Gói thầu: Gói thầu số 6: Vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848955-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846043 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn ngân sách nhà nước và nguồn thu hợp pháp khác tại đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 15:43:00 đến ngày 2020-09-10 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 39,906,043,953 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 399,061,000 VNĐ ((Ba trăm chín mươi chín triệu sáu mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm tiêm nhựa 1ml | F001 | 946.720 | Cái | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 2 | Bơm tiêm nhựa 3ml | F002 | 307.500 | cái | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 3 | Bơm tiêm Insulin 100UI/ml | F003 | 1.146.600 | Bộ/cái | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 4 | Bơm tiêm nhựa 10ml | F004 | 1.850.850 | cái | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 5 | Bơm tiêm nhựa 20ml | F005 | 289.700 | cái | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 6 | Bơm tiêm nhựa 50ml | F006 | 103.930 | cái | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 7 | Bơm tiêm nhựa 5ml | F007 | 3.470.470 | cái | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 8 | Catheter 2 nòng thận | F008 | 220 | Bộ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 9 | Catheter 2 nòng dùng chạy thận nhân tạo | F009 | 81 | Bộ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 10 | Thanh thử nước tiểu đo 10 thông số | F010 | 283.500 | Test | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 11 | Thanh thử nước tiểu 10SG | F011 | 152.500 | Test | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 12 | Thanh thử nước tiểu đo 11 thông số | F012 | 343.500 | Test | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 13 | Bông thấm y tế | F013 | 4.521 | Kg | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 14 | Catheter 3 nòng | F014 | 850 | Cái | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 15 | Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trung tâm dùng cho trẻ sơ sinh thiếu tháng | F015 | 20 | Bộ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 16 | Chạc ba nối | F016 | 2.670 | cái | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 17 | Dây truyền dịch dài 180cm | F017 | 349.435 | Bộ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 18 | Dây truyền dịch an toàn | F018 | 305.400 | Bộ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 19 | Dây truyền dịch dài 165cm | F019 | 36.010 | Bộ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 20 | Dây truyền máu | F020 | 7.745 | Bộ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 21 | Dây truyền nối bơm tiêm điện | F021 | 66.100 | Chiếc | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 22 | Dây truyền nối bơm tiêm điện sơ sinh | F022 | 5.500 | Chiếc | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 23 | Găng tay khám bệnh | F023 | 3.166.860 | Đôi | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 24 | Găng tay phẫu thuật | F024 | 76.550 | Đôi | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 25 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | F025 | 278.000 | Đôi | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 26 | Găng tay sản dài | F026 | 7.150 | Đôi | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 27 | Khóa ba chạc | F027 | 7.160 | cái | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 28 | Kim luồn tĩnh mạch có vạch cản quang | F028 | 184.400 | Cái | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 29 | Kim luồn tĩnh mạch | F029 | 235.500 | Cái | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 30 | Kim luồn tĩnh mạch không có cánh | F030 | 27.160 | Cái | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 31 | Bơm tiêm Insulin 40UI/ml | F031 | 130.000 | Bộ/cái | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 32 | Bông cắt | F032 | 50.036 | gói | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 33 | Khóa ba chạc không dây nối | F033 | 14.500 | cái | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 34 | Dây truyền dịch an toàn dùng cho máy truyền dịch | F034 | 5.000 | bộ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 35 | Kim luồn tĩnh mạch dùng cho trẻ em | F035 | 310.000 | Cái | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi