Gói thầu: Mua văn phòng phẩm, vật tư tiêu hao năm 2020 tại Trung tâm y tế huyện Phụng Hiệp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200877091-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Phụng Hiệp |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm, vật tư tiêu hao năm 2020 tại Trung tâm y tế huyện Phụng Hiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200876892 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 10:50:00 đến ngày 2020-09-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 284,199,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | viết pic xanh | 10.764 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 2 | viết đỏ | 598 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 3 | viết đen | 200 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 4 | viết xóa | 20 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 5 | Viết lông kim | 36 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 6 | viết lông dầu (không xóa được) | 20 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 7 | viết lông bảng (xóa được) | 50 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 8 | viết dạ quang | 30 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 9 | Giấy note vàng 3x3 | 120 | sấp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 10 | Giấy note nhiều màu | 50 | sấp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 11 | Giấy kẻ ngang | 384 | sấp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 12 | Ghim kẹp tam giác Penkyo | 4.080 | hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 13 | Ghim bấm plus (NO.10) | 4.080 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 14 | Cây bấm số 10 plus | 102 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 15 | Sơ mi lá | 1.000 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 16 | Sơ mi nút | 3.000 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 17 | Sơ mi 3 dây | 500 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 18 | Cục gơm 2 đầu | 10 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 19 | Chai mực đỏ ( shiny) | 10 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 20 | Chai mực xanh ( Shiny) | 10 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 21 | Sổ họp caro loại lớn (35*20) | 10 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 22 | Sổ caro loại lớn 19,5x30,5 | 10 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 23 | Sổ CK9 | 50 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 24 | Tập 100 trang | 100 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 25 | Hộp tâm bông | 10 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 26 | Bìa A4 Thai ( màu vàng) | 10 | gam | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 27 | Bìa A4 Thai ( màu hồng) | 10 | gram | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 28 | Bìa A4 Thai ( màu hồng) | 10 | gram | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 29 | Bìa A4 FoD9T 80 | 2 | gram | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 30 | cuốn sơ mi lá (100 lá ) | 2 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 31 | Keo dán giấy Glue | 1.440 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 32 | viết chì | 100 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 33 | đồ chuốt viết chì | 20 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 34 | thước kẻ 30 cm | 20 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 35 | dao rọc giấy | 10 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 36 | kéo cắt | 20 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 37 | máy tính casio MX120B | 34 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 38 | kẹp bướm 51mm | 350 | hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 39 | kẹp bướm 19 mm | 350 | hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 40 | kẹp bướm 32mm | 350 | hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 41 | kẹp bướm 15mm | 300 | hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 42 | pin tiểu con ó | 100 | cục | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 43 | pin máy lạnh | 50 | cục | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 44 | băng keo trong 5 phân | 50 | cuồn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 45 | Băng keo xanh 5 phân | 50 | cuồn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 46 | Băng keo vàng 5 phân | 168 | Cuồn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 47 | móc dán tường | 100 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 48 | đèn pin khám bệnh bỏ túi | 50 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 49 | chổi bông cỏ cuốn dây nhựa loại tốt | 360 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 50 | Chổi cộng dừa | 180 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 51 | chổi lông gà | 30 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 52 | Sọt đựng rác không nắp | 50 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 53 | Bọc 2 quay trắng (15) | 500 | kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 54 | Bọc 2 quay hồng (20) | 500 | kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 55 | Lifeboy | 600 | cục | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 56 | Lifeboy | 180 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 57 | giấy vệ sinh sài gòn | 100 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 58 | Giấy vuông sài gòn | 60 | bịt | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 59 | xô đựng nước 20lit | 50 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 60 | gối gòn loại tốt (đơn ) | 20 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 61 | áo gối đơn | 20 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 62 | mền nỉ | 20 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 63 | Chai xịt phòng | 408 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 64 | Chai xịt muỗi sumbo | 120 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 65 | pin nội khí quản (pin tròn ) | 55 | cục | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 66 | khăn lau tay vuông (30cm) | 1.168 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 67 | Khăn vuông siêu âm (trắng ) | 600 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 68 | Tẩy Javel | 180 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 69 | tẩy bồn cầu (vim) | 180 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 70 | nước lau sàn nhà | 180 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 71 | Ly nhựa xúc miệng (nha ) | 150 | cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 72 | Ca nhựa nhỏ trẻ | 20 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 73 | Rổ mũ 40x60cm | 30 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 74 | Kệ mủ 4 ngăn | 10 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 75 | Nước lau kính | 60 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 76 | Bộ lau nhà 360 độ | 30 | bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 77 | Dây thun nhỏ (loại tốt ) | 30 | kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 78 | Dây thun lớn (loại tốt ) | 30 | kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 79 | bọc quay trắng (35*60 ) | 60 | kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 80 | bọc quay xanh (35*60 ) | 60 | kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 81 | bọc quay đen (35*60 ) | 60 | kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi