Gói thầu: ПДНГ-0315 20 Nhớt, mỡ bôi trơn các loại phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa mỏ NR-ĐM năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882928-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp khai thác dầu khí thuộc Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | ПДНГ-0315 20 Nhớt, mỡ bôi trơn các loại phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa mỏ NR-ĐM năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882868 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nhu cầu tài chính cho VTTB và DV cho DA NRĐM năm 2020 (50% Lô 09-1; 50% Lô 09-3) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 09:11:00 đến ngày 2020-09-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 250,966,901 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,700,000 VNĐ ((Ba triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lube oil Tellus S2 MX46/ Hidraudlicno ULJE HD 46/ PV Hydraulic VG 46M/ Azolla ZS 46 or equivalent Manufacture: Shell/ Modrica/ PVOil/ Total or equivalent Standard packaging: 209L/ Drum | 1.672 | Lít | - Độ nhớt động học @0°C: 580 cSt - Độ nhớt động học @40°C: 46 cSt - Độ nhớt động học @100°C: 6.9 cSt (Phương pháp: ASTM D445) - Chỉ số độ nhớt: 105 (ISO 2909) - Khối lượng riêng @15°C: 0.856 kg/l (ISO 12185) - Điểm chớp cháy (COC): 230°C (ISO 2592) | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 2 | Grease Gadus S3 T150 J2 or equivalent Manufacture: Shell or equivalent Standard packaging: 18kg/ Pail | 360 | Kg | - Độ nhớt động học @40°C: 150 cSt - Độ nhớt động học @100°C: 20 cSt (ASTM D446) - Điểm nhỏ giọt: 180°C (IP 132) - Nhiệt độ làm việc từ: 150°C - Loại dầu gốc: Dầu khoáng | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 3 | Grease Gadus S2 V100 3/ Litma 3/ Multis EP 3 or equivalent Manufacture: Shell/ Modrica/ Total or equivalent Standard packaging: 18kg/ Pail | 360 | Kg | - Độ nhớt động học @40ºC: 100 cSt - Độ nhớt động học @100ºC: 11 cSt (IP 71/ASTM D445) - Điểm nhỏ giọt: 180ºC (IP 396) - Hiệu quả bôi trơn đến +130ºC - Chất làm đặc: Lithium hydroxystearate - Loại dầu gốc: Dầu khoáng | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 4 | Grease Gadus S2 V220 2/ Litma 2 EP/ Multis EP 2 or equivalent Manufacture: Shell/ Modrica/ Total or equivalent Standard packaging: 18kg/Pail | 360 | Kg | - Độ nhớt động học @40°C: 220 cSt - Độ nhớt động học @100°C: 19 cSt (IP 71/ ASTM D445) - Điểm nhỏ giọt: 180°C (IP 396) - Nhiệt độ vận hành: -20°C đến +130°C - Chất làm đặc: Lithium - Loại dầu gốc: Dầu khoáng | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi