Gói thầu: Dụng cụ phục vụ giảng dạy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200864067-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định |
| Tên gói thầu | Dụng cụ phục vụ giảng dạy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200862497 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách giao năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 10:14:00 đến ngày 2020-09-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 380,766,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,807,700 VNĐ ((Ba triệu tám trăm lẻ bảy nghìn bảy trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Âm thoa kiểm tra thính lực | 8 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 2 | Bàn thử nhóm máu bằng men | 50 | Chiếc | Chất liệu: gốm, mặt tráng men, dễ làm sạch sau khi sử dụng | ||
| 3 | Bình cầu đáy bằng loại | 20 | Chiếc | Thể tích 250ml | ||
| 4 | Bình cầu đáy bằng loại | 4 | Chiếc | Thể tích 500ml | ||
| 5 | Bình đựng nước Inox có vạch chia | 8 | Chiếc | Thể tích 1,5L | ||
| 6 | Bình nhiệt lượng kế vỏ inox | 6 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 7 | Bình nón miệng rộng không nút | 5 | Chiếc | Thể tích 100ml | ||
| 8 | Bộ dụng cụ giác hơi dùng lủa bằng tre trúc | 1 | Bộ | Bộ/ hộp | ||
| 9 | Bộ kiểm tra CTC | 2 | Bộ | Bộ 8 mục/ túi | ||
| 10 | Bộ nhuộm lam kính | 1 | Bộ | Túi 1 bộ | ||
| 11 | Bóng kính hiển vi 6V-20W | 25 | Chiếc | Chiếc/ hộp | ||
| 12 | Bóng kính hiển vi Led | 30 | Bóng | Túi 1 chiếc | ||
| 13 | Burét màu trắng | 4 | Chiếc | Có chia vạch, thể tích 25ml | ||
| 14 | Canuyn mở khí quản người lớn bằng nhựa | 40 | Chiếc | 1 sản phẩm/hộp. | ||
| 15 | Catherter tĩnh mạch dưới đòn 3 nòng | 40 | Bộ | Túi 1 chiếc | ||
| 16 | Chậu thủy tinh | 22 | Chiếc | ĐK 20-25cm | ||
| 17 | Cốc có chân | 20 | Chiếc | Thể tích 100ml | ||
| 18 | Cốc thủy tinh có mỏ | 25 | Chiếc | Thể tích 1000ml | ||
| 19 | Cốc thủy tinh có mỏ | 25 | Chiếc | Thể tích 100ml | ||
| 20 | Cốc thủy tinh có mỏ | 19 | Chiếc | Thể tích 250ml | ||
| 21 | Cốc thủy tinh có mỏ | 27 | Chiếc | Thể tích 500ml | ||
| 22 | Cờ y tế | 5 | Chiếc | Túi 1 chiếc | ||
| 23 | Dây hút nhớt các loại 6-14 | 26 | Chiếc | Loại 6-14 | ||
| 24 | Dây nối bơm tiêm điện | 40 | Chiếc | Túi 1 chiếc | ||
| 25 | Dây và Mast thở khí dung người lớn | 46 | Bộ | Chiếc/ hộp | ||
| 26 | Dây và Mast thở khí dung trẻ em | 25 | Bộ | Chiếc/ hộp | ||
| 27 | Đèn Clar | 8 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 28 | Đèn đặt nội khí quản | 7 | Chiếc | Hộp/chiếc | ||
| 29 | Đĩa mặt kính đồng hồ 5cm | 100 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 30 | Đồng hồ bấm giây | 18 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 31 | Đồng hồ phút | 10 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 32 | Dương vật bằng gỗ | 3 | Chiếc | Mô hình | ||
| 33 | Giá kẹp buret bằng sắt | 20 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 34 | Giá nhựa treo Micropipet | 4 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 35 | Giá ống nghiệm gỗ 24 lỗ phi 20 | 5 | Chiếc | Hộp 1 chiếc 24 lỗ | ||
| 36 | Gối kê tay | 4 | Chiếc | Túi 1 chiếc | ||
| 37 | Gọng thở oxy người lớn | 90 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 38 | Gọng thở oxy trẻ em | 55 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 39 | Hộp bông cồn Inox | 32 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 40 | Hộp chữ nhật Inox (22x 10cm x 6cm) | 6 | Chiếc | ĐK 22x10x6cm | ||
| 41 | Hộp dụng cụ chia thuốc | 5 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 42 | Hộp lồng thủy tinh petri | 120 | Chiếc | ĐK 9 - 10cm | ||
| 43 | Hộp nhôm đựng dụng cụ TB-RVT | 2 | Chiếc | KT (32x16)cm | ||
| 44 | Hộp nhựa đựng đầu côn trắng, vàng, xanh | 12 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 45 | Huyết áp điện tử cổ tay | 6 | Chiếc | Chiếc/ hộp | ||
| 46 | Huyết áp điện tử cánh tay | 8 | Chiếc | Chiếc/ hộp | ||
| 47 | Kéo cong cắt chỉ | 22 | Chiếc | Túi 1 chiếc, 10cm | ||
| 48 | Kéo thẳng (18cm 32 chiếc, 22cm 2 chiếc) | 34 | Chiếc | Túi 1 chiếc | ||
| 49 | Kẹp cầm máu thẳng có mấu | 32 | Chiếc | Túi 1 chiếc, 18cm | ||
| 50 | Kẹp cầm máu thẳng không mấu | 32 | Chiếc | Túi 1 chiếc, 18cm | ||
| 51 | Kẹp phẫu tích có mấu | 20 | Chiếc | Túi 1 chiếc, 18cm | ||
| 52 | Kẹp phẫu tích không mấu | 20 | Chiếc | Túi 1 chiếc, 18cm | ||
| 53 | Kẹp xăng mổ | 40 | Chiếc | Tuúi 1 chiếc | ||
| 54 | Khay inox | 2 | Chiếc | ĐK (15x30)cm | ||
| 55 | Khay inox | 18 | Chiếc | ĐK (30x50)cm | ||
| 56 | Khay men | 10 | Chiếc | ĐK (15x20)cm | ||
| 57 | Khay men | 5 | Chiếc | ĐK (25x30)cm | ||
| 58 | Khay quả đậu Inox | 30 | Chiếc | Túi 1 chiếc | ||
| 59 | Kìm kose thẳng có mấu (16cm 24 chiếc, 20cm 2 chiếc) | 26 | Chiếc | Túi 1 chiếc, 15cm | ||
| 60 | Kìm mở miệng | 12 | Chiếc | Túi 1 chiếc | ||
| 61 | Kính bảo hộ pha hóa chất | 2 | Chiếc | Túi 1 chiếc | ||
| 62 | Lọ đựng hóa chất 1L (1/2 màu trắng, 1/2 có màu) | 23 | Chiếc | Thuỷ tinh, TT 1 lít | ||
| 63 | Lọ đựng hóa chất 500ml màu trắng | 10 | Chiếc | Thuỷ tinh,TT 500ml | ||
| 64 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 5 | Chiếc | Thuỷ tinh, TT 10 lít | ||
| 65 | Lọ thuỷ tinh có nút mài | 12 | Chiếc | Thuỷ tinh, TT125ml | ||
| 66 | Lọ thuỷ tinh | 2 | Chiếc | Thuỷ tinh, TT 20 lít | ||
| 67 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 13 | Chiếc | Thuỷ tinh, TT 2 lít | ||
| 68 | Lọ thuỷ tinh có nút mài, miệng to | 5 | Chiếc | Thuỷ tinh, TT 5 lít | ||
| 69 | Lọ thuỷ tinh có công tơ hút (màu 20 chiếc, trắng 20 chiếc) | 40 | Chiếc | Thuỷ tinh, TT 250ml | ||
| 70 | Loa soi mũi | 20 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 71 | Máy điện châm | 5 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 72 | Máy khí dung | 1 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 73 | Máy thử đường máu | 2 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 74 | Nhiệt kế điện tử | 10 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 75 | Nhiệt kế nách thủy ngân | 38 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 76 | Ống công tơ hút (nhựa) | 130 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 77 | Ống Faucher rửa dạ dày | 16 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 78 | Ống hút đờm, dịch các cỡ | 24 | Túi | 10chiếc/túi | ||
| 79 | Ống Lơvil | 160 | Chiếc | KT 14 | ||
| 80 | Ống nghe 601 | 10 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 81 | Ống nội khí quản các cỡ | 116 | Chiếc | KT 4,5 - 7 | ||
| 82 | Ống Pachenkov | 500 | Chiếc | Túi 100 chiếc | ||
| 83 | Ống Sode Foley 2 nhánh | 40 | Chiếc | KT 14 | ||
| 84 | Ống sonde dạ dày người lớn | 190 | Chiếc | 1 chiếc/ gói | ||
| 85 | Ống sonde dạ dày trẻ em | 55 | Chiếc | 1 chiếc/ gói | ||
| 86 | Phễu đong hình nón có mỏ | 2 | Chiếc | KT 1000ml | ||
| 87 | Pipet chia vạch | 5 | Chiếc | Thuỷ tinh 1ml | ||
| 88 | Pipet không có bầu | 2 | Chiếc | Thuỷ tinh 10ml | ||
| 89 | Pipet loại có bầu | 10 | Chiếc | Thuỷ tinh 10ml | ||
| 90 | Pipet chia vạch | 5 | Chiếc | Thuỷ tinh 2ml | ||
| 91 | Que cấy cán nhôm | 18 | Chiếc | Túi 1 chiếc | ||
| 92 | Que thủy tinh đầu dẹt | 300 | Chiếc | Túi 1 cái, 10cm | ||
| 93 | Que thủy tinh đầu dẹt | 20 | Chiếc | Túi 1 cái, 15cm | ||
| 94 | Que thủy tinh trộn máu | 200 | Chiếc | Túi 10 chiếc | ||
| 95 | Thước dây y tế | 6 | Chiếc | Chiếc/ hộp | ||
| 96 | Túi y tế | 5 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 97 | Thước đo đường kính chuẩn vùng ức chế | 2 | Chiếc | Hộp 1 chiếc | ||
| 98 | Xe nôi | 1 | Chiếc | Hộp 1 chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi