | Hộp Kim bấm số 10 | ||
| 180 | Băng keo trong 5F | 350 | Cuộn | Băng keo trong 5F | ||
| 181 | Băng keo xanh đóng tập 5F | 300 | Cuộn | Băng keo xanh đóng tập 5F | ||
| 182 | Băng keo 2 mặt 1F và 2F | 200 | Cuộn | Băng keo 2 mặt 1F và 2F | ||
| 183 | Băng keo 2 mặt 2F (xốp) | 100 | Cuộn | Băng keo 2 mặt 2F (xốp) | ||
| 184 | Bìa còng A4 loại 7F King Jim 2695GSV | 750 | Cái | Bìa còng A4 loại 7F King Jim 2695GSV | ||
| 185 | Bìa còng A4 loại 10F King Jim 2695GSV | 550 | Cái | Bìa còng A4 loại 10F King Jim 2695GSV | ||
| 186 | Bìa lá A4 | 650 | Xấp | Bìa lá A4 Thiên Long | ||
| 187 | Bìa lỗ A4 | 400 | Xấp | Bìa lỗ A4 Thiên Long | ||
| 188 | Túi My Clear F (Túi nilon 1 cúc) KT : 360*260 | 1.000 | Cái | Túi My Clear F (Túi nilon 1 cúc) KT : 360*260 | ||
| 189 | Bìa phân trang | 250 | Cái | Bìa phân trang khổ A4 | ||
| 190 | Bìa rút gáy (Clear Holder) | 150 | Cái | Bìa rút gáy (Clear Holder) | ||
| 191 | Bìa cột dây A4 | 160 | Cái | Bìa cột dây A4 | ||
| 192 | Hộp đựng hồ sơ 10cm Hyphen HP047 | 300 | Cái | Hộp đựng hồ sơ 10cm Hyphen HP047 | ||
| 193 | Hộp đựng hồ sơ 20cm Hyphen HP050 | 500 | Cái | Hộp đựng hồ sơ 20cm Hyphen HP050 | ||
| 194 | Giấy ghi chú 3 x 4 in | 500 | Xấp | Giấy ghi chú 3 x 4 in | ||
| 195 | Giấy ghi chú 3 x 5 in | 500 | Xấp | Giấy ghi chú 3 x 5 in | ||
| 196 | Giấy ghi chú 3 x3 in | 500 | Xấp | Giấy ghi chú 3 x3 in | ||
| 197 | Note 4 màu | 300 | Xấp | Note 4 màu | ||
| 198 | Sign here | 500 | Xấp | Giấy note trình ký Sign here deli A101 | ||
| 199 | Giấy A4 idea 70gsm | 2.000 | Ram | Giấy A4 idea 70gsm | ||
| 200 | Giấy A5 idea 70gsm | 100 | Ram | Giấy A5 idea 70gsm | ||
| 201 | Giấy bìa A4 Xanh Thái 180gsm | 120 | Ram | Giấy bìa A4 Xanh Thái 180gsm | ||
| 202 | Giấy bìa A4 Trắng Thái 180gsm | 70 | Ram | Giấy bìa A4 Trắng Thái 180gsm | ||
| 203 | Giấy bìa A4 Vàng Thái 180gsm | 70 | Ram | Giấy bìa A4 Vàng Thái 180gsm | ||
| 204 | Giấy bìa A4 Hồng Thái 180gsm | 70 | Ram | Giấy bìa A4 Hồng Thái 180gsm | ||
| 205 | Bìa kiếng A4 | 50 | Ram | Bìa kiếng A4 | ||
| 206 | Dây thun cột tài liệu (Loại to và dày) | 30 | Kg | Dây thun cột tài liệu (Loại to và dày) | ||
| 207 | Dây rút nhựa 10cm, 20cm | 20 | Bịch | Dây rút nhựa 10cm, 20cm | ||
| 208 | Nước lau bảng | 80 | Chai | Nước lau bảng trắng Zippie | ||
| 209 | Khăn lau bảng | 80 | Cái | Khăn lau bảng Deli | ||
| 210 | Giấy than | 50 | Tờ | Giấy than | ||
| 211 | Hộp mực con dấu màu đỏ | 30 | Hộp | Hộp mực con dấu màu đỏ shinny | ||
| 212 | Hộp mực con dấu màu xanh | 50 | Hộp | Hộp mực con dấu màu xanh shinny | ||
| 213 | Băng keo cách điện nano | 55 | Cuộn | Băng keo cách điện nano 0.12mm x 18mm x 20Y | ||
| 214 | Bút để bàn TL-PH03 | 30 | Cái | Bút để bàn TL-PH03 | ||
| 215 | Phong bì nhỏ công ty 1/4 A4 | 1.000 | Cái | Phong bì nhỏ công ty 1/4 A5 | ||
| 216 | Phong bì công ty ½ A4 | 1.000 | Cái | Phong bì công ty ½ A5 | ||
| 217 | Phong bì A4 | 2.000 | Cái | Phong bì A5 | ||
| 218 | Sổ họp giao ban | 20 | Quyển | Sổ họp giao ban bìa da A5 | ||
| 219 | In file Maket công ty | 1.000 | Cái | In file Maket công ty | ||
| 220 | Ấm chén Minh Long | 10 | Bộ | Bộ tách trà chất liệu gốm sứ gồm 1 bình trà, 6 tách trà, 6 đĩa lót | ||
| 221 | Ly Thủy Tinh Luminarc | 42 | Cái | Ly Thủy Tinh Luminarc G2560, 350ml | ||
| 222 | Thùng đựng rác Duy Tân | 30 | Cái | Thùng đựng rác 30,5x26x36cm Duy Tân | ||
| 223 | Đồng hồ treo tường KASHI | 10 | Cái | Đồng hồ treo tường KASHI | ||
| 224 | Bộ lau nhà xoay tay (Bộ lau nhà 360°) | 10 | Bộ | bột lau nhà xoay 360 độ Lock&lock walkable mop 003 | ||
| 225 | Miếng bông lau San Hô Thay thế | 100 | Cái | Miếng bông lau San Hô Thay thế | ||
| 226 | Cây lau nhà Inox San Hô 360 độ | 50 | Cây | Cây lau nhà Inox San Hô 360 độ | ||
| 227 | Chổi quét nước | 60 | Cây | chổi cước nhựa quét nước quét nhà cán inox | ||
| 228 | Găng tay cao su | 120 | Đôi | Găng tay cao su tổng hợp Total TSP12105 | ||
| 229 | Gàu hốt rác | 50 | Cái | Gàu hốt rác | ||
| 230 | Nước rửa toilet Duck (900ml) | 250 | Chai | Nước rửa toilet Duck (900ml) | ||
| 231 | Bọc đựng rác tự phân hủy loại trung (55*65) | 150 | Kg | Bọc đựng rác tự phân hủy loại trung (55*65) | ||
| 232 | Bọc đựng rác tự phân hủy loại to (64*78) | 150 | Kg | Bọc đựng rác tự phân hủy loại to (64*78) | ||
| 233 | Giấy Niêm Phong - Pelure A4 [Xấp 500 Tờ] | 35 | Tập | Giấy Niêm Phong - Pelure A4 [Xấp 500 Tờ] | ||
| 234 | Khăn giấy hộp Pulppy | 300 | Hộp | Khăn giấy hộp Pulppy (180 tờ/1 hộp) | ||
| 235 | Giấy vệ sinh An An | 300 | Cây | Giấy vệ sinh An An | ||
| 236 | Cây chà toilet | 80 | Cây | Cây chà toilet cán inox | ||
| 237 | Nước lau sàn Sunlight 997ml | 250 | Chai | Nước lau sàn Sunlight 997ml | ||
| 238 | Nước rửa tay Lifeboy 500ml | 150 | Chai | Nước rửa tay Lifeboy 500ml | ||
| 239 | Nước lau kính Gift 580ml | 100 | Chai | Nước lau kính Gift 580ml | ||
| 240 | Chai xịt côn trùng Jumbo Vape 600ml | 40 | Chai | Chai xịt côn trùng Jumbo Vape 600ml | ||
| 241 | Bột giặt Omo túi 1.2kg/túi | 70 | Túi | Bột giặt Omo túi 1.2kg/túi | ||
| 242 | Nước rửa chén Sunlight 750ml | 200 | Chai | Nước rửa chén Sunlight 750ml các hương | ||
| 243 | Nước tẩy Vim 900ml | 100 | Chai | Nước tẩy Vim 900ml | ||
| 244 | Khăn lau bàn | 200 | Cái | sợi microfiber size 30*30*0.5 | ||
| 245 | Thảm dặm chân(thảm san hô + thảm nhựa welcome KT :0.6*0.9) | 40 | Cái | Thảm dặm chân(thảm san hô 60 cái + thảm nhựa welcome 60 cái size :0.6*0.9) | ||
| 246 | Chổi lông gà ( quét màng nhện) | 20 | Cây | Chổi lông gà ( quét màng nhện) | ||
| 247 | Bình cắm hoa thủy tinh KT 30cm | 10 | Cái | Bình cắm hoa thủy tinh KT 30cm | ||
| 248 | Bình Thủy Điện Tử Panasonic PABT-NC-EG4000CSY 4L | 8 | Cái | Bình Thủy Điện Tử Panasonic PABT-NC-EG4000CSY 4L |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi