Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200876231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200876155 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 16:44:00 đến ngày 2020-09-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 536,992,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn A1013NB | A 1013NB | 72 | Chiếc | Bán dẫn thuận, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | |
| 2 | Bán dẫn C2383 | C2383 | 261 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | |
| 3 | Bán dẫn C2383P | C2383P | 17 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | |
| 4 | Bán dẫn công suất E13003 | E13003 | 3 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 400V, 1,5A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 40 | |
| 5 | Bán dẫn D1348 | D 1348 | 18 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 4A | |
| 6 | Bán dẫn SMD 2SC1815 | SMD 2SC1815 | 5 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 150mA Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 700 | |
| 7 | Biến áp luồng 2574-4 | BA 2574-4P | 4 | Chiếc | Hệ số khuếch đại 50 | |
| 8 | Còi 5V | Buzz 5V | 1 | Chiếc | Điện áp danh định: 5 V Hình dáng: trụ tròn | |
| 9 | Công tắc 4 chân | SW 4P | 3 | Chiếc | Kích thước: 6x6 mm Quy cách: 4 chân cắm | |
| 10 | Công tắc on/off 4 chân | K 4P | 2 | Chiếc | Kích thước: 6x6 mm Quy cách: 4 chân cắm | |
| 11 | Công tắc ON/OFF 4 chân | SW ON/OFF 4P | 1 | Chiếc | Kích thước: 6x6 mm Quy cách: 4 chân cắm | |
| 12 | Đầu cắm 2 chân | DIP 2P | 2 | Chiếc | Đường kính vỏ: 0.16mm Dây đồng: 0,1mm Khoảng cách 2 chân: 100ml | |
| 13 | Đầu RJ45 | RJ45 | 1 | Chiếc | Đầu cái, loại hàn, bọc nhựa | |
| 14 | Đế IC 8 chân | DIP 8P | 2 | Chiếc | Chuẩn DIP8 | |
| 15 | Đèn led | Led 5P | 4 | Chiếc | Led chân cắm, 2 chân | |
| 16 | Đèn LED dán SMD 0805 | Led SMD 0805 | 4 | Chiếc | Chuẩn 0805, màu xanh lá cây | |
| 17 | Đi ốt Đỏ đục | Led red | 10 | Chiếc | Led cắm, màu đỏ sơn đục | |
| 18 | Đi ốt FR107A | R FR107A | 13 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 1000V, 1A | |
| 19 | Đi ốt Z24V | D Z24V | 74 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W | |
| 20 | Đi ốt Z5V6/1W | DZ Z5V6/1W | 2 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 5.6V Công suất: 1W | |
| 21 | Đi ốt zener 3V | D Z3V | 10 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 3V Công suất: 0.5W | |
| 22 | Đi ốt zenner 12V/0.25W | DZ 12V/0.25W | 2 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 12V Công suất: 0.25W | |
| 23 | Điện trở 10KΩ ± 1% | R 10KΩ ±1 % | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1% | |
| 24 | Điện trở 10KΩ ± 5% | R 10KΩ ± 5% | 14 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 25 | Điện trở 1KΩ ± 5% | R 1KΩ ± 5% | 9 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 26 | Điện trở 2,2KΩ ± 1% | R 2,2KΩ ± 1% | 9 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1% | |
| 27 | Điện trở 2,2kΩ ± 5% | R 2,2kΩ±5% | 44 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 28 | Điện trở 22Ω 5W | R 22Ω 5W | 17 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | |
| 29 | Điện trở 5,1KΩ ± 5% | R 5,1KΩ ± 5% | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 30 | Điện trở 6,8KΩ ± 5% | R 6,8KΩ ± 5% | 1 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 31 | Điện trở công suất 0,1Ω/5W | R 0,1Ω/5W | 1 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | |
| 32 | Điện trở công suất 0,22Ω/5W | R 0,22Ω/5W | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | |
| 33 | Điện trở công suất 100Ω/2W | R 100Ω/2W | 1 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 2W, sai số 5% | |
| 34 | Điện trở công suất 220Ω/1W | R 220Ω/1W | 10 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 1W, sai số 5% | |
| 35 | Điện trở công suất 470Ω/5W | R 470Ω/5W | 3 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | |
| 36 | Điện trở dán 0Ω 0402 1% | R SMD 0Ω 0402 1% | 1 | Chiếc | Điện trở dán 0402, sai số 1% | |
| 37 | Điện trở dán 10 KΩ 0402 1% | R SMD 10 KΩ 0402 1% | 1 | Chiếc | Điện trở dán 0402, sai số 1% | |
| 38 | Điện trở dán 10KΩ 0402 1% | R SMD 10KΩ 0402 1% | 5 | Chiếc | Điện trở dán 0402, sai số 1% | |
| 39 | Điện trở dán 1KΩ 0402 1% | R SMD 1 KΩ 0402 1% | 7 | Chiếc | Điện trở dán 0402, sai số 1% | |
| 40 | Điện trở thường 220Ω ± 5% | R 220Ω±5% | 133 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 41 | Điện trở thường 5,1kΩ ± 5% | R 5,1kΩ±5% | 91 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 42 | Điod 4007 | D 4007 | 37 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 1000V, 1A | |
| 43 | Điod 5404 | D 5404 | 7 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 400V, 3A | |
| 44 | Diode zener dán 5,6 V | DZ SMD 5,6 V | 1 | Chiếc | Giới hạn điện áp 5,6V, loại chân dán | |
| 45 | Diode zenner 3V9/1W | DZ 3V9/1W | 16 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 3.9V Công suất: 1W | |
| 46 | Điốt Schotky 5S555 | D Schotky 5S555 | 2 | Chiếc | Loại diode: Schottky Chịu áp, dòng: 40V, 3A | |
| 47 | Giắc 14p DIP | 14p DIP | 1 | Chiếc | Chuẩn chân DIP14 | |
| 48 | Giắc 38p DIP | Giắc 38p DIP | 1 | Chiếc | Chuẩn chân DIP38 | |
| 49 | Giắc 4p DIP | Giắc 4p DIP | 1 | Chiếc | Chuẩn chân DIP4 | |
| 50 | IC 2SC5200 | IC 2SC5200 | 20 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 51 | IC 2SC5200N | IC 2SC5200N | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 52 | IC 4N35 | IC 4N35 | 85 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 53 | IC 4N35-V215A63 | IC 4N35-V215A63 | 13 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 54 | IC 74HC244N | IC 74HC244N | 40 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 55 | IC 74HC574N | IC 74HC574N | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 56 | IC 74HCT14N | IC 74HCT14N | 16 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 57 | IC 74HCT574N | IC 74HCT574N | 105 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 58 | IC 74HTC244N | IC 74HTC244N | 9 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 59 | IC 74LS06D | IC 74LS06D | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 60 | IC 74LS74AP | IC 74LS74AP | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 61 | IC 89C51CC03UA | IC 89C51CC03UA | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 62 | IC A103G | IC A103G | 17 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 63 | IC A4440-1MI | IC A4440-1MI | 17 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 64 | IC CD4028BE | IC CD4028BE | 70 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 65 | IC công suất FR603A | IC FR603A | 16 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 66 | IC công suất STD3040 | IC STD3040 | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 67 | IC dán 74HC574FR | IC dán 74HC574FR | 12 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 68 | IC dán 74HCT245D | IC dán 74HCT245D | 10 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 69 | IC dán 74LVC00ADR | IC dán 74LVC00ADR | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 70 | IC dán ABT245B | IC dán ABT245B | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 71 | IC dán CY62167DV30 | IC dán CY62167DV30 | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 72 | IC dán CY7C024E | IC dán CY7C024E | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 73 | IC dán CY7C028 | IC dán CY7C028 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 74 | IC dán DS1307 | IC dán DS1307 | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 75 | IC dán DSP TMS320C6713BPYP | IC dán DSP TMS320C6713BPYP | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 76 | IC dán HC21D | IC dán HC21D | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 77 | IC dán HCT00 | IC dán HCT00 | 12 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 78 | IC dán HCT08 | IC dán HCT08 | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 79 | IC dán HCT139 | IC dán HCT139 | 13 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 80 | IC dán HCT32 | IC dán HCT32 | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 81 | IC dán HCT86 | IC dán HCT86 | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 82 | IC dán KF33 | IC dán KF33 | 8 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 83 | IC dán KSZ8851-16 | IC dán KSZ8851-16 | 8 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 84 | IC dán LD1085 | IC dán LD1085 | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 85 | IC dán LD1117A | IC dán LD1117A | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 86 | IC dán LS123 | IC dán LS123 | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 87 | IC dán LVC245A | IC dán LVC245A | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 88 | IC dán M29W160ET | IC dán M29W160ET | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 89 | IC dán M32C-M30876F | IC dán M32C-M30876F | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 90 | IC dán MC14028BF | IC dán MC14028BF | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 91 | IC dán MCP 2551 | IC dán MCP 2551 | 9 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 92 | IC dán MCU M32C M3087FLGP | IC dán MCU M32C M3087FLGP | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 93 | IC dán MT90812AP | IC dán MT90812AP | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 94 | IC dán PI3L301DAEX | IC dán PI3L301DAEX | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 95 | IC dán Pulse H1102FNL | IC dán Pulse H1102FNL | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 96 | IC dán SP03-33 | IC dán SP03-33 | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 97 | IC dán SST39SF020A | IC dán SST39SF020A | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 98 | IC dán TP3094 | IC dán TP3094 | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 99 | IC dán TPS54612 | IC dán TPS54612 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 100 | IC dán ZL50012QC | IC dán ZL50012QC | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 101 | IC điện/quang PC817 | IC PC817 | 10 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 102 | IC DM74LS393N | IC DM74LS393N | 23 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 103 | IC DS1488N | IC DS1488N | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 104 | IC HA 17324A | IC HA 17324A | 88 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 105 | IC HA17555 | IC HA17555 | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 106 | IC HD146818APM | IC HD146818APM | 23 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 107 | IC HD46850P | IC HD46850P | 10 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 108 | IC HD74LS04P | IC HD74LS04P | 16 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 109 | IC HD74LS08P | IC HD74LS08P | 9 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 110 | IC HD74LS09P | IC HD74LS09P | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 111 | IC HD74LS112PC | IC HD74LS112PC | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 112 | IC HD74LS138P | IC HD74LS138P | 44 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 113 | IC HD74LS139P | IC HD74LS139P | 23 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 114 | IC HD74LS148P | IC HD74LS148P | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 115 | IC HD74LS245P | IC HD74LS245P | 26 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 116 | IC HD74LS32P | IC HD74LS32P | 12 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 117 | IC HD74LS374P | IC HD74LS374P | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 118 | IC HM628128ALP-12 | IC HM628128ALP-12 | 18 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 119 | IC khuếch đại LNA MTRH V358 | IC LNA MTRH V358 | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 120 | IC LD1085 | IC LD1085 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 121 | IC LM7812CV | IC LM7812CV | 25 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 122 | IC LT 5N-MBR3045PT | IC LT 5N-MBR3045PT | 20 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 123 | IC LY6264PLM | IC LY6264PLM | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 124 | IC M27128A | IC M27128A | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 125 | IC M27C1001 | IC M27C1001 | 23 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 126 | IC M29F010B90P1 | IC M29F010B90P1 | 13 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 127 | IC M8870 | IC M8870 | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 128 | IC MFC M986-2R2 | IC MFC M986-2R2 | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 129 | IC Mitel 8920 | IC Mitel 8920 | 8 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 130 | IC Mitel 8941 | IC Mitel 8941 | 11 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 131 | IC MT8816A1 | IC MT8816A1 | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 132 | IC MT9042 | IC MT9042 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 133 | IC MT9075BP | IC MT9075BP | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 134 | IC MTA1106-5E5 | IC MTA1106-5E5 | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 135 | IC MTC IRFP250 | IC MTC IRFP250 | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 136 | IC MTC2581BP | IC MTC2581BP | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 137 | IC Pulse PE-68678 | IC Pulse PE-68678 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 138 | IC SN7406N | IC SN7406N | 18 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 139 | IC SN74HCT245N | IC SN74HCT245N | 63 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 140 | IC SN74LS10N | IC SN74LS10N | 17 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 141 | IC SN74LS138N | IC SN74LS138N | 16 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 142 | IC SN74LS165AN | IC SN74LS165AN | 16 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 143 | IC SN74LS244N | IC SN74LS244N | 27 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 144 | IC SN74LS74AN | IC SN74LS74AN | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 145 | IC TL3843 | IC TL3843 | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 146 | IC TL431 | IC TL431 | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 147 | IC TL494CN | IC TL494CN | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 148 | IC TP3067CN | IC TP3067CN | 52 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 149 | IC ZL50012 | IC ZL50012 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 150 | Led 4mm | Led 4mm | 4 | Chiếc | Led cắm, đường kính thân: 4mm | |
| 151 | Modul CC3-4805SF | M CC3-4805SF | 1 | Chiếc | Công suất: 3W Đầu vào: 36-76V Đầu ra; 5V | |
| 152 | Modul CRC4 DIGITAL TRUNK INTERFACE | CRC4 DIGITAL | 7 | Chiếc | Modul xử lý giao tiếp tín hiệu số luồng E1 | |
| 153 | Modul khuếch đại 6 chân | BA 6P | 69 | Chiếc | Hệ số khuếch đại: 50 Tỷ lệ vòng dây: (1:4:2)x150 vòng | |
| 154 | Modul lọc hạn băng | M filter | 7 | Chiếc | Dải thông âm tần: (0,3÷3.4) KHz | |
| 155 | Modul nguồn PTN78000 | M PTN78000 | 4 | Chiếc | Đầu vào: 36-76V Đầu ra; 5V | |
| 156 | Modul nguồn V36SE12004 | M V36SE12004 | 2 | Chiếc | Đầu vào: 7V-36V, 1,5A Đầu ra: 2,5V-12,6V | |
| 157 | Nguồn thạch anh 2.4567 MHz | TA 2.4567 MHz | 11 | Chiếc | Tần số dao động: 2.4567 MHz Chân cắm | |
| 158 | Nguồn thạch anh TA3,57 | TA3,57 | 2 | Chiếc | Tần số dao động: 3,57MHz Chân cắm | |
| 159 | Opto 4N35 | Opto 4N35 | 9 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 160 | Quạt 12V (60x60)mm | Fan 12V (60x60)mm | 4 | Chiếc | Nguồn cấp: 12VDC, kích thước: 60x60 mm | |
| 161 | Quạt 12VDC - Delta electronics | Fan 12VDC | 1 | Chiếc | Nguồn cấp: 12VDC, kích thước: 60x60x20 mm Lưu lượng gió: 27,5-30,5 CFM | |
| 162 | Rơ le 48V 30A | R 48V 30A | 1 | Chiếc | Điện áp làm việc: 48VDC Chịu dòng chuyển mạch: 30A | |
| 163 | Rơ le SRUDH-SH-112D1 | R SRUDH-SH-112D1 | 2 | Chiếc | Điện áp cấp 48V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 12A | |
| 164 | Rơle MR62-12SR | R MR62-12SR | 22 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | |
| 165 | Rơle MZ-12HS-UN | R MZ-12HS-UN | 142 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | |
| 166 | Rơle MZ-12HS-UN | R MZ-12HS-UN | 18 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | |
| 167 | Rơle Omron G5V-1 | R Omron G5V-1 | 8 | Chiếc | Điện áp cấp 5V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 1A | |
| 168 | Rơle OMRON G5V-2 | Omron G5V-2 | 155 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | |
| 169 | Thạch anh 10.000 Hz | TA 10.000 Hz | 3 | Chiếc | Tần số dao động 10.000 Hz | |
| 170 | Thạch anh 16.384 MHz | TA 16.384 MHz | 6 | Chiếc | Tần số dao động 16.384 MHz | |
| 171 | Thạch anh 20 MHz | TA 20 MHz | 2 | Chiếc | Tần số dao động 20.480 MHz | |
| 172 | Thạch anh 20,000 MHz | TA 20,000 MHz | 3 | Chiếc | Tần số dao động 20,000 MHz | |
| 173 | Thạch anh 20.480 MHz | TA 20.480 MHz | 6 | Chiếc | Tần số dao động 20.480 MHz | |
| 174 | Thạch anh TA 32,768 Khz | TA 32,768 Khz | 1 | Chiếc | Tần số dao động 32.768 KHz | |
| 175 | Trở băng 9 chân 10KΩ | R 10KΩ | 5 | Chiếc | Chân cắm, 9 chân. Giá trị giữa chân 1 và các chân còn lại: 10KΩ | |
| 176 | Tụ 104J100 | C 104J100 | 7 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 177 | Tụ dán LHI1206 | C SMD LHI1206 | 10 | Chiếc | Kiểu chân: SMD | |
| 178 | Tụ giấy 105J-250V | C 105J-250V | 12 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 179 | Tụ giấy 2A102k | C 2A102k | 14 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 180 | Tụ giấy 335J 400V | 335J 400V | 20 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 181 | Tụ giấy C100nJ100 | C C100nJ100 | 7 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 182 | Tụ giấy C104J/250V | C C104J/250V | 3 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 183 | Tụ giấy C105J/250V | C C105J/250V | 16 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 184 | Tụ giấy CMFS 474K/250V | C CMFS 474K/250V | 9 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 185 | Tụ giấy MFS 474K/250V | MFS 474K/250V | 52 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 186 | Tụ gốm 101 | C 101 | 6 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 187 | Tụ gốm 104 | C 104 | 21 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 188 | Tụ gốm 104 | C 104 | 7 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 189 | Tụ gốm 104-ACE | C 104-ACE | 4 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 190 | Tụ gốm 680pF/250V | C 680pF/250V | 2 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 191 | Tụ hóa 100 µF/16V | C 100 µF/16V | 77 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 192 | Tụ hóa 1000µF/16V | C 1000µF/16V | 31 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 193 | Tụ hóa 1000µF/16V | C 1000 µF/16V | 16 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 194 | Tụ hóa 1uF/25V | C 1uF/25V | 6 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 195 | Tụ hóa 220uF/16V | C 220uF/16V | 5 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 196 | Tụ hóa 220μF/50V | C 220μF/50V | 4 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 197 | Tụ hóa 3300 µF/35V | C 3300 µF/35V | 10 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 198 | Tụ hóa 4,7µF/50V | C 4,7µF/50V | 14 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 199 | Tụ hóa 4700µF/63V | C 4700µF/63V | 2 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 200 | Tụ hóa dán 0,1 µF | C SMD 0,1 µF | 15 | Chiếc | Tụ hóa dán | |
| 201 | Tụ hóa dán 10 µF | C SMD 10 µF | 17 | Chiếc | Tụ hóa dán | |
| 202 | Tụ hóa dán 3,3 nF | C SMD 3,3 nF | 2 | Chiếc | Tụ hóa dán | |
| 203 | Tụ hóa dán 33 pF | C SMD 33 pF | 3 | Chiếc | Tụ hóa dán | |
| 204 | Tụ hóa dán 47 µF | C SMD 47 µF | 4 | Chiếc | Tụ hóa dán | |
| 205 | Tụ hóa dán 560 pF | C SMD 560 pF | 1 | Chiếc | Tụ hóa dán | |
| 206 | Tụ hóa dán 560p | C SMD 560p | 1 | Chiếc | Tụ hóa dán | |
| 207 | Tụ hóa TM10µF/50V | C TM10µF/50V | 10 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 208 | Tụ hóa TM2,2µF/250V | C TM2,2µF/250V | 5 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 209 | Tụ hóa TM220µF/250V | C TM220µF/250V | 3 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 210 | Tụ hóa TM2200µF/16V | C TM2200µF/16V | 14 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 211 | Tụ hóa TM2200µF/25V | C TM2200µF/25V | 7 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 212 | Tụ hóa TM2200µF/63V | C TM2200µF/63V | 8 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 213 | Tụ hóa TM47µF/50V | C TM47µF/50V | 8 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 214 | Tụ T222/2KV | C T222/2KV | 3 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 215 | Vi mạch HCF 4051M | IC HCF 4051M | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi