Gói thầu: Mua sắm thiết bị phòng thực hành mô phỏng ngân hàng-Kế toán
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200874806-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị phòng thực hành mô phỏng ngân hàng-Kế toán |
| Số hiệu KHLCNT | 20200871368 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 08:42:00 đến ngày 2020-09-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,705,060,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ đồ nội thất hiện trạng, chuyển về nơi tập kết | 1 | gói | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 2 | Tháo dỡ thiết bị điện hiện trạng: đèn, quạt trần, màn chiếu, máy chiếu… | 1 | gói | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 3 | Đập bỏ bục giảng hiện trạng | 1 | gói | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 4 | Đóng bao và vận chuyển trạc thải đổ bỏ | 1 | gói | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 5 | Che chắn, vận chuyển rác thải trong quá trình thi công | 1 | gói | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 6 | Vệ sinh công nghiệp trước khi bàn giao | 120 | m2 | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 7 | Phí thi công ngoài giờ | 1 | gói | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 8 | Cung cấp và thi công sàn giả thảm | 56,6 | m2 | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 9 | Cung cấp và thi công sàn tấm màu đậm | 63,4 | m2 | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 10 | Nẹp sàn - Nẹp hợp kim, vị trí cửa ra vào | 4,8 | m2 | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 11 | Phào chân tường | 36 | m2 | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 12 | Đục cắt sàn tường để đi điện, mạng và trám vá lại | 1 | m2 | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 13 | Xử lý, cán lại sàn khu vực bục giảng đập bỏ | 1 | m2 | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 14 | Sơn lại tường hiện trạng màu trắng - Sơn trong nhà | 76 | m2 | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 15 | Sơn bả trang trí tường màu xanh, cam và ghi | 47,7 | m2 | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 16 | Sơn line cạnh trần màu xanh | 17,8 | m2 | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 17 | Bóc decal và vệ sinh lại vách, cửa kính | 1 | gói | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 18 | Decal mờ cắt CNC vị trí cửa và vách kính | 15 | m2 | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 19 | Poster trang trí: Decal in PP dán trên nền dày 5mm | 12,5 | m2 | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 20 | Vách Backdrop | 14,6 | m2 | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 21 | Bảng kính trắng sữa - Kính cường lực dày 10mm sơn | 6 | m2 | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 22 | Khay bút, chất liệu Inox Deli | 2 | Chiếc | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 23 | Logo mica trên nền | 1 | Bộ | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 24 | Dòng chữ phía dưới Logo Chất liệu mica màu | 1 | Bộ | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 25 | Dòng chữ: " YOU CAN IF YOU THINK YOU CAN" | 1 | Cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 26 | Cung cấp và thi công trần thạch cao chìm | 68,3 | Cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 27 | Cung cấp và thi công trần thạch cao tấm thả | 59 | Cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 28 | Thanh V, Z hoàn thiện trần | 45 | Cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 29 | Sơn bả hoàn thiện trần thạch cao chìm Sơn màu trắng ( trong nhà) | 68,3 | Cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 30 | Cửa thăm trần Kích thước 450x450 | 2 | Cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 31 | Line trần mica rộng 100-200mm | 29 | Cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 32 | Cung cấp và lắp đặt đèn Led Panel 600x600 | 9 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 33 | Đèn Downlight âm trần 9W ánh sáng trắng | 8 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 34 | Đèn Spotlight âm trần ánh sáng trắng | 3 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 35 | Đèn tuýp led T5 hắt sáng vách, trần | 15 | md | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 36 | Công tắc đơn | 7 | hạt | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 37 | Ổ cắm đôi 3 chấu có màng che | 72 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 38 | Dây 1x2.5 | 850 | md | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 39 | Dây 1x1.5 | 1.150 | md | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 40 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x4 mm2 nguồn điều hòa | 45 | md | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 41 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x16mm2+E10mm2 nguồn tủ điện | 55 | md | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 42 | Ống luồn dây D20,D25 + Phụ kiện | 650 | md | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 43 | Ống ruột gà D20 | 200 | md | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 44 | Hộp ghen/ ghen răng lược đi dây dưới bàn | 32,4 | md | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 45 | Ống ruột voi | 10 | chiếc | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 46 | Tủ điện và attomat | 1 | chiếc | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 47 | Nhân công thi công hệ thống điện | 1 | gói | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 48 | Vật tư phụ ( ốc, vít, tắc kê, băng keo, cos……) | 1 | Cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 49 | Tủ đựng thiết bị mạng và âm thanh | 1 | chiếc | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 50 | Switch 24 port | 3 | chiếc | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 51 | Bộ phát Wifi | 1 | bộ | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 52 | Mặt 1 + hạt mạng CAT6 | 67 | chiếc | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 53 | Cáp mạng Cat6 | 2.345 | md | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 54 | Đầu J45 - AMP | 1 | gói | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 55 | Cung cấp và lắp đặt dây nhảy loại 1,2m CAT6 | 62 | sợi | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 56 | Ống luồn dây D20 + phụ kiện | 850 | md | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 57 | Ruột gà D20 + phụ kiện | 200 | md | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 58 | Ghen hộp 100 x 60 | 30 | m | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 59 | Cung cấp bộ Wall Plate: Bao gồm (1 HDMI + 1 VGA + 1 nhân RJ 45) | 2 | ổ | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 60 | Ổ cắm Màn chiếu /Tivi | 2 | ổ | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 61 | Cung cấp Cáp HDMI/VGA 10m | 2 | sợi | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 62 | Vật tư phụ : băng dính, vòng số, nhãn mác, vít nở. Vvv… | 1 | gói | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 63 | Nhân công thi công hệ thống mạng | 1 | gói | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 64 | Nhân công cài đặt, lập trình thiết bị mạng và thiết bị IT | 1 | gói | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 65 | Điều Hòa Âm Trần Inverter FCFC100DVM/ RZFC100DVM chiều 34.100 Btu/ R32 | 2 | bộ | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 66 | Nhân công lắp đặt máy điều hòa | 2 | bộ | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 67 | Dây tín hiệu điều khiển | 45 | md | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 68 | Ống Gas cho máy lạnh kèm cách nhiệt superlon | 45 | md | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 69 | Ống thoát nước PVC kèm bảo ôn | 35 | md | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 70 | Cung cấp và lắp đặt giá treo dàn nóng | 2 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 71 | Vật tư phụ: ti treo, ruột già, cùm kẹp, băng keo, vòng số…. | 1 | lô | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 72 | Loa hộp 30W | 4 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 73 | Micro không dây | 1 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 74 | Mixer Amplifier 120W | 1 | Cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 75 | Dây tín hiệu Soundking 3.5ly (5m) | 1 | Sợi | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 76 | Dây tín hiệu Soundking 6ly (1m) | 1 | Sợi | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 77 | Dây loa | 120 | md | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 78 | Nhân công | 1 | gói | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 79 | Quầy giao dịch | 6,3 | md | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 80 | Tủ phụ dưới quầy | 5 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 81 | Cửa bật quầy giao dịch | 1 | bộ | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 82 | Ghế nhân viên giao dịch; Ghế xoay lưới, tay điều chỉnh, chân nhựa | 5 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 83 | Ghế khách hàng giao dịch | 5 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 84 | Ghế khách chờ | 3 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 85 | Bàn giáo viên | 1 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 86 | Ghế giảng viên | 1 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 87 | Cụm bàn làm việc - Cụm 2 | 3 | cụm | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 88 | Cụm bàn làm việc - Cụm 3 | 3 | cụm | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 89 | Cụm bàn làm việc - Cụm 4 | 1 | cụm | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 90 | Cụm bàn làm việc - Cụm 6 | 1 | cụm | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 91 | Vách ngăn mặt bàn: vách nỉ, KT: 800x350 mm | 20 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 92 | Ghế sinh viên | 25 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 93 | Tủ tài liệu thấp gồm hộc cây phía trên | 3 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 94 | Tủ tài liệu thấp gồm hộc cây phía trên | 1 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 95 | Smart Tivi 4K 65 inch | 1 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 96 | Giá treo tivi và nhân công lắp đặt | 1 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 97 | Màn chiếu 120 Inches | 1 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 98 | Máy chiếu | 1 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 99 | Giá treo máy chiếu 60cm và nhân công lắp đặt | 1 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 100 | Máy tính | 31 | bộ | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 101 | Máy in, PHOTOCOPY đa chức năng | 1 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 102 | Máy đếm tiền | 2 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT | ||
| 103 | Máy bó tiền | 1 | cái | Danh mục hàng hóa thông số kỹ thuật chi tiết mời thầu được mô tải tại mục 2,4 chương V trong E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi