Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm dụng cụ văn phòng phẩm cho các trường Tiểu học năm học 2020-2021 huyện Bắc Hà.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200869302-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/09/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giáo dục và đào tạo huyện Bắc Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm dụng cụ văn phòng phẩm cho các trường Tiểu học năm học 2020-2021 huyện Bắc Hà. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200868952 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | + Sự nghiệp Giáo dục năm 2020; |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 20:46:00 đến ngày 2020-09-02 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 446,048,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cờ Tổ quốc | 112 | Lá | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Trống trường gỗ mít | 8 | Quả | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Kéo to tay nhựa | 56 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Dao dọc giấy loại to | 56 | Con | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Lưỡi dao dọc giấy | 56 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn dập gim | 56 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Gim dập | 560 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Gim cài | 280 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Keo dán khô | 280 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Túi khuy bấm | 670 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Ấm chén Bát tràng | 82 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Hộp dấu | 11 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Mực dấu | 11 | Lọ | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Kẹp chứng từ to | 112 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Kẹp chứng từ nhỡ | 112 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Giấy gam A4 | 529 | Ram | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Sổ NQ bìa cứng | 56 | Quyển | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Chổi chít | 382 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Sổ công văn đi | 11 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Sổ công văn đến | 11 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bút ký l 1,0 | 11 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Chậu nhựa VP | 219 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bìa màu | 33 | Tập | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cặp trình ký | 33 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cờ dây | 280 | Dây | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cờ chuối | 57 | Túi | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Chổi lông | 56 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Dầu rửa chén | 67 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Xốp rửa chén | 168 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Phích nước | 89 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Sọt đựng rác | 82 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Xô nhựa | 219 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Cốc uống nước | 82 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Giá úp cốc nhựa | 89 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Chổi cước quyét sàn | 112 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bút dạ bảng | 112 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Hót rác nhựa cứng | 304 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Khăn lau tay | 304 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Bông lau bảng | 304 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Thước kẻ 50cm | 152 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bút bi xanh | 2.888 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Bút bi đỏ | 990 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Bút tẩy phủ | 330 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Sổ công tác bìa da | 361 | Quyển | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Phấn màu không bụi | 1.320 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Phấn trăng không bụi | 3.300 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Thước kẻ 30cm | 361 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Bút chì | 330 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V.Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi