Gói thầu: Mua hóa chất, sinh phẩm y tế năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200879539-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Lập Thạch
Tên gói thầu Mua hóa chất, sinh phẩm y tế năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200835729
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn NSNN, nguồn thu bảo hiểm y tế, thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 12:05:00 đến ngày 2020-09-07 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,034,464,060 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Albumin - L 1.500 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
2 Alpha Amylase - L 1.500 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
3 Direct Bilirubin - L 1.500 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
4 Total Bilirubin - L 1.500 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
5 Calcium - L 2.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
6 Cholesterol - L 10.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
7 Direct HDL - L 2.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
8 Direct LDL - L 2.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
9 CK‐MB - L 2.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
10 CK‐NAC - L 2.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
11 Control Serum N 840 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
12 Control Serum P 840 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
13 Creatinine - L 15.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
14 CRP (turb) 1.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
15 CRP Calibrator 24 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
16 Gamma GT - L 3.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
17 Glucose -L 15.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
18 GOT(AST) - L 15.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
19 GPT (ALT) - L 15.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
20 HbA1c Direct 2.500 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
21 HbA1c Direct Calibrator 28 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
22 HbA1c Direct Control 28 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
23 Hemolysis Reagent 2.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
24 LDH - L 2.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
25 MultiCalibrator 378 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
26 Total Protein 2.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
27 Triglycerides - L 14.400 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
28 Urea UV - L 12.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
29 Uric Acid - L 2.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
30 Nước rửa máy sinh hoá 60 Lít Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
31 Sample cup 1.000 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
32 Bóng đèn halogen 12 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
33 Dây bơm lưu động 12 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
34 Máu chuẩn 3DN 28 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
35 Isotonac3 3.024.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
36 Hemolynac3N 84.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
37 Cleanac 700.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
38 Cleanac 3 700.000 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
39 Pack solution Na/K/Cl 22.400 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
40 Pack solution Na/K/Cl/Ca 22.400 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
41 QC control 280 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
42 Daily rinse 2.520 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
43 Dây bơm 12 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
44 Điện cực Na 4 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
45 Điện cực K 4 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
46 Điện cực Cl 4 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
47 Điện cực Ca 4 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
48 Điện cực quy chiếu 4 Cái Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
49 Erba Actime 30 (APTT) 1.260 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
50 Erba Thrombin Reagent (Fibrinogen) 480 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
51 Erba Protime (PT) 1.120 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
52 Erba Thrombin Time 50 (TT) 600 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
53 Erba control N 120 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
54 Erba control P 120 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
55 Erba Calcium Chloride 2.400 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
56 Erba Owen Veronal bufe 1.800 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
57 Erba Plasma 70 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
58 Access Wash Buffer II 46.800 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
59 Access System Check Solution 72 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
60 Access TSH (3rd IS) 2.800 tets Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
61 Access TSH (3rd IS) Calibrators 45 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
62 Access Total T3 1.400 test Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
63 Access Total T3 Calibrators 72 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
64 Access Free T4 1.400 test Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
65 Access Free T4 Calibrators 45 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
66 Access CEA 600 test Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
67 Access CEA Calibrators 45 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
68 Access AFP 1.400 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
69 Access AFP Calibrators 52 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
70 Access BR Monitor 600 test Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
71 Access BR Monitor Calibrators 45 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
72 Access Substrate 3.120 ml Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
73 Access OV Monitor Calibrators 300 test Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
74 Que thử nước tiểu 13 thông số 21.000 Test Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->