Gói thầu: Gói thầu số 2: Hóa chất xét nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200876624-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐẠ HUOAI
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Hóa chất xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20200706821
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Đạ Huoai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 15:15:00 đến ngày 2020-09-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,557,214,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Calcium Arsenazo 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
2 Triglyceride 6 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
3 Bilirubin Direct 6 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
4 Bilirubin Total 6 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
5 Creatinine 6 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
6 Cholesterol 6 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
7 Protein (Total ) 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
8 Glucose 10 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
9 GOT/AST 6 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
10 GPT/ALT 6 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
11 Cholesterol HDL Direct 5 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
12 ϒ - Glutamyltransferase (ϒ - GT) 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
13 Urea/BUN-UV 6 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
14 Uric Acid 5 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
15 α-Amylase - Direct 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
16 Biochemistry Control serum Level I (hoặc tương đương) 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
17 Biochemistry Control serum Level II (hoặc tương đương) 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
18 Calibrator Serum 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
19 Sample Wells 20.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
20 Reaction Rotor 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
21 Bóng đèn halogen 6V/20W (A15) 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
22 Bóng đèn halogen 12V-20W 1 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
23 Protein (Total) 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
24 Protein (Urine) 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
25 Creatinine 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
26 Glucose 4 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
27 Cholesterol 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
28 Bilirubin (Total) 4 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
29 Urea-BUN UV 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
30 y-Glutamyltransferase (y-GT) 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
31 Uric Acid 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
32 Triglycerides 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
33 Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
34 Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
35 Albumin 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
36 a-Amylase Direct 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
37 Biochemistry Calibrator (hoặc tương đương) 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
38 Biochemistry Control Serum I (hoặc tương đương) 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
39 Biochemistry Control Serum II (hoặc tương đương) 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
40 Hemoglobin A1C Control (Normal) 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
41 Hemoglobin A1C - Direct (HbA 1C - Dir) 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
42 Cholesterol HDL Direct 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
43 Calcium Arsenazo 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
44 Sample 3.0ml 1 Túi Xem Mục 2 chương V E-HSMT
45 Cleaning Sulution 3 Bình Xem Mục 2 chương V E-HSMT
46 Wash Solution 2 Bình Xem Mục 2 chương V E-HSMT
47 Test nước tiểu 11 thông số Ascorbic Acid, Glucose, Bilirubin, Keton, Density, Blood, pH, Protein, Urobilinogen, Nitrit, Leukocytes 10 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
48 Cell pack PK 30L 30 Thùng Xem Mục 2 chương V E-HSMT
49 Stromatolyser 500ml 30 Can Xem Mục 2 chương V E-HSMT
50 Cell cleaner 100ml 15 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
51 Dung dịch ISOTONAC3 (18L) 10 Thùng Xem Mục 2 chương V E-HSMT
52 ISOTONAC3 - DD pha loãng 15 Thùng Xem Mục 2 chương V E-HSMT
53 HEMOLYNAC3N - DD phá hồng cầu 10 Can Xem Mục 2 chương V E-HSMT
54 CLEANAC - DD rửa 10 Can Xem Mục 2 chương V E-HSMT
55 CLEANAC3 - DD rửa mạnh 5 Can Xem Mục 2 chương V E-HSMT
56 Dia Cleaner 2 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
57 Dia Diluent D 6 Thùng Xem Mục 2 chương V E-HSMT
58 Dia Lyse Diff DCF 2 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
59 Dia- Rinse D 3 Thùng Xem Mục 2 chương V E-HSMT
60 Isotonac - 810, MEK 640 10 Thùng Xem Mục 2 chương V E-HSMT
61 Dung dịch HEMOLYNAC 310 (250mL) 5 Can Xem Mục 2 chương V E-HSMT
62 Dung dịch HEMOLYNAC 510 (250mL) 5 Can Xem Mục 2 chương V E-HSMT
63 Dung dịch CLEANAC 710 (2L) 5 Can Xem Mục 2 chương V E-HSMT
64 Dung dịch CLEANAC 810 (3x15mL) 2 Can Xem Mục 2 chương V E-HSMT
65 Máu chuẩn 3DN 2 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
66 Máu chuẩn MEK-5DL (3mL) 1 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
67 Máu chuẩn MEK-5DN (3mL) 1 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
68 Máu chuẩn MEK-5DH (3mL) 1 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
69 Hemolynac. 510 5 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
70 Hemolynac. 310 5 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
71 Cleanac.710, MK - 710W 5 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
72 Cleanac.810 5 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
73 Pack Ise 3000 4 Bình Xem Mục 2 chương V E-HSMT
74 ISE Calibration 1 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
75 ISE Control 1 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
76 Na conditioner 1 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
77 Reference electrodes filling solution 1 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
78 K electrodes filling solution 1 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
79 Ca Electrode Filling Solution 1 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
80 Weekly cleaning solution 1 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
81 pH, Na+, Cl- electrodes filling solution 1 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
82 Determine HIV 1.200 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
83 HBsAg 5mm 2.000 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
84 HBsAb 5mm 150 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
85 Anti- HCV 5mm 150 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
86 Giang mai (test syphilis (hoặc tương đương)) 100 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
87 Multi drug MOP/MDMA/MET/THC 800 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
88 Morphine 1 chất 200 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
89 Que đường huyết 1.000 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
90 Test thử thai 1.000 Tést Xem Mục 2 chương V E-HSMT
91 Test nước tiểu 11 2.000 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
92 Papanicolaous 1a Harris 500ml 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
93 Papanicolaous 2a OG6 500ml 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
94 Papanicolaous 3b EA 50 500 ml 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
95 Anti B Monocloal 10 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
96 Anti A Monocloal 10 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
97 Anti D 2 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
98 Bộ Nhuộm gram 100mlx4 1 Bộ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
99 Acid acetic 3% 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
100 Alcool 900 30 Lít Xem Mục 2 chương V E-HSMT
101 Alcool 700 300 Lít Xem Mục 2 chương V E-HSMT
102 Cidex OPA ( Phòng mổ nội soi ) 20 Can Xem Mục 2 chương V E-HSMT
103 Cidezyme 10 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
104 Cồn tuyệt đối 10 Lít Xem Mục 2 chương V E-HSMT
105 Lugol 3% 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
106 Xylocain Jelly 2% 20 Tuýp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
107 Microshield 4% 6 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
108 Dung dịch rửa tay nhanh 500ml 50 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
109 Nước cất 2 lần 100 Lít Xem Mục 2 chương V E-HSMT
110 Nước Javen 10% 1.000 Lít Xem Mục 2 chương V E-HSMT
111 Presept 2,5g 500 Viên Xem Mục 2 chương V E-HSMT
112 Thromborel S 5 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
113 Owen 's veronal 2 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
114 APTT (Calcium chloride solution) 5 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
115 APTT ( Actin FSL) 5 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
116 Tube EDTA 50.000 Tube Xem Mục 2 chương V E-HSMT
117 Tube Serum 15.000 Tube Xem Mục 2 chương V E-HSMT
118 Tube Citrate 500 Tube Xem Mục 2 chương V E-HSMT
119 Urease N.S.A 300 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->