Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị Trung tâm Văn hóa hội nghị huyện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP Tư vấn thiết kế và Đầu tư xây dựng TDT tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị Trung tâm Văn hóa hội nghị huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881866 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 22:18:00 đến ngày 2020-09-07 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,983,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn chủ tịch 1 | 3 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn chủ tịch 2 | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Ghế chủ tịch | 12 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn tiếp khách, thư ký | 8 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế tiếp khách, Thư ký | 24 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Ghế hội trường | 239 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Khay đựng bằng khen | 3 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đầu ghi hình | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Camera IP | 4 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Camera IPC | 4 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ổ cứng chuyên dụng camera | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dây mạng | 352 | Mét | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Tủ đựng đầu ghi | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Máy lọc nước | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ xử lý hình ảnh | 1 | Bộ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Màn hình LED trong nhà Fullcorlor P4 | 27,4 | m2 | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Hệ thống khung màn hình LED | 28,6 | m2 | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Hệ thống khung ốp trang trí màn hình LED | 45 | m2 | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Hệ thống tủ điện nguồn trung tâm | 1 | Tủ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Loa 1 | 8 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Loa 2 | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Loa 3 | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cục đẩy 1 | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cục đẩy 3 | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cục đẩy 2 | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bộ Trộn Âm Thanh | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Thiết bị Xử Lý Tín Hiệu | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Micro không dây | 2 | Bộ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Micro shupu cổ ngỗng không dây | 1 | Bộ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Micro Để bàn | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ Quản Lý Nguồn | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ổn áp | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Pa Lăng treo loa điện | 2 | Bộ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Giá treo loa | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Tủ âm thanh chuyên dụng | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Tủ bàn Mixer | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Quang treo loa | 2 | Bộ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Dây loa | 550 | m | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Ống gen điện 20x60mm | 65 | m | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Vật tư phụ: Dây tín hiệu, jack, dây điện, nạt thít, băng dính điện … | 1 | Gói | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi