Gói thầu: Gói thầu số 1 (nhóm 1: mục 1÷7 và 9, 10 )

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200880559-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Gói thầu số 1 (nhóm 1: mục 1÷7 và 9, 10 )
Số hiệu KHLCNT 20200879231
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 15:17:00 đến ngày 2020-09-11 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 586,840,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đồng hồ đo dòng điện AC/DC Fluke 381 - Зажимной измеритель AC/DC Fluke 381 2 Pce Màn hình hiển thị từ xa: Wireless (30 ft) with iFlex ACA (kìm cứng): 999.9A /0.1A /2% ± 5 digits ACA (kìm mềm): 2500A /0.1A /3% ± 5 digits DCA: 999.9A /0.1A /2% ± 5 digits ACV: 1000V /0.1V /1.5% ± 5 digits DCV: 1000V /0.1V /1% ± 5 digits R: 60,000 Ω /0.1 Ω /1% ± 5 digits F: 500 Hz /0.1 Hz /0.5% ± 5 digits True-RMS: có Continuity: có Hold: có Backlight: có Min/Max/Avg: có Inrush: có Wire capacity:750 MCM or 2-500 MCM kích thước vòng kìm: 1.3" or 34 mm max Kích thước máy: 10.905 x 3.464 x 1.629 in (277 x 88 x 43 mm) Trọng lượng: 12 oz. (350g) Phụ kiện: kìm mềm 18-inch iFlex™ flexible, túi mềm, dây đo TL75 , 5 pin AA Alkaline
2 Đồng hồ vạn năng Fluke 87V/ Мультиметр Fluke 87V - Fluke 87V 2 Pce Maximum voltage between any terminal and earth ground: 1000 V rms; Display: Digital: 6000 counts updates 4/sec; (Model 87V also has 19,999 counts in high-resolution mode); Analog:33 segments, updates 40/sec. Frequency: 19,999 counts, updates 3/sec at > 10 Hz; Temperature: Operating: -20 °C to +55 °C; Storage: -40°C to +60 °C Size (HxWxL): 1.25 in x 3.41 in x 7.35 in (3.1 cm x 8.6 cm x 18.6 cm) Size with holster and flex-stand: 2.06 in x 3.86 in x 7.93 in (5.2 cm x 9.8 cm x 20.1 cm); Weight: 12.5 oz (355 g); Weight with holster and flex-stand: 22.0 oz (624 g); Safety: Complies with ANSI/ISA S82.01-2004, CSA 22.2 No. 1010.1:2004 to 1000 V ; Overvoltage Category III, IEC 664 to 600 V; Overvoltage Category IV. UL listed to UL3111-1.; Licensed by TÜV to EN61010-1. NSX: Fluke
3 MEGA ÔM CHỈ THỊ SỐ - ПРИБОР КОМБИНИРОВ/ DIAGNOSTIC INSULATION TESTER C/W Stadard accessories and carry case - Megger BM21 - 2 Pce - Test Voltage - Điện áp thử: 250, 500, 1000, 2500, 5000VDC. - Measure range - Giải đo: 250 V:0.00 M-Ohm to 250 GOhm; 500 V:0.00 M-Ohm to 500 G-Ohm; 1 kV:0.00 MOhm to 1.00 T-Ohm; 2,5 kV:0.00 M-Ohm to 2.50 TOhm; 5 kV:0.00 M-Ohm to 5.00 T-Ohm. - Accuracy - Cấp chính xác: 250 V:±5 % rdg. ±5 dgt. (0- 2,50 G-ohm), ±20 % rdg. ±5 dgt. (2,50-250 G-ohm). 500 V:±5 % rdg. ±5 dgt. (0-5,0 G-ohm), ±20 % rdg. ±5 dgt. (5,0 0-500 G-ohm). 1 kV:±5 % rdg. ±5 dgt. (0-10,0 Gohm), ±20 % rdg. ±5 dgt. (10,0-500 G-ohm), ±30 % rdg. ±50 dgt. (500 G to 1,00 T-ohm). 2,5 kV:±5 % rdg. ±5 dgt. (0-25,0 G-ohm), ±20 % rdg. ±5 dgt. (25,0-500 Gohm), ±30 % rdg. ±50 dgt. (500 G-2,50 T-ohm). 5 kV:±5 % rdg. ±5 dgt. (G40-50,0 G-ohm), ±20 % rdg. ±5 dgt. (50,0- 500 G-ohm), ±30 % rdg. ±50 dgt. (500 G-5.00 T-ohm); - Display - Màn hình: digital; auto discharge function; live-line alarm. - Power supply - Nguồn nuôi: Battery-Internal rechargeable. Type: Megger BM21 NSX: Megger
4 Đồng hồ đo điện trở thuần MI3250/ Цифровой омметр MI3250 - MI3250 - 2 Pce DIGITAL RESISTENCE OHOMMETER, RANGE: 0.001; 0.1; 1; 10 OM MODEL: MI 3250 Metrel
5 Máy đo độ rung MMF VM25 - Вибрационный проксимитор MMF VM25 1 Pce Gia tốc rung: 0,1 - 240 m/s²/ tần số:0.2~10kHz Vận tốc rung: 0,1 - 1000 mm/s; Tần số rung: 10-1000 Hz Dịch chuyển: 0,01 - 60 mm; 5 - 200 Hz Chuẩn đoán hệ số vòng bi kT (cần mua thêm điểm đo VMID) Tính năng RMS: có Đo giá trị đỉnh: Có Độ chính xác: ± 5 % ± 2 Digits Bộ nhớ: 16000 giá trị Đo tốc độ: 1 - 9999 rpm Đo nhiệt độ bằng hồng ngoại: -40 - 125 °C Phân tích phổ FFT: 125 lines FFT; 10 giải tần số 23 - 11712 Hz Giao diện: USB / (Tùy chọn phần mềm PC) Màn hình: OLED 128x160 pixels Nguồn: Pin 3 x LR03/ HR03/AAA . Hoạt động liên tục 8-12 giờ. Nhiệt độ hoạt động: -20 .. 60 °C Kích thước: 125 mm x 65 mm x 27 mm Khối lượng: 140 g Phụ kiện kèm theo: Đầu dò cảm biến gia tốc KS82L, hdsd, hộp nhựa, cáp nối USB. thiết bị phụ trợ đi kèm: + Opiton: Đầu típ nối với adapter máy đo rung MMF 001 (30000100) + Adapter gắn với sensor đầu đo rung MMF V2X (10026050) + Phần mềm PC VM2x Measurement Data Base software license: VM2x-MDB
6 Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại FLUKE 561 - ДИСТАНЦИОННЫЙ ЛАЗЕРНЫЙ ТЕРМОМЕТР FLUKE 561 1 Pce Khoảng đo: -40 đến 550 °C (-40 đến 1022° F) Độ phân giải : 0.1°C (0.1 °F) Độ phát xạ : Low (0.3), Medium (0.7). High (0.95) Độ chính xác : ~ ±1.0 % Độ lắp lại : ±0.5 % Quang phổ : 8 μm to 14 μm Tia laser đo nhiệt độ đơn điểm. Tỷ lệ khoảng cách 12:1 Điều chỉnh được độ phát xạ Màn hình LCD Khóa dữ liệu, đèn nền, Max, Min Đầu vào nhiệt độ kiểu K Phụ kiện : Que đo kiểu K, Pin AA
7 Bộ gia nhiệt ổ bi TIH 030M / НАГРЕВАТЕЛЬ ПОДШИПНИКА - ИНДУКЦИОННЫЙ SKF TIH 030M - 1 Set Máy gia nhiệt cảm ứng loại nhỏ sử dụng điện áp 230V Công suất 2 kVA, khối lượng vòng bi tối đa 40kg (trục d=20-300 mm) Cung cấp 3 thanh ngang tiêu chuẩn Vận hành theo chế độ nhiệt độ hay thời gian Tự động khử từ, bảo vệ quá nhiệt Điện áp 230V/50-60Hz or 110V/50-60Hz SKF hoặc tương đương
8 Desktop PC - компьютеры desktop- Dell Optiplex 7060MT - Máy tính bàn Dell Optiplex 7060MT 1 Set - Type: Bussiness desktop - Form: Tower - Operating System: Windows 10 Professional 64bit - Chipset: Intel® Q270 - Specifications: + Intel® Core i5-7500 Processor 3.4GHz, 6MB Cache 4C 65W CPU + 4GB DDR4-2400 (1x4GB) SDRAM. + 500 GB 7200 RPM SATA 6G 3.5" HDD - Special Features: + DVD-Writer. + Integrated Intel HD Graphics 630. + Integrated network. + Supports Intel® vPro Technology. + Slot: (1) Full-height PCIe x1, (1) Full-height PCIe x16, (1) Full-height PCIe x16 (wired as x 4), (1) M2. + Power supply: 80 PLUS Platinum Certified, up to 92% efficient. - Standards: ENERGY STAR Certified; low-halogen or EU RoHS or VietNam RoHS. - Monitor: 19-inch LCD, same brand with PC manufacturer. - UPS: 1000 VA/600W, lưu điện ít nhất 14 phút với tải 200W. - Accessories: USB Standard Keyboard, USB optical mouse, cables. - Warranty: 3/3/3 years Warranty
9 Экран компьютера - Màn hình máy tính model U2412M: 24 inch LED - 2 Pce Màn hình máy tính model U2412M: 24 inch LED Độ Sáng Màn Hình: 300 cd/m² Tỉ Lệ Tương Phản Tĩnh: 1.000:1 Độ Phân Giải Màn Hình: 1920 x 1200, Aspect Ratio:16/10 Thời Gian Đáp Ứng: 8 ms Hỗ trợ màu: 16.7 million colors Góc nhìn: 178/178 Tín hiệu đầu vào: 1 Digital Visual Interface connectors (DVI-D) with HDCP, 1 DisplayPort(DP), 1 Video Graphics Array (VGA), 1 USB 2.0 upstream port, 4 USB 2.0 downstream ports Mức Tiêu Thụ̣ Điện: 38 W (typical) / 72 W (maximum) Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp DVI, Cáp VGA, Cáp USB, Hướng dẫn sử dụng,
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->