Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị thực hiện nâng cao năng lực, hiện đại hóa trang thiết bị sản xuất, phát sóng các chương trình truyền hình của Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200825516-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị thực hiện nâng cao năng lực, hiện đại hóa trang thiết bị sản xuất, phát sóng các chương trình truyền hình của Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200781633 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 17:07:00 đến ngày 2020-08-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,437,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 290,000,000 VNĐ ((Hai trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A. HỆ THỐNG LƯU TRỮ | 1 | HT | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | 1. Hệ thống lưu trữ | 1 | HT | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | 1.1. Máy chủ lưu trữ HD 360TB | 1 | Bộ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 4 | 1.2. Phần mềm quản lý lưu trữ (nâng cấp) | 1 | Bản | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*) | |
| 5 | 1.3. Phần mềm quản lý băng từ | 1 | Bản | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | 2. Hệ thống tủ băng từ | 1 | HT | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | 2.1. Tủ băng từ (32 khe) lưu trữ lâu dài bao gồm 1 đầu đọc băng từ | 1 | Bộ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 8 | 2.2. Máy chủ điều khiển | 1 | Bộ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (**) | |
| 9 | 2.3. Băng LTO | 40 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (**) | |
| 10 | 2.4. SAS Connection Kit for Tape Library | 1 | Bộ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (**) | |
| 11 | 3. Máy chủ cơ sở dữ liệu và chuyển đổi định dạng video | 2 | Bộ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (**) | |
| 12 | 4. Vật tư lắp đặt hệ thống | 1 | Gói | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | B. NÂNG CẤP XE TRUYỀN HÌNH LƯU ĐỘNG | 1 | Gói | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | I. Hệ thống camera SD/HD chuyên dùng cho Studio-OBVAN | 3 | HT | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | 1. Camera trường quay chuyên dụng bao gồm điều khiển và thiết bị xử lý trung tâm | 3 | Bộ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | 1.1. Studio HD Camera | 3 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 17 | 1.2. Camera Control Unit | 3 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 18 | 1.3. Remote control | 3 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 19 | 2. Tripod Adaptor | 3 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 20 | 3. Màn hình kiểm tra 7 inch | 3 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (**) | |
| 21 | 4. Remote control cable | 3 | Sợi | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 22 | 5. Chân cho camera studio | 3 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (**) | |
| 23 | Ống kính | 3 | Bộ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | 6. Ống kính cho camera, tỷ số zoom 17x | 2 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 25 | 7. Ống kính cho camera, tỷ số zoom 12x | 1 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 26 | 8. Bộ điều khiển ống kính Full Servo | 3 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 27 | 9. Dây cáp quang chuyên dụng 10 mét | 3 | Sợi | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 28 | 10. Dây cáp quang chuyên dụng 100 mét | 2 | Sợi | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 29 | 11. Dây cáp quang chuyên dụng 200 mét | 1 | Sợi | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 30 | 12. Tai nghe | 3 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (**) | |
| 31 | 13. Valy đựng máy quay | 3 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (**) | |
| 32 | 14. Trống cuộn cáp điện | 3 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (**) | |
| 33 | 15. Cabin studio lưu động (bao gồm 03 bộ camera) | 1 | Cabin | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 34 | 16. Bộ cẩu trục 10m gồm bộ điều khiển 3 Axis Pan/Tilt head và màn hình theo dõi tín hiệu SDI | 1 | Bộ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 35 | 17. Bàn trộn hình chuyên dụng 12 inputs | 1 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 36 | 18. Máy điều khiển đồ họa tự động | 1 | Bộ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 37 | 19. Máy phát file chuyên dụng | 1 | Bộ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 38 | 20. Máy ghi chuyên dụng 4 kênh | 1 | Bộ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 39 | 21. Thiết bị chuyển mạch tín hiệu bao gồm bảng điều khiển và nguồn phụ trợ | 1 | Bộ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 40 | 22. Thiết bị multiview 16 đường | 1 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 41 | 23. Thiết bị truyền dẫn tín hiệu không dây | 1 | Bộ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 42 | 24. Card chuyển đổi up/down/convert | 3 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | (*)(**) | |
| 43 | 25. Phụ kiện lắp đặt | 1 | Gói | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Phần 2 - Chương V -Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi