Gói thầu: Gói thầu số 4: Hoá chất xét nghiệm sinh hoá

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200848599-02
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Hoá chất xét nghiệm sinh hoá
Số hiệu KHLCNT 20200846043
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn ngân sách nhà nước và nguồn thu hợp pháp khác tại đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 14 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 15:39:00 đến ngày 2020-09-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 42,231,143,395 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 422,312,000 VNĐ ((Bốn trăm hai mươi hai triệu ba trăm mười hai nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chất chuẩn các thông số sinh hóa D001 131 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
2 Chất chuẩn cho xét nghiệm nồng độ LDL- Cholesterol trong máu D002 5 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
3 Chất chuẩn xét nghiệm CK-MB D003 6 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
4 Chất chuẩn điện giải đồ mức giữa (Na, K, Cl) D004 43 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
5 Chất chuẩn protein niệu D005 2 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
6 Chất chuẩn thông số HDL, LDL D006 20 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
7 Chất chuẩn thông số RF D007 5 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
8 Chất chuẩn thông số xét nghiệm ASO D008 2 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
9 Chất chuẩn thông số xét nghiệm CRP D009 27 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
10 Chất chuẩn thông số xét nghiệm HBA1c D010 55 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
11 Chất kiểm tra CRP D011 5 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
12 Chất kiểm tra giá trị bất thường các thông số xét nghiệm sinh hóa D012 33 Chai/lọ Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
13 Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm sinh hóa D013 243 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
14 Hoá chất kiểm tra giá trị bình thường các xét nghiệm sinh hóa D014 33 Chai/lọ Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
15 Chất kiểm tra giá trị cao các thông số xét nghiệm sinh hóa D015 137 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
16 Chất kiểm tra HbA1c Mức cao D016 66 Chai/lọ Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
17 Chất kiểm tra HbA1c Mức thấp D017 80 Chai/lọ Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
18 Chất rửa cho máy sinh hóa tự động D018 996 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
19 Chất rửa cho module điện giải trên máy sinh hóa tự động D019 26 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
20 Điện cực Cl dùng cho xét nghiệm sinh hoá D020 5 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
21 Điện cực Cl dùng cho máy sinh hoá D021 5 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
22 Điện cực Kali dùng cho máy sinh hoá D022 5 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
23 Điện cực Kali dùng cho xét nghiệm sinh hoá D023 5 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
24 Điện cực Natri dùng cho xét nghiệm sinh hoá D024 5 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
25 Điện cực tham chiếu D025 3 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
26 Định lượng Calci toàn phần D026 69 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
27 Hoá chất xét nghiệm Calci toàn phần D027 3 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
28 Định lượng Rheumatoid Factor (RF) D028 6 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
29 Đo hoạt độ CK D029 15 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
30 Dung dịch axit rửa kim hút hóa chất D030 15 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
31 Dung dịch chuẩn cao của điện giải máy sinh hóa D031 8 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
32 Dung dịch chuẩn CRP D032 5 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
33 Dung dịch chuẩn HbA1C D033 12 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
34 Dung dịch chuẩn máy sinh hóa D034 6 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
35 Dung dịch chuẩn RF D035 5 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
36 Dung dịch chuẩn thấp của điện giải máy sinh hóa D036 8 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
37 Dung dịch điều chỉnh độ pH loại A cho xét nghiệm tiểu đường D037 85 Túi/hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
38 Dung dịch điều chỉnh độ pH loại B cho xét nghiệm tiểu đường D038 34 Túi/hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
39 Dung dịch kiểm tra chất lượng protein niệu mức trung bình D039 3 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
40 Dung dịch kiểm tra chất lượng protein niệu mức trung cao D040 3 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
41 Dung dịch kiểm tra chất lượng RF D041 5 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
42 Dung dịch kiểm tra chất lượng sinh hóa mức 1 D042 6 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
43 Dung dịch kiểm tra chất lượng sinh hóa mức 2 D043 6 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
44 Dung dịch kiểm tra HbA1C D044 15 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
45 Dung dịch nội chuẩn điện giải máy sinh hóa D045 57 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
46 Dung dịch pha loãng điện giải máy sinh hóa D046 36 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
47 Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm D047 15 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
48 Dung dịch rửa acid của máy sinh hóa tự động D048 578 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
49 Dung dịch pha loãng rửa máy sinh hóa tự động D049 22 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
50 Dung dịch rửa đầu kim hút máy sinh hóa D050 85 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
51 Dung dịch rửa điện cực D051 5 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
52 Dung dịch rửa điện cưc tham chiếu điện giải máy sinh hóa D052 57 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
53 Dung dịch rửa khuẩn máy sinh hóa D053 102 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
54 Dung dịch kiềm rửa máy xét nghiệm sinh hóa D054 777 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
55 Dung dịch kiềm rửa máy xét nghiệm sinh hóa D055 100 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
56 Dung dịch rửa kim hút bệnh phẩm D056 10 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
57 Dung dịch rửa kim hút hóa chất D057 10 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
58 Dung dịch rửa máy điện giải D058 98 Chai/lọ Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
59 Dung dịch rửa máy sinh hóa D059 57 Can/thùng Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
60 Dung dịch tách hemoglobin cho xét nghiệm tiểu đường D060 74 Can/chai Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
61 Hóa chất chuẩn đường cong cho miễn dịch định lượng Ferritin D061 3 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
62 Hóa chất đệm Điện giải đồ (Na, K, Cl) D062 29 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
63 Hóa chất điện giải D063 30 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
64 Hóa chất điện giải 4 thông số Na/K/Ca/PH D064 339 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
65 Hóa chất điện giải sử dụng trên máy sinh hóa tự động D065 96 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
66 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid trong máu D066 6 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
67 Hóa chất định lượng Uric Acid trong máu D067 15 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
68 Hóa chất xét nghiệm Uric Acid sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá tự động D068 146 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
69 Hóa chất định lượng ALP D069 3 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
70 Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần D070 6 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
71 Hóa chất định lượng bổ thể C3 D071 12 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
72 Hóa chất định lượng bổ thể C4 D072 12 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
73 Hóa chất định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) D073 6 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
74 Hóa chất định lượng Gamma GT D074 3 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
75 Hóa chất định lượng nồng độ ALT/GPT trong máu D075 142 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
76 Hóa chất xét nghiệm nồng độ ALT/GPT trong máu D076 95 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
77 Hóa chất xét nghiệm men gan trong máu D077 142 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
78 Hóa chất định lượng nồng độ ALT/GPT sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá D078 600 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
79 Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST/GOT trong máu D079 142 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
80 Hóa chất định lượng nồng độ AST/GOT trong máu D080 70 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
81 Hóa chất định lượng men gan trong máu D081 142 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
82 Hóa chất định lượng nồng độ AST/GOT sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá D082 615 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
83 Hóa chất định lượng nồng độ Ferritin trong máu D083 30 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
84 Hóa chất định lượng nồng độ Magnesium trong máu D084 6 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
85 Hóa chất định lượng nồng độ Protein trong máu D085 10 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
86 Hóa chất định lượng nồng độ RF trong máu D086 3 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
87 Hóa chất định lượng nồng độ Albumin trong máu D087 111 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
88 Hóa chất xét nghiệm nồng độ Albumin trong máu D088 15 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
89 Hóa chất xét nghiệm chức năng thận trong máu D089 43 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
90 Hóa chất định lượng nồng độ Amylase trong máu D090 109 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
91 Hóa chất xét nghiệm chức năng tụy D091 9 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
92 Hóa chất định lượng nồng độ Bilirrubin toàn phần trong máu D092 82 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
93 Hóa chất xét nghiệm nồng độ bilirubin toàn phần trong máu D093 22 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
94 Hóa chất định lượng nồng độ Bilirrubin trực tiếp trong máu D094 62 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
95 Hóa chất xét nghiệm nồng độ Bilirrubin trực tiếp trong máu D095 29 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
96 Hóa chất xét nghiệm Cholesterol sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá D096 371 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
97 Hóa chất xét nghiệm nồng độ Cholesterol trong máu D097 17 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
98 Hóa chất định lượng nồng độ Cholesterol trong máu D098 20 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
99 Hóa chất xét nghiệm mỡ máu trong máu D099 29 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
100 Hóa chất định lượng nồng độ Creatine Kinase MB trong máu D100 57 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
101 Hóa chất xét nghiệm chẩn đoán suy tim D101 15 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
102 Hóa chất định lượng nồng độ Creatine Kinase trong máu D102 49 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
103 Hóa chất xét nghiệm Creatinine sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá D103 1.041 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
104 Hóa chất xét nghiệm nồng độ Creatinine trong máu D104 43 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
105 Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu D105 27 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
106 Hóa chất xét nghiệm chức năng thận D106 100 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
107 Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu D107 300 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
108 Hóa chất xét nghiệm nồng độ CRP trong máu D108 12 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
109 Hóa chất định lượng nồng độ GGT trong máu D109 74 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
110 Hóa chất xét nghiệm nồng độ GGT trong máu D110 3 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
111 Hóa chất xét nghiệm Glucose sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá D111 719 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
112 Hóa chất xét nghiệm nồng độ Glucose trong máu D112 57 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
113 Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu D113 20 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
114 Hóa chất xét nghiệm lượng đường trong máu D114 64 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
115 Hóa chất định lượng nồng độ HBA1C trong máu D115 416 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
116 Hóa chất xét nghiệm nồng độ HDL- Cholesterl trong máu D116 462 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
117 Hóa chất định lượng nồng độ HDL- Cholesterl trong máu D117 27 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
118 Hóa chất định lượng nồng độ LDH trong máu D118 5 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
119 Hóa chất định lượng nồng độ LDL- Cholesterol trong máu D119 946 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
120 Hóa chất xét nghiệm nồng độ LDL- Cholesterol trong máu D120 43 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
121 Hóa chất xét nghiệm mức độ tổng hợp mỡ máu thành tim mạch D121 66 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
122 Hóa chất định lượng nồng độ Protein toàn phần trong máu D122 102 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
123 Hóa chất xét nghiệm chức năng thận trong máu D123 50 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
124 Hóa chất xét nghiệm Triglycerides sử dụng cho máy sinh hoá tự động D124 417 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
125 Hóa chất định lượng nồng độ Triglycerides trong máu D125 13 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
126 Hóa chất xét nghiệm Lipid trong máu D126 57 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
127 Hóa chất xét nghiệm nồng độ Triglycerides trong máu D127 43 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
128 Hóa chất định lượng nồng độ Urea sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá D128 1.046 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
129 Hóa chất xét nghiệm nồng độ Urea trong máu D129 22 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
130 Hóa chất định lượng nồng độ Urea trong máu D130 47 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
131 Hóa chất xét nghiệm chức năng thận trong máu D131 54 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
132 Hóa chất định lượng protein (niệu) D132 3 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
133 Hóa chất kiểm chuẩn Control serum 1 D133 37 Chai/lọ Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
134 Hóa chất kiểm chuẩn Control serum 2 D134 37 Chai/lọ Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
135 Hóa chất kiểm tra nhóm Protein mức cao D135 20 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
136 Hóa chất kiểm tra nhóm Protein mức thấp D136 20 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
137 Huyết thanh kiểm tra chất lượng tự động D137 13 Chai/lọ Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
138 Điện cực Natri dùng cho máy sinh hoá D138 5 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
139 Hóa chất Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) D139 15 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
140 Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu D140 17 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
141 Hóa chất định lượng sắt D141 21 Hộp Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->