Gói thầu: 85 2020 HKVT-PK Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử và mạch in PCB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200756462-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 85 2020 HKVT-PK Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử và mạch in PCB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200724528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 09:51:00 đến ngày 2020-09-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,510,354,590 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cable | 2 | 1000ft | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 2 | Cable | 2 | 1000ft | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 3 | Cable | 2 | 1000ft | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 4 | Cable | 2 | 1000ft | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 5 | Cable | 2 | 1000ft | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 6 | Coaxial cable | 2 | 1000ft | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 7 | Coaxial cable | 2 | 500ft | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 8 | Cable | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 9 | Cable | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 10 | Cable | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 11 | Cable | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 12 | Cable | 5 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 13 | Cable | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 14 | Cable | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 15 | Cable | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 16 | Cable | 1 | 500ft | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 17 | Cable | 1 | Cuộn 1Kg | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 18 | Cable | 1 | Cuộn 1Kg | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 19 | Cable | 1 | Cuộn 1Kg | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 20 | Cable | 1 | Cuộn 1Kg | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 21 | Cable | 4 | 100ft | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 22 | Cable | 4 | 100ft | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 23 | RF Adapter | 30 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 24 | RF Connector | 200 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 25 | RF Connector | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 26 | RF Connector | 100 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 27 | MIL-Spec Circular Connector | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 28 | MIL-Spec Circular Connector | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 29 | MIL-Spec Circular Connector | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 30 | MIL-Spec Circular Connector | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 31 | MIL-Spec Circular Connector | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 32 | MIL-Spec Circular Connector | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 33 | MIL-Spec Circular Connector | 7 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 34 | MIL-Spec Circular Connector | 7 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 35 | MIL-Spec Circular Connector | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 36 | MIL-Spec Circular Connector | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 37 | MIL-Spec Circular Connector | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 38 | MIL-Spec Circular Connector | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 39 | MIL-Spec Circular Connector | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 40 | MIL-Spec Circular Connector | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 41 | Connector Cover | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 42 | Connector Cover | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 43 | Connector Cover | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 44 | Connector Cover | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 45 | Connector Cover | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 46 | Connector Cover | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 47 | Connector Cover | 7 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 48 | Connector Cover | 7 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 49 | Connector Cover | 9 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 50 | Connector Cover | 9 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 51 | Connector | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 52 | Connector | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 53 | Conn SMA plug r/a50 ohm solder, rg58, male | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 54 | Conn SMA lack str 50 ohm solder, rg58, female | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 55 | Conn SMA jack str 50 ohm solder, rg58, female | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 56 | Conn SMA plug str 50 ohm solder, rg58, male | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 57 | Conn adapt jack-jack sma female - female 50 Ohm | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 58 | Conn SMA plug str 50 ohm solder, rg316, male | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 59 | Conn SMA plug r/a 50 ohm solder, rg316, male | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 60 | Conn N plug 50 ohm solder, rg58 | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 61 | Conn N jack str 50 ohm solder, rg58 | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 62 | Conn adapt n jack to n jack female to female | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 63 | Conn N plug r/a 50 ohm solder, rg58 | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 64 | Conn N plug str 50 ohm crimp, lmr-400, female | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 65 | Conn N plug str 50 ohm crimp, male | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 66 | Conn UMCC jack str 50ohm smd | 64 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 67 | Cbl assy SMA - UMCC plug 7.874" | 16 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 68 | Cbl assy SMA -UMCC 7.874" | 16 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 69 | Conn ffc vert 40 pos 0.50mm smd | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 70 | Conn micro sd card push-push r/a | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 71 | Conn mmcx rcpt r/a 50 ohm pcb | 12 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 72 | Conn sma jack str 50 ohm solder, rg316, female | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 73 | Conn headr brkway .100 40pos str | 32 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 74 | Cable ASSY; UFL-TO SMA0 BULKHEAD | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 75 | Hermaphrodtitic 0.50mm smd 60 pos | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 76 | Hermaphroditic 0.5mm smd 100 pos | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 77 | Conn hdr 1.27 mm r/a au 50 pos | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 78 | Conn D-sub plug 50pos r/a solder | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 79 | Conn D-sub rcpt 9pos r/a solder | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 80 | Conn D-sub plug 9pos idc | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 81 | Conn D-sub rcpt 15pos r/a solder | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 82 | Conn D-sub plug 15pos idc | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 83 | Conn D-sub rcpt 25pos r/a solder | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 84 | Conn D-sub plug 25pos idc | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 85 | Conn D-sub rcpt 37pos r/a solder | 12 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 86 | Conn D-sub plug 37pos idc | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 87 | Conn D-sub rcpt 50pos r/a solder | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 88 | Conn D-sub plug 50pos idc | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 89 | Conn dsub rcpt 2pos sldr cup | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 90 | Conn D-sub plug 2pos r/a solder | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 91 | Conn D-sub plug 3pos r/a solder | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 92 | Lcc17-a3w3sm-2n0 | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 93 | CONN D-Type plug 100POS IDC male | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 94 | CONN D -TYPE rcpt 100 POS R/A SLDR female | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 95 | CONN D -TYPE rcpt 68 POS R/A SLDR female | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 96 | CONN D-Type plug 68 POS IDC male | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 97 | Conn header vert 2POS 2.5MM male pin | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 98 | Conn housing 2.5mm 2POS | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 99 | Conn header vert 3POS 2.5MM male pin | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 100 | Conn housing 2.5mm 3POS | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 101 | Conn header hd 100pos pcb | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 102 | Conn rcpt hd 100pos pcb | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 103 | Conn mod plug 8p8c shielded | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 104 | Accelerometer | 2 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 105 | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0805 | 12 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 106 | Capacitor Kit 0402 70 values 100pcs/value | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 107 | Capacitor Kit 0603 79 values 100pcs/value | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 108 | CAP CER 10nF 200V X7R 0805 | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 109 | CAP CER 0.1UF 250V X7T 0805 | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 110 | CAP CER 0.22uF X7T 1206 | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 111 | CAP CER 1UF 250V X7R 2220 | 16 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 112 | CAP KIT CER 0.2PF-6.8PF 1400PCS | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 113 | CAP KIT CER 0.2PF-6.8PF 1400PCS | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 114 | CAP TANT 22UF 50V 20% 2917 | 12 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 115 | CAP FILM 1UF 5% 400VDC RADIAL | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 116 | CAP FILM 1UF 10% 250VDC RADIAL | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 117 | CRYSTAL 8.000 MHZ 18PF SMD | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 118 | OSC OCXO 20MHZ LVCMOS SMD | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 119 | TVS DIODE 54VWM 87.1VC DO214AB | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 120 | DIODE GEN PURP 75V 150MA SOD323 | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 121 | DIODE SCHOTTKY 20V 500MA SOD123 | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 122 | DIODE SCHOTTKY 250V 40A TO220 | 16 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 123 | DIODE SCHOTTKY 40V 5A | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 124 | trans PNP 60V 0.6A SOT23-3 | 64 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 125 | TVS Diode 25.6V, 41.4V Clamp 14.6A Ipp Surface Mount DO-214AA | 65 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 126 | Fuse board mount 2A 125VAC 63VDC | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 127 | IC BANDPASS FILTER | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 128 | High Power Limiters, 100W CW, 0.01 to 3GHz | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 129 | IC HMC624A EVALUATION BOARD | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 130 | IC FETInput Op Amp 8SOIC | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 131 | IC AMP LOGARITHMIC 8SOIC | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 132 | IC Detector LF to 2.5GHz MSOP8 | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 133 | IC RF DETECT 100MHZ-2.5GHZ SOT23 | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 134 | IC AGC DETECTOR 14TSSOP | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 135 | IC DAC 16BIT 1230MSPS 72LFCSP | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 136 | IC CLOCK GEN 1.6GHZ VCO 64LFCSP | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 137 | IC ADC 14BIT SRL 250MSPS 64LFCSP | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 138 | DIR COUPLER | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 139 | IC SYNTH PLL VCO 32LFCSP | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 140 | IC SYNTHESIZER VCO 24LFCSP | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 141 | IC SYNTHESIZER VCO 24-LFCSP | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 142 | IC RF DETECT 0-6GHz 16LFCSP | 16 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 143 | IC MOD QUAD 400MHZ-6GHZ 24LFCSP | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 144 | IC ENVELOPE AND TRUPWR RMS DETECTOR | 12 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 145 | IC IF GAIN BLOCK 500MHZ 8LFCSP | 16 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 146 | IC RF DETECTOR 0Hz – 6GHz 16LFCSP | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 147 | IC RF DETECT 0HZ-6GHZ 16LFCSP | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 148 | IC REG LDO 1.8V 800mA 8SOIC | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 149 | IC REG LDO 3.3V 800mA 8SOIC | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 150 | IC REG LDO 5V 800mA 8SOIC | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 151 | IC REG LDO 3.3V 0.15A TSOT23-5 | 24 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 152 | IC REG LDO 3.3V 0.2A TSOT23-5 | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 153 | IC REG LDO ADJ OUT 0.8V ~ 5V 1A 8SOIC | 16 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 154 | IC REG LDO 3.3V 1.5A SOT223-3 | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 155 | IC REG 5OUT BCK/LINEAR 48 LFCSP | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 156 | IC REG LDO 3.3V 0.5A 8SOIC | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 157 | IC REG LDO 5V 0.5A 8SOIC | 12 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 158 | IC REG LDO ADJ 0.5A 8SOIC | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 159 | LC EMI Filter 5th Order Low Pass 2 Channel C = 1µF 10A 4-SMD, No Lead | 16 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 160 | SWITCH SLIDE SPDTX2 100MA 6V | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 161 | RF Balun 4.5MHz ~ 3GHz 1:1 5-SMD | 16 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 162 | IC RF ATTENUATOR 31.5dB +-0.3dB 0~6 GHz 50Ohm 560mW 24-VFQFN Exposed pad | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 163 | IC Gain Block 0.2-4GHz | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 164 | eMMC 8GB 3.3V 200Mhz eMMC NAND Flash | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 165 | LOW PASS FILTER DC TO 1200 MHZ | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 166 | LOW PASS FILTER DC TO 320 MHZ | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 167 | LOW PASS FILTER DC TO 80 MHZ | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 168 | POWER SPLITTER/COMBINER | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 169 | IC STEP DOWN SWITCHING REGULATOR | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 170 | IC OVERVOLT PROT REG 10-MSOP | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 171 | IC POWER STEP DOWN | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 172 | IC PWM TO VOUT DACs | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 173 | IC LIMITER 320W 1-2GHz | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 174 | IC LVL XLTR LV 8MBPS 14-TSSOP | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 175 | IC DGT POT 10KOHM 256 TAP 14TSSOP | 12 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 176 | IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC | 12 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 177 | FILTER LC 50MHZ SMD | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 178 | IC REG BUCK ADJUSTABLE 5A 8SOP | 34 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 179 | IC LOGIC GATE OR 2 INPUTS | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 180 | IC BUFFER TRPL NON-INV US8 | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 181 | IC ARM CORTEX M3 STM32 F1 MCU 32 BIT 24MHz 64KB FLASH 48-LQFP | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 182 | IC MIXER 5-1200MHz | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 183 | SOM SOC 7Z030-3SBG485C 1GB DDR3 | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 184 | SENSOR TEMP I2C/SMBUS SOT23-6 | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 185 | IC RF Amplifier .05GHz to 4GHz 35.5dBm OIP3 | 24 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 186 | IC SDIO PORT EXPANDER 24WQFN | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 187 | IC DC-DC CONVERTER | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 188 | 50oHm 10 dB coupling 5 to 1000 MHz | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 189 | IC Directional Coupler 5-1000MHz | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 190 | BANDPASS FILTER 70MHz BW 15MHz | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 191 | IC LIMITER 100-2500MHz 50Ohm | 12 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 192 | IC OVERVOLT PROT REG 10-MSOP | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 193 | Digital isolator 2.5KV 2CH RS232 20SOIC | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 194 | IC DAC 12BIT V-OUT 20TSSOP | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 195 | OPTOISO 2,5KV 4CH OPEN COLL 16SO | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 196 | Digital isolator 2.5KV General purpose 16SOIC | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 197 | Digital isolator 3.75KV 6CH SPI 20SSOP | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 198 | IC OPAMP ZERO-DRIFT 4CIRC | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 199 | DGTL ISO RS422/RS485 20 SOIC | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 200 | IC gate driver half-bridge 14SOIC | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 201 | Filter 28V 7A QPI LGA | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 202 | 3-30V 10A out ripple attenuator | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 203 | Filter for vicor power supply | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 204 | FIXED IND 3.3uH 6A 30mOHM | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 205 | Inductor Kit 0603 88 values 50pcs/value | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 206 | INDUCTOR DSGN KIT 1nH to 100nH 50pcs | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 207 | DESIGNER KIT 0.2pF-1000pF 50pcs | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 208 | FIXED IND 2.2uH 8A 23.5mOHM | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 209 | LED GREEN 0402 SMD | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 210 | LED RED CLEAR 0603 SMD | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 211 | Mosfet N-CH 650V 14.9A TO220F | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 212 | MOSFET 2N-CH 20V 6.5A 8SOIC | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 213 | MOSFET N-CH 40V LFPAK | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 214 | Mosfet N-CH 650V 20A TO247 | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 215 | Optoisolator Transistor 3750Vrms 1 channel 4-SSOP | 36 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 216 | Resistor Kit 0402 510 values 100pcs/value | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 217 | Resistor Kit 0603 510 values 100pcs/value | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 218 | Res, SMD, 0.1 ohm, 1/10W, 0603,1% | 117 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 219 | Res, 10R,1/10W, 0603, 5% | 200 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 220 | Res, 330K,1/10W, 0603, 5% | 200 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 221 | Res, 4.7K,1/10W, 0603, 5% | 200 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 222 | Trans NPN 40V 0,2A SMD SOT23-3 | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 223 | Relay gen purpose DPDT 8A 24V | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 224 | Relay gen purpose 3DPDT 10A 24V | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 225 | Relay gen purpose SPDT 1A 24V | 64 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 226 | Relay general purpose 4PDT 6A 24V | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 227 | 24V 8-pin DPDT relay | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 228 | Infrared sensor | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 229 | IC COMPARATOR SNGL 7NS 8-SOIC | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 230 | IC COMP TTL/CMOS 1CHAN SOT23-5 | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 231 | DGTL ISO 3.75KV GATE DRVR 8SOIC | 5 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 232 | OPTOISO 3.75KV TRI-STATE SO6 | 5 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 233 | IC Gate Driver half-bridge 10QFN | 5 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 234 | MOSFET N-CH 3000V 2A TO247HV | 5 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 235 | RES ADJ 10 OHM 25W 10% LUGS | 5 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 236 | DIODE GPP 1KV 1A DO41 | 15 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 237 | RES 3502 2M0 1% | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 238 | RES SMD 200K OHM 1% 2W 2512 | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 239 | RES SMD 2K OHM 1% 2W 2512 | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 240 | TVS DIODE 10.2V 21.7V DO15 | 15 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 241 | MOSFET N-CH 600V 10A TO-220F | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 242 | RES 0 OHM JUMPER 2W 2512 | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 243 | IC REG CHARG PUMP ADJ 12MA 8SOIC | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 244 | IC Comparator 150MHz Dual 10MSOP | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 245 | TRIMMER 1K OHM 0.25W J LEAD TOP | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 246 | Bộ khuếch đại công suất servo drive | 2 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 247 | Động cơ AC servo | 2 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 248 | Bộ điều khiển PLC | 2 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 249 | Màn hình giao diện người dùng HMI | 2 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 250 | Module truyền thông PLC - RS485 mở rộng | 2 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 251 | Module Input mở rộng PLC 8DI | 2 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 252 | Module Output mở rộng PLC 8 DO relay | 2 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 253 | Module Output mở rộng PLC 8 DO transistor | 2 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 254 | Module mở rộng ngõ đọc PLC tín hiệu analog | 2 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 255 | Module mở rộng ngõ ra PLC tín hiệu analog | 2 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 256 | Card mở rộng truyền thông PLC | 2 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 257 | PLC Module | 2 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 258 | Mạch in PCB | 15 | dm2 | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi