Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp chèn phục vụ sửa chữa thường xuyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200876566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp chèn phục vụ sửa chữa thường xuyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200876478 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 14:52:00 đến ngày 2020-09-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 583,616,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sheet gasket AWC457 khổ 1.52mx1.52mx1.6mm; Chesterton | 2 | Tấm | Sheet gasket AWC457 khổ 1.52mx1.52mx1.6mm; Chesterton | ||
| 2 | Sheet gasket AWC457 khổ 1.52mx1.52mx2.4mm; Chesterton | 2 | Tấm | Sheet gasket AWC457 khổ 1.52mx1.52mx2.4mm; Chesterton | ||
| 3 | Sheet gasket AWC459 khổ 1mx1mx1.6mm; Chesterton | 2 | Tấm | Sheet gasket AWC459 khổ 1mx1mx1.6mm; Chesterton | ||
| 4 | Sheet gasket AWC459 khổ 1mx1mx2.4mm; Chesterton | 2 | Tấm | Sheet gasket AWC459 khổ 1mx1mx2.4mm; Chesterton | ||
| 5 | Chèn Packing AWC1830, size: 6.5mm; 5LBS/hộp; Chesterton | 1 | hộp | Chèn Packing AWC1830, size: 6.5mm; 5LBS/hộp; Chesterton | ||
| 6 | Chèn Packing AWC1830, size: 10mm; 5LBS/hộp; Chesterton | 1 | hộp | Chèn Packing AWC1830, size: 10mm; 5LBS/hộp; Chesterton | ||
| 7 | Chèn Packing AWC1830, size: 12.7mm; 10LBS/hộp; Chesterton | 1 | Hộp | Chèn Packing AWC1830, size: 12.7mm; 10LBS/hộp; Chesterton | ||
| 8 | Chèn Packing AWC1830, size: 25.4mm; 10LBS/hộp; Chesterton | 1 | Hộp | Chèn Packing AWC1830, size: 25.4mm; 10LBS/hộp; Chesterton | ||
| 9 | Chèn Packing AWC1830, size: 4.7mm; 10LBS/hộp; Chesterton | 1 | hộp | Chèn Packing AWC1830, size: 4.7mm; 10LBS/hộp; Chesterton | ||
| 10 | Chèn Packing AWC1760, size: 3mm; 2LBS/hộp; Chesterton | 1 | hộp | Chèn Packing AWC1760, size: 3mm; 2LBS/hộp; Chesterton | ||
| 11 | Chèn Packing AWC1765, size: 6.5mm; 5LBS/hộp; Chesterton | 1 | hộp | Chèn Packing AWC1765, size: 6.5mm; 5LBS/hộp; Chesterton | ||
| 12 | Chất làm kín chống ăn mòn mặt ghép AWC 860, 400g/hộp, Chesterton | 8 | hộp | Chất làm kín chống ăn mòn mặt ghép AWC 860, 400g/hộp, Chesterton | ||
| 13 | Chèn cơ khí size AWC 491 50mm, Chesterton | 2 | Cái | Chèn cơ khí size AWC 491 50mm, Chesterton |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi