Gói thầu: Vật tư, thiết bị và mô hình phục vụ tập huấn, huấn luyện về PCCC (gói thầu số 6)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200877027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ |
| Tên gói thầu | Vật tư, thiết bị và mô hình phục vụ tập huấn, huấn luyện về PCCC (gói thầu số 6) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200823525 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 16:10:00 đến ngày 2020-09-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,614,464,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng khoanh vùng, cọc, đế | 110 | Bộ | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 2 | Chất chữa cháy F500 | 600 | Lít | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 3 | Chất tạo bọt chữa cháy 6% | 5.000 | Lít | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 4 | Chất tạo bọt chuyên dùng cho xe chữa cháy công nghệ CAFS | 2.040 | Lít | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 5 | Cờ, còi, loa | 11 | Bộ | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 6 | Cửa cuốn phục vụ thực hành phá dỡ | 60 | Bộ | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 7 | Cửa xếp sắt phục vụ thực hành phá dỡ | 60 | Bộ | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 8 | Dầu nén đặc biệt cho máy nén khí sạch do hãng Bauer (Đức) sản xuất | 126 | Hộp | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 9 | Dầu nén đặc biệt cho máy nén khí model PACIFIC PG23, PACIFIC PG27 do hãng Nardi (Italy) sản xuất | 63 | Can | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 10 | Đèn pin đội đầu | 70 | Chiếc | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 11 | Găng tay bảo hộ | 324 | Đôi | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 12 | Khẩu trang bảo hộ | 324 | Chiếc | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 13 | Khóa cửa | 200 | Chiếc | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 14 | Kính bảo hộ | 90 | Chiếc | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 15 | Kính cường lực phục vụ thực hành phá dỡ | 120 | M2 | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 16 | Lọc khí cấp 3 cho máy nạp khí sạch Oceanus B loại động cơ xăng (do hãng Bauer - Đức sản xuất) | 63 | Chiếc | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 17 | Lọc khí cấp 3 cho máy nạp khí sạch PACIFIC PG23, PACIFIC PG27 (do hãng Nardi – Italy sản xuất) | 63 | Chiếc | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 18 | Lưỡi cắt bê tông | 330 | Chiếc | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 19 | Lưỡi cắt sắt | 339 | Chiếc | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 20 | Sắt loại D16 | 5.500 | Kg | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 21 | Tấm đan bê tông | 440 | Tấm | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 22 | Ống bê tông cốt thép | 330 | M | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 23 | Thép hộp | 5.500 | Kg | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 24 | Bôi mỡ các bộ phận chuyển động | 18 | Kg | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 25 | Sửa chữa, cải tạo mô hình thực hành chữa cháy xe bồn chở xăng dầu | 3 | Bộ | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 26 | Sửa chữa, cải tạo mô hình thực hành chữa cháy nhà liên kế | 3 | Bộ | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 27 | Sửa chữa, cải tạo mô hình thực hành chữa cháy trạm biến áp | 3 | Bộ | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 28 | Thuê dựng mô hình TNGT (xe ô tô khách loại 45 chỗ) | 11 | Xe | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 29 | Thuê dựng mô hình TNGT (xe ô tô loại 07 chỗ) | 11 | Xe | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 30 | Thuê thiết bị kiếm tra mặt nạ phòng độc lực lượng Cảnh sát PCCC đang sử dụng như Drager PSS3000, PSS5000,… | 3 | Bộ | Nội dung được quy định tại Chương V | ||
| 31 | Vận chuyển các mô hình huấn luyện chữa cháy từ Cơ sở 2 Trường Đại học PCCC (Lương Sơn, Hòa Bình) về Cơ sở 2 Cục Cảnh sát PCCC và CNCH (Tả Thanh Oai, Thanh Trì, thành phố Hà Nội) | 4 | Mô hình | Nội dung được quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi