Gói thầu: Gói thầu số 4: Hoá chất xét nghiệm sinh hoá
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848599-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Hoá chất xét nghiệm sinh hoá |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846043 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn ngân sách nhà nước và nguồn thu hợp pháp khác tại đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 15:39:00 đến ngày 2020-09-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 42,231,143,395 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 422,312,000 VNĐ ((Bốn trăm hai mươi hai triệu ba trăm mười hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chất chuẩn các thông số sinh hóa | D001 | 131 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 2 | Chất chuẩn cho xét nghiệm nồng độ LDL- Cholesterol trong máu | D002 | 5 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 3 | Chất chuẩn xét nghiệm CK-MB | D003 | 6 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 4 | Chất chuẩn điện giải đồ mức giữa (Na, K, Cl) | D004 | 43 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 5 | Chất chuẩn protein niệu | D005 | 2 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 6 | Chất chuẩn thông số HDL, LDL | D006 | 20 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 7 | Chất chuẩn thông số RF | D007 | 5 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 8 | Chất chuẩn thông số xét nghiệm ASO | D008 | 2 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 9 | Chất chuẩn thông số xét nghiệm CRP | D009 | 27 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 10 | Chất chuẩn thông số xét nghiệm HBA1c | D010 | 55 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 11 | Chất kiểm tra CRP | D011 | 5 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 12 | Chất kiểm tra giá trị bất thường các thông số xét nghiệm sinh hóa | D012 | 33 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 13 | Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm sinh hóa | D013 | 243 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 14 | Hoá chất kiểm tra giá trị bình thường các xét nghiệm sinh hóa | D014 | 33 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 15 | Chất kiểm tra giá trị cao các thông số xét nghiệm sinh hóa | D015 | 137 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 16 | Chất kiểm tra HbA1c Mức cao | D016 | 66 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 17 | Chất kiểm tra HbA1c Mức thấp | D017 | 80 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 18 | Chất rửa cho máy sinh hóa tự động | D018 | 996 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 19 | Chất rửa cho module điện giải trên máy sinh hóa tự động | D019 | 26 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 20 | Điện cực Cl dùng cho xét nghiệm sinh hoá | D020 | 5 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 21 | Điện cực Cl dùng cho máy sinh hoá | D021 | 5 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 22 | Điện cực Kali dùng cho máy sinh hoá | D022 | 5 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 23 | Điện cực Kali dùng cho xét nghiệm sinh hoá | D023 | 5 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 24 | Điện cực Natri dùng cho xét nghiệm sinh hoá | D024 | 5 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 25 | Điện cực tham chiếu | D025 | 3 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 26 | Định lượng Calci toàn phần | D026 | 69 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 27 | Hoá chất xét nghiệm Calci toàn phần | D027 | 3 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 28 | Định lượng Rheumatoid Factor (RF) | D028 | 6 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 29 | Đo hoạt độ CK | D029 | 15 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 30 | Dung dịch axit rửa kim hút hóa chất | D030 | 15 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 31 | Dung dịch chuẩn cao của điện giải máy sinh hóa | D031 | 8 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 32 | Dung dịch chuẩn CRP | D032 | 5 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 33 | Dung dịch chuẩn HbA1C | D033 | 12 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 34 | Dung dịch chuẩn máy sinh hóa | D034 | 6 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 35 | Dung dịch chuẩn RF | D035 | 5 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 36 | Dung dịch chuẩn thấp của điện giải máy sinh hóa | D036 | 8 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 37 | Dung dịch điều chỉnh độ pH loại A cho xét nghiệm tiểu đường | D037 | 85 | Túi/hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 38 | Dung dịch điều chỉnh độ pH loại B cho xét nghiệm tiểu đường | D038 | 34 | Túi/hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 39 | Dung dịch kiểm tra chất lượng protein niệu mức trung bình | D039 | 3 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 40 | Dung dịch kiểm tra chất lượng protein niệu mức trung cao | D040 | 3 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 41 | Dung dịch kiểm tra chất lượng RF | D041 | 5 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 42 | Dung dịch kiểm tra chất lượng sinh hóa mức 1 | D042 | 6 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 43 | Dung dịch kiểm tra chất lượng sinh hóa mức 2 | D043 | 6 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 44 | Dung dịch kiểm tra HbA1C | D044 | 15 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 45 | Dung dịch nội chuẩn điện giải máy sinh hóa | D045 | 57 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 46 | Dung dịch pha loãng điện giải máy sinh hóa | D046 | 36 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 47 | Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm | D047 | 15 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 48 | Dung dịch rửa acid của máy sinh hóa tự động | D048 | 578 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 49 | Dung dịch pha loãng rửa máy sinh hóa tự động | D049 | 22 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 50 | Dung dịch rửa đầu kim hút máy sinh hóa | D050 | 85 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 51 | Dung dịch rửa điện cực | D051 | 5 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 52 | Dung dịch rửa điện cưc tham chiếu điện giải máy sinh hóa | D052 | 57 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 53 | Dung dịch rửa khuẩn máy sinh hóa | D053 | 102 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 54 | Dung dịch kiềm rửa máy xét nghiệm sinh hóa | D054 | 777 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 55 | Dung dịch kiềm rửa máy xét nghiệm sinh hóa | D055 | 100 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 56 | Dung dịch rửa kim hút bệnh phẩm | D056 | 10 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 57 | Dung dịch rửa kim hút hóa chất | D057 | 10 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 58 | Dung dịch rửa máy điện giải | D058 | 98 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 59 | Dung dịch rửa máy sinh hóa | D059 | 57 | Can/thùng | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 60 | Dung dịch tách hemoglobin cho xét nghiệm tiểu đường | D060 | 74 | Can/chai | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 61 | Hóa chất chuẩn đường cong cho miễn dịch định lượng Ferritin | D061 | 3 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 62 | Hóa chất đệm Điện giải đồ (Na, K, Cl) | D062 | 29 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 63 | Hóa chất điện giải | D063 | 30 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 64 | Hóa chất điện giải 4 thông số Na/K/Ca/PH | D064 | 339 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 65 | Hóa chất điện giải sử dụng trên máy sinh hóa tự động | D065 | 96 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 66 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid trong máu | D066 | 6 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 67 | Hóa chất định lượng Uric Acid trong máu | D067 | 15 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 68 | Hóa chất xét nghiệm Uric Acid sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá tự động | D068 | 146 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 69 | Hóa chất định lượng ALP | D069 | 3 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 70 | Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần | D070 | 6 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 71 | Hóa chất định lượng bổ thể C3 | D071 | 12 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 72 | Hóa chất định lượng bổ thể C4 | D072 | 12 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 73 | Hóa chất định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) | D073 | 6 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 74 | Hóa chất định lượng Gamma GT | D074 | 3 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 75 | Hóa chất định lượng nồng độ ALT/GPT trong máu | D075 | 142 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 76 | Hóa chất xét nghiệm nồng độ ALT/GPT trong máu | D076 | 95 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 77 | Hóa chất xét nghiệm men gan trong máu | D077 | 142 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 78 | Hóa chất định lượng nồng độ ALT/GPT sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá | D078 | 600 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 79 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST/GOT trong máu | D079 | 142 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 80 | Hóa chất định lượng nồng độ AST/GOT trong máu | D080 | 70 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 81 | Hóa chất định lượng men gan trong máu | D081 | 142 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 82 | Hóa chất định lượng nồng độ AST/GOT sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá | D082 | 615 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 83 | Hóa chất định lượng nồng độ Ferritin trong máu | D083 | 30 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 84 | Hóa chất định lượng nồng độ Magnesium trong máu | D084 | 6 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 85 | Hóa chất định lượng nồng độ Protein trong máu | D085 | 10 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 86 | Hóa chất định lượng nồng độ RF trong máu | D086 | 3 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 87 | Hóa chất định lượng nồng độ Albumin trong máu | D087 | 111 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 88 | Hóa chất xét nghiệm nồng độ Albumin trong máu | D088 | 15 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 89 | Hóa chất xét nghiệm chức năng thận trong máu | D089 | 43 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 90 | Hóa chất định lượng nồng độ Amylase trong máu | D090 | 109 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 91 | Hóa chất xét nghiệm chức năng tụy | D091 | 9 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 92 | Hóa chất định lượng nồng độ Bilirrubin toàn phần trong máu | D092 | 82 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 93 | Hóa chất xét nghiệm nồng độ bilirubin toàn phần trong máu | D093 | 22 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 94 | Hóa chất định lượng nồng độ Bilirrubin trực tiếp trong máu | D094 | 62 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 95 | Hóa chất xét nghiệm nồng độ Bilirrubin trực tiếp trong máu | D095 | 29 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 96 | Hóa chất xét nghiệm Cholesterol sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá | D096 | 371 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 97 | Hóa chất xét nghiệm nồng độ Cholesterol trong máu | D097 | 17 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 98 | Hóa chất định lượng nồng độ Cholesterol trong máu | D098 | 20 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 99 | Hóa chất xét nghiệm mỡ máu trong máu | D099 | 29 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 100 | Hóa chất định lượng nồng độ Creatine Kinase MB trong máu | D100 | 57 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 101 | Hóa chất xét nghiệm chẩn đoán suy tim | D101 | 15 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 102 | Hóa chất định lượng nồng độ Creatine Kinase trong máu | D102 | 49 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 103 | Hóa chất xét nghiệm Creatinine sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá | D103 | 1.041 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 104 | Hóa chất xét nghiệm nồng độ Creatinine trong máu | D104 | 43 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 105 | Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu | D105 | 27 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 106 | Hóa chất xét nghiệm chức năng thận | D106 | 100 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 107 | Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu | D107 | 300 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 108 | Hóa chất xét nghiệm nồng độ CRP trong máu | D108 | 12 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 109 | Hóa chất định lượng nồng độ GGT trong máu | D109 | 74 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 110 | Hóa chất xét nghiệm nồng độ GGT trong máu | D110 | 3 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 111 | Hóa chất xét nghiệm Glucose sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá | D111 | 719 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 112 | Hóa chất xét nghiệm nồng độ Glucose trong máu | D112 | 57 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 113 | Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu | D113 | 20 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 114 | Hóa chất xét nghiệm lượng đường trong máu | D114 | 64 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 115 | Hóa chất định lượng nồng độ HBA1C trong máu | D115 | 416 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 116 | Hóa chất xét nghiệm nồng độ HDL- Cholesterl trong máu | D116 | 462 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 117 | Hóa chất định lượng nồng độ HDL- Cholesterl trong máu | D117 | 27 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 118 | Hóa chất định lượng nồng độ LDH trong máu | D118 | 5 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 119 | Hóa chất định lượng nồng độ LDL- Cholesterol trong máu | D119 | 946 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 120 | Hóa chất xét nghiệm nồng độ LDL- Cholesterol trong máu | D120 | 43 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 121 | Hóa chất xét nghiệm mức độ tổng hợp mỡ máu thành tim mạch | D121 | 66 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 122 | Hóa chất định lượng nồng độ Protein toàn phần trong máu | D122 | 102 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 123 | Hóa chất xét nghiệm chức năng thận trong máu | D123 | 50 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 124 | Hóa chất xét nghiệm Triglycerides sử dụng cho máy sinh hoá tự động | D124 | 417 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 125 | Hóa chất định lượng nồng độ Triglycerides trong máu | D125 | 13 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 126 | Hóa chất xét nghiệm Lipid trong máu | D126 | 57 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 127 | Hóa chất xét nghiệm nồng độ Triglycerides trong máu | D127 | 43 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 128 | Hóa chất định lượng nồng độ Urea sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá | D128 | 1.046 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 129 | Hóa chất xét nghiệm nồng độ Urea trong máu | D129 | 22 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 130 | Hóa chất định lượng nồng độ Urea trong máu | D130 | 47 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 131 | Hóa chất xét nghiệm chức năng thận trong máu | D131 | 54 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 132 | Hóa chất định lượng protein (niệu) | D132 | 3 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 133 | Hóa chất kiểm chuẩn Control serum 1 | D133 | 37 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 134 | Hóa chất kiểm chuẩn Control serum 2 | D134 | 37 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 135 | Hóa chất kiểm tra nhóm Protein mức cao | D135 | 20 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 136 | Hóa chất kiểm tra nhóm Protein mức thấp | D136 | 20 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 137 | Huyết thanh kiểm tra chất lượng tự động | D137 | 13 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 138 | Điện cực Natri dùng cho máy sinh hoá | D138 | 5 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 139 | Hóa chất Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | D139 | 15 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 140 | Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | D140 | 17 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 141 | Hóa chất định lượng sắt | D141 | 21 | Hộp | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi