Gói thầu: Gói thầu số 39.2: Thiết bị nhà bếp.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200877770-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp tỉnh Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 39.2: Thiết bị nhà bếp. |
| Số hiệu KHLCNT | 20190945768 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu Chính phủ + Ngân sách + Vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 17:02:00 đến ngày 2020-09-05 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,164,956,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chậu rửa tay | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 2 | Vòi lạnh | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 3 | Cân | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 4 | Bàn có kệ dưới | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 5 | Máy hút chân không | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 6 | Bàn thao tác không kệ dưới | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 7 | Kệ treo tường 2 tầng (1600) | 3 | cái | theo HSMT | ||
| 8 | Bàn 2 chậu (Chậu 700 x 500) | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 9 | Vòi lạnh | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 10 | Bàn 2 chậu (Chậu 500 x 500) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 11 | Vòi lạnh | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 12 | Kệ treo tường 2 tầng (1200) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 13 | Bàn thao tác không kệ dưới | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 14 | Kệ treo tường 2 tầng (1800) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 15 | Kệ treo tường 2 tầng (2000) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 16 | Bàn 2 chậu (Chậu 700 x 500) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 17 | Vòi lạnh | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 18 | Bàn 2 chậu (Chậu 500 x 500) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 19 | Vòi lạnh | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 20 | Kệ treo tường 2 tầng (2530) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 21 | Bàn thao tác không kệ dưới | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 22 | Kệ treo tường 2 tầng (1900) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 23 | Bàn thớt chặt ốp gỗ có kệ dưới | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 24 | Bàn thao tác không kệ dưới | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 25 | Máy xay thịt | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 26 | Máy cắt thịt | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 27 | Máng +Vỉ thoát sàn | 4 | cái | theo HSMT | ||
| 28 | Kệ đột lỗ 4 tầng (1050) | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 29 | Kệ đột lỗ 4 tầng (1600) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 30 | Kệ đột lỗ 4 tầng (1500) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 31 | Máng +Vỉ thoát sàn | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 32 | Hệ thống kho đông | 1 | hệ thống | theo HSMT | ||
| 33 | Kệ đột lỗ 4 tầng (1850) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 34 | Kệ đột lỗ 4 tầng (1600) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 35 | Kệ đột lỗ 4 tầng (1250) | 3 | cái | theo HSMT | ||
| 36 | Máng +Vỉ thoát sàn | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 37 | Hệ thống kho mát | 1 | hệ thống | theo HSMT | ||
| 38 | Bàn bát bẩn 1 chậu có lỗ rác (Chậu 450 x 450) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 39 | Vòi phun trán | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 40 | Máy rửa chén đơn | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 41 | Bàn bát sạch | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 42 | Kệ đột lỗ 4 tầng (1500) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 43 | Kệ đột lỗ 4 tầng (1250) | 5 | cái | theo HSMT | ||
| 44 | Xe đẩy phục vụ | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 45 | Máng +Vỉ thoát sàn | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 46 | Bàn bát bẩn 2 chậu có lỗ rác (Chậu 450x450) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 47 | Vòi phun trán | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 48 | Máy rửa chén đơn | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 49 | Bàn bát sạch | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 50 | Xe đẩy phục vụ | 4 | cái | theo HSMT | ||
| 51 | Kệ đột lỗ 4 tầng (1500) | 3 | cái | theo HSMT | ||
| 52 | Máng +Vỉ thoát sàn | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 53 | Kệ đột lỗ 4 tầng | 5 | cái | theo HSMT | ||
| 54 | Tủ sấy chén dĩa | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 55 | Kệ phẳng 4 tầng (1250) | 3 | cái | theo HSMT | ||
| 56 | Kệ phẳng 4 tầng (1300) | 3 | cái | theo HSMT | ||
| 57 | Chụp hút khói kèm hộp cấp khí tưới, có phin lọc, có đèn chiếu sáng | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 58 | Tủ hấp cơm 100kg | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 59 | Bếp hầm đơn | 3 | cái | theo HSMT | ||
| 60 | Bếp âu 6 họng | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 61 | Bếp á 2 họng | 3 | cái | theo HSMT | ||
| 62 | Bàn gia vị | 3 | cái | theo HSMT | ||
| 63 | Máng +Vỉ thoát sàn | 8 | cái | theo HSMT | ||
| 64 | Bàn có kệ dưới | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 65 | Kệ treo 2 tầng | 3 | cái | theo HSMT | ||
| 66 | Bàn có 1 chậu trái (Chậu 500 x 500) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 67 | Vòi lạnh | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 68 | Bàn 2 chậu lớn (Chậu 700 x 500) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 69 | Vòi lạnh | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 70 | Kệ treo 2 tầng | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 71 | Bàn lạnh 3 cánh | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 72 | Kệ trên bàn 2 tầng | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 73 | Bàn 1 chậu trái (Chậu 500 x 500) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 74 | Vòi lạnh | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 75 | Kệ trên bàn 2 tầng | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 76 | Bàn soạn thức ăn có 2 kệ dưới | 3 | cái | theo HSMT | ||
| 77 | Xe đẩy phục vụ | 5 | cái | theo HSMT | ||
| 78 | Bàn có kệ dưới | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 79 | Quầy hâm nóng cơm canh | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 80 | Khung che chắn | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 81 | Quầy hâm nóng thức ăn | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 82 | Khung che chắn | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 83 | Bàn có kệ dưới (1900) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 84 | Bàn có kệ dưới (1150) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 85 | Bàn có kệ dưới (1350) | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 86 | Bàn 1 chậu trái (Chậu 500 x 500) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 87 | Vòi lạnh | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 88 | Tủ lạnh đứng bán nước | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 89 | Tủ giữ nóng bánh bao | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 90 | Kệ phẳng 4 tầng | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 91 | Kệ trượt khay | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 92 | Tủ không cửa | 3 | cái | theo HSMT | ||
| 93 | Quầy hâm nóng cơm canh | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 94 | Khung che chắn | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 95 | Quầy hâm nóng thức ăn | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 96 | Khung che chắn | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 97 | Kệ phẳng 4 tầng | 4 | cái | theo HSMT | ||
| 98 | Kệ trượt khay | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 99 | Xe gom đồ dơ, thức ăn thừa | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 100 | Bẩy mỡ | 4 | cái | theo HSMT | ||
| 101 | Bẩy mỡ | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 102 | Bẩy mỡ | 3 | cái | theo HSMT | ||
| 103 | Bẩy mỡ | 3 | cái | theo HSMT | ||
| 104 | Bẩy mỡ | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 105 | Đèn diệt côn trùng | 6 | cái | theo HSMT | ||
| 106 | Xe phơi khay | 8 | cái | theo HSMT | ||
| 107 | Quạt hút 15HP | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 108 | Bộ khởi động từ 15HP. Dây điện 6.0 từ Motor vào chụp | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 109 | Ống dẫn | 80 | m2 | theo HSMT | ||
| 110 | Co | 12 | m2 | theo HSMT | ||
| 111 | Ống tiêu âm | 10 | m2 | theo HSMT | ||
| 112 | Co tiêu âm | 4 | m2 | theo HSMT | ||
| 113 | Vuông tròn | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 114 | Giảm quạt thổi | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 115 | Quạt hút 3HP ( 2.2kw) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 116 | Bộ khởi động từ 3HP. Dây điện 3.5 từ Motor vào chụp | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 117 | Ống dẫn | 80 | m2 | theo HSMT | ||
| 118 | Ống dẫn mềm D150 | 20 | m | theo HSMT | ||
| 119 | Co | 8 | m2 | theo HSMT | ||
| 120 | Ống tiêu âm | 6 | m2 | theo HSMT | ||
| 121 | Mỏ quạ tiêu âm | 2 | m2 | theo HSMT | ||
| 122 | Vuông tròn | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 123 | Dàn ống góp gas 1" 05 bình | 2 | bộ | theo HSMT | ||
| 124 | Ống dẫn dây gas hơi cao áp 1/4" | 10 | cái | theo HSMT | ||
| 125 | Van điện từ nối ren 1'' - JIS 20K (hoặc tương đương) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 126 | Van điều áp cấp I nối ren 3/4", 100 kg/h - NPT- 20K (hoặc tương đương) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 127 | Van bi nối ren 1'' - JIS 20K (hoặc tương đương) | 7 | cái | theo HSMT | ||
| 128 | Van bi nối ren 1/4'' - JIS 20K (hoặc tương đương) | 10 | cái | theo HSMT | ||
| 129 | Đồng hồ đo áp suất + van bi nối ren 1/4'' | 3 | cái | theo HSMT | ||
| 130 | Tủ báo rò rỉ gas | 1 | bộ | theo HSMT | ||
| 131 | Nút ấn khẩn cấp | 1 | bộ | theo HSMT | ||
| 132 | Bộ còi + đèn sự cố | 1 | bộ | theo HSMT | ||
| 133 | Đầu báo dò gas (loại phòng nổ) | 2 | cái | theo HSMT | ||
| 134 | Quả cầu chữa cháy tự động CO2 - 6kg | 1 | quả | theo HSMT | ||
| 135 | Bình chữa cháy cầm tay bột ABC - 4kg | 2 | bình | theo HSMT | ||
| 136 | Biển cấm lửa, nội quy PCCC, các tiêu lệnh PCCC | 1 | bộ | theo HSMT | ||
| 137 | Ống thép đúc 1" (DN25) (hoặc tương đương) | 30 | m | theo HSMT | ||
| 138 | Tê thép đúc 1" | 4 | cái | theo HSMT | ||
| 139 | Cút thép đúc 1" | 15 | cái | theo HSMT | ||
| 140 | Mặt bích thép JIS 1" (DN25) (hoặc tương đương) | 16 | cái | theo HSMT | ||
| 141 | Dây điện và ống luồn | 1 | hệ thống | theo HSMT | ||
| 142 | Sơn ống thép các loại | 1 | hệ thống | theo HSMT | ||
| 143 | Vật tư phụ | 1 | hệ thống | theo HSMT | ||
| 144 | Van bi nối ren 1" – JIS 10K (hoặc tương đương) | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 145 | Van bi nối ren 1/4" - JIS 10K (hoặc tương đương) | 9 | cái | theo HSMT | ||
| 146 | Đồng hồ đo áp suất + van bi nối ren 1/4'' | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 147 | Van điều áp thấp áp cho bếp, 5kg/h | 1 | cái | theo HSMT | ||
| 148 | Dây gas cao áp 10 bar | 9 | m | theo HSMT | ||
| 149 | Ống Inox bảo vệ dây gas cao áp | 9 | m | theo HSMT | ||
| 150 | Đuôi chuột nối ống gas cao áp | 9 | cái | theo HSMT | ||
| 151 | Đuổi khí, tạp chất và làm sạch bên trong ống gas | 1 | hệ thống | theo HSMT | ||
| 152 | Kiểm định và thử kín | 1 | hệ thống | theo HSMT | ||
| 153 | Nhân công, vận chuyển lắp đặt hệ thống gas | 1 | hệ thống | theo HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi