Gói thầu: Trang bị phương tiện tác nghiệp phục vụ thông tin cổ động tại huyện, xã
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882393-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Thông tin và Truyền thông Phú Yên |
| Tên gói thầu | Trang bị phương tiện tác nghiệp phục vụ thông tin cổ động tại huyện, xã |
| Số hiệu KHLCNT | 20200742541 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 08:14:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 402,306,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Loa nén công suất cho biểu diễn, chịu mọi thời tiết | 2 | cái | Dạng: Active 2 way, Full Range Cấu hình gồm: (LF):15’’ + (HF): 2’’ + Horn Trở kháng: 8 Ohms Điều chỉnh Bass, Trep, Volume cho mic và line. Đường vào cho Micro: 2 đường Đường vào cho line: 1 đường vào cho line Đường ra cho line: 1 đường ra cho line Công suất RMS: LF: 300W; HF: 80W Công suất (PRG): LF: 600W; HF 160W; HF150W (RMS) Công suất ra (HF): 8 Ohms(RMS): LF 350W (RMS) 40Hz-18khz Công suất ra (LF): 8 Ohms (RMS) Búp hướng: 80 Độ (H) x 80 Độ (V) Độ nhạy: (1W/1m): 104 dB Max SPL: 128 dB | ||
| 2 | Bàn trộn âm liền bộ tạo Effects, EQ + thùng đựng | 1 | cái | Số đường vào Micro: 12 đường Jack cắm: Canon, 6ly (cắm đàn bằng Canon) Điện áp sử dụng: 220v Nhiễu xuyên âm: -70 dB @ 1 kHz Nguồn điều khiển: Phantom Power + 48 V Đáp ứng tần số: 0, 1, -3 dB 20 Hz – 20 kHz @ +4 dBu (ST OUT) Cổng nối Recout Thành phẩm: Nhựa ABS đen, thép chống gỉ. | ||
| 3 | Loa hai dải tần số HI-FI, chịu mọi thời tiết | 2 | cái | Đơn vị lắp ráp Treble: 1 × 1,7" (44mm) Đơn vị lắp ráp Bass: 1 × 12" (300mm) Tần số đáp ứng (± 3dB): 65Hz-19kHz60Hz-18kHz Góc độ thùng loa: Ngang 80 ° x 60 ° theo chiều dọc Độ nhạy (dB/1M/1W): 98dB SRL tối đa: 127dB Công suất (RMS): 300W Công suất tối đa (cao điểm): 600W Trở kháng danh định: 8Ω Kích thước (H x D x W): 589x394x340mm Trọng lượng: 18kg | ||
| 4 | Bộ khuếch đại liền công suất | 1 | cái | 8Ω Stereo Max Power 1000W + 1000W 4Ω Stereo Max Power 1960W + 1960W 2Ω Stereo Max Power 2900W + 2900W 8Ω Bridged Mono Power 3000W Frequency Response 20Hz-20kHz S/N > 95 dB Damping Factor (20Hz-1kHz at 8Ω) > 300:1 Input Impedance (balanced/unbalanced) 20kΩ/10kΩ | ||
| 5 | Micro không dây cầm tay tần số UHF | 1 | cái | 01 bộ gồm: 01 Receiver (02 antena) & antenna) & 02 Micro cầm tay. Phương thức điều chế (Modulation Mode): FM Băng tần (Fequency Range): 470 - 694MHz (UHF) Tự động chọn số lượng tần số (Sử dụng công nghệ IR): 100 Độ ổn định tần số (Fenquency Stability): (±)0,005% Dải động (Dynamic Range): 100dB Độ di tần cực đại (Max Deviation): (±)48kHz Độ chống nhiễu (S/N): 105dB Dải tần âm thanh (Frequency respone): 50Hz – 15KHz Khoảng cách làm việc (Working distance) 50m | ||
| 6 | Micro cầm tay dùng dây | 2 | cái | Dạng Micro: điện động dynamic Bục hướng: Cardiod Dải tần: 40Hz-18khz Độ nhạy (1V/PA) AT +/- 2dB: (-)72dB Trở kháng (at: 1kHz): 60 Ohms +/-15% | ||
| 7 | Magaphone | 1 | cái | Nguồn điện: R14P (C) × 6 (9 V DC Mức) Công Suất đầu ra: 15 W Công suất tối đa đầu ra: 23 W Thời gian sử dụng pin xấp xỉ: 9 giờ Phạm vi nghe rõ xấp xỉ: 400 m Âm còi báo không Thành phẩm Nhựa ABS, màu đỏ Kích thươc: 210 (W) × 291 (H) × 381 (D) mm (khi gắn micro) Trọng lượng: 1.15 kg (mà không cần pin và microphone) | ||
| 8 | Đèn pha | 6 | cái | Đèn pha led 54W, chịu mọi thời tiết. | ||
| 9 | Ổ cắm điện | 2 | cái | Ổ cắm điện (06 outlet) dây dài 5m | ||
| 10 | Ổ cắm đôi 3 chấu và đế nối | 2 | bộ | Ổ cắm đôi 3 chấu và đế nối | ||
| 11 | Phích cắm | 8 | cái | Phích cắm | ||
| 12 | Cáp cho đèn (2C x 0,7mm) | 100 | m | Cáp cho đèn (2C x 0,7mm) | ||
| 13 | Chân loa | 2 | cái | Chân loa | ||
| 14 | Rack đấu nối | 2 | cái | Rack đấu nối | ||
| 15 | Cáp nối tín hiệu 3 lõi | 100 | m | Cáp nối tín hiệu 3 lõi | ||
| 16 | Cannon connector | 8 | bộ | Cannon connector | ||
| 17 | Loa nén công suất cho biểu diễn, chịu mọi thời tiết | 8 | Cái | Công suất RMS: LF: 200W; HF: 40W; Công suất (PRG): LF: 400W; HF 120W; HF150W (RMS) Công suất ra (HF): 8 Ohms (RMS): LF 300W (RMS) 30Hz-16kHz Công suất ra (LF): 8 Ohms (RMS) Độ nhạy: (1W/1m): 90 dB Max SPL: 102 dB | + Xã Sông Hinh, xã Ea Bá - huyện Sông Hinh. + Xã An Hòa Hải - huyện Tuy An. + Xã Xuân Quang 2 - huyện Đồng Xuân | |
| 18 | Bàn trộn âm liền bộ tạo Effects, EQ + thùng đựng | 4 | Cái | Đèn bàn kỹ thuật. Số đường vào và dạng cổng vào: 08 Mono input + 01 Stereo Input Số đường ra: 03 Output (2 Masster + Monitor) EQ: 2x7 Band Bộ tạo hiệu hứng âm thanh: 24 bit DSP Multi - Effect Processor 48kHZ Sampling Frequency/16 Presset Mức điều chỉnh tín hiệu vào: -10dB to +50dB | ||
| 19 | Micro không dây cầm tay tần số UHF | 4 | Cái | 01 bộ gồm: 01 Receiver (02 antena) & antenna) & 02 Micro cầm tay. Phương thức điều chế (Modulation Mode): FM Băng tần (Fequency Range): 470 – 694MHz (UHF) Thủ công chọn tần số cho tứng Micro Độ ổn định tần số (Fenquency Stability): (±)0,005% Dải động (Dynamic Range): 100dB Độ di tần cực đại (Max Deviation): (±)48kHz | ||
| 20 | Micro cầm tay dùng dây | 8 | Cái | Dạng Micro: điện động dynamic Bục hướng: Cardiod; Dải tần: 40Hz-18Khz Độ nhạy (1V/PA) AT +/- 2dB: (-) 72dB Trở kháng (AT: 1khz): 60 Ohms +/-15% | ||
| 21 | Magaphone | 4 | Cái | Âm thanh High - Fidelity; Bộ tạo còi ưu tiên (Siren). Công suất âm thanh: 30W; Áp lực âm: 112dB:112 dB. STIPA: >=0.8; Nguồn cung cấp: 4 Pin li-ion/12 pin AA. Thời gian làm việc: 10 giờ; Thời gian ghi âm: 3 giờ. | ||
| 22 | Ổ cắm điện | 8 | Cái | Ổ cắm điện (06 outlet) dây dài 5m | ||
| 23 | Ổ cắm đôi 3 chấu và đế nối | 8 | Bộ | Ổ cắm đôi 3 chấu và đế nối | ||
| 24 | Phích cắm | 32 | Cái | Phích cắm | ||
| 25 | Chân loa | 8 | Cái | Chân loa | ||
| 26 | Rack đấu nối | 8 | Cái | Rack đấu nối | ||
| 27 | Cáp nối tín hiệu 3 lõi | 400 | m | Cáp nối tín hiệu 3 lõi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi