Gói thầu: Mua sắm và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG LIÊN HIỆP |
| Tên gói thầu | Mua sắm và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200872778 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 09:04:00 đến ngày 2020-09-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,768,375,046 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cuộn vòi vải gai D50, L= 30m (THIẾT BỊ PCCC) | 12 | cuộn | D50, áp suất 17bar, chất liệu polyester yarn, cuộn 30m - Đức (hoặc tương đương) | ||
| 2 | Lăng phun D50/13 (THIẾT BỊ PCCC) | 12 | cái | Lăng phun D50/13 | ||
| 3 | Tủ chữa cháy vách tường 1200x600x200 (THIẾT BỊ PCCC) | 12 | cái | Tôn dày 1,5mm | ||
| 4 | Bình chữa cháy khí CO2 (THIẾT BỊ PCCC) | 16 | bình | Loại 5 kg | ||
| 5 | Bình chữa cháy bột ABC. (THIẾT BỊ PCCC) | 16 | bình | Loại 4kg | ||
| 6 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC (THIẾT BỊ PCCC) | 16 | bộ | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | ||
| 7 | Máy bơm điện (THIẾT BỊ PCCC) | 1 | bộ | Máy bơm điện chữa cháy Pentax-Italy (hoặc tương đương) Công suất: 40Hp/30Kw. Q = 96m3/h;H =69,3m – Italia (hoặc tương đương) | ||
| 8 | Máy bơm diesel (THIẾT BỊ PCCC) | 1 | bộ | Máy bơm chữa cháy Diesel Hyundai (hoặc tương đương). Đầu bơm : Pentax-Italy (hoặc tương đương); Công suất: 40Hp/30Kw; Động cơ : Hyundai-Korea (hoặc tương đương); Công suất: 80Hp. Q = 96m3/h;H =69,3m | ||
| 9 | Bơm bù áp (THIẾT BỊ PCCC) | 1 | bộ | Máy bơm bù áp Pentax-Italy (hoặc tương đương) Q=7,2m3/h; H=74,5m – Italia (hoặc tương đương) | ||
| 10 | Tủ điều khiển 2 cấp máy bơm PCCC 40HP (THIẾT BỊ PCCC) | 1 | cái | Tủ điều khiển 2 cấp máy bơm PCCC 40HP | ||
| 11 | Máy bơm điện (THIẾT BỊ PCCC) | 2 | cái | Bơm cấp nước động cơ điện. Lưu lượng: 9.96 l/s. Cột áp: 46.2 m. Công suất: 7.5 kW; | ||
| 12 | Dàn lạnh điều hòa Toshiba (hoặc tương đương) kiểu âm trần 5HP (ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ) | 12 | cái | 4 hướng thổi - 5Hp Cassette 4 hướng thổi, bao gồm mặt nạ & bơm nước ngưng, remote không dây MMU-AP0484HP1-E - Thái Lan (hoặc tương đương) | ||
| 13 | Dàn nóng điều TOSHIBA (hoặc tương đương) hòa cục bộ 10HP (ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ) | 7 | cái | DÀN NÓNG VRF TOSHIBA - R410A, SMMS7, INVERTER FOR ALL COMPRESSORS MMY-AP1007T8P - Thái Lan (hoặc tương đương) | ||
| 14 | Dàn lạnh điều hòa TOSHIBA (hoặc tương đương) kiểu treo tường 3HP (ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ) | 7 | cái | Treo tường, bao gồm remote không dây MMK-AP0247HP-E - Thái Lan (hoặc tương đương) | ||
| 15 | Dàn nóng điều hòa cục bộ TOSHIBA 6HP (hoặc tương đương) (ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ) | 2 | cái | DÀN NÓNG VRF TOSHIBA - R410A, SMMS7, INVERTER FOR ALL COMPRESSORS MCY-MAP0601TP-V - Thái Lan (hoặc tương đương) | ||
| 16 | Dàn lạnh điều hòa cục bộ TOSHIBA (hoặc tương đương) kiểu treo tường 1.5HP (ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ) | 56 | cái | MÁY 2 MÃNH TREO TƯỜNG - R410A, INVERTER RAS-13S3KCV-V/RAS-13ACV-V - Thái Lan (hoặc tương đương) | ||
| 17 | Loa Monitor (hoặc tương đương) (ÂM THANH) | 2 | cái | Loa Monitor đặt sàn Power 250 W / 1000 W - Dải tần số (-10 dB) 60 Hz - 20 kHz - Đáp ứng tần số (± 3 dB) 80 Hz - 18 kHz - Độ nhạy (@ 1m) 98 dB SPL (1W/1m) - Trở kháng danh định 8 ohms - Tối đa 128 dB SPL - Phân tán danh nghĩa 90 º x 50 º - Tần số cắt 2.1 kHz- Kích thước: (H x W x D) 584 mm x 399 mm x 325 mm (23 x 15,7 x 12,8 trong trong) - Trọng lượng 19,5 kg (43 lb) - Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 18 | Loa thùng 750W loại gắn tường (ÂM THANH) | 4 | cái | Loa thùng treo tường Power Rating 250 W / 1000W Frequency Range (-10 dB) 41 Hz - 18 kHz Frequency Response (±3 dB) 59 Hz - 13 kHz Sensitivity (@1m) 99 dB SPL (1w/1m) Nominal Impedance 8 ohms Maximum SPL 129 dB Nominal Dispersion 90º x 50º Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 19 | Loa thùng 750W đặt trên sàn (ÂM THANH) | 2 | cái | Loa Sub đặt sàn POWER 350 W / 1400 W Dải tần số (-10 dB) 34 Hz - 250 Hz Đáp ứng tần số (± 3 dB) 53 Hz - 250 Hz Độ nhạy (@ 1m) 98 dB SPL Trở kháng danh định 4 ohms Đề nghị Công suất ampli 350 W đến 700 W vào 4 ohms Tối đa 133 dB SPL Sản xuất : Trung quốc (hoặc tương đương) Model: JRX718S (hoặc tương đương) | ||
| 20 | Cáp âm thanh 2x2,5mm2 (ÂM THANH) | 200 | m | Cadivi (hoặc tương đương) | ||
| 21 | Bộ khuếch đại âm thanh (ÂM THANH) | 1 | bộ | - Công suất: 2150W (4 Ohm)/mỗi kênh, 1200W (8 Ohm)/mỗi kênh, 3600W (Bridge) 8 Ohm, 3600W (Bridge) 4 Ohm - Số kênh: 2 kênh - Số sò: Công nghệ Class-D tiên tiến và mới nhất thế giới. - Hệ số suy giảm: 20Hz đến 1kHz > 500 - Độ nhạy đầu vào: 1,4Vrms - Model: K-12 (hoặc tương đương) | ||
| 22 | Đầu Bluray Player (hoặc tương đương) (ÂM THANH) | 1 | bộ | - Loại đầu đĩa: DVD - Kết nối: USB, HDMI, Composite - Chuẩn hỗ trợ: MP3/JPEG/AAC/WMA - Kích thước: 270x38.5x209 mm - Khối lượng: 0.95 kg | ||
| 23 | Micro loại cao cấp không dây cầm tay (ÂM THANH) | 2 | cái | - Micro không dây UHF PLL - Tần số: 640-690 MHz - Có thể chọn 2*100 kênh - Chuyên nghiệp cho hiệu suất sân khấu - Đa dạng với 2 anten - Khoảng cách làm việc 80-100 mét - Tự động đồng bộ hóa TRM & RCV qua hồng ngoại - Mạch SMT, viên nang supercardioid - Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 24 | Digital TD Controller - Professional (ÂM THANH) | 1 | bộ | Thiết bị xử lý tín hiệu DBX PA2 - Input (2) line inputs. (1) RTA Mic input - Input Connectors (2) Female XLR line inputs. (1) Female XLR RTA Mic input - Input Type Electronically bal/RF filtered Impedance >50 kohm - A/D Converter dbx Type IV™ Conversion - DBX / Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 25 | Echo Proessional (ÂM THANH) | 1 | bộ | Bộ tạo hiệu ứng âm thanh Behringer FX-2000 - 71 chương trình Hiệu ứng âm thanh. Thuật toán hồi âm phòng ảo thích ứng với sóng cho hồi âm tự nhiên và độ trễ. Điều chế tuyệt vời, năng động, thuật toán tâm lý và EQ11 kết hợp hiệu ứng với cấu hình nối tiếp / song song có thể lựa chọn - Tối đa 7 thông số có thể điều chỉnh cộng với EQ2 băng tần cho mỗi hiệu ứng - Bộ chuyển đổi A / D và D / A 24 bit với độ bội giác 64/128 lần - Xử lý âm thanh nổi thực sự để phân tách kênh thực tế trong hình ảnh âm thanh nổi - 100 cài đặt trước của nhà máy cộng với 100 vị trí người dùng - Triển khai MIDI mở rộng - Đồng hồ đo mức LED chính xác để cài đặt mức hoàn hảo và hiệu suất tối ưu Đầu vào và đầu ra XLR cân bằng quan trọng - Behringer – China (hoặc tương đương) | ||
| 26 | Equalizer – Profssional (ÂM THANH) | 2 | bộ | Equalizer Soundking EQ-31 - Thiết bị lọc tín hiệu: 31 cần x 2 kênh - Tần số đáp tuyến: 20Hz-20Khz - Nút cắt Bass: 12Hz-285Hz ±6dB/±15dB (-12 dB/oct) - Cổng kết nối : Jack 6 ly, Jack canon - Nguồnđiện: AC100~240V,50~60Hz - Công suất tiệu thụ: 17W - Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 27 | Mix Multi Purpose, 16 Line - Professional. (ÂM THANH) | 1 | bộ | Bàn trộn tín hiệu analog Yamaha MG-16XU - 16 Channel Mixing Console - Tối đa 10 Mic / 16 Line Input (8 mono + 4 stereo) 4 GROUP Buses + 1 Stereo Bus 4 AUX (bao gồm FX) - “D-PRE” mic preamps với mạch inverted Darlington 1-Knob compressors Những hiệu ứng cao cấp: SPX với 24 chương trình24-bit/192kHz 2in/2out USB audio - Kết nối với iPad (version 2 trở đi) thông qua the Apple iPad Camera Connection Kit / Lightning to USB Camera Adapter - Bao gồm Cubase AI DAW software - PAD switch trên mỗi mono input - Cấp nguồn phantom +48V - XLR balanced output - Sử dụng được với nhiều nguồn điện - Bao gồm bộ rack mount khung kim loại - Kích thước(W×H×D): 444 mm x 130 mm x 500 mm (17.5" x 5.1" x 19.7") - Trọng lượng: 6.8kg (15.0 lbs.) - Xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương) | ||
| 28 | CDJ (ÂM THANH) | 1 | bộ | WeDJ (iPhone) Kết nối với điện thoại iphone 1 cách dễ dàng . hộp thư lại (PC / Mac) kết nối hầu hết PC/MAC tấc cả các hệ đều hành nhất hiện nay. Phần Mền djay (iPhone / iPad) đều có thể kết họp khi sử dụng ddj 200 pioneer. ed Mix Mix (iPhone / iPad / Android) Mix mix ED cũng là một trong những phần mền hot hiện nay được kết họp. Chiều rộng 378 mm Chiều cao 48,2 mm Độ sâu 208 mm Cân nặng 1,2 kg - Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 29 | Cáp HDMI 1,4 (bao gồm đầu nối cáp) (ÂM THANH) | 1 | bộ | Cáp HDMI 1,4 (bao gồm đầu nối cáp) | ||
| 30 | Phụ kiện (các loại jack và phụ kiện đi cáp) (ÂM THANH) | 1 | bộ | Phụ kiện (các loại jack và phụ kiện đi cáp) | ||
| 31 | Máy chụp hình kỹ thuật số (ÂM THANH) | 1 | Cái | Máy Ảnh Nikon D3500 Body (hoặc tương đương) - Cảm biến CMOS định dạng DX 24.2MP - Bộ xử lý hình ảnh EXPEED 4 - ISO 100-25600; Chụp liên tiếp 5 hình/giây - Màn hình LCD 9"; 921000 điểm ảnh - Quay Full HD 1080p ở tốc độ 60 khung hình / giây - Hệ thống AF 11 điểm Multi-CAM 1000 - Kết nối Bluetooth SnapBridge - Chế độ hướng dẫn và hiệu ứng đặc biệt - Trọng lượng: 365g - Phụ kiện đi kèm: EN-EL14A Pin Li-Ion, bộ sạc nhanh MH-24, dây đeo máy ảnh AN-DC3, nắp Body, thẻ bảo hành, hướng dẫn sử dụng - Thái Lan (hoặc tương đương) | ||
| 32 | Bàn làm việc (Phòng giám đốc & Phó giám đốc) | 2 | cái | KT: 1,6x0,7x0,75, gỗ MDF, có ngăn kéo | ||
| 33 | Ghế làm việc (Phòng giám đốc & Phó giám đốc) | 2 | cái | Ghế xoay chân thép mạ có bánh xe di chuyển, điều chỉnh độ cao thấp | ||
| 34 | Bộ sofa (1 đôi + 2 đơn + 1 bàn + 1 kệ) (Phòng giám đốc & Phó giám đốc) | 2 | bộ | Khung gỗ, nệm bọc simili | ||
| 35 | Máy vi tính để bàn (Phòng giám đốc & Phó giám đốc) | 2 | cái | CPU Intel Core i5 - 6500 3.2GHz Ram: DDR3 8G Bus 1600 SSD: 120G (nhanh gấp 3 lần HDD) HDD: Seagate 1TB sata Màn Hình Dell 23 Inch Led VGA NVdia Quadro K620 2G 128 Bit Phím chuột văn phòng loa mini Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 36 | Tủ hồ sơ (Phòng giám đốc & Phó giám đốc) | 2 | cái | Kích thước 1,4x0,45x2. Gia công bằng gỗ cao su ghép 18mm, sơn PU 03 lớp, khung tủ, khung cửa bằng gỗ dầu, kính trắng 5 ly | ||
| 37 | Bình nước siêu tốc (Phòng giám đốc & Phó giám đốc) | 2 | cái | - Dung tích 1.2l. Công suất 1800W - Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 38 | Bộ cốc, bình uống nước (Phòng giám đốc & Phó giám đốc) | 1 | bộ | Bằng thủy tinh | ||
| 39 | Bộ trà (Phòng giám đốc & Phó giám đốc) | 2 | bộ | Bằng sứ | ||
| 40 | Điện thoại bàn (Phòng giám đốc & Phó giám đốc) | 2 | Cái | Điện thoại bàn | ||
| 41 | Bàn làm việc (Phòng tài vụ, phòng hành chính, phòng quản lý) | 12 | cái | KT 1,6x0,7x0,75, gỗ MDF, có ngăn kéo | ||
| 42 | Ghế làm việc (Phòng tài vụ, phòng hành chính, phòng quản lý) | 12 | cái | Ghế xoay chân thép mạ có bánh xe di chuyển, điều chỉnh độ cao thấp | ||
| 43 | Máy vi tính để bàn (Phòng tài vụ, phòng hành chính, phòng quản lý) | 8 | cái | CPU Intel Core i5 - 6500 3.2GHz Ram: DDR3 8G Bus 1600 SSD: 120G (nhanh gấp 3 lần HDD) HDD: Seagate 1TB sata Màn Hình Dell 23 Inch Led VGA NVdia Quadro K620 2G 128 Bit Phím chuột văn phòng loa mini Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 44 | Tủ hồ sơ (Phòng tài vụ, phòng hành chính, phòng quản lý) | 6 | cái | Kích thước 1,4x0,45x2. Gia công bằng gỗ cao su ghép 18mm, sơn PU 03 lớp, khung tủ, khung cửa bằng gỗ dầu, kính trắng 5 ly | ||
| 45 | Bộ cốc, bình uống nước (Phòng tài vụ, phòng hành chính, phòng quản lý) | 3 | bộ | Bằng thủy tinh | ||
| 46 | Điện thoại bàn (Phòng tài vụ, phòng hành chính, phòng quản lý) | 3 | Cái | Điện thoại bàn | ||
| 47 | Bàn ghế làm việc (1 bàn + 12 ghế) (Phòng họp) | 1 | cái | - Bàn KT hình chữ nhật :(1,2 x 2,4 x 0,75)m, gia công bằng gỗ cao su ghép dày 18mm, sơn PU 03 lớp - Ghế KT :(0,38 x 0,38 x 1,05)m, mặt ghế gia công bằng gỗ cao su ghép dày 18mm, khung ghế làm bằng gỗ cày hoặc gỗ dầu, sơn Pu 03 lớp. | ||
| 48 | Tủ trưng bày hàng lưu niệm (Khu vực sảnh + lễ tân) | 2 | cái | Gỗ công nghiệp hoàn thiện phủ melamine vân gỗ kính cường lực 8mm, dài 1,2m, cao 2,2m, rộng 0.35m | ||
| 49 | Quầy lễ tân (Khu vực sảnh + lễ tân) | 12 | md | Gỗ công nghiệp hoàn thiện phủ melamine vân gỗ, KT: 12x0,6x1,08 | ||
| 50 | Kệ báo (Khu vực sảnh + lễ tân) | 1 | cái | Gỗ cao su sơn PU, 4 hộc đựng, KT: 0,6x1,2x0,3 | ||
| 51 | Thùng rác (Khu vực sảnh + lễ tân) | 1 | cái | KT: 245x300 mm. Chất liệu inox | ||
| 52 | Thùng rác (Khu vực sảnh + lễ tân) | 2 | cái | KT: 690X280X230 mm. chất liệu Inox | ||
| 53 | Gạt tàn (Khu vực sảnh + lễ tân) | 1 | cái | Inox | ||
| 54 | Xe đầy hành lý (Khu vực sảnh + lễ tân) | 2 | cái | KT: 915x510x900 mm, chất liệu inox | ||
| 55 | Ô, giá để ô (Khu vực sảnh + lễ tân) | 2 | cái | KT: 360x280x660 mm. Chất liệu inox | ||
| 56 | Hotel information book (Khu vực sảnh + lễ tân) | 3 | cái | Bìa cứng, hình ảnh, chữ in màu | ||
| 57 | Bộ sofa (1 ba + 2 đôi + 1 bàn + 2 kệ) (Khu vực sảnh + lễ tân) | 1 | bộ | Khung gỗ sồi, nệm bọc simili | ||
| 58 | Điện thoại bàn (Khu vực sảnh + lễ tân) | 1 | Cái | Điện thoại bàn | ||
| 59 | Nồi cơm (Đồ dùng gia dụng) | 1 | cái | Đặc điểm nổi bật Công suất: 2500W Dung tích: 7.2 lít Loại nồi: nắp rời Lòng nồi bằng nhôm PANASONIC SR-GA721WRA / Ấn Độ (hoặc tương đương) | ||
| 60 | Máy hút bụi (Đồ dùng gia dụng) | 2 | cái | Chiều dài dây nguồn điện10m Dung tích thùng chứa70 lít Công suất2400W Nguồn điện áp220V / 50Hz Trọng lượng sản phẩm25kg Lưu lượng khí106 L/S Thái Lan / Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 61 | Cây lau nhà (Đồ dùng gia dụng) | 7 | cái | Cây lau nhà | ||
| 62 | Nồi, xoong, chảo (Đồ dùng gia dụng) | 1 | bộ | 8 nồi, 4 chảo, 6 nồi canh - inox | ||
| 63 | Chén, dĩa, muỗng, ly (Đồ dùng gia dụng) | 200 | bộ | Chén, đĩa, bát ( bằng sứ ), muỗng, nĩa, đũa ( bằng inox), ly bằng thủy tinh | ||
| 64 | Xô, chậu (Đồ dùng gia dụng) | 3 | cái | Xô inox, chậu nhựa | ||
| 65 | Dao, kéo (Đồ dùng gia dụng) | 2 | bộ | Dao, kéo inox các loại dùng cho nhà bếp | ||
| 66 | Dụng cụ đựng gia vị (Đồ dùng gia dụng) | 3 | bộ | Bằng sứ | ||
| 67 | Mắc treo quần áo, móc áo (Đồ dùng gia dụng) | 1 | cái | Bằng gỗ | ||
| 68 | Máy chiếu (Đồ dùng gia dụng) | 1 | cái | Công nghệ LCD Độ sáng 5000 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA)- Tối đa 1920 x 1280 (Full HD) Độ phóng ảnh Zoom ống kính 1.6X, 1,6 lần phóng to, F = 1,75-2,56 Độ tương phản 2000:1 Công suất bóng đèn 330W Tuổi thọ bóng đèn 4.000 giờ Tương thích Video NTSC, PAL, SECAM, 480 / 60i, 576 / 50i, 480 / 60p, 576 / 50p, 720 / 60p, 720 / 50p, 1080 / 60i, 1080 / 50i, 1080 / 60p, 1080 / 50p Kích thước màn chiếu 40” to 600”(1.02 m to 15.24 m) Trọng lượng 8.0 kg / 17 lb 10 oz Kích thước máy 390 x 134 x 463 mm Kết nối RS-232C: D-sub , HD D-sub 15-pin, Audio, RJ-45: 10Base-T / 100Base-TX, DVI-D 24 pin, Stereo mini jack , Jack RCA phono, Audio: Pin jack x2, - Sony - Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 69 | Màn chiếu (Đồ dùng gia dụng) | 1 | cái | Kích thước: 2.4 x 2.4M | ||
| 70 | Máy xay sinh tố (Đồ dùng gia dụng) | 1 | cái | Chức năng:Xay sinh tố, Xay hạt Công suất:1400 W Số lượng cối:1 cối Dung tích cối:Cối lớn: 2 lít Chất liệu cối xay:Thuỷ tinh Chất liệu lưỡi dao:Thép không rỉ Tốc độ:1 tốc độ, 1 nút nhồi để trộn nguyên liệu Nút chỉnh tốc độ:Nút nhấn. Đc số 5c miếu hai xã . Panasonic / Malaysia (hoặc tương đương) | ||
| 71 | Máy ép (Đồ dùng gia dụng) | 1 | cái | Kích thước (RxSxC) (mm) 323 x 288 x 212 Loại Sản Phẩm: Máy Ép Đa Năng Dung Tích Cối xay khô : 0.2 Lít / Bình xay : 1.0 Lít Cài Đặt Tốc Độ 2 tốc độ + Xay nhồi Chế Độ An Toàn Hệ thống khóa an toàn & Ngắt điện bảo vệ Panasonic / Malaysia (hoặc tương đương) | ||
| 72 | Dụng cụ trang trí (Đồ dùng gia dụng) | 1 | cái | Hoa, bình hoa, tranh họa tiết | ||
| 73 | Tủ quần áo (Phòng ngủ B1) | 118,25 | m2 | Gỗ công nghiệp hoàn thiện phủ melamine vân gỗ. Kích thước 1,1x0,6x2,15. | ||
| 74 | Kệ valy (Phòng ngủ B1) | 50 | cái | Gỗ công nghiệp hoàn thiện phủ melamine vân gỗ. Kích thước 1x0,6x0,45 | ||
| 75 | Kệ tivi kết hợp bàn làm việc (Phòng ngủ B1) | 90 | md | Gỗ công nghiệp hoàn thiện phủ melamine vân gỗ. Kích thước 1,8x0,6x0,75 | ||
| 76 | Bàn trang điểm (Phòng ngủ B1) | 50 | cái | Gỗ công nghiệp hoàn thiện phủ melamine vân gỗ.Kích thước 1x0,4x0,75 | ||
| 77 | Ghế trang điểm (Phòng ngủ B1) | 50 | cái | Gỗ công nghiệp hoàn thiện phủ melamine vân gỗ. Kích thước 0,6x0,4x0,45m | ||
| 78 | Bàn trà D520 (Phòng ngủ B1) | 50 | cái | Gỗ công nghiệp hoàn thiện phủ melamine vân gỗ, mặt kính màu 5mm | ||
| 79 | Ghế bàn trà (ghế quây) (Phòng ngủ B1) | 100 | cái | Khung gỗ tự nhiên, bọc đệm mút | ||
| 80 | Giường đơn 1,2 x2m (Vạt giường) (Phòng ngủ B1) | 100 | cái | Gỗ tự nhiên(vạt giường) kết hợpGỗ công nghiệp hoàn thiện phủ melamine vân gỗ. Kích thước 1,2x2m | ||
| 81 | Kệ đầu giường (Phòng ngủ B1) | 100 | cái | Gỗ công nghiệp hoàn thiện phủ melamine vân gỗ. Kích thước 0,5x0,5x0,55 | ||
| 82 | Điện thoại bàn (Phòng ngủ B1) | 50 | Cái | Điện thoại bàn | ||
| 83 | Tivi LG (hoặc tương đương) (Phòng ngủ B1) | 50 | Cái | Loại TV Smart LED Kích thước TV 43 Inch Ứng dụng sẵn có:YouTube, Netflix, Trình duyệt web, LG Content Store Độ Phân Giải Ultra HD 4K Hệ điều hành:WebOS 4.0 Kết nối internet:Cổng LAN, Wifi ASEAN | ||
| 84 | Tranh trang trí (Phòng ngủ B1) | 50 | bộ | Tranh trang trí | ||
| 85 | Gương trang điểm (Phòng ngủ B1) | 50 | Cái | Khung gỗ - Phun PU 3 lớp | ||
| 86 | Đèn phòng ngủ (Đồ dùng buồng phòng) | 100 | bộ | Đèn phòng ngủ | ||
| 87 | Tủ lạnh (Đồ dùng buồng phòng) | 50 | cái | Dung tích: 50 lít Tủ lạnh có đóng tuyết Máy chạy êm, làm đá cực nhanh Tiết kiệm điện năng AQUA / Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 88 | Máy sấy tóc (Đồ dùng buồng phòng) | 50 | cái | Công suất : 2300w - Chất liệu nhựa cao cấp Panasonic / Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 89 | Bình nước siêu tốc (Đồ dùng buồng phòng) | 50 | cái | Dung tích 1.2l. Công suất 1800W Philip / Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 90 | Thùng rác (Đồ dùng buồng phòng) | 100 | cái | Loại 8 lít: (Ø)22,5 cm x (H)32,5 cm, chất liệu Inox | ||
| 91 | Nệm 1,2m x2m (Đồ dùng buồng phòng) | 100 | cái | Nệm lò xo dày 22 cm | ||
| 92 | Bộ chăn, ga, gối (Mỗi thứ 1 cái) Đồ dùng buồng phòng) | 100 | Bộ | Chất liệu: vải 100% cotton, màu trắng . | ||
| 93 | Kệ hoa trang trí (Hành lang) | 18 | cái | Kệ hoa trang trí | ||
| 94 | Tranh trang trí (Hành lang) | 18 | cái | KT: 60x80 cm | ||
| 95 | Quầy Counter, gỗ CN hoàn thiện veneer (Phòng Gym) - Xương gỗ dầu | 3 | md | Xương gỗ dầu | ||
| 96 | Quầy Counter, gỗ CN hoàn thiện veneer (Phòng Gym) - Mặt bàn đá marble rộng 300 | 3 | md | Mặt bàn đá marble rộng 300 | ||
| 97 | Quầy Counter, gỗ CN hoàn thiện veneer (Phòng Gym) - Yếm đá marble rộng 100 | 3 | md | Yếm đá marble rộng 100 | ||
| 98 | Quầy Counter, gỗ CN hoàn thiện veneer (Phòng Gym) - Kính màu dày 5 ly | 2,55 | m2 | Kính màu dày 5 ly | ||
| 99 | Ghế quầy (Phòng Gym) | 1 | cái | Bằng gỗ | ||
| 100 | Máy xông hơi khô Gunsan (Phòng Gym) | 2 | cái | Máy xông khô Sauna Gunsan 9Kw + Công suất: 9Kw + Nguồn điện: 220/380 - 50Hz + Pha: điện 1 pha hoặc 3 pha + Thể tích: 390 x 450 x 180 mm + Trọng lượng:+/- 17 kgs + Hàn Quốc / Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 101 | Ghế massage toàn thân (Thiết bị Phòng vật lý trị liệu) | 4 | cái | Điện áp : 220v - 50HZ ; Công suất : 150w; Thời gian chay mặc định : 15P; 7 chương trình tự động; KT: 140x78x110cm; Công nghệ Nhật Bản (Nhãn Hiệu : Tokuyo - sản xuất China) (hoặc tương đương) | ||
| 102 | Giường kéo dãn cột sống (Thiết bị Phòng vật lý trị liệu) | 2 | cái | Kích thước: 1950 x 550 x 600 mm Nguồn: 220V/50Hz Công suất tiêu thụ: 180VA Độ kéo dãn: 0 - 200mm (+-10nm) Lực kéo lưng: 0 - 990N Lực kéo cổ: 0 - 300N Trọng lượng người tối đa: 170 kg Trọng lượng tối thiểu: 40 kg Nikita-( thương hiệu Nhật Bản - sản xuát Trung Quốc ) (hoặc tương đương) | ||
| 103 | Banh tập vật lý trị liệu (Thiết bị Phòng vật lý trị liệu) | 10 | cái | Kích thước 55cm (BH20) | ||
| 104 | Banh gai tập vật lý trị liệu (Thiết bị Phòng vật lý trị liệu) | 10 | cái | Kích thước: 65cm ( BH25) | ||
| 105 | Thanh song tập đi (Thiết bị Phòng vật lý trị liệu) | 1 | cái | BH08 | ||
| 106 | Dụng cụ tập kéo tay (có tay nắm và dây) (Thiết bị Phòng vật lý trị liệu) | 3 | cái | Dụng cụ tập kéo tay (có tay nắm và dây) | ||
| 107 | Máy chạy bộ tại chỗ (Thiết bị Phòng vật lý trị liệu) | 4 | cái | - Công Suất : 2 Hp - Tải trọng người dùng : 110 Kg - Tốc độ tối đa : 0.8- 10 km/h - Kích thước vùng chạy : 120x40(Cm) | (DxR) - Hệ thống giảm sốc : đệm cao su - Xếp gọn, di chuyển bằng bánh xe | ||
| 108 | Máy đo huyết áp (Thiết bị Phòng vật lý trị liệu) | 4 | cái | Omron HEM - 7121 Nhật Bản / Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 109 | Khung đi nhôm tay gấp (Thiết bị Phòng vật lý trị liệu) | 4 | cái | Khung tập đi cho người già inox | ||
| 110 | Máy đạp xe đạp (Thiết bị Phòng vật lý trị liệu) | 4 | cái | Model : Elip-Sport KT: 110x57x113cm Tải trọng : 100Kg Đồng hồ :Vận tốc, thời gian, quảng đường, calo tiêu thụ | ||
| 111 | Ghế tập mạnh tay chân (Thiết bị Phòng vật lý trị liệu) | 3 | cái | Ngoài ra , người bệnh có vấn đề về xương khớp cần vận động , tập ghế này cũng rất hiệu quả . - Chất liệu : khung sắt sơn tỉnh điện - Kích thước : 56 x 44 x 160cm 4. Thêm chức năng kéo cổ, gồm 5 kg tạ | ||
| 112 | Xe lăn (Thiết bị Phòng vật lý trị liệu) | 2 | Chiếc | Xe có gắn 2 vòng lăn hai bên, giúp cho việc tự di chuyển - Có hai tay đẩy phía sau để có người nhà giúp di chuyển dễ dàng. - Độ rộng ghế ngồi: 46cm - Khung xe làm bằng sắt mạ crom. - Ghế bằng chất liệu da simili màu đen. - Tấm đặt chân bằng nhôm đúc hợp kim - Vành xe nan hoa tải trọng 120 kg - Bánh trước rộng 8″, xoay 360o - Bánh sau 24",bánh đặc - Trọng lượng: 17,3kg | ||
| 113 | Tủ thấp trang trí, rộng 450, cao 1000 (Gỗ CN hoàn thiện veneer) (Nhà hàng tầng trệt) | 6,46 | md | Gỗ công nghiệp hoàn thiện phủ melamine vân gỗ. Cao 1000mm, rộng 450mm | ||
| 114 | Bàn ăn chữ nhật (Nhà hàng tầng trệt) | 5 | cái | Gỗ công nghiệp hoàn thiện phủ melamine vân gỗ. Kích thước 1,4x1x0,75m | ||
| 115 | Bàn ăn vuông (Nhà hàng tầng trệt) | 10 | cái | Gỗ công nghiệp hoàn thiện phủ melamine vân gỗ. Kích thước 1x1x0,75m | ||
| 116 | Ghế ăn (Nhà hàng tầng trệt) | 200 | cái | Tròn - Inox | ||
| 117 | Quầy lễ tân (khu vực nhà hàng) (Nhà hàng tầng trệt) | 6,5 | md | Gỗ công nghiệp hoàn thiện phủ melamine vân gỗ. KT: 6,5x0,6x1,08m | ||
| 118 | Thùng rác (Nhà hàng tầng trệt) | 2 | cái | KT 690X280X230 mm. chất liệu Inox | ||
| 119 | Bàn tròn Inox (Loại 10 chổ) (Nhà hàng tầng trệt) | 12 | Cái | Đường kính 1,4m ; Chân xếp; Inox 304 | ||
| 120 | - Kệ đựng đồ sạch (Kho đồ sạch, phòng phục vụ) | 27 | cái | Chất liệu inox | ||
| 121 | - Dụng cụ đựng (Kho đồ sạch, phòng phục vụ) | 9 | bộ | Nhôm kính | ||
| 122 | - Giường đơn 1,2m x2m (Vạt giường) (Phòng phục vụ, phòng nghỉ nhân viên, huấn luyện viên) | 6 | cái | Gỗ tự nhiên(vạt giường) kết hợpGỗ công nghiệp hoàn thiện phủ melamine vân gỗ . Kích thước 1,2x2m | ||
| 123 | - Tủ cá nhân 1mx 0,35m x 0,5m (Phòng phục vụ, phòng nghỉ nhân viên, huấn luyện viên) | 6 | bộ | Gỗ công nghiệp hoàn thiện phủ melamine vân gỗ | ||
| 124 | Bàn hội trường (Khối hội trường 230 chỗ) | 125 | cái | - KT : (1,2 x 0,45 x 0,75)m, gia công bằng cao su ghép dày 18mm, sơn PU 03 lớp | ||
| 125 | Ghế hội trường (Khối hội trường 230 chỗ) | 250 | cái | KT :(0,38 x 0,38 x 1,05)m, mặt ghế gia công bằng gỗ cao su ghép dày 18mm, khung ghế làm bằng gỗ tràm hoặc gỗ dầu, sơn PU 03 lớp. | ||
| 126 | Bục thuyết trình (Khối hội trường 230 chỗ) | 1 | cái | KT :(0,8 x 0,6 x 1,2)m, gia công bằng gỗ cao su ghép dày 18mm, sơn Pu 03 lớp. | ||
| 127 | Bục tượng Bác (Khối hội trường 230 chỗ) | 3 | Cái | KT :(0,5 x 0,5 x 1,2)m, gia công bằng gỗ cao su ghép dày 18mm, sơn Pu 03 lớp | ||
| 128 | Tượng Bác (Khối hội trường 230 chỗ) | 3 | Cái | Bằng thạch cao màu trắng cao 60cm | ||
| 129 | Phông treo tường hội trường (Khối hội trường 230 chỗ) | 50 | m2 | Bằng vải thun màu xanh và đỏ, khung treo bằng inox | ||
| 130 | Bảng "Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh …" (Khối hội trường 230 chỗ) | 1 | cái | - KT :(40 x 600)cm - Nền mica, chữ decal loại 1, khung nhôm, khung sắt | ||
| 131 | Bảng "Sống chiến đấu lao động …" (Khối hội trường 230 chỗ) | 1 | cái | - KT :(40 x 900)cm - Nền mica, chữ decal loại 1, khung nhôm, khung sắt | ||
| 132 | Màn chiếu (Khối hội trường 230 chỗ) | 1 | cái | - Kích thước: 2.4 x 2.4M | ||
| 133 | Máy chiếu (Khối hội trường 230 chỗ) | 1 | cái | Công nghệ LCD Độ sáng 5000 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA)- Tối đa 1920 x 1280 (Full HD) Độ phóng ảnh Zoom ống kính 1.6X, 1,6 lần phóng to, F = 1,75-2,56 Độ tương phản 2000:1 Công suất bóng đèn 330W Tuổi thọ bóng đèn 4.000 giờ Tương thích Video NTSC, PAL, SECAM, 480 / 60i, 576 / 50i, 480 / 60p, 576 / 50p, 720 / 60p, 720 / 50p, 1080 / 60i, 1080 / 50i, 1080 / 60p, 1080 / 50p Kích thước màn chiếu 40” to 600”(1.02 m to 15.24 m) Trọng lượng 8.0 kg / 17 lb 10 oz Kích thước máy 390 x 134 x 463 mm Kết nối RS-232C: D-sub , HD D-sub 15-pin, Audio, RJ-45: 10Base-T / 100Base-TX, DVI-D 24 pin, Stereo mini jack , Jack RCA phono, Audio: Pin jack x2, Sony / Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 134 | Máy tính LAPTOP (Khối hội trường 230 chỗ) | 1 | cái | CPU: Intel Core i3-10110U (2.1 GHz - 4.1 GHz/4MB/2 nhân, 4 luồng) Màn hình: 15.6" (1920 x 1080), không cảm ứng RAM: 1 x 4GB Onboard DDR4 (1 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 12GB) Lưu trữ: 256GB SSD M.2 NVMe / Hệ điều hành: Windows 10 Home 64-bit Pin: 2 cell 37 Wh Pin liền, Khối lượng: 1.7 kg Laptop Acer Aspire 3 A315-54-36QY (NX.HM2SV.001) (15" FHD/i3-10110U/4GB/256GB SSD/Intel UHD/Win10/1.7 kg) 'Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 135 | Máy giặt công nghiệp Speed Queen (hoặc tương đương) (Phòng giặt) | 2 | cái | Điện áp: 220V; Công suất : 15-18kg/ mẻ vải khô | ||
| 136 | Máy là ủi công nghiệp (Phòng giặt) | 2 | bộ | Bàn ủi hơi nước Cân Nặng 2.1Kg Bình chứa nước : 3.5L Nguồn Điện : 120/220V Kích thước đế : 120(W) x 209(H) mm Công suất : 1000W Bảo hành : 12 tháng Xuất xứ : Hàn Quốc Bàn là công nghiệp Hàn Quốc Silver Star ES94A (hoặc tương đương) | ||
| 137 | MÁY SẤY CÔNG NGHIỆP – ST035 (Phòng giặt) | 1 | cái | - Khối lượng sấy 7.5kg quần áo - Công suất 2250W - Lồng sấy bằng thép không gỉ siêu bền, chịu lực tốt - Công nghệ sấy đảo chiều - Vận hành êm ái, chống rung lắc - Speed Queen(Mỹ) / Thái lan (hoặc tương đương) | ||
| 138 | Xe làm buồng phòng (Phòng giặt) | 4 | cái | Chất liệu: inox. KT 1420x460x1180. | ||
| 139 | Kệ phẳng inox 4 tầng (Kho khô/ Thiết bị kho bếp) | 6 | cái | KT: 1800x500x1500mm | ||
| 140 | Xe vận chuyển thức ăn 3 tầng. (Kho khô/ Thiết bị kho bếp) | 3 | cái | KT: 500x1000x900mm | ||
| 141 | Tủ trữ đông 4 cánh (Khu sơ chế / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | Model: BS4DUF/Z Kích thước ngoài: 1300x760x2060 mm Kích thước trong: 1180x640x1460 mm Dung tích : 1103 Lít Trọng lượng: 165 Kg Công suất: 1050 W Điện áp: 220V/50Hz Nhiệt độ đông : -10⁰C đến -22⁰C Loại gas: R404 Thương hiệu: Berjaya Xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương) | ||
| 142 | Tủ trữ mát 4 cánh (Khu sơ chế / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | Model: BS4DUC/Z Tủ mát 1 ngăn 4 cánh inox Kích thước ngoài: 1300x770x2060 mm Kích thước trong: 1180x640x1460 mm Dung tích : 1103 Lít Trọng lượng: 168 Kg Tủ có 10 kệ để đồ tùy chỉnh vị trí Công suất: 792 W Công suất tiêu thụ: 5,9 ~ 6,5 (KW/24h) Điện áp: 23 Berjaya / Malaysia (hoặc tương đương) | ||
| 143 | Bàn inox có 2 chậu rửa bên phải. (Khu sơ chế / Thiết bị kho bếp) | 2 | cái | KT: 1600x750x800/900mm | ||
| 144 | Bàn inox có 1 giá nan dưới bàn. (Khu sơ chế / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 2100x750x800mm | ||
| 145 | Máy xay thịt (Khu sơ chế / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | Model: ST-428 Năng suất: 3-5kg/giờ Công suất tiêu thụ (W): 2800 Trọng lượng: 3.5 KG Nguồn điện: 220v/50 hz Xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương) Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 146 | Bàn inox có 2 chậu rửa bên phải. (Khu sơ chế / Thiết bị kho bếp) | 2 | cái | KT: 1800x750x800/900mm | ||
| 147 | Bàn inox chế biến có thành chắn sau. (Khu sơ chế / Thiết bị kho bếp) | 2 | cái | KT: 1600x750x800/900mm | ||
| 148 | Bàn inox có 1 chậu rửa lớn. (Khu sơ chế / Thiết bị kho bếp) | 2 | cái | KT: 900x750x800/900mm | ||
| 149 | Bàn inox có đệm lớp gỗ ép dưới bàn. (Khu sơ chế / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1800x750x800mm | ||
| 150 | Bếp hầm thấp đôi. (Khu bếp nấu / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1200x750x500mm | ||
| 151 | Bếp Á đôi có thành chắn sau. (Khu bếp nấu / Thiết bị kho bếp) | 2 | cái | KT: 1500x950x800/1150mm | ||
| 152 | Bàn inox trung gian để gia vị. (Khu bếp nấu / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 550x950x800/1150mm | ||
| 153 | Tủ hấp 3 tầng riêng biệt (Khu bếp nấu / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | Model : ZXY48-A Nhãn hiệu : NEW WORLD (CHINA) (hoặc tương đương) Kích thước : 900x800x1850 mm Có 3 ngăn hấp Công suất gas: 48 Kw Điện áp : 220V/1P - 370W Trọng lượng : 300 kg Kết cấu bằng inox | ||
| 154 | Chụp hút khói có phim lọc mỡ. (Khu bếp nấu / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 5800x1100x600mm | ||
| 155 | Bàn inox có 1 giá phẳng dưới bàn. (Khu bếp nấu / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1680x760x840mm | ||
| 156 | Bàn trữ lạnh 2 cánh, vỏ bằng inox (Khu bếp nấu / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | Model : BS 2DC5/Z Nhãn hiệu : BERJAYA (Malaysia) (hoặc tương đương) - Kích thước : 1500x760x840 mm - Nhiệt độ : 2ºC đến 8ºC - Dung tích : 387 lít - Điện áp : 220-240V/1P - Điện năng : 475W - Loại gas: R134a - Số tầng bàn mát 2 cánh inox: 3 - Bàn mát có hệ thống sấy nước thoát đáy tủ. - Quạt đối lưu không khí: có - Trọng lượng : 98 kg | ||
| 157 | Bàn inox có 1 giá phẳng dưới bàn (Khu bếp nấu / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1180x760x840mm | ||
| 158 | Kệ đôi inox trên bàn (Khu bếp nấu / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1680x350x650mm | ||
| 159 | Kệ đôi inox trên bàn. (Khu bếp nấu / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1800x350x650mm | ||
| 160 | Kệ đôi inox trên bàn (Khu bếp nấu / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1180x350x650mm | ||
| 161 | Đèn hồng ngoại giữ nóng thức ăn (Khu bếp nấu / Thiết bị kho bếp) | 3 | cái | Model : IR 510 Nhãn hiệu : BERJAYA (Malaysia) Kích thước : 610x155x65 mm Điện áp : 220-240V/1P - 510W Trọng lượng : 3 kg Kết cấu bằng inox Berjaya / Malaysia (hoặc tương đương) | ||
| 162 | Thùng rác (Khu bếp nấu / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT 690X280X230 mm. chất liệu Inox | ||
| 163 | Bàn inox có 1 chậu rửa trái. (Khu làm salad / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1200x760x840/940mm | ||
| 164 | Máy cắt thái rau đa năng (Khu làm salad / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | • Công suất tiêu thụ (W)550W • Điện áp (V)220V- 240V • Tần số (Hz)50Hz/1P • Trọng lượng sản phẩm (Kg)26 kg • Kích thước sản phẩm (cm)59,5 x 25 x 57 (cm) • Thời gian tự ngắt ( giây )Tự ngắt khi quá áp, quá tải • Bảng điều khiểnCông tắc bật/tắt điều khiển • Đèn báo hiệu : Có đèn báo hiệu • Chất liệu sản phẩmChất liệu inox và gang dày • Màu sắc Inox •Berjaya BJY-VPM / Malaysia (hoặc tương đương) | ||
| 165 | Bàn có giá dưới và thành chắn sau. (Khu làm salad / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1500x760x840/940mm | ||
| 166 | Bàn lạnh làm salad (Khu làm salad / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | Mã sản phẩm Berjaya Hãng sản xuất Berjaya (hoặc tương đương) Loại máy Bàn mát salad 2 cánh Xuất xứ Malaysia Nhiệt độ 2oC đến 8oC Kích thước 1800 x 760 x 840mm Dung tích 792 lít Điện áp 230V/50Hz/1P Trọng lượng 143 Kg Công suất 792 w | ||
| 167 | Quầy inox cửa trượt. (Khu làm salad / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1300x760x840mm | ||
| 168 | Kệ đơn inox treo tường. (Khu làm salad / Thiết bị kho bếp) | 3 | cái | KT: 1900x350x250mm | ||
| 169 | Bàn inox có lỗ xả rác trái. (Khu rửa bát đĩa / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1200x750x800/900mm | ||
| 170 | Thùng đựng rác di động. (Khu rửa bát đĩa / Thiết bị kho bếp) | 2 | cái | D 500x600mm | ||
| 171 | Vòi phun sơ tráng (Khu rửa bát đĩa / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | Model: BJY-PRS Kích thước: 681x300x94mm Trọng lượng: 5.45kg Berjaya / Malaysia (hoặc tương đương) | ||
| 172 | Bàn bát bẩn có 1 chậu rửa trái. (Khu rửa bát đĩa / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1200x750x800/900mm | ||
| 173 | Máy rửa bát đĩa (Khu rửa bát đĩa / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | Kích thước thiết bị (H x W x D): 81,5 cm x 59,8 cm x 57,3 cm tiêu thụ nước : 7.7 Lít Nhãn năng lượng : A+++ chương trình rửa : Tự động 45-65 ° C, Sinh thái, Kính, Chuyên sâu, Chương trình ban đêm ngắn, Nhanh, Rửa trước Tùy chọn điều hành khác: Sấy khô thêm, HygienePlus, Khu vực chuyên sâu, Chăm sóc máy, Khởi động từ xa, VarioSpeedPlus Độ ồn : 42 dB Chiều dài của cáp kết nối (cm): 175cm Chiều dài ống xả (cm) : 190 cm Nối mạng với Home Connect : WIfi Tiêu thụ năng lượng (kWh) :0,73 kwh BOSCH / Đức (hoặc tương đương) | ||
| 174 | Chụp hút khói có phim lọc mỡ. (Khu rửa bát đĩa / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1000x1100x600mm | ||
| 175 | Bàn bát sạch có thành chắn sau (Khu rửa bát đĩa / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1500x750x800/900mm | ||
| 176 | Kệ đơn inox treo tường (Khu rửa bát đĩa / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1200x500x250mm | ||
| 177 | Kệ thanh inox 4 tầng (Khu rửa bát đĩa / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1150x500x1500mm | ||
| 178 | Bàn inox có 2 chậu rửa phải (Khu rửa bát đĩa / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1800x750x800/900mm | ||
| 179 | Kệ thanh inox 4 tầng (Khu rửa bát đĩa / Thiết bị kho bếp) | 2 | cái | KT: 2000x500x1500mm | ||
| 180 | Kệ đơn inox treo tường (dạng nan) (Khu rửa bát đĩa / Thiết bị kho bếp) | 1 | cái | KT: 1800x350x250mm | ||
| 181 | Thảm trải sàn (Rèm + thảm) | 200 | m2 | dày 7mm. | ||
| 182 | Rèm cửa (Rèm + thảm) | 897,52 | m2 | Vải 2 lớp (1 vải + 1 voan) | ||
| 183 | Cung cấp lắp đặt thang máy chở khách (THANG MÁY) | 2 | bộ | 1. Loại thang : Thang máy tải khách 2. Số lượng : 02 thang 3. Tải trọng : 750 Kg 4. Tốc độ : 60m/p 5. Số điểm dừng : 08 stop (GF,1F,2F,3F,…6F (OH)). 6. Hố thang - Kích thước(rộng x sâu) : W1800 x D2200 - Hành trình : Theo thực tế - Pic(độ sâu hố thang) : 1400mm - OH(Overhead) : 4200mm - Phòng máy : Phía trên hố thang 7. Nguồn điện : 380V x 03 pha, 50Hz 8. Điều khiển : Tự động dừng tầng 9. Thái Lan / Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 184 | Cung cấp lắp đặt thang máy tải hàng (THANG MÁY) | 1 | bộ | 1. Loại thang : Thang máy tải hàng 2. Số lượng : 01 thang 3. Tải trọng : 750 Kg 4. Tốc độ : 60m/p 5. Số điểm dừng : 09 stop (GF,1F,2F,3F,…7F (OH)). 6. Hố thang - Kích thước(rộng x sâu) : W1800 x D2200 - Hành trình : Theo thực tế - Pic(độ sâu hố thang) : 1400mm - OH(Overhead) : 4200mm - Phòng máy : Phía trên hố thang 7. Nguồn điện : 380V x 03 pha, 50Hz 8. Điều khiển : Tự động dừng tầng 9. Thái Lan / Việt Nam (hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi