Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt hệ thống thiết bị âm thanh, hình ảnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200881313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Bình Phước |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt hệ thống thiết bị âm thanh, hình ảnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881179 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Trong dự toán năm 2020 đã giao Trường Chính trị tại Quyết định số 1703/QĐ-UBND ngày 27/07/2020 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 17:24:00 đến ngày 2020-09-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,630,420,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Màn hình LED Display P8 Outdoor | 1 | Bộ | Mô tả theo chương V | Thiết bị hình ảnh | |
| 2 | Hệ khung chịu lực | 1 | Bộ | Mô tả theo chương V | Thiết bị hình ảnh | |
| 3 | Loa Motivity AT6 hoặc tương đương | 48 | Cái | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường D và C ( 100 - 150 chổ) | |
| 4 | Amplifier APSPA ABS 120U hoặc tương đương | 8 | Cái | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường D và C ( 100 - 150 chổ) | |
| 5 | Micro không dây | 16 | Cái | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường D và C ( 100 - 150 chổ) | |
| 6 | Thiết bị xử lý | 8 | Bộ | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường D và C ( 100 - 150 chổ) | |
| 7 | Giá Treo loa | 32 | Cái | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường D và C ( 100 - 150 chổ) | |
| 8 | Thiết Bị Giây giắc | 8 | Bộ | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường D và C ( 100 - 150 chổ) | |
| 9 | Loa Motivity AT10 hoặc tương đương | 6 | Cái | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường B (200 chổ) | |
| 10 | Main Motivity MA 650 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường B (200 chổ) | |
| 11 | Micro Không dây | 4 | Cái | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường B (200 chổ) | |
| 12 | Thiết bị xử lý | 1 | Bộ | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường B (200 chổ) | |
| 13 | Giá Treo loa | 6 | Cái | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường B (200 chổ) | |
| 14 | Thiết Bị Giây giắc | 1 | Bộ | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường B (200 chổ) | |
| 15 | Loa Motivity AT10 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường B (300 chổ) | |
| 16 | Main Motivity MA 650 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường B (300 chổ) | |
| 17 | Micro Không dây | 4 | Cái | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường B (300 chổ) | |
| 18 | Thiết bị xử lý (vang số) | 1 | Bộ | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường B (300 chổ) | |
| 19 | Giá Treo loa | 8 | Cái | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường B (300 chổ) | |
| 20 | Thiết Bị Giây giắc | 1 | Bộ | Mô tả theo chương V | Thiết bị âm thanh Hội trường B (300 chổ) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi