Gói thầu: Gói thầu số 01: Hỗ trợ mua sắm trang thiết bị hoạt động cho Đoàn ca múa nhạc dân tộc tỉnh, Trung tâm Văn hóa, Thể thao và Truyền thanh các huyện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200874886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Văn hóa thể thao và du lịch |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Hỗ trợ mua sắm trang thiết bị hoạt động cho Đoàn ca múa nhạc dân tộc tỉnh, Trung tâm Văn hóa, Thể thao và Truyền thanh các huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844992 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Văn hóa (theo Quyết định số 468/QĐ-UBND ngày 17/12/2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 08:55:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 922,895,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đàn Keyboard Synthesizer Workstation chuyên nghiệp | T1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | BEAM 260 | T2 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | PAR LED 18x10w OUTDOOR | T3 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Máy phun khói 3000w | T4 | 1 | Máy | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | PHA BLINDER 400W | T5 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Dmx cable | T6 | 300 | mét | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Jaccaon | T7 | 60 | Cặp | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Bộ Khuyếch Đại DMX | T8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Móc Treo Đèn | T9 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Bộ Điều Khiển Ánh Sáng | T10 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Dây điện | T11 | 400 | mét | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Ba Lăng rong rọc | T12 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Khung truss | T13 | 12 | mét | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Phí vận chuyển đến Phan Rang - Ninh Thuận | T14 | 1 | HẠNG MỤC | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Phí nhân công thi công lắp đặt, chuyển giao công nghệ | T15 | 1 | HẠNG MỤC | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Mixer DynaCord CMS 1000 | TN1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Loa Sup 50 đơn P118 | TN2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Loa full Array 30 đơn PSD P102 | TN3 | 1 | Cặp | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Loa Minitor 30 đơn MarTin F12 | TN4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Micro không dây Relacart X10 | TN5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Đèn parled 54x9w SVT | TN6 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Main công suất Koral K10 plus | TN7 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Bộ soundCard Behringer UMC204HD và Mic RTA Behringer ECM 8000 | TN8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Loa BEHRINGER B1520 PRO -Mã SKU: BRG 232 | BA1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | MIXER BEHRINGER PMP4000 Liền công suất | BA2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Micro đeo tai PHONO UT-980 Hai người dung | BA3 | 2 | bỘ | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | MICRO không dây hiệu BOSA K100-GS | BA4 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Đèn PAR LED outdoor 9w/54 bóng | BA5 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Pha BLINDER Loại 4x100W (4 mắt) | BA6 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Chân treo đèn có tay quay 2 thanh ngang tròn CTD-H104 | BA7 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Loa sup kép FLY, Công suất 1200w/cái | NP1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Loa ARAY 30cm đôi, từ Neo.công suất 1000w/cái | NP2 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Main DALASS TA 5600 | NP3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Main CREST AUDIO CA 20 | NP4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | MIXER Behringer XENYX 1832USB | TB1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Loa Sub 5 tấc JRX218S | TB2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Feedback XTR 2.0 Plus (chống hú) | TB3 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Loa di động JBL DX-9500 | TB4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Chân loa đứng sân khấu SOUNDKING DB035B | TB5 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Đèn parled 54x9w SVT | TB6 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Bàn điều khiển đèn sân khấu DMX 512 | TB7 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | MÁY TÍNH XÁCH TAY DELL N3573-70178837 (để chép nhạc đem đi cơ sở) | TB8 | 1 | MÁY | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Micro không dây GUINNESS MU-300I | TB9 | 1 | BỘ | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Micro Không Dây BONUS Audio MB-9000S | TB10 | 1 | BỘ | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Dây rắc tín hiệu âm thanh từ đầu 3.5 ra 2 đầu 6 ly (hoặc đầu bông sen) | TB11 | 2 | DÂY | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Thiết bị nâng tiếng Idol IP 200 | TB12 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Jack canon cái chia 2 đầu 6 ly | TB13 | 20 | DÂY | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Dây tín hiệu đầu 6 ly ra canon đực + cái | TB14 | 20 | DÂY | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Mixer Yamaha 16 line – MG16 XU | NH1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Aqualizer Behringer FBQ3102HD | NH2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Bộ xử lý tín hiệu ehringer VIRTUALIZER 3D FX2000 | NH3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Micro không dây shure.UGX9ii | NH4 | 2 | BỘ | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Đèn LED Blinder 400W | NH5 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Đèn lazer 7 màu panama (PAH-887) | NH6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Loa B-52 Pro Audio PA-212 | NH7 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Loa Kéo di động Acnos CBZ16G 650W | NH8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Cáp tín hiệu âm thanh 2x1.5mm2 | NH9 | 2 | cuộn | Mục 2 Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi