Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200876231-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20200876155
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng thường xuyên 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 16:44:00 đến ngày 2020-09-03 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 536,992,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn A1013NB A 1013NB 72 Chiếc Bán dẫn thuận, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
2 Bán dẫn C2383 C2383 261 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
3 Bán dẫn C2383P C2383P 17 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
4 Bán dẫn công suất E13003 E13003 3 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 400V, 1,5A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 40
5 Bán dẫn D1348 D 1348 18 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 4A
6 Bán dẫn SMD 2SC1815 SMD 2SC1815 5 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 150mA Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 700
7 Biến áp luồng 2574-4 BA 2574-4P 4 Chiếc Hệ số khuếch đại 50
8 Còi 5V Buzz 5V 1 Chiếc Điện áp danh định: 5 V Hình dáng: trụ tròn
9 Công tắc 4 chân SW 4P 3 Chiếc Kích thước: 6x6 mm Quy cách: 4 chân cắm
10 Công tắc on/off 4 chân K 4P 2 Chiếc Kích thước: 6x6 mm Quy cách: 4 chân cắm
11 Công tắc ON/OFF 4 chân SW ON/OFF 4P 1 Chiếc Kích thước: 6x6 mm Quy cách: 4 chân cắm
12 Đầu cắm 2 chân DIP 2P 2 Chiếc Đường kính vỏ: 0.16mm Dây đồng: 0,1mm Khoảng cách 2 chân: 100ml
13 Đầu RJ45 RJ45 1 Chiếc Đầu cái, loại hàn, bọc nhựa
14 Đế IC 8 chân DIP 8P 2 Chiếc Chuẩn DIP8
15 Đèn led Led 5P 4 Chiếc Led chân cắm, 2 chân
16 Đèn LED dán SMD 0805 Led SMD 0805 4 Chiếc Chuẩn 0805, màu xanh lá cây
17 Đi ốt Đỏ đục Led red 10 Chiếc Led cắm, màu đỏ sơn đục
18 Đi ốt FR107A R FR107A 13 Chiếc Chịu áp, dòng: 1000V, 1A
19 Đi ốt Z24V D Z24V 74 Chiếc Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W
20 Đi ốt Z5V6/1W DZ Z5V6/1W 2 Chiếc Giới hạn điện áp: 5.6V Công suất: 1W
21 Đi ốt zener 3V D Z3V 10 Chiếc Giới hạn điện áp: 3V Công suất: 0.5W
22 Đi ốt zenner 12V/0.25W DZ 12V/0.25W 2 Chiếc Giới hạn điện áp: 12V Công suất: 0.25W
23 Điện trở 10KΩ ± 1% R 10KΩ ±1 % 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1%
24 Điện trở 10KΩ ± 5% R 10KΩ ± 5% 14 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
25 Điện trở 1KΩ ± 5% R 1KΩ ± 5% 9 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
26 Điện trở 2,2KΩ ± 1% R 2,2KΩ ± 1% 9 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1%
27 Điện trở 2,2kΩ ± 5% R 2,2kΩ±5% 44 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
28 Điện trở 22Ω 5W R 22Ω 5W 17 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
29 Điện trở 5,1KΩ ± 5% R 5,1KΩ ± 5% 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
30 Điện trở 6,8KΩ ± 5% R 6,8KΩ ± 5% 1 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
31 Điện trở công suất 0,1Ω/5W R 0,1Ω/5W 1 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
32 Điện trở công suất 0,22Ω/5W R 0,22Ω/5W 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
33 Điện trở công suất 100Ω/2W R 100Ω/2W 1 Chiếc Điện trở cắm, công suất 2W, sai số 5%
34 Điện trở công suất 220Ω/1W R 220Ω/1W 10 Chiếc Điện trở cắm, công suất 1W, sai số 5%
35 Điện trở công suất 470Ω/5W R 470Ω/5W 3 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
36 Điện trở dán 0Ω 0402 1% R SMD 0Ω 0402 1% 1 Chiếc Điện trở dán 0402, sai số 1%
37 Điện trở dán 10 KΩ 0402 1% R SMD 10 KΩ 0402 1% 1 Chiếc Điện trở dán 0402, sai số 1%
38 Điện trở dán 10KΩ 0402 1% R SMD 10KΩ 0402 1% 5 Chiếc Điện trở dán 0402, sai số 1%
39 Điện trở dán 1KΩ 0402 1% R SMD 1 KΩ 0402 1% 7 Chiếc Điện trở dán 0402, sai số 1%
40 Điện trở thường 220Ω ± 5% R 220Ω±5% 133 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
41 Điện trở thường 5,1kΩ ± 5% R 5,1kΩ±5% 91 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
42 Điod 4007 D 4007 37 Chiếc Chịu áp, dòng: 1000V, 1A
43 Điod 5404 D 5404 7 Chiếc Chịu áp, dòng: 400V, 3A
44 Diode zener dán 5,6 V DZ SMD 5,6 V 1 Chiếc Giới hạn điện áp 5,6V, loại chân dán
45 Diode zenner 3V9/1W DZ 3V9/1W 16 Chiếc Giới hạn điện áp: 3.9V Công suất: 1W
46 Điốt Schotky 5S555 D Schotky 5S555 2 Chiếc Loại diode: Schottky Chịu áp, dòng: 40V, 3A
47 Giắc 14p DIP 14p DIP 1 Chiếc Chuẩn chân DIP14
48 Giắc 38p DIP Giắc 38p DIP 1 Chiếc Chuẩn chân DIP38
49 Giắc 4p DIP Giắc 4p DIP 1 Chiếc Chuẩn chân DIP4
50 IC 2SC5200 IC 2SC5200 20 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
51 IC 2SC5200N IC 2SC5200N 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
52 IC 4N35 IC 4N35 85 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
53 IC 4N35-V215A63 IC 4N35-V215A63 13 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
54 IC 74HC244N IC 74HC244N 40 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
55 IC 74HC574N IC 74HC574N 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
56 IC 74HCT14N IC 74HCT14N 16 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
57 IC 74HCT574N IC 74HCT574N 105 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
58 IC 74HTC244N IC 74HTC244N 9 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
59 IC 74LS06D IC 74LS06D 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
60 IC 74LS74AP IC 74LS74AP 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
61 IC 89C51CC03UA IC 89C51CC03UA 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
62 IC A103G IC A103G 17 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
63 IC A4440-1MI IC A4440-1MI 17 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
64 IC CD4028BE IC CD4028BE 70 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
65 IC công suất FR603A IC FR603A 16 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
66 IC công suất STD3040 IC STD3040 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
67 IC dán 74HC574FR IC dán 74HC574FR 12 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
68 IC dán 74HCT245D IC dán 74HCT245D 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
69 IC dán 74LVC00ADR IC dán 74LVC00ADR 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
70 IC dán ABT245B IC dán ABT245B 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
71 IC dán CY62167DV30 IC dán CY62167DV30 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
72 IC dán CY7C024E IC dán CY7C024E 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
73 IC dán CY7C028 IC dán CY7C028 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
74 IC dán DS1307 IC dán DS1307 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
75 IC dán DSP TMS320C6713BPYP IC dán DSP TMS320C6713BPYP 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
76 IC dán HC21D IC dán HC21D 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
77 IC dán HCT00 IC dán HCT00 12 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
78 IC dán HCT08 IC dán HCT08 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
79 IC dán HCT139 IC dán HCT139 13 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
80 IC dán HCT32 IC dán HCT32 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
81 IC dán HCT86 IC dán HCT86 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
82 IC dán KF33 IC dán KF33 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
83 IC dán KSZ8851-16 IC dán KSZ8851-16 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
84 IC dán LD1085 IC dán LD1085 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
85 IC dán LD1117A IC dán LD1117A 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
86 IC dán LS123 IC dán LS123 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
87 IC dán LVC245A IC dán LVC245A 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
88 IC dán M29W160ET IC dán M29W160ET 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
89 IC dán M32C-M30876F IC dán M32C-M30876F 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
90 IC dán MC14028BF IC dán MC14028BF 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
91 IC dán MCP 2551 IC dán MCP 2551 9 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
92 IC dán MCU M32C M3087FLGP IC dán MCU M32C M3087FLGP 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
93 IC dán MT90812AP IC dán MT90812AP 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
94 IC dán PI3L301DAEX IC dán PI3L301DAEX 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
95 IC dán Pulse H1102FNL IC dán Pulse H1102FNL 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
96 IC dán SP03-33 IC dán SP03-33 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
97 IC dán SST39SF020A IC dán SST39SF020A 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
98 IC dán TP3094 IC dán TP3094 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
99 IC dán TPS54612 IC dán TPS54612 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
100 IC dán ZL50012QC IC dán ZL50012QC 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
101 IC điện/quang PC817 IC PC817 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
102 IC DM74LS393N IC DM74LS393N 23 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
103 IC DS1488N IC DS1488N 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
104 IC HA 17324A IC HA 17324A 88 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
105 IC HA17555 IC HA17555 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
106 IC HD146818APM IC HD146818APM 23 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
107 IC HD46850P IC HD46850P 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
108 IC HD74LS04P IC HD74LS04P 16 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
109 IC HD74LS08P IC HD74LS08P 9 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
110 IC HD74LS09P IC HD74LS09P 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
111 IC HD74LS112PC IC HD74LS112PC 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
112 IC HD74LS138P IC HD74LS138P 44 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
113 IC HD74LS139P IC HD74LS139P 23 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
114 IC HD74LS148P IC HD74LS148P 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
115 IC HD74LS245P IC HD74LS245P 26 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
116 IC HD74LS32P IC HD74LS32P 12 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
117 IC HD74LS374P IC HD74LS374P 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
118 IC HM628128ALP-12 IC HM628128ALP-12 18 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
119 IC khuếch đại LNA MTRH V358 IC LNA MTRH V358 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
120 IC LD1085 IC LD1085 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
121 IC LM7812CV IC LM7812CV 25 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
122 IC LT 5N-MBR3045PT IC LT 5N-MBR3045PT 20 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
123 IC LY6264PLM IC LY6264PLM 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
124 IC M27128A IC M27128A 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
125 IC M27C1001 IC M27C1001 23 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
126 IC M29F010B90P1 IC M29F010B90P1 13 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
127 IC M8870 IC M8870 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
128 IC MFC M986-2R2 IC MFC M986-2R2 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
129 IC Mitel 8920 IC Mitel 8920 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
130 IC Mitel 8941 IC Mitel 8941 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
131 IC MT8816A1 IC MT8816A1 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
132 IC MT9042 IC MT9042 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
133 IC MT9075BP IC MT9075BP 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
134 IC MTA1106-5E5 IC MTA1106-5E5 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
135 IC MTC IRFP250 IC MTC IRFP250 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
136 IC MTC2581BP IC MTC2581BP 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
137 IC Pulse PE-68678 IC Pulse PE-68678 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
138 IC SN7406N IC SN7406N 18 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
139 IC SN74HCT245N IC SN74HCT245N 63 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
140 IC SN74LS10N IC SN74LS10N 17 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
141 IC SN74LS138N IC SN74LS138N 16 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
142 IC SN74LS165AN IC SN74LS165AN 16 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
143 IC SN74LS244N IC SN74LS244N 27 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
144 IC SN74LS74AN IC SN74LS74AN 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
145 IC TL3843 IC TL3843 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
146 IC TL431 IC TL431 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
147 IC TL494CN IC TL494CN 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
148 IC TP3067CN IC TP3067CN 52 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
149 IC ZL50012 IC ZL50012 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
150 Led 4mm Led 4mm 4 Chiếc Led cắm, đường kính thân: 4mm
151 Modul CC3-4805SF M CC3-4805SF 1 Chiếc Công suất: 3W Đầu vào: 36-76V Đầu ra; 5V
152 Modul CRC4 DIGITAL TRUNK INTERFACE CRC4 DIGITAL 7 Chiếc Modul xử lý giao tiếp tín hiệu số luồng E1
153 Modul khuếch đại 6 chân BA 6P 69 Chiếc Hệ số khuếch đại: 50 Tỷ lệ vòng dây: (1:4:2)x150 vòng
154 Modul lọc hạn băng M filter 7 Chiếc Dải thông âm tần: (0,3÷3.4) KHz
155 Modul nguồn PTN78000 M PTN78000 4 Chiếc Đầu vào: 36-76V Đầu ra; 5V
156 Modul nguồn V36SE12004 M V36SE12004 2 Chiếc Đầu vào: 7V-36V, 1,5A Đầu ra: 2,5V-12,6V
157 Nguồn thạch anh 2.4567 MHz TA 2.4567 MHz 11 Chiếc Tần số dao động: 2.4567 MHz Chân cắm
158 Nguồn thạch anh TA3,57 TA3,57 2 Chiếc Tần số dao động: 3,57MHz Chân cắm
159 Opto 4N35 Opto 4N35 9 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
160 Quạt 12V (60x60)mm Fan 12V (60x60)mm 4 Chiếc Nguồn cấp: 12VDC, kích thước: 60x60 mm
161 Quạt 12VDC - Delta electronics Fan 12VDC 1 Chiếc Nguồn cấp: 12VDC, kích thước: 60x60x20 mm Lưu lượng gió: 27,5-30,5 CFM
162 Rơ le 48V 30A R 48V 30A 1 Chiếc Điện áp làm việc: 48VDC Chịu dòng chuyển mạch: 30A
163 Rơ le SRUDH-SH-112D1 R SRUDH-SH-112D1 2 Chiếc Điện áp cấp 48V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 12A
164 Rơle MR62-12SR R MR62-12SR 22 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
165 Rơle MZ-12HS-UN R MZ-12HS-UN 142 Chiếc Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
166 Rơle MZ-12HS-UN R MZ-12HS-UN 18 Chiếc Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
167 Rơle Omron G5V-1 R Omron G5V-1 8 Chiếc Điện áp cấp 5V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 1A
168 Rơle OMRON G5V-2 Omron G5V-2 155 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
169 Thạch anh 10.000 Hz TA 10.000 Hz 3 Chiếc Tần số dao động 10.000 Hz
170 Thạch anh 16.384 MHz TA 16.384 MHz 6 Chiếc Tần số dao động 16.384 MHz
171 Thạch anh 20 MHz TA 20 MHz 2 Chiếc Tần số dao động 20.480 MHz
172 Thạch anh 20,000 MHz TA 20,000 MHz 3 Chiếc Tần số dao động 20,000 MHz
173 Thạch anh 20.480 MHz TA 20.480 MHz 6 Chiếc Tần số dao động 20.480 MHz
174 Thạch anh TA 32,768 Khz TA 32,768 Khz 1 Chiếc Tần số dao động 32.768 KHz
175 Trở băng 9 chân 10KΩ R 10KΩ 5 Chiếc Chân cắm, 9 chân. Giá trị giữa chân 1 và các chân còn lại: 10KΩ
176 Tụ 104J100 C 104J100 7 Chiếc Tụ giấy cắm
177 Tụ dán LHI1206 C SMD LHI1206 10 Chiếc Kiểu chân: SMD
178 Tụ giấy 105J-250V C 105J-250V 12 Chiếc Tụ giấy cắm
179 Tụ giấy 2A102k C 2A102k 14 Chiếc Tụ giấy cắm
180 Tụ giấy 335J 400V 335J 400V 20 Chiếc Tụ giấy cắm
181 Tụ giấy C100nJ100 C C100nJ100 7 Chiếc Tụ giấy cắm
182 Tụ giấy C104J/250V C C104J/250V 3 Chiếc Tụ giấy cắm
183 Tụ giấy C105J/250V C C105J/250V 16 Chiếc Tụ giấy cắm
184 Tụ giấy CMFS 474K/250V C CMFS 474K/250V 9 Chiếc Tụ giấy cắm
185 Tụ giấy MFS 474K/250V MFS 474K/250V 52 Chiếc Tụ giấy cắm
186 Tụ gốm 101 C 101 6 Chiếc Tụ gốm cắm
187 Tụ gốm 104 C 104 21 Chiếc Tụ gốm cắm
188 Tụ gốm 104 C 104 7 Chiếc Tụ gốm cắm
189 Tụ gốm 104-ACE C 104-ACE 4 Chiếc Tụ gốm cắm
190 Tụ gốm 680pF/250V C 680pF/250V 2 Chiếc Tụ gốm cắm
191 Tụ hóa 100 µF/16V C 100 µF/16V 77 Chiếc Tụ hóa cắm
192 Tụ hóa 1000µF/16V C 1000µF/16V 31 Chiếc Tụ hóa cắm
193 Tụ hóa 1000µF/16V C 1000 µF/16V 16 Chiếc Tụ hóa cắm
194 Tụ hóa 1uF/25V C 1uF/25V 6 Chiếc Tụ hóa cắm
195 Tụ hóa 220uF/16V C 220uF/16V 5 Chiếc Tụ hóa cắm
196 Tụ hóa 220μF/50V C 220μF/50V 4 Chiếc Tụ hóa cắm
197 Tụ hóa 3300 µF/35V C 3300 µF/35V 10 Chiếc Tụ hóa cắm
198 Tụ hóa 4,7µF/50V C 4,7µF/50V 14 Chiếc Tụ hóa cắm
199 Tụ hóa 4700µF/63V C 4700µF/63V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
200 Tụ hóa dán 0,1 µF C SMD 0,1 µF 15 Chiếc Tụ hóa dán
201 Tụ hóa dán 10 µF C SMD 10 µF 17 Chiếc Tụ hóa dán
202 Tụ hóa dán 3,3 nF C SMD 3,3 nF 2 Chiếc Tụ hóa dán
203 Tụ hóa dán 33 pF C SMD 33 pF 3 Chiếc Tụ hóa dán
204 Tụ hóa dán 47 µF C SMD 47 µF 4 Chiếc Tụ hóa dán
205 Tụ hóa dán 560 pF C SMD 560 pF 1 Chiếc Tụ hóa dán
206 Tụ hóa dán 560p C SMD 560p 1 Chiếc Tụ hóa dán
207 Tụ hóa TM10µF/50V C TM10µF/50V 10 Chiếc Tụ hóa cắm
208 Tụ hóa TM2,2µF/250V C TM2,2µF/250V 5 Chiếc Tụ hóa cắm
209 Tụ hóa TM220µF/250V C TM220µF/250V 3 Chiếc Tụ hóa cắm
210 Tụ hóa TM2200µF/16V C TM2200µF/16V 14 Chiếc Tụ hóa cắm
211 Tụ hóa TM2200µF/25V C TM2200µF/25V 7 Chiếc Tụ hóa cắm
212 Tụ hóa TM2200µF/63V C TM2200µF/63V 8 Chiếc Tụ hóa cắm
213 Tụ hóa TM47µF/50V C TM47µF/50V 8 Chiếc Tụ hóa cắm
214 Tụ T222/2KV C T222/2KV 3 Chiếc Tụ hóa cắm
215 Vi mạch HCF 4051M IC HCF 4051M 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->