Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị y tế năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200870924-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LẤP VÒ |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200727224 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 09:47:00 đến ngày 2020-09-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 430,731,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,400,000 VNĐ ((Sáu triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn hồi sức sơ sinh | 1 | Cái | "- Kích thước: (55 x 80 x 140)cm -Vật liệu Inox 201 - Bên trong có đèn chiếu sáng -Có núm điều chỉnh độ sáng -Bên dưới có 2 ngăn -Sản Xuất: Việt Nam (hoặc tương đương)" | ||
| 2 | Máy điện tim (3 cần) | 1 | Cái | "- Model : FX-8100 - 01 Máy chính FX-8100 - 01 Pin sạc 9,6V - 01 Dây cáp điện cực điện tim - 06 Bo điện cực trước ngực - 04 Kẹp điện cực chi - 01 Cuộn giấy ghi điện tim - 01 Dây nối đất - 01 Dây điện nguồn - 01 Tài liệu hướng dẫn sử dụng - Sản xuất: FUKUDA DENSHI /Nhật Bản (hoặc tương đương)" | ||
| 3 | Máy SpO2 trẻ sơ sinh | 2 | Cái | "- 01 Đầu Sensor SpO2 kẹp ngón tay trẻ sơ sinh - 04 Pin sạc Ni-MH AA 1.2V - 01 Đế sạc 6.5V, 500mA - 01 Đĩa phần mềm kết nối máy vi tính - 01 Dây cáp kết nối với máy vi tính - 01 Dây điện nguồn - 01 Cuốn tài liệu hướng dẫn sử dụng - Sản xuất: MEDIBLU /Mỹ (hoặc tương đương)" | ||
| 4 | Máy bơm tiêm tự động | 1 | Cái | "Model: TE-SS730 Cấu hình chuẩn: Một máy chính và phụ tùng chuẩn kèm theo máy gồm: - 01 dây nguồn - 01 giá đỡ và kẹp cọc truyền - 01 bộ tài liệu hướng dẫn sử dụng (tiếng Anh + tiếng Việt) - Kích thước: 381mm (rộng) x 120mm (cao) x 112mm (sâu) - Trọng lượng: Khoảng 2.0 kg - Sản xuất: TERUMO/Nhật (hoặc tương đương)" | ||
| 5 | Dụng cụ hút mẫu – Micropipette 2-20μl | 1 | Cái | "Model: 1641004 Sản xuất: VITLAP/Đức (hoặc tương đương)" | ||
| 6 | Dụng cụ hút mẫu - Micropipette 10-100uL | 1 | Cái | "Model: 1641004 Sản xuất: VITLAP/Đức (hoặc tương đương)" | ||
| 7 | Dụng cụ hút mẫu - Micropipette 100-1000uL | 1 | Cái | "Model: 1641008 Sản xuất: VITLAP/Đức (hoặc tương đương)" | ||
| 8 | Ống nghe | 36 | Cái | "Yamasu Sản xuất : Nhật Bản (hoặc tương đương)" | ||
| 9 | Máy huyết áp cơ trẻ em | 4 | Cái | "Yamasu - Bao vải: 01 cái - Đồng hồ: 01 cái - Quả bóp: 01 cái Sản xuất: Nhật Bản (hoặc tương đương)" | ||
| 10 | Máy huyết áp cơ người lớn | 52 | Cái | "Yamasu - Bao vải: 01 cái - Đồng hồ: 01 cái - Quả bóp: 01 cái Sản xuất: Nhật Bản (hoặc tương đương)" | ||
| 11 | Thủy kẹp nhiệt độ | 40 | Cái | Trung Quốc | ||
| 12 | Đồng hồ oxy | 4 | Cái | "Model: YR88-15FL-540HT SET Hiệu: IOXYGEN Sản xuất : Đài Loan (hoặc tương đương)" | ||
| 13 | Hộp Inox có nắp | 4 | Cái | "Hộp Inox có nắp 13x15cm - Vật liệu Inox 201 Sản xuất: Việt Nam (hoặc tương đương)" | ||
| 14 | Bộ rửa vết thương | 5 | Bộ | "- Pen thẳng không mấu 16cm - Pen thẳng không mấu 16cm - Pen thẳng có mấu 16cm - Kéo cong 11.5cm - Kéo thẳng nhọn 11.5cm - Kéo thẳng tù 14.5cm - Nhíp có mấu 13cm - Kẹp gắp gòn (Pen thẳng 20cm) - Bồn hạt đậu 400ml (Việt Nam) - Bình cắm pen (Việt Nam) Sản xuất: Pakistan + Việt Nam (hoặc tương đương) " | ||
| 15 | Cân người lớn | 2 | Cái | "120 Kg Sản xuất: việt Nam (hoặc tương đương)" | ||
| 16 | Đèn đọc phim X-quang | 1 | Cái | " Loại 2 phim KT : 72 x 45cm Anh sáng đồng đều Khung vỏ đèn bằng inox, bọc mica trắng có đèn bên trong Có thể để bàn hoặc treo tường Nguồn điện 220VAC Sản xuất: việt Nam (hoặc tương đương)" | ||
| 17 | Trụ treo dịch truyền | 2 | Cái | "- Vật liệu bằng inox 201 - Có thể tăng giảm chiều cao từ 1m đến 1,8m - Thân giá gồm 2 ống inox lồng vào nhau. Phần trên ống inox 12,7mm. phần dưới ống inox 19mm - Giá có 4 bánh xe bằng nhựa 5cm - Giá có 4 móc treo bằng inox đặc dày 5mm. Sản xuất: việt Nam (hoặc tương đương)" | ||
| 18 | Xe tiêm thuốc | 1 | Cái | "- Vật liệu : Inox 201 - Loại 50cm x 80cm - Hai tầng có lan can - Cao 0.80m (luôn bánh xe) - Có tay đẩy - Mặt tôn Inox - Lan can ống 10 - Có 4 bánh xe. - Vật liệu : Inox 201 Sản xuất: việt Nam (hoặc tương đương)" | ||
| 19 | Lam kẹp ruột dài 25cm | 4 | Cái | "MS: 64-1702-23 Sản xuất : ZEPF /Đức (hoặc tương đương)" | ||
| 20 | Nhíp có mấu 16cm | 20 | Cái | "MS: 12-3100-16 Sản xuất : ZEPF /Đức (hoặc tương đương)" | ||
| 21 | Kéo thẳng đầu tù dài 16cm | 10 | Cái | "MS: 08-1002-16 Sản xuất : ZEPF /Đức (hoặc tương đương)" | ||
| 22 | Kéo cong đầu tù dài 16cm | 2 | Cái | "MS: 08-1003-16 (hoặc tương đương)" | ||
| 23 | Dũa xương vuông dài 16cm | 2 | Cái | "MS: 86-5906-15 Sản xuất : ZEPF /Đức (hoặc tương đương)" | ||
| 24 | Pen tim thẳng không răng dài 25cm | 5 | Cái | "MS: 16-1702-25 Sản xuất : ZEPF /Đức (hoặc tương đương)" | ||
| 25 | Miếng dán điện cực | 500 | Miếng | "Hiệu Skintact Sản xuất: Áo (hoặc tương đương)" | ||
| 26 | Lọc phổi | 200 | Cái | "Lộc khuẩn 3 chức năng Sản xuất: Thổ Nhĩ kỳ (hoặc tương đương) " | ||
| 27 | Bóp bóng máy giúp thở | 2 | Cái | "Sản xuất: Đài Loan (hoặc tương đương)" | ||
| 28 | Ống nẩn máy gây mê (người lớn) | 3 | Bộ | "Sản xuất: Anh (hoặc tương đương)" | ||
| 29 | Mask gây mê người lớn | 3 | Cái | "Sản xuất: Anh (hoặc tương đương)" | ||
| 30 | Mask gây mê trẻ em | 1 | Cái | "Sản xuất: Anh (hoặc tương đương)" | ||
| 31 | Mask gây mê sơ sinh | 1 | Cái | "Sản xuất: Anh (hoặc tương đương)" | ||
| 32 | Bộ tê ngoài màng cứng | 10 | Bộ | "Sản xuất: Việt Nam (hoặc tương đương)" | ||
| 33 | Kim tê tủy sống 27G | 30 | Cây | "Quy cách: Hộp 25 cây Sản xuất: Nhật Bản (hoặc tương đương)" | ||
| 34 | Kim tê tủy sống 29G | 10 | Cây | "Quy cách: Hộp 25 cây Sản xuất: Nhật Bản (hoặc tương đương)" | ||
| 35 | Xe tiêm thuốc | 1 | Cái | "Chuyên dùng cho Cấp Cứu Sản xuất: Đài Loan (hoặc tương đương)" | ||
| 36 | Xe khâu vết thương loại nhỏ | 1 | Cái | "- Vật liệu : Inox 201 không rỉ - Loại 40x60 cm - Hai tầng có lan can - Cao 0.85m (luôn bánh xe) - Mặt tôn Inox - Lan can ống 10 - Có 4 bánh xe. -Sản xuất: Việt Nam (hoặc tương đương)" | ||
| 37 | Dây garo | 100 | Sợi | "Sản xuất: Việt Nam (hoặc tương đương)" | ||
| 38 | Giấy đo điện tim | 250 | Cuộn | "KT: 80mm x 20mm Sản xuất: Việt Nam (hoặc tương đương)" | ||
| 39 | Chén chum | 5 | Cái | "Kích thước 8cm Sản xuất: Việt Nam (hoặc tương đương)" | ||
| 40 | Nhíp lấy dị vật mắt | 2 | Cái | "Sản xuất: Pakistan (hoặc tương đương)" | ||
| 41 | Hộp thuốc chống shook (Hộp nhựa) | 4 | Hộp | "Sản xuất: Việt Nam (hoặc tương đương)" |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi