Gói thầu: Gia hạn các phần mềm bản quyền cho các thiết bị, hạ tầng kỹ thuật, hệ thống mạng, hệ thống an ninh bảo mật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200861702-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gia hạn các phần mềm bản quyền cho các thiết bị, hạ tầng kỹ thuật, hệ thống mạng, hệ thống an ninh bảo mật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200803643 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp tại Quyết định số 1744/QĐ-UBND ngày 28/5/2020 của Uỷ ban Nhân dân tỉnh Quảng Ninh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 10:12:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,372,075,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phần mềm quản trị mạng Network Performance Monitor: 2000 element | 1 | License 1 năm | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | Bản quyền 01 năm kể từ ngày kích hoạt | |
| 2 | Phần mềm quản trị mạng Server & Appplication Monitor: 150 Monitor | 1 | License 1 năm | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | Bản quyền 01 năm kể từ ngày kích hoạt | |
| 3 | Phần mềm quản trị mạng Server & Appplication Monitor: 1500 Monitor | 1 | License 1 năm | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | Bản quyền 01 năm kể từ ngày kích hoạt | |
| 4 | Phần mềm quản trị mạng NetFlow Traffic Analyzer | 1 | License 1 năm | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | Bản quyền 01 năm kể từ ngày kích hoạt | |
| 5 | Bản quyền cập nhật bảo mật cho thiết bị tường lửa vùng internet Juniper SRX650 | 1 | License 1 năm | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | Bản quyền 01 năm kể từ ngày kích hoạt | |
| 6 | Bản quyền cập nhật bảo mật cho thiết bị tường lửa vùng máy chủ Checkpoint Firewall Appliance 12400 | 1 | License 1 năm | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | Bản quyền 01 năm kể từ ngày kích hoạt | |
| 7 | Thiết bị tường lửa Cơ sở dữ liệu | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 8 | Thiết bị tường lửa Cơ sở dữ liệu Annual Enhanced Support | 1 | Dịch vụ 1 năm | Yêu cầu dịch vụ hỗ trợ từ nhà sản xuất đối với thiết bị tường lửa cơ sở dữ liệu Annual Enhanced Support | Dịch vụ 1 năm kể từ ngày kích hoạt | |
| 9 | Email security SYMC MESSAGING: Messaging Gateway, Initial Subscription License with Support, ACD-GOV 500-999 Users 3 YR | 500 | License 3 năm | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | Bản quyền 03 năm kể từ ngày kích hoạt | |
| 10 | Thiết bị quản trị tường lửa Cơ sở dữ liệu | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 11 | Thiết bị quản trị tường lửa Cơ sở dữ liệu Annual Enhanced Support | 1 | Dịch vụ 1 năm | Yêu cầu dịch vụ hỗ trợ từ nhà sản xuất đối với thiết bị quản trị tường lửa cơ sở dữ liệu Annual Enhanced Support | Dịch vụ 1 năm kể từ ngày kích hoạt | |
| 12 | Ổ cứng cho tủ đĩa SAN 300GB 15K | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 13 | Ổ cứng cho máy chủ 300GB 15K | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 14 | Ắc quy cho UPS 10Kva | 1 | Hệ thống | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 15 | Màn hình Smart TV 4K 55 icnh | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 16 | Sửa chữa, thay Lock dàn nóng điều hòa âm trần Nagakawa 50.000 BTU | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 17 | Sửa nguồn thiết bị cân bằng tải F5 Big IP 2000 | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 18 | Ắc quy tủ điều khiển Phòng cháy chữa cháy Trung tâm | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 19 | Thay thế Quạt gió dàn nóng cho điều hòa chính xác Liebert P2060DA phòng Server | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi