Gói thầu: Mua công cụ dụng cụ phục vụ công tác vận hành cho 03 Nhà máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200860189-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Mua công cụ dụng cụ phục vụ công tác vận hành cho 03 Nhà máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200755867 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 07:40:00 đến ngày 2020-09-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 307,559,670 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kìm mỏ nhọn | 2 | Cái | Màu Xanh Đen trắng Kích thước: 6-1/4" Độ dài ngàm 2’’. | ||
| 2 | Kìm bằng | 2 | Cái | Màu Xanh đen, kích thước 7’’ Độ dài ngàm 1-1/4’’. | ||
| 3 | Kìm cắt | 2 | Cái | Màu Xanh – Đen; Kích thước: 6-1/2" Độ dài ngàm: 7/8’’ | ||
| 4 | Bộ lục giác sao | 1 | Bộ | 7 cái: T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40 | ||
| 5 | Lục giác thường. | 1 | Bộ | Một bộ gồm 9 cái. Qui cách: 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10mm | ||
| 6 | Ru lô cáp nguồn | 1 | Cái | 15A, 50m, 220VAC | ||
| 7 | Tuốc nơ vít dẹt | 1 | Bộ | Bộ 6 PCS : 8-1/4’’, 10-1/4’’, 12-1⁄2”, 14-1/2’’, 8-1/4’’, 3-1/2’’ | ||
| 8 | Bộ tua vít bake | 1 | Bộ | 6 PCS 3-1/4’’, 3-1/4’’, 6-1/4’’, 8-1/4’’, 10’’, 12-1/2’’ | ||
| 9 | Hộp nhựa 3 ngăn | 1 | Cái | Kích thước :445x240x202 | ||
| 10 | Mỏ lếch loại trung | 1 | Cái | Mỏ lết có điều chỉnh 10"(250)mm x1.35’’ | ||
| 11 | Máy thổi bụi | 1 | Cái | Công suất: 820 W Tốc độ không tải: 0-16000 v/p Lưu lượng: 0-4.5 m3/phút | ||
| 12 | Bộ máy khoan động lực | 2 | Bộ | 100 món: - 1 máy khoan GSB 13 RE công suất 650W - 1 búa (1 hammer), 1 thước cuộn (1 plastic tape measure). - 10 đầu vít pa-ke với các đầu khe khác nhau (10 pieces 25mm CRV bits). - 1 đoạn nối gắn kết đầu vít pa-ke và máy khoan (1 socket adapter). - 1 thước cân bằng (1 spirit level), 1 mõ lếch (1 adjustable wrench). - 4 mũi khoan gỗ 4mm/ 5mm/ 6mm/ 8mm (1 pieces wood drills). - 1 đầu nối mở khoá từ tính (1 magnetic bit holder). - 1 con dao (1 knife). - 1 tay cầm chống rung. - 1 kìm (1 combination plier) - 1 tay cầm chống rung. - 5 mũi khoan sắt thép (5 pieces HSS drills 2/3/4/5/6 mm). - 7 đầu điếu mở khoá (7 pieces sockets 4/5/6/7/8/9/10mm). - 30 ốc vít (30 pieces crews). - 30 tít kê nhựa (30 pieces plastic plugs). | ||
| 13 | Máy dò kim loại đa năng | 1 | Cái | Vật liệu có thể dò tìm được Kim loại sắt, kim loại màu, cáp có điện Độ sâu dò tìm tối đa: 100 mm Độ sâu dò tìm, thép, tối đa: 100 mm Độ sâu dò tìm, đồng, tối đa: 80 mm Cơ cấu ngắt kích hoạt tự động, xấp xỉ: 5min Nguồn cấp điện : 1 x 9 V | ||
| 14 | Máy khoan pin (41 chi tiết) | 1 | Bộ | Điện áp: 18V Dung lượng pin: 1.5 Ah Tốc độ không tải mức 1: 0 - 1.700vòng/phút Tốc độ không tải 2: 0 – 450 vòng/phút Momen xoắn 1: 54 Nm Momen xoắn 2: 21 Nm Các chế độ thiết lập momen: 20 + 2 Đầu cặp: 13mm Khoan sắt: 10mm Khoan gỗ: 35mm Khoan tường: 10mm Bắt vít: 10mm Trọng lượng : 2,5(kg) Thùng đựng đồ nghề kích thước: 420 x 220 x 200mm | ||
| 15 | Đồng hồ so kiểu cơ | 2 | Cái | Dải đo : 10mm Độ phân giải : 0.01mm Độ chính xác : ± 0.013mm Kiểu : nắp lưng có tai cài Lực đo: 0,4-1,4N Đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ IP64 | ||
| 16 | Đế từ | 2 | Cái | Kích thước đế từ (WxD) : 50x58mm; Giữ đường kính trục : ø4mm, ø8mm, ø9.53mm | ||
| 17 | Giày bảo hộ | 3 | Đôi | (2 đôi 42, 1 đôi 41) Thấp cổ, đế ngoài: PU/PU; Thân dày da thật, chống thấm, chống tĩnh điện, chống đinh, chống trượt, chống dầu, chống dập ngón chân | ||
| 18 | Đồng hồ so điện tử | 1 | Bộ | - Dãi đo: 0.001 đến 12.7 mm, độ hiển thị: 0.0001mm, độ chính xác: ±3µm; - Kèm theo giá đỡ loại 215-151-10, Kích thước giá đỡ: 150x200x50 mm | ||
| 19 | Thiết bị đo nội trở ắc quy | 1 | Cái | Thang đo 3 mΩ, 30 mΩ, 300 mΩ, 3Ω; độ chính xác ±1.0% rdg. ±8 dgt.*, đầu đo gập | ||
| 20 | Đồng hồ đo độ ẩm | 1 | Cái | Độ ẩm: 30% ~ 90% độ chính xác: +/-2% | ||
| 21 | Ổ cắm xách tay | 1 | Cái | dây 10m x 2 10A | ||
| 22 | Ổ cứng di động | 1 | Cái | 1TB | ||
| 23 | Bàn inox có bánh xe đẩy | 1 | Cái | 1,2m x 0,6m x 0.75m (dài x rộng x cao) | ||
| 24 | Thang nhôm rút đôi | 1 | Cái | Kích thước 99x49x18 cm Chiều cao tối đa chữ A 2.7m, Chiều cao tối đa duỗi thẳng (chữ I) 5.6m Chiều dài rút gọn 0.99m, Số bậc: 2x9 bậc | ||
| 25 | Máy hút bụi công nghiệp | 6 | Cái | 220-230V-50Hz; Công suất 1,8 kW; Dung tích hút bụi 1,6 lít | ||
| 26 | Máy cưa gỗ | 1 | Cái | Độ sâu cắt (90°): 85 mm Đường kính lưỡi cưa: 235 mm Độ sâu cắt (45°): 65 mm Tốc độ không tải: 5000 vòng/phút Đường kính trục (gắn lưỡi cưa): 25mm Trọng lượng không tính cáp: 7,6 kg Đầu vào công suất định mức:2.050W | ||
| 27 | Cân treo điện tử | 1 | Cái | Cân có trọng lượng tối đa 2000kg sai số 0.5kg. Vỏ làm bằng kim loại, chịu được va đập. Màn hình hiển thị LED sáng rõ dễ quan sát, Cân có điều remote điều khiển từ xa. Cân có chức năng trừ bì, zero, chuyển đổi bước nhảy. | ||
| 28 | Ma ní | 4 | Cái | chốt vặn ren loại 2 tấn | ||
| 29 | Bộ tuốc nơ vít đa năng | 1 | Bộ | 24 đầu mũi Cần nối dài có tăng linh hoạt từ 14mm đến 25mm | ||
| 30 | Bộ tuýp , Hộp đựng. | 1 | Bộ | 38 chi tiết 6 cạnh 10-32mm. Bao gồm: Tuýp 3⁄8”, 7⁄16”, 1⁄2”, 9⁄16”, 5⁄8”, 11⁄16”, 3⁄4”, 13⁄16”, 7⁄8”, 15⁄16”, 1”, 1-1⁄16”, 1-1⁄8”, 1-1⁄4”, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 30, 32mm Cần siết, Cần lắc 15’’, Nối U, Cần nối dài 2’’, 5’’, 10’’, | ||
| 31 | Bộ cờ lê vòng | 1 | Bộ | Miệng 9-36mm, mạ crom. 9, 10, 12, 13, 16, 18, 19, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 36mm | ||
| 32 | Bộ lục giác đầu bi 9 món Lục giác đầu bi chữ L | 1 | Bộ | Dài 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10mm | ||
| 33 | Bộ mỏ lết | 1 | Bộ | 3 chi tiết 3 mỏ lết: 8’’x1.08’’; 10’’x1.35’’; 12’’x1.5’’. | ||
| 34 | Mỏ lết răng | 1 | Cái | 8 inch | ||
| 35 | Xà beng trơn | 1 | Cái | 48’’ Mạ nicken. Kích thước chận: 1’’ Kích thước độ dày của đầu cắt: 1-1/4’’ | ||
| 36 | Búa đóng đinh | 1 | Cái | Tay cầm cao su Dài 13’’ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi