Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp, lắp đặt, cấu hình VTTB tại TTĐK xa tỉnh Nam Định, Phú Thọ, Quảng Ninh, Thái Nguyên, Bắc Giang, Thanh Hóa, Thái Bình, Yên Bái, Lạng Sơn,Tuyên Quang, Nghệ An, Cao Bằng, Sơn La, Hà Tĩnh, Hòa Bình, Lào Cai, Điện Biên, Hà Giang, Hà Nam, Vĩnh Phúc, Bắc Kạn, Hưng Yên, Lai Châu để kết nối các thiết bị trung áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846129-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên thí nghiệm điện miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Cung cấp, lắp đặt, cấu hình VTTB tại TTĐK xa tỉnh Nam Định, Phú Thọ, Quảng Ninh, Thái Nguyên, Bắc Giang, Thanh Hóa, Thái Bình, Yên Bái, Lạng Sơn,Tuyên Quang, Nghệ An, Cao Bằng, Sơn La, Hà Tĩnh, Hòa Bình, Lào Cai, Điện Biên, Hà Giang, Hà Nam, Vĩnh Phúc, Bắc Kạn, Hưng Yên, Lai Châu để kết nối các thiết bị trung áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200786077 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 15:06:00 đến ngày 2020-09-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 38,840,012,547 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,165,000,000 VNĐ ((Một tỷ một trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Nam Định để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 2 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 6 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 3 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 4 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 5 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 6 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 7 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 8 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 9 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 10 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Phú Thọ để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 11 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 5 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 12 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 13 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 14 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 15 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall > 15 điểm | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 16 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 17 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 18 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 19 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Quảng Ninh để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 20 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 6 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 21 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 22 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 23 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 24 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 25 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 26 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 27 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 28 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Thái Nguyên để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 29 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 6 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 30 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 31 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 32 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 33 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 34 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 35 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 36 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 37 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Bắc Giang để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 38 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 3 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 39 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 40 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 41 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 42 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 43 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 44 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 45 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 46 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Thanh Hóa để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 47 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 5 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 48 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 49 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 50 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 51 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall >15 điểm | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 52 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 53 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 54 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 55 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Thái Bình để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 56 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 8 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 57 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 58 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 59 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 60 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall >15 điểm | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 61 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 62 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 63 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 64 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Yên Bái để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 65 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 3 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 66 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 67 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 68 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 69 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 70 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 71 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 72 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 73 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Lạng Sơn để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 74 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 3 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 75 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 76 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 77 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 78 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 79 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 80 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 81 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 82 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Tuyên Quang để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 83 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 3 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 84 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 85 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 86 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 87 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 88 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 89 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 90 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 91 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Nghệ An để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 92 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 8 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 93 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 94 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 95 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 96 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall >15 điểm | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 97 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 98 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 99 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 100 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Cao Bằng để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 101 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 3 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 102 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 103 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 104 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 105 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall >15 điểm | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 106 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 107 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 108 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 109 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Sơn La để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 110 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 8 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 111 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 112 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 113 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 114 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 115 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 116 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 117 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 118 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Hà Tĩnh để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 119 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 6 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 120 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 121 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 122 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 123 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 124 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 125 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 126 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 127 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Hòa Bình để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 128 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 5 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 129 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 130 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 131 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 132 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 133 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 134 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 135 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 136 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Lào Cai để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 137 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 8 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 138 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 139 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 140 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 141 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 142 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 143 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 144 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 145 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Điện Biên để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 146 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 147 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 148 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 149 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 150 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 151 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 152 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 153 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 154 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Hà Giang để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 155 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 3 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 156 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 157 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 158 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 159 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 160 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 161 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 162 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 163 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Hà Nam để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 164 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 5 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 165 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 166 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 167 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 168 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 169 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 170 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 171 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 172 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Vĩnh Phúc để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 173 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 3 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 174 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 175 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 176 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 177 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 178 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 179 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 180 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 181 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Bắc Kạn để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 182 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 3 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 183 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 184 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 185 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 186 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 187 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 188 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 189 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 190 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Hưng Yên để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 191 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 6 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 192 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 193 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 194 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 195 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 196 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 197 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 198 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 199 | Trang bị các thiết bị tại TTĐK xa Lai Châu để kết nối các thiết bị trung áp | 0 | Cụ thể từng mục | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 200 | Thiết bị chuyển đổi DMZ | 3 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 201 | Firewall tại TTĐK + License 1 năm | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 202 | Switch quang 4 port SFP, 24 port Ethernet | 2 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 203 | Máy tính cài đặt phần mềm quản trị (màn hình 27") | 1 | Bộ | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 204 | Phần mềm giám sát, cảnh báo Firewall | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 205 | Phần mềm diệt virus | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 206 | Phần mềm Window 10 Pro, office 2016 | 1 | License | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) | ||
| 207 | Tủ Rack 42U + PDU và phụ kiện (Dây nội bộ, đầu cốt, dây thít,…) | 1 | Lô | Nêu chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (đính kèm theo E- HSMT) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi