Gói thầu: Sửa chữa, thay thế thiết bị nhà máy xử lý nước thải Rạch Bà và các trạm bơm thành phố Vũng Tàu 2019 - 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200845444-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý các khu xử lý chất thải |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, thay thế thiết bị nhà máy xử lý nước thải Rạch Bà và các trạm bơm thành phố Vũng Tàu 2019 - 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844976 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 11:38:00 đến ngày 2020-09-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,583,187,047 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | - Phốt chặn R1702000100 (thuộc Máy thổi khí - Bể sinh học) | 5 | cái | - Phốt chặn R1702000100 (thuộc Máy thổi khí - Bể sinh học) | ||
| 2 | - Ổ bi R170300100 (thuộc Máy thổi khí - Bể sinh học) | 5 | bộ | - Ổ bi R170300100 (thuộc Máy thổi khí - Bể sinh học) | ||
| 3 | - Bạc Piston P17241155 (thuộc Máy thổi khí - Bể sinh học) | 10 | cái | - Bạc Piston P17241155 (thuộc Máy thổi khí - Bể sinh học) | ||
| 4 | - Bạc lót trụcR170600100 (thuộc Máy thổi khí - Bể sinh học) | 5 | bộ | - Bạc lót trụcR170600100 (thuộc Máy thổi khí - Bể sinh học) | ||
| 5 | - Dầu bôi trơn LUB1000005 (thuộc Máy thổi khí - Bể sinh học) | 10 | thùng | - Dầu bôi trơn LUB1000005 (thuộc Máy thổi khí - Bể sinh học) | ||
| 6 | - Dây đai A250242240 (thuộc Máy thổi khí - Bể sinh học) | 20 | cái | - Dây đai A250242240 (thuộc Máy thổi khí - Bể sinh học) | ||
| 7 | - Ống xả khí (thuộc Máy thổi khí - Bể sinh học) | 5 | cái | - Ống xả khí (thuộc Máy thổi khí - Bể sinh học) | ||
| 8 | - Chi phí nhân công phục hồi cụm nén và thay thế phụ tùng (tháo đầu thổi khí đem về xưởng APS sửa chữa) (thuộc Máy thổi khí - Bể sinh học) | 5 | máy | - Chi phí nhân công phục hồi cụm nén và thay thế phụ tùng (tháo đầu thổi khí đem về xưởng APS sửa chữa) (thuộc Máy thổi khí - Bể sinh học) | ||
| 9 | - Đầu đo DO loại Liquisys M COM253 +Oxymax W COS41…(hoặc tương đương) (thuộc Thiết bị đo nồng độ oxy hòa tan (DO)) | 1 | cái | - Đầu đo DO loại Liquisys M COM253 +Oxymax W COS41…(hoặc tương đương) (thuộc Thiết bị đo nồng độ oxy hòa tan (DO)) | ||
| 10 | -Transmitter loại M CCM253 (hoặc tương đương) (thuộc Thiết bị đo nồng độ oxy hòa tan (DO)) | 1 | cái | -Transmitter loại M CCM253 (hoặc tương đương) (thuộc Thiết bị đo nồng độ oxy hòa tan (DO)) | ||
| 11 | - Cánh khuấy pos.75 (P/N:5490900) (thuộc Cánh máy khuấy) | 1 | bộ | - Cánh khuấy pos.75 (P/N:5490900) (thuộc Cánh máy khuấy) | ||
| 12 | - Ổ trục gắn cánh khuấy pos.79 (P/N7779001) (thuộc Cánh máy khuấy) | 1 | bộ | - Ổ trục gắn cánh khuấy pos.79 (P/N7779001) (thuộc Cánh máy khuấy) | ||
| 13 | - Phụ kiện (thuộc Cánh máy khuấy) | 1 | bộ | - Phụ kiện (thuộc Cánh máy khuấy) | ||
| 14 | - Đầu đo ORP loại Liquisys M CPM253+Orbipac CPF82….(hoặc tương đương) (thuộc Thiết bị đo thế oxy hóa khử ORP) | 1 | bộ | - Đầu đo ORP loại Liquisys M CPM253+Orbipac CPF82….(hoặc tương đương) (thuộc Thiết bị đo thế oxy hóa khử ORP) | ||
| 15 | -Transmitter loại M CCM253 (hoặc tương đương) (thuộc Thiết bị đo thế oxy hóa khử ORP) | 1 | bộ | -Transmitter loại M CCM253 (hoặc tương đương) (thuộc Thiết bị đo thế oxy hóa khử ORP) | ||
| 16 | - Màn hình HMI (Máy pha Polymer - nhà bùn) | 1 | bộ | - Màn hình HMI (Máy pha Polymer - nhà bùn) | ||
| 17 | - Màn hình HMI (Bể xử lý mùi) | 1 | cái | - Màn hình HMI (Bể xử lý mùi) | ||
| 18 | - Két nước (thuộc Máy phát điện) | 1 | bộ | - Két nước (thuộc Máy phát điện) | ||
| 19 | - Bảng mạch điều khiển (thuộc Máy phát điện) | 1 | bộ | - Bảng mạch điều khiển (thuộc Máy phát điện) | ||
| 20 | - Bo mạch điều khiến cửa cuốn (Nhà tiền xử lý) | 1 | bộ | - Bo mạch điều khiến cửa cuốn (Nhà tiền xử lý) | ||
| 21 | - Đầu phun châm (thuộc Nhà khử trùng Clo) | 2 | cái | - Đầu phun châm (thuộc Nhà khử trùng Clo) | ||
| 22 | - Đồng hồ chân không (thuộc Nhà khử trùng Clo) | 1 | cái | - Đồng hồ chân không (thuộc Nhà khử trùng Clo) | ||
| 23 | - Thay ống nhựa PE10/14 dày 25mmm (thuộc Nhà khử trùng Clo) | 1 | cái | - Thay ống nhựa PE10/14 dày 25mmm (thuộc Nhà khử trùng Clo) | ||
| 24 | - Thiết bị chuyển đổi chân không VGA 146 (thuộc Nhà khử trùng Clo) | 2 | cái | - Thiết bị chuyển đổi chân không VGA 146 (thuộc Nhà khử trùng Clo) | ||
| 25 | - Thiết bị định lượng VGA117 (thuộc Nhà khử trùng Clo) | 2 | cái | - Thiết bị định lượng VGA117 (thuộc Nhà khử trùng Clo) | ||
| 26 | - Van 3 ngả -186 (thuộc Nhà khử trùng Clo) | 1 | cái | - Van 3 ngả -186 (thuộc Nhà khử trùng Clo) | ||
| 27 | - Phụ kiện kết nối ống (thuộc Nhà khử trùng Clo) | 1 | cái | - Phụ kiện kết nối ống (thuộc Nhà khử trùng Clo) | ||
| 28 | - Bộ T chia ống 10/14 (thuộc Nhà khử trùng Clo) | 2 | cái | - Bộ T chia ống 10/14 (thuộc Nhà khử trùng Clo) | ||
| 29 | - Bình hấp thụ khí Clo dư (thuộc Nhà khử trùng Clo) | 2 | cái | - Bình hấp thụ khí Clo dư (thuộc Nhà khử trùng Clo) | ||
| 30 | - Bo mạch điều khiến cửa cuốn (Cửa cổng nhà máy) | 1 | bộ | - Bo mạch điều khiến cửa cuốn (Cửa cổng nhà máy) | ||
| 31 | - Van máy tách nước bùn (Máy tách nước bùn - nhà khử bùn) | 1 | cái | - Van máy tách nước bùn (Máy tách nước bùn - nhà khử bùn) | ||
| 32 | - Đầu thu tín hiệu hệ thống Camera (Hệ thống Camera bảo về nhà máy) | 1 | bộ | - Đầu thu tín hiệu hệ thống Camera (Hệ thống Camera bảo về nhà máy) | ||
| 33 | -APC Smart -UPSSRT 5000VA 230 (hoặc tương đương) (thuộc Bộ lưu điện phòng SCADA) | 1 | bộ | -APC Smart -UPSSRT 5000VA 230 (hoặc tương đương) (thuộc Bộ lưu điện phòng SCADA) | ||
| 34 | - APC Smart -UPS 192V.. (hoặc tương đương) (thuộc Bộ lưu điện phòng SCADA) | 1 | bộ | - APC Smart -UPS 192V.. (hoặc tương đương) (thuộc Bộ lưu điện phòng SCADA) | ||
| 35 | - Mô tơ (Bơm chìm tại bể phân phối) | 1 | cái | - Mô tơ (Bơm chìm tại bể phân phối) | ||
| 36 | - Bạc đạn SKF 3208 (Bơm chìm tại bể phân phối) | 1 | cái | - Bạc đạn SKF 3208 (Bơm chìm tại bể phân phối) | ||
| 37 | - Bạc đạn SKF 6204 (Bơm chìm tại bể phân phối) | 1 | cái | - Bạc đạn SKF 6204 (Bơm chìm tại bể phân phối) | ||
| 38 | - Phốt cơ khí (Bơm chìm tại bể phân phối) | 1 | bộ | - Phốt cơ khí (Bơm chìm tại bể phân phối) | ||
| 39 | - Phốt (Bơm chìm tại bể phân phối) | 1 | bộ | - Phốt (Bơm chìm tại bể phân phối) | ||
| 40 | - Thiết bị đo nhiệt độ (Đường ống nước thải đầu vào) | 1 | bộ | - Thiết bị đo nhiệt độ (Đường ống nước thải đầu vào) | ||
| 41 | - Thiết bị đo mức bùn (Bể nén bùn) | 1 | bộ | - Thiết bị đo mức bùn (Bể nén bùn) | ||
| 42 | - PLC (thuộc Tủ điện Trạm bơm Rạch Bà) | 1 | bộ | - PLC (thuộc Tủ điện Trạm bơm Rạch Bà) | ||
| 43 | - Module mở rộng (thuộc Tủ điện Trạm bơm Rạch Bà) | 1 | cái | - Module mở rộng (thuộc Tủ điện Trạm bơm Rạch Bà) | ||
| 44 | - Module mở rộng (thuộc Tủ điện Trạm bơm Rạch Bà) | 5 | cái | - Module mở rộng (thuộc Tủ điện Trạm bơm Rạch Bà) | ||
| 45 | - Module mở rộng (thuộc Tủ điện Trạm bơm Rạch Bà) | 1 | cái | - Module mở rộng (thuộc Tủ điện Trạm bơm Rạch Bà) | ||
| 46 | - Màn hình HMI (thuộc Tủ điện Trạm bơm Rạch Bà) | 1 | cái | - Màn hình HMI (thuộc Tủ điện Trạm bơm Rạch Bà) | ||
| 47 | - CB nguồn (thuộc Tủ điện Trạm bơm Rạch Bà) | 2 | bộ | - CB nguồn (thuộc Tủ điện Trạm bơm Rạch Bà) | ||
| 48 | -Thiết bị chuyển nguồn tự động tích hợp điều khiển (thuộc Tủ điện Trạm bơm Rạch Bà) | 1 | bộ | -Thiết bị chuyển nguồn tự động tích hợp điều khiển (thuộc Tủ điện Trạm bơm Rạch Bà) | ||
| 49 | - Cầu dao tự động (thuộc Tủ điện Trạm bơm Rạch Bà) | 1 | bộ | - Cầu dao tự động (thuộc Tủ điện Trạm bơm Rạch Bà) | ||
| 50 | - PLC (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bàu Trũng) | 1 | bộ | - PLC (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bàu Trũng) | ||
| 51 | - Module mở rộng (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bàu Trũng) | 1 | cái | - Module mở rộng (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bàu Trũng) | ||
| 52 | - Module mở rộng (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bàu Trũng) | 4 | cái | - Module mở rộng (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bàu Trũng) | ||
| 53 | - Module mở rộng (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bàu Trũng) | 1 | cái | - Module mở rộng (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bàu Trũng) | ||
| 54 | - Màn hình HMI (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bàu Trũng) | 1 | cái | - Màn hình HMI (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bàu Trũng) | ||
| 55 | - Mô tơ (Song chắn rác Trạm bơm Bàu Trũng) | 1 | cái | - Mô tơ (Song chắn rác Trạm bơm Bàu Trũng) | ||
| 56 | Đèn cao áp (Trạm bơm Bàu Trũng) | 1 | cái | Đèn cao áp (Trạm bơm Bàu Trũng) | ||
| 57 | - PLC (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bãi Dâu) | 1 | bộ | - PLC (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bãi Dâu) | ||
| 58 | - Module mở rộng (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bãi Dâu) | 1 | cái | - Module mở rộng (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bãi Dâu) | ||
| 59 | - Module mở rộng (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bãi Dâu) | 2 | cái | - Module mở rộng (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bãi Dâu) | ||
| 60 | - Màn hình HMI (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bãi Dâu) | 1 | cái | - Màn hình HMI (thuộc Tủ điện Trạm bơm Bãi Dâu) | ||
| 61 | Máy bơm chìm (thuộc Trạm bơm Bàu Sen 2) | 1 | bộ | Máy bơm chìm (thuộc Trạm bơm Bàu Sen 2) | ||
| 62 | - Mô tơ (Song chắn rác Trạm bơm Bàu Sen 2) | 1 | cái | - Mô tơ (Song chắn rác Trạm bơm Bàu Sen 2) | ||
| 63 | - Bạc đạn (Song chắn rác Trạm bơm Bàu Sen 2) | 1 | cái | - Bạc đạn (Song chắn rác Trạm bơm Bàu Sen 2) | ||
| 64 | Van 1 chiều - đường ống bơm (Trạm bơm Bàu Sen 1) | 1 | cái | Van 1 chiều - đường ống bơm (Trạm bơm Bàu Sen 1) | ||
| 65 | - Đĩa xích (Song chắn rác Trạm bơm Bàu Sen 1) | 4 | cái | - Đĩa xích (Song chắn rác Trạm bơm Bàu Sen 1) | ||
| 66 | - Xích SS304 cho máy lược rác (Song chắn rác Trạm bơm Bàu Sen 1) | 10 | m | - Xích SS304 cho máy lược rác (Song chắn rác Trạm bơm Bàu Sen 1) | ||
| 67 | - Khóa xích SS304 (Song chắn rác Trạm bơm Bàu Sen 1) | 2 | cái | - Khóa xích SS304 (Song chắn rác Trạm bơm Bàu Sen 1) | ||
| 68 | - Đĩa xích (Song chắn rác Trạm bơm Bãi Trước) | 4 | cái | - Đĩa xích (Song chắn rác Trạm bơm Bãi Trước) | ||
| 69 | - Xích SS304 cho máy lược rác (Song chắn rác Trạm bơm Bãi Trước) | 10 | m | - Xích SS304 cho máy lược rác (Song chắn rác Trạm bơm Bãi Trước) | ||
| 70 | - Khóa xích SS304 (Song chắn rác Trạm bơm Bãi Trước) | 2 | cái | - Khóa xích SS304 (Song chắn rác Trạm bơm Bãi Trước) | ||
| 71 | - Đĩa xích (Song chắn rác Trạm bơm Bến Đình) | 4 | cái | - Đĩa xích (Song chắn rác Trạm bơm Bến Đình) | ||
| 72 | - Xích SS304 cho máy lược rác (Song chắn rác Trạm bơm Bến Đình) | 10 | m | - Xích SS304 cho máy lược rác (Song chắn rác Trạm bơm Bến Đình) | ||
| 73 | - Khóa xích SS304 (Song chắn rác Trạm bơm Bến Đình) | 2 | cái | - Khóa xích SS304 (Song chắn rác Trạm bơm Bến Đình) | ||
| 74 | Bộ truyền động cửa phai (Trạm bơm Bến Đình) | 1 | bộ | Bộ truyền động cửa phai (Trạm bơm Bến Đình) | ||
| 75 | Đèn cao áp (Trạm bơm Bến Đình) | 1 | cái | Đèn cao áp (Trạm bơm Bến Đình) | ||
| 76 | -Thí nghiệm, bảo dưỡng đường dây 22/04KV (Đường dây Trung thế và TBA tại nhà máy xử lý nước thải Rạch Bà và các trạm bơm) | 1 | ht | -Thí nghiệm, bảo dưỡng đường dây 22/04KV (Đường dây Trung thế và TBA tại nhà máy xử lý nước thải Rạch Bà và các trạm bơm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi