Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm trang thiết bị công nghệ thông tin cho các CSKT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200838269-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm trang thiết bị công nghệ thông tin cho các CSKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826020 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 08:28:00 đến ngày 2020-09-11 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,550,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ chuyên dụng | 1 | Bộ | - Thân máy chính - 01 Bộ vi xử lý: CLX-SP 4214 12C/24T 2.2G 16.5M 9.6GT 2UPI - 04 Bộ nhớ RAM: 32GB DDR4-2666 2Rx4 LP ECC RDIMM - 02 Ổ cứng SSD: 480G, SATA 6Gb/s, - 01 Card đồ họa: NVIDIA Tesla 24GB GDDR5 PCIe 3.0 - Passive Cooling - 01 Bộ giải nhiệt: X11 GPU Kit for passive GPU/Coprocessor support MCP -320-74702-0N-KIT - 01 bộ Chuột + bàn phím USB. Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 2 | Máy chủ chuyên dụng | 1 | Bộ | - Thân máy chính: - 02 Bộ vi xử lý CLX-SP 4210 10C/20T 2.2G 13.75M 9.6GT 2UPI - 04 Bộ nhớ RAM: 32GB DDR4-2666 2Rx4 LP ECC RDIMM - 02 Ổ cứng SSD 480G,SATA 6Gb/s,V4 TLC VNAND, 2.5",7mm (1.3 DWPD) - 02 Ổ cứng HDD 3.5" 2TB SATA 6Gb/s 7.2K RPM 256MB (512N) - 01 Bộ ray Mounting Rails RAIL SET+HANDLES, QUICK/QUICK,OPTIONAL FOR 4U 17.2"W TOWER (MCP-290-00059-0B) - 01 Card đồ họa NVIDIA Tesla T4 16GB GDDR6 PCIe 3.0 - 01 Bộ giải nhiệt X11 GPU Kit for passive - 01 Bộ Chuột + bàn phím USB. Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 3 | Máy tính chuyên dụng xử lý hiệu ứng và kỹ xảo multimedia | 2 | Bộ | - Bộ vi xử lý: 1 x CLX-SP 4210 10C/20T 2.2G 13.75M 9.6GT 2UPI" - RAM: 2 x 32GB DDR4-2666 2Rx4 LP ECC RDIMM - Ổ cứng SSD: 2 x 480G, SATA 6Gb/s,- Card đồ họa: 1 x NVIDIA PNY Quadro RTX5000 16 GB GDDR6 PCIe 3.0" - Bao gồm: Chuột + bàn phím USB . Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 4 | Máy tính trạm Workstation | 7 | Chiếc | - Bộ vi xử lý: Intel Core i7-9700, 8 Core, 12MB Cache, 3.0GHz, 4.7Ghz Turbo - Bộ nhớ RAM: 8GB (2x4GB) 2666MHz DDR4 - Ổ cứng HDD: 3.5" 1TB 7200rpm SATA - Ổ cứng SSD: 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe TLC - Integrated Intel AHCI SATA chipset controller (RAID 0,1,5,10) - Card đồ họa: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP - Ổ đĩa: 8x DVD+/-RW. Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 5 | Máy tính để bàn | 11 | Chiếc | - Bộ vi xử lý: Intel Core i7-9700 3.00 GHz up to 4.70 GHz, 12MB - Bộ nhớ RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 2666MHz - Ổ cứng: 256GB SSD +2TB 7200 RPM - Cạc đồ họa: VGA rời, Nvidia Geforce GT730 2Gb - Chuột & Bàn phím: USB. Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 6 | Máy tính nhúng | 4 | Chiếc | - Bộ vi xử lý: Intel Core i7-10710U Processor (12M Cache, up to 4.70 GHz) - Bộ nhớ RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz Kingston - Ổ cứng gắn trong SSD Kingmax PX 3280 256Gb - Ổ cứng gắn trong HDD Seagate Barracuda 1TB 7200rpm. Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 7 | Máy photocopy | 1 | Chiếc | - Máy photocopy kỹ thuật số, laser đen trắng - Chức năng copy 2 mặt, in mạng, scan - Khổ giấy: A3-B6 - Độ phân giải: Copy 600 x 600 dpi, in 1200 x 1200 dpi - Tốc độ sao chụp/in: 40 bản/phút - Khay giấy vào: 2 khay x 550 tờ - Thu nhỏ/phóng to: 25%-400%. Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 8 | Màn hình máy tính | 22 | Chiếc | - Kích thước: 23.8" - Độ sáng: 250cd/m2 - Tỷ lệ tương phản: 1000:1 (typical), 8 million: 1 (DCR) - Độ phân giải: Full HD (1920x1080) . Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 9 | Máy chiếu | 1 | Chiếc | - Độ phân giải gốc 4K-UHD: 3840x2160 - Độ sáng (LED Lumens): 2400 LED Lumens - Tỷ lệ tương phản: 3000000: 1 - Tương thích HDTV: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p, 2160P . Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 10 | Màn hình Tivi 75 inch | 1 | Chiếc | - Smart Tivi - Kích thước màn hình 75 inch - Độ phân giải 4K Ultra HD (3840 x 2160px) . Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 11 | Màn hình Ti vi 43 inch | 1 | Chiếc | - Smart Tivi - Kích thước màn hình 43 inch - Độ phân giải: Ultra HD 4K - Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2. Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 12 | Máy quay cầm tay | 1 | Chiếc | - Độ phân giải 9.2 megapixel - Zoom quang học 30x, Zoom số 350x - Màn hình 2.7 inch (xoay lật) - Bộ nhớ trong 8GB - Quay phim Full HD tốc độ 60p/50p. Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 13 | Camera IP hồng ngoại 4MP | 2 | Chiếc | - Độ phân giải: 2560x1440:30fps. - Zoom quang: 32x. - Zoom số: 16x. - Tầm quan sát hồng ngoại: 150 mét. - Chức năng chống ngược sáng thực True WDR. - Tính năng Smart Detection. Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 14 | Camera IP hồng ngoại 2MP | 4 | Chiếc | - Độ phân giải tối đa (1920x1080)30/25fps, - Ông kinh 2.8mm - Tầm xa hồng ngoại 30m - Tính năng Chống ngược sáng số DWDR; BLC; 3D DNR; ICR. Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 15 | Đầu ghi hình camera IP 4 kênh | 1 | Chiếc | - Hỗ trợ độ phân giải ghi hình lên đến 8Mp. - Băng thông đầu vào lần lượt vs đầu 8 kênh: 80Mbps. - Băng thông đầu ra 40Mbps. Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 16 | Kính thực tế ảo | 3 | Bộ | - Màn hình: Dual đường chéo 3.4" - Độ phân giải: 1440 x 1700 pixels mỗi bên (2880 x 1700 pixels kết hợp) - Tỉ lệ làm tươi: 90Hz - Phạm vi quan sát: Tối đa 110 độ - Cảm biến: Con quay hồi chuyển và G-sensors; Cảm biến Hall; Cảm biến xúc giác - Bao gồm: Adapter không dây. Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 17 | Ổn áp 20KVA | 1 | Chiếc | - Công suất: 20KVA - Điện áp vào: 150V (130V) ~ 250V - Điện áp ra: 100V - 120V - 220V ± 1,5 - 2%. Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 18 | Máy in Laser A4 | 1 | Chiếc | - In đen trắng - Khổ giấy A4 - Độ phân giải: 600x600, 1200x1200 dpi - Tốc độ in: 38 trang/phút - In đảo mặt tự động. Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 19 | Ổ cứng 4TB | 1 | Chiếc | - Dung lượng: 4TB. - Tốc độ quay: 7200 Rpm. Thông số kỹ thuật chi tiết tại chương V | ||
| 20 | Dây HDMI chuyên dụng chống nhiễu | 3 | Chiếc | Chiều dài: 15m, Hỗ trợ 4K | ||
| 21 | Dây cáp mạng Cat6 AMP | 200 | Mét | Tần số hoạt động đến 250Mhz, Tốc độ: 10/100/1000Mbps | ||
| 22 | Ống ghen vuông | 14 | Chiếc | Tiết diện 14x24 mm, dài: 2m | ||
| 23 | Ống ghen vuông | 11 | Chiếc | Tiết diện: 40x60 mm, dài: 2m | ||
| 24 | Dây điện Trần phú | 200 | Mét | Dây lõi đôi 2x2,5mm2 | ||
| 25 | Vật tư khác (ổ cắm điện, phích điện, dây thít, vít, nở, băng điện, đầu nối mạng, kẹp hạt mạng...) | 1 | Gói | Ổ cắm điện đôi Sino: 08 cái; phích cắm điện: 08 cái; dây thít: 1 túi; vít, nở 8: 01 túi; băng điện loại to: 05 cuộn; đầu nối mạng RJ45: 50 cái; kẹp hạt mạng: 01 cái; băng dính ghen 2 mặt: 05 cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi