Gói thầu: USTH 42 Vật tư, hóa chất đợt II 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200879191-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội |
| Tên gói thầu | USTH 42 Vật tư, hóa chất đợt II 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200871115 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí NSNN năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 15:05:00 đến ngày 2020-09-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 341,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | HClO4 Perchloric acid | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 2 | H3BO3 | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 3 | H3PO4 85% | 4 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 4 | HCl | 2 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 5 | KOH | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 6 | LiOH | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 7 | NaOH | 5 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 8 | FeCl2 | 3 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 9 | FeSO4 | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 10 | KNO3 | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 11 | Potassium persulfate | 2 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 12 | K2CO3 | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 13 | KSCN | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 14 | KMnO4 | 3 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 15 | KI | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 16 | potassium hexacyanoferrate(II) | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 17 | potassium hexacyanoferrate(III) | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 18 | Ammonium persulfate | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 19 | (NH4)2FeSO4 | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 20 | NH4Cl | 2 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 21 | BaSO4 | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 22 | BaCl2 | 2 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 23 | NaHSO3 | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 24 | NaHCO3 | 7 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 25 | Na2CO3 | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 26 | Na2SO4 | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 27 | NaCl | 2 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 28 | Sodium hypochlorite | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 29 | Soda ash | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 30 | SnCl2 | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 31 | CaCO3 | 3 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 32 | MgCl2 | 3 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 33 | MgSO4 | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 34 | AgNO3 | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 35 | Ni(NO3)2 | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 36 | Co(NO3)2.6H2O | 5 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 37 | CuSO4.5H2O | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 38 | LiClO4 Lithium Perchlorate | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 39 | MnSO4 | 2 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 40 | Sodium acetate | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 41 | Na2C2O4 (sodium oxalate) | 1 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 42 | Na2-EDTA | 2 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 43 | Than hoạt tính dạng hạt / Activated carbon | 2 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 44 | Charcoal | 1 | Lọ | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 45 | Bột Mg lọ 500g | 2 | Lọ | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 46 | H2O2 | 2 | Chai | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 47 | NO3- test kit | 2 | kit | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 48 | NH3/NH4 -test kit | 2 | kit | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 49 | NO2 - test kit | 2 | kit | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 50 | PO4 - test kit | 2 | kit | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 51 | Methyl Red Sodium salt | 1 | Lọ | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 52 | Methylene blue hydrate | 1 | Lọ | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 53 | Trypan blue | 1 | Lọ | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 54 | Murexit indicator | 1 | Lọ | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 55 | ETOO indicator | 5 | Lọ | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 56 | Methyl orange | 2 | Lọ | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 57 | Gram stain | 1 | Bộ | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 58 | Lamen | 8 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 59 | Dao mổ sinh học | 6 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 60 | Cuvette nhựa | 1 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 61 | Eppendorf 2ml | 2 | Túi | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 62 | Tips 1ml | 3 | Túi | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 63 | Típ 200ul | 1 | Túi | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 64 | PCR tube 0,2ml | 1 | Túi | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 65 | Đĩa 96 giếng (nuôi tế bào) | 1 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 66 | Đĩa petri phi 10 chiều cao 15mm | 10 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 67 | Rack for eppendorf | 10 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 68 | Rack effendort 0,2 ml | 10 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 69 | Rack for falcon 50ml | 10 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 70 | Rack đựng falcon 50ml | 10 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 71 | Rack for plastic pipet | 8 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 72 | Bộ Kit Học Tập Arduino UNO R3 RFID | 15 | Bộ | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 73 | Tip AFM, 190 kHz; 48N/m; Aluminium reflex coating,30 nm thick | 5 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 74 | Forceps, nhíp kẹp nhựa | 3 | Chiếc | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 75 | Panh gắp | 5 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 76 | Kẹp ống nghiệm | 10 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 77 | Giá đựng ống nghiệm | 5 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 78 | Giá đỡ và kẹp ống nghiệm, Có chân và cột đỡ cao 300mm | 2 | Bộ | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 79 | Giá đỡ bình cầu | 5 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 80 | Khay đựng ống nghiệm rửa úp ngược | 4 | Chiếc | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 81 | Bộ chổi cọ thí nghiệm các cỡ (5 cm, 7cm, 15 cm, 30 cm) | 5 | Bộ | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 82 | Đế vàng | 1 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 83 | Đế nhôm | 1 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 84 | Giấy ráp thô + mịn kích thước 20 x 20 cm | 20 | Tờ | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 85 | Bình xịt khí | 1 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 86 | Que cấy vi khuẩn nhựa 10ul | 10 | Túi | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 87 | Que cấy vi khuẩn kim loại | 5 | Chiếc | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 88 | Chuột- Mouse | 50 | con | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 89 | Túi rác y tế | 5 | kg | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 90 | Kim đầu tù | 1 | Bộ | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 91 | Bơm kim tiêm 1mL | 1 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 92 | Bông gạc tiệt trùng | 5 | Túi | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 93 | túi zip 3x6 cm | 1 | Túi | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 94 | Cối/chày | 3 | Bộ | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 95 | Solvent resistant markers (black & blue) | 10 | Chiếc | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 96 | Thìa inox loại to, nhỏ | 2 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 97 | Gloves/ găng tay không bột size L | 15 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 98 | Gloves/ găng tay không bột size M | 11 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 99 | Powder-free gloves size S | 17 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 100 | Science First Fieldmaster Plankton Nets | 1 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 101 | Glass tank (20x30cm) Bể kính 20 x 30cm | 5 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 102 | Mini air pump (ACO-208) Máy cung cấp oxi ACO-208 | 2 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 103 | Aeration pipe Ống nhựa | 10 | met | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 104 | Vans ( two ways) Van 2 nhánh | 5 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 105 | Vans (three ways) Van 3 nhánh | 5 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 106 | Air diffuse | 5 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 107 | Mini-slim Filter (WEO) | 5 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 108 | Vertical glass coplin jars for staining (LS) | 1 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 109 | Plastic jar for slides (LS) | 1 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 110 | Racks for staining and drying slides (LS) | 1 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 111 | Nút acid (LS) | 5 | Cái | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 112 | Polysine slide (LS) lam kính mài mờ 1 đầu | 3 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 113 | Onion (LS) | 2 | Kg | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 114 | Thanh đồng (dài x rộng x dày = 10cm x 1.5cm x 0.2cm), độ tinh khiết >90% (GE) | 20 | thanh | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 115 | Thanh kẽm (dài x rộng x dày = 10cm x 1.5cm x 0.2cm), độ tinh khiết >90% (GE) | 20 | thanh | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 116 | Thanh sắt (dài x rộng x dày = 10cm x 1.5cm x 0.2cm), độ tinh khiết >90% (GE) | 20 | thanh | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 117 | UV lamp 254 nm, 9 W (WEO) | 1 | Bộ | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 118 | Găng tay size M | 50 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 119 | Găng tay size S | 14 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 120 | Găng tay size L | 3 | Hộp | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) | ||
| 121 | Giấy vệ sinh cuộn to | 80 | Cuộn | Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật ( trang 54,55,56,57,58,59,60) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi