Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư thiết bị điện (đợt 2) phục vụ sửa chữa thường xuyên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200876702-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư thiết bị điện (đợt 2) phục vụ sửa chữa thường xuyên
Số hiệu KHLCNT 20200876478
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 14:54:00 đến ngày 2020-09-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 976,038,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ cảnh báo Alarm Serial No: P725-2345 1 Bộ Type: P725 Alarm Annunciator Serial No: P725-2345 Supply: 24VDC Options: P725/S/2W/2H/6T/12A/LED
2 Chuyển tín sai áp Model: 3051CD5A02A1AS5Q4M5E8 1 Bộ Model: 3051CD5A02A1AS5Q4M5E8 Range: 0÷140 bar Rosemount 305 Integral Manifold 0305RC52B11 NSX: Rosemount
3 Transmitter nhiệt độ Model: 248HANAN0NSC4Q4 2 Cái Model: 248HANAN0NSC4Q4 Supply voltage: 12-42.2 VDC Output: 4-20mA Range: 0-150C Type TCK - 2 wire NSX: Rosemount
4 Flame detectror (kèm đế) Model: IR3/IR3-IS/IR3-EX 1 Cái Model: IR3/IR3-IS/IR3-EX; Rated voltage: 14-30 Vdc; Alarm current: 3-28 mA (selected by DIL Switch); NSX: Hochiki
5 Smoke detector (kèm đế) Model: MR601 TEX 1 Cái Model: MR601 TEX; NSX: Tyco
6 Đầu dò nhiệt độ ATK 1 Cái Screw - in thermocouple with neck tube 321.44/21 x 310.15.3K.1.G1; Sensor: 3X type K (NICr - NI) Measuring: -40 - 1200C; Ruster MQ0035 - 030 - 2019190; NICr - NI 4BK9L2; Paul Ruster & Co.Gmbh
7 Bộ hiệu chuẩn cho các đầu dò độ ẩm HMT337: Type: HMK15A1011A02B 1 Bộ Bộ hiệu chuẩn cho các đầu dò độ ẩm HMT337: Type: HMK15A1011A02B; NSX: Vaisala. Gồm 3 loại muối chuẩn: 11, 75 và 97%
8 Đầu dò nhiệt độ: Type: K TC ANSI MC96.1 2 Cái Model number: 5152; Enclosure class: IP65; Body material: SS; Process connection: 1/2" NPT-F; Instrument connection: 1/2" NPT-M; Range: 0-650°C; Type: K TC ANSI MC96.1; Thermowell Dimensions: U: 100, T: 175mm; cable entry: 1/2" NPT-F; NSX: Temperature Controls
9 Rơ le trung gian 10 Cái Rơ le trung gian RMIA45 coil 110VDC, 14 chân + kèm chân đế, 4NO+4NC, 5A
10 Rơ le trung gian 10 Cái Rơ le trung gian RMIA45 coil 24VDC, 14 chân + kèm chân đế, Chân dẹp 4NO+4NC - 5A
11 Đồng hồ áp suất Model: PBX100LA 4 Cái Model: PBX100LA Liquid filling accurary ≤1,0 FS; Dial size: 100mm; Range: 0÷6bar; Stainless steel ANSI 316; EN873-1; Connection bottom G 1/2" (BSP); NSX: Rueger
12 Rơ le trung gian 10 Cái Rơ le trung gian RMIA210 coil 110VDC, Relay 8 chân 2NO+2NC, 10A, kèm chân đế
13 Đồng hồ áp suất: Model: PBX100LA 4 Cái Model: PBX100LA Liquid filling accurary ≤1,0 FS; Dial size: 100mm; Range: 0÷10bar; Stainless steel ANSI 316; EN873-1; Connection bottom G 1/2" (BSP); NSX: Rueger
14 Relay giám sát điện áp REU615 Model: REU615 2 Bộ Model: REU615 standard configuration 'A'; Power supply: 48-250VDC, 100-240VAC; Fn: 50Hz; Order code: HBUAEAADNBA1ANN11G; Including case, Test report, product version 5.0 FP1; NSX: ABB
15 Van điện từ: Model: R2P7JFHHV 1 Cái Model: R2P7JFHHV; P/ND1VW030BVJW91; 24 VDC; NSX: Parker
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->