Gói thầu: Gói thầu 06: Cung cấp vật tư thiết bị trạm biến áp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200879716-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Điện lực Thành Phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 06: Cung cấp vật tư thiết bị trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200879604 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 14:55:00 đến ngày 2020-09-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 24,487,204,490 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt điện 3 pha (bao gồm phụ kiện đấu nối, trụ đỡ) | CB-123kV-1250A-31,5kA/≥1s | 4 | Máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB1 |
| 2 | Biến điện áp 1 pha (bao gồm phụ kiện đấu nối) | VT1-123kV-115/√3:0,11/√3:0,11/√3kV | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB2 |
| 3 | Biến dòng điện 1 pha loại 1: 123kV-400-600-800-1200/1/1/1/1A (bao gồm phụ kiện đấu nối) | CT1-123kV-400-600-800-1200/1/1/1/1A | 9 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB3 |
| 4 | Biến dòng điện 1 pha loại 2: CT2-123kV-200-400-600/1/1/1/1A (bao gồm phụ kiện đấu nối) | CVT-115kV | 3 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB4 |
| 5 | Dao cách ly 3 pha 1 tiếp đất (bao gồm phụ kiện đấu nối, trụ đỡ) | DS/1ES-123kV-1250A-31,5kA/≥1s | 3 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB5 |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 2 tiếp đất (bao gồm phụ kiện đấu nối, trụ đỡ) | DS/2ES-123kV-1250A-31,5kA/≥1s | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB6 |
| 7 | Dao nối đất trung tính MBA 72kV | ES-72kV-400A-31,5kA/≥1s | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB7 |
| 8 | Chống sét van 96kV kèm bộ ghi sét và phụ kiện | LA-96kV | 9 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB8 |
| 9 | Chống sét van 72kV kèm bộ ghi sét và phụ kiện | LA-72kV | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB9 |
| 10 | Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 35kV | CB-36,5kV-1250A-25kA/≥1s | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 35kV - TB10 |
| 11 | Tủ máy cắt hợp bộ lộ đi 35kV | CB-36,5kV-630A-25kA/≥1s | 4 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 35kV - TB11 |
| 12 | Tủ dao cắm 35kV | ES-36,5kV-1250A-25kA/≥1s | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 35kV - TB12 |
| 13 | Tủ đo lường kèm chống sét 35kV | VT-36,5/√3:0,11/√3:0,11/√3kV:0,11/3kV | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 35kV - TB13 |
| 14 | Cầu chì cắt tải (kèm dây chảy) LBFCO-36,5kV-100A-DC2,5A | LBFCO-36,5kV-100A-DC2,5A | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 35kV - TB14 |
| 15 | Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 22kV | CB-24kV-2000A-25kA/≥1s | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 22kV - TB15 |
| 16 | Tủ máy cắt hợp bộ lộ đi 22kV | CB-24kV-630A-25kA/≥1s | 4 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 22kV - TB16 |
| 17 | Tủ dao cắm 22kV | ES-24kV-2000A-25kA/≥1s | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 22kV - TB17 |
| 18 | Tủ đo lường 22kV | VT-23/√3:0,11/√3:0,11/√3kV | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 22kV - TB18 |
| 19 | Tủ cầu dao phụ tải - cầu chì (đi MBA tự dùng) 22kV | CC-24kV-630A/10A-25kA/>=1s | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 22kV - TB19 |
| 20 | Tủ điện AC 380/220V-50Hz | AC 380/220V-50Hz | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị điện tự dùng - TB20 |
| 21 | Tủ điện DC 220V-250A | DC 220V-250A | 1 | Hệ thống (02 tủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị điện tự dùng - TB21 |
| 22 | Tủ chỉnh lưu nạp ắc qui U1/U2 | U1/U2 | 2 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị điện tự dùng - TB22 |
| 23 | Bộ Ắc quy 220V-200Ah | Ắc quy 220V-200Ah | 2 | giàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị điện tự dùng - TB23 |
| 24 | Hệ thống thiết bị giám sát chạm đất online. Bao gồm giám sát tủ DC1 + giám sát tủ DC2 | Giám sát tủ DC1 và tủ DC2 | 1 | hệ thống | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT. Các thiết bị để giám sát cho mỗi tủ DC bao gồm như sau: + Thiết bị giám sát điện trở và phát hiện xung tìm kiếm: 01 bộ + Bộ tìm kiếm phát hiện sự cố 12 kênh độ nhạy cao: 02 bộ + Biến dòng thứ tự không độ nhạy cao: 20 bộ | Thiết bị điện tự dùng - TB24 |
| 25 | Hệ thống thiết bị giám sát ắc quy online (giám sát 2 giàn ắc quy) | 1 | hệ thống | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT - Hệ thống giám sát acquy online hệ DC220V, cho phép giám sát tới từng cặp đôi acquy trong hệ thống tới 2x110 bình (Acquy Axit Chì 2V). - Hệ thống gồm thiết bị xử lý trung tâm, thiết bị thu thập dữ liệu cấp trường, các cảm biến đo đạc cho 2 hệ acquy 110 bình. Cứ mỗi cặp 2 bình acquy sẽ được giám sát online nội trở, điện áp dòng điện, nhiệt độ Phần mềm giám sát, kết nối DCS, lập báo cáo, lưu cảnh báo của hệ thống. | Thiết bị điện tự dùng - TB25 | |
| 26 | Tủ điều khiển, bảo vệ cho ngăn DZ1 | CRP1 | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB27 |
| 27 | Tủ điều khiển, bảo vệ cho ngăn DZ2 | CRP4 | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB27 |
| 28 | Tủ điều khiển, bảo vệ cho ngăn LL | (CRP3) | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB28 |
| 29 | Tủ điều khiển, bảo vệ, kèm chức năng điều khiển xa cho ngăn MBA T1 | CRP2 | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB26 |
| 30 | Tủ đấu dây ngoài trời | MK | 4 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB29 |
| 31 | Tủ công tơ trạm 110kV (đủ vị trí lắp cho 15 công tơ, đã bao gồm tất cả phụ kiện để đấu nối công tơ; không bao gồm công tơ) | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB30 | |
| 32 | Chống sét van 35kV, 1 pha kèm bộ ghi sét | CSV 35kV | 3 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | TB31 |
| 33 | Chống sét van 22kV, 1 pha kèm bộ ghi sét | CSV 22kV | 3 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | TB32 |
| 34 | Máy biến áp tự dùng TD1 23/0,4kV-160kVA kiểu kín dùng đầu sứ Elbow (Kèm hộp chụp bảo vệ cực MBA) | TD1 23/0,4kV-160kVA | 1 | máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | TB33 |
| 35 | Máy biến áp tự dùng TD2 36,5/0,4kV-160kVA kiểu kín dùng đầu sứ Elbow (Kèm hộp chụp bảo vệ cực MBA) | TD2 36,5/0,4kV-160kVA | 1 | máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | TB34 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi