Gói thầu: Mua văn phòng phẩm phục vụ hoạt động Bệnh viện năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200871481-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa khu vực La Gi |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm phục vụ hoạt động Bệnh viện năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200733161 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 10:25:00 đến ngày 2020-09-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 656,298,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,600,000 VNĐ ((Sáu triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn chải chà bồn cầu | 60 | Cái | Cái | ||
| 2 | Bàn chải nhựa giặt đồ | 50 | Cái | Cái | ||
| 3 | Bào viết chì | 10 | Cái | Cái | ||
| 4 | Băng keo 2 mặt lớn (xốp) 4.8F x 9Y | 15 | Cuộn | 6 cuộn/cây | ||
| 5 | Băng keo 2 mặt nhỏ 1.2F x 10Y | 50 | Cuộn | 24 cuộn/cây | ||
| 6 | Băng keo dán gáy nilong 3.6cm | 15 | Cuộn | 8 cuộn/cây | ||
| 7 | Băng keo dán gáy nilong 4.8cm | 20 | Cuộn | 6 cuộn/cây | ||
| 8 | Băng keo dán gáy Simily 3.6cm 14Ya | 15 | Cuộn | 8 cuộn/cây | ||
| 9 | Băng keo dán gáy Simily 4.8cm 14Ya | 30 | Cuộn | 6 cuộn/cây | ||
| 10 | Băng keo trong 2.4cm 80Ya | 5 | Cuộn | 6 cuộn/cây | ||
| 11 | Băng keo trong 4.8cm 80Ya | 100 | Cuộn | 6 cuộn/cây | ||
| 12 | Bấm kim số 10 | 35 | Cái | Cái | ||
| 13 | Bấm kim lớn 50LA chính hãng | 5 | Cái | Cái | ||
| 14 | Bì thư thường caro | 500 | Cái | 25 cái/xấp | ||
| 15 | Bìa Còng 7F 2 mặt Simily loại 1 | 10 | Cái | Cái | ||
| 16 | Bìa giấy 3 dây 15F TD | 50 | Cái | 10 cái/lố | ||
| 17 | Bìa giấy 3 dây 20F TD | 500 | Cái | 10 cái/lố | ||
| 18 | Bìa giấy 3 dây 25F TD | 200 | Cái | 10 cái/lố | ||
| 19 | Bìa Hộp lưu trữ 10F simily | 15 | Cái | Cái | ||
| 20 | Bìa Kiếng A4 VN 1.2 | 15 | Ram | 100 tờ/ram | ||
| 21 | Bìa lá A4 trắng | 150 | Cái | 50 cái/xấp | ||
| 22 | Bìa nút A4/F4 My Lear Bag | 400 | Cái | 12 cái/xấp | ||
| 23 | Bìa nhựa Accord | 700 | Cái | 10 cái/xấp | ||
| 24 | Bìa thái A4 màu | 50 | Ram | 100 tờ/ram | ||
| 25 | Bìa trình ký si gân A4 đơn đôi | 5 | Cái | Cái | ||
| 26 | Bìa trình ký si gân A4 đơn thường | 5 | Cái | Cái | ||
| 27 | Bịch nilong 10x20 | 5 | Kg | 10x20cm | ||
| 28 | Bịch nilong 6x12 | 100 | Kg | 6x12cm | ||
| 29 | Bịch nilong 8x14 | 150 | Kg | 8x14cm | ||
| 30 | Bịch nilong màu trắng 2 quai 12x12cm | 200 | Kg | 12x12cm | ||
| 31 | Bịch nilong màu xanh 2 quai 15x15cm | 350 | Kg | 15x15cm | ||
| 32 | Bịch rác màu đen 2 quai 40x70cm | 30 | Kg | 40x70 cm | ||
| 33 | Bịch rác màu trắng 2 quai 40x70cm | 400 | Kg | 40x70 cm | ||
| 34 | Bịch rác màu vàng 2 quai 30x30cm | 60 | Kg | 30x30cm | ||
| 35 | Bịch rác màu vàng 2 quai 40x70cm | 850 | Kg | 40x70 cm | ||
| 36 | Bịch rác màu xanh 2 quai 30x30cm | 60 | Kg | 30x30cm | ||
| 37 | Bịch rác màu xanh 2 quai 40x70cm | 1.600 | Kg | 40x70 cm | ||
| 38 | Bộ cây lau nhà | 3 | Bộ | Bộ | ||
| 39 | Cây chà toa loét | 50 | Cây | Cây | ||
| 40 | Cây lau kiếng | 22 | Bộ | Bộ | ||
| 41 | Cây quét trần nhà inox | 22 | Cây | Cây | ||
| 42 | Cờ phướn | 20 | Bộ | Bộ | ||
| 43 | Cờ Tổ quốc | 12 | Cái | Cái | ||
| 44 | Cuộn rác vàng không có lõi loại thường 22x60cm | 240 | Kg | 22x60cm | ||
| 45 | Chai nước rửa kiếng 500ml | 50 | Chai | 500ml | ||
| 46 | Chai PR7 | 10 | Chai | Chai | ||
| 47 | Chai xịt côn trùng 600ml | 50 | Chai | 600ml | ||
| 48 | Chổi chà | 60 | Cây | Cây | ||
| 49 | Chổi đót | 120 | Cây | Cây | ||
| 50 | Chổi lông gà quét bàn | 20 | Cây | Cây | ||
| 51 | Chổi nhựa quét nước | 30 | Cây | Cây | ||
| 52 | Chổi quét vi tính | 19,8 | Cây | Cây | ||
| 53 | Dao lam | 230 | Hộp | 5 lưỡi/hộp | ||
| 54 | Dây nilong loại tốt | 50 | Cuộn | Cuộn | ||
| 55 | Dây thun 2F | 12 | Cuộn | Cuộn | ||
| 56 | Dây thun lớn | 25 | Kg | 0,5kg/bịch | ||
| 57 | Dây thun nhỏ | 90 | Kg | 0,5kg/bịch | ||
| 58 | Gáo nhựa múc nước | 50 | Cái | Cái | ||
| 59 | Găng tay bảo hộ size M số 7, dài tay | 250 | Đôi | Đôi | ||
| 60 | Gôm | 15 | Cục | Cục | ||
| 61 | Giấy A3 | 5 | Ram | 5 ram/thùng | ||
| 62 | Giấy A4 thái màu dày | 10 | Xấp | 100 tờ/xấp | ||
| 63 | Giấy A4 thái màu mỏng | 10 | Xấp | 250 tờ/xấp | ||
| 64 | Giấy vuông 330mmx330mm | 230 | Gói | 100 tờ/gói | ||
| 65 | Giấy IK A4 | 2.500 | Ram | 5 ram/thùng | ||
| 66 | Giấy IK A5 | 2.300 | Ram | 10 ram/thùng | ||
| 67 | Giấy in liên tục 1 liên 210x279 | 30 | Thùng | Thùng | ||
| 68 | Giấy in liên tục 2 liên 210x140 | 70 | Thùng | Thùng | ||
| 69 | Giấy in nhiệt 57mm | 100 | Cuộn | Cuộn | ||
| 70 | Giấy Note 3x4 | 20 | Sấp | Sấp | ||
| 71 | Giấy Note 5 màu cỡ nhỏ 1,5x5cm | 20 | Sấp | Sấp | ||
| 72 | Giấy Note 5 màu nhựa | 15 | Sấp | Sấp | ||
| 73 | Giấy than loại 1 | 10 | Tập | 100 tờ/tập | ||
| 74 | Giấy vệ sinh | 6.000 | Cuộn | 10 cuộn/cây | ||
| 75 | Giấy vệ sinh có lõi | 300 | Cuộn | 10 cuộn/cây | ||
| 76 | Hồ dán Sun | 2.500 | Ống | 12 ống/vĩ | ||
| 77 | Hộp lưu trữ 10F | 50 | Cái | Cái | ||
| 78 | Hộp nhựa có nắp 18x25 | 12 | Cái | Cái | ||
| 79 | Hộp nhựa có nắp 20x30 | 10 | Cái | Cái | ||
| 80 | Hộp nhựa đựng xà bông | 30 | Cái | Cái | ||
| 81 | Kéo cắt giấy | 30 | Cái | Cái | ||
| 82 | Kéo cắt thuốc | 20 | Cái | Cái | ||
| 83 | Kẹp bướm 105-15mm | 20 | Hộp | 12 cái/hộp | ||
| 84 | Kẹp bướm 107-19mm | 35 | Hộp | 12 cái/hộp | ||
| 85 | Kẹp bướm 111 -25mm | 30 | Hộp | 12 cái/hộp | ||
| 86 | Kẹp bướm 155 -32mm | 50 | Hộp | 12 cái/hộp | ||
| 87 | Kẹp bướm 200- 41 mm | 30 | Hộp | 12 cái/hộp | ||
| 88 | Kẹp bướm 260 -51mm | 50 | Hộp | 12 cái/hộp | ||
| 89 | Kẹp giấy inox loại 1 | 90 | Hộp | 10 hộp nhỏ/hộp | ||
| 90 | Kẹp giấy 28m/m | 120 | Hộp | 20 bịch nhỏ/hộp | ||
| 91 | Kệ nhựa 03 ngăn | 25 | Cái | Cái | ||
| 92 | Ki hốt rác nhựa | 30 | Cái | Cái | ||
| 93 | Ki hốt rác nhôm | 5 | Cái | Cái | ||
| 94 | Kim bấm số 10 | 1.600 | Hộp nhỏ | 10 hộp nhỏ/hộp lớn | ||
| 95 | Kim bấm số 23/15 | 10 | Hộp | Hộp | ||
| 96 | Kim bấm số 23/6 | 5 | Hộp | Hộp | ||
| 97 | Kim bấm số 23/10 | 15 | Hộp | Hộp | ||
| 98 | Khăn lau bảng lớn | 25 | Cái | Cái | ||
| 99 | Khăn lau mặt | 370 | Cái | Cái | ||
| 100 | Khăn lau nhà | 170 | Cái | Cái | ||
| 101 | Ly nhựa uống nước 60ml | 9.000 | Cái | 50 cái/lốc | ||
| 102 | Miếng chà dụng cụ màu xanh | 25 | Miếng | Miếng | ||
| 103 | Miếng chùi chân | 130 | Miếng | Miếng | ||
| 104 | Miếng chùi Inox | 120 | Miếng | Miếng | ||
| 105 | Móc quần áo | 200 | Cái | 10 cái/vĩ | ||
| 106 | Muối bịch 500g | 20 | Bịch | 500g/bịch | ||
| 107 | Mút rửa chén | 15 | Cái | Cái | ||
| 108 | Mực dấu đỏ | 40 | Hộp | 12 hộp/lố | ||
| 109 | Mực dấu xanh | 40 | Hộp | 12 hộp/lố | ||
| 110 | Nẹp giấy (Accord nhựa) | 3 | Hộp | 50 cái/hộp | ||
| 111 | Nước lau nhà 3.8kg/chai | 20 | Chai | 3.8kg/chai | ||
| 112 | Nước rửa chén 3.8kg/chai | 6 | Chai | 3.8kg/chai | ||
| 113 | Nước rửa chén 750gram/chai | 10 | Chai | 750gram/chai | ||
| 114 | Nước xả vải 1Lít/chai | 10 | Chai | 1Lít/chai | ||
| 115 | Nhãn giấy mũi tên | 10 | Sấp | Sấp | ||
| 116 | Pin 2A | 350 | Cặp | 20 cặp/hộp | ||
| 117 | Pin 3A | 180 | Cặp | 20 cặp/hộp | ||
| 118 | Pin đại | 15 | Cặp | 6 cặp/hộp | ||
| 119 | Pin remóte cổng | 12 | Cặp | Cặp | ||
| 120 | Pin trung | 80 | Cặp | 12 cặp/hộp | ||
| 121 | Ruột viết xanh Loại I | 15 | Cái | 12 cái/hộp | ||
| 122 | Sáp đếm tiền | 80 | Hộp | 5 hộp/lốc | ||
| 123 | Sổ caro lớn 30x40cm | 10 | Cuốn | 5 cuốn/lốc | ||
| 124 | Sổ da cao cấp loại dày | 5 | Cuốn | 5 cuốn/lốc | ||
| 125 | Tăm bông (con dấu) 12x9cm | 3 | Cái | 12 cái/hộp | ||
| 126 | Thuốc tẩy quần áo 1 lít/chai | 2.500 | Chai | 12 chai/thùng | ||
| 127 | Thước cứng 30 cm | 15 | Cái | 30cm/cái | ||
| 128 | Thước cứng 20 cm | 15 | Cái | 20cm/cái | ||
| 129 | Viết bi đen | 60 | Cây | 20 cây/hộp | ||
| 130 | Viết bi đỏ | 250 | Cây | 20 cây/hộp | ||
| 131 | Viết bi xanh | 5.200 | Cây | 20 cây/hộp | ||
| 132 | Viết cắm bàn | 140 | Cặp | 10 cặp/hộp | ||
| 133 | Viết chì gỗ | 30 | Cây | 12 cây/hộp | ||
| 134 | Viết dạ quang | 15 | Cây | 5 cây/vĩ | ||
| 135 | Viết lông dầu đen | 15 | Cây | 10 cây/hộp | ||
| 136 | Viết lông dầu xanh | 50 | Cây | 10 cây/hộp | ||
| 137 | Viết lông đỏ dầu 2 đầu | 120 | Cây | 10 cây/hộp | ||
| 138 | Viết lông xanh dầu 2 đầu | 200 | Cây | 10 cây/hộp | ||
| 139 | Viết text đỏ | 8 | Cây | 10 cây/hộp | ||
| 140 | Viết text xanh | 200 | Cây | 10 cây/hộp | ||
| 141 | Viết xóa đầu kim | 15 | Cây | 10 cây/hộp | ||
| 142 | Vim lau nhà 1 lít/chai | 10 | Chai | 1 Lít/chai | ||
| 143 | Vim vệ sinh 900 ml | 400 | Chai | 16 chai/thùng | ||
| 144 | Vở 200 trang | 120 | Cuốn | 5 cuốn/lốc | ||
| 145 | Vở 96 trang | 120 | Cuốn | 10 cuốn/lốc | ||
| 146 | Xà phòng bột 4.1kg/bịch | 600 | Kg | 12,3kg/thùng | ||
| 147 | Xà phòng 90g | 500 | Cục | 90g/cục | ||
| 148 | Xà phòng giặt 5.5 kg/bịch | 800 | Kg | 16,5kg/thùng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi