Gói thầu: Gói thầu số 10: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200879776-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A40
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7
Số hiệu KHLCNT 20200868363
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sử dụng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 10:45:00 đến ngày 2020-09-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 792,869,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Atomat 3 pha 380V/40A 1 cái Điện áp danh định 380V, dòng chiu đựng 40A
2 Atomat 3 pha 380V/50Hz/10A 1 cái Điện áp danh định 380V/50Hz, dòng chiu đựng 10A
3 Atomat 3 pha 380V/50Hz/20A 1 cái Điện áp danh định 380V/50Hz, dòng chịu đựng 20A
4 Atomat 3 pha 380V/50Hz/25A 1 cái Điện áp danh định 380V/50Hz, dòng chịu đựng 25A
5 Atomat đôi ВМ63-2N B25 2 Cái Theo Datasheet
6 Atomat đơn ВМ63-1Х B25 3 Cái Theo Datasheet
7 Atomat đơn ВМ63-1Х B3 1 Cái Theo Datasheet
8 Atomat đơn ВМ63-1Х B8 2 Cái Theo Datasheet
9 Bán dẫn 2N2905A 2 cái Theo Datasheet
10 Bán dẫn 2N3440 8 cái Theo Datasheet
11 Bán dẫn 2N3702 2 cái Theo Datasheet
12 Bán dẫn 2N3711 6 cái Theo Datasheet
13 Bán dẫn 2N3725 2 cái Theo Datasheet
14 Bán dẫn 2N4032 5 cái Theo Datasheet
15 Bán dẫn 2N6388 3 cái Theo Datasheet
16 Bán dẫn 2SC2904 2 Cái Theo Datasheet
17 Bán dẫn 2T201Ƃ 29 cái Theo Datasheet
18 Bán dẫn 2T203Ƃ 60 cái Theo Datasheet
19 Bán dẫn 2T208Ƃ 13 cái Theo Datasheet
20 Bán dẫn 2T312A 28 cái Theo Datasheet
21 Bán dẫn 2T316Ƃ 36 cái Theo Datasheet
22 Bán dẫn 2T326Ƃ 2 cái Theo Datasheet
23 Bán dẫn 2T355A 29 cái Theo Datasheet
24 Bán dẫn 2T364A 4 cái Theo Datasheet
25 Bán dẫn 2T368Ƃ 4 cái Theo Datasheet
26 Bán dẫn 2T602Ƃ 3 cái Theo Datasheet
27 Bán dẫn 2T608Ƃ 43 cái Theo Datasheet
28 Bán dẫn 2T610A 2 cái Theo Datasheet
29 Bán dẫn 2T630Ƃ 39 cái Theo Datasheet
30 Bán dẫn 2T632A 6 cái Theo Datasheet
31 Bán dẫn 2T643A 8 cái Theo Datasheet
32 Bán dẫn 2T808A 8 cái Theo Datasheet
33 Bán dẫn 2T819B2 2 Cái Theo Datasheet
34 Bán dẫn 2T825A 25 cái Theo Datasheet
35 Bán dẫn 2T903A 18 cái Theo Datasheet
36 Bán dẫn 2T904A 25 cái Theo Datasheet
37 Bán dẫn 2T908A 98 cái Theo Datasheet
38 Bán dẫn 2T919Ƃ 30 cái Theo Datasheet
39 Bán dẫn 2T920Ƃ 7 cái Theo Datasheet
40 Bán dẫn 2T922A 6 cái Theo Datasheet
41 Bán dẫn 2T922B 3 cái Theo Datasheet
42 Bán dẫn 2T922Ƃ 16 cái Theo Datasheet
43 Bán dẫn 2T930Ƃ 3 cái Theo Datasheet
44 Bán dẫn 2T931A 11 cái Theo Datasheet
45 Bán dẫn 2T934B 4 cái Theo Datasheet
46 Bán dẫn 2T934Ƃ 14 cái Theo Datasheet
47 Bán dẫn MП13Ƃ 9 cái Theo Datasheet
48 Bán dẫn MП16Ƃ 6 cái Theo Datasheet
49 Bán dẫn MП25A 6 cái Theo Datasheet
50 Bán dẫn П307Ƃ 38 cái Theo Datasheet
51 Bán dẫn П304Ƃ 2 cái Theo Datasheet
52 Bán dẫn 2SA1586 2 Cái Theo Datasheet
53 Bán dẫn 2SB798 3 Cái Theo Datasheet
54 Bán dẫn 2SC1623 2 Cái Theo Datasheet
55 Bán dẫn 2SC3133 2 Cái Theo Datasheet
56 Bán dẫn 2SC3306 11 cái Theo Datasheet
57 Bán dẫn 2SC4116 4 Cái Theo Datasheet
58 Bán dẫn 2SC4673 1 Cái Theo Datasheet
59 Bán dẫn 2SC945 5 cái Theo Datasheet
60 Bán dẫn 2SD1448 2 Cái Theo Datasheet
61 Bán dẫn 2SK131 6 Cái Theo Datasheet
62 Bán dẫn 2T203A 3 cái Theo Datasheet
63 Bán dẫn A671 6 cái Theo Datasheet
64 Bán dẫn C1815 16 cái Theo Datasheet
65 Bán dẫn C2383 36 cái Theo Datasheet
66 Bán dẫn C828 4 cái Theo Datasheet
67 Bán dẫn D718 9 cái Theo Datasheet
68 Bán dẫn DTA114 2 Cái Theo Datasheet
69 Bán dẫn DTC114 4 Cái Theo Datasheet
70 Bán dẫn H1061 12 cái Theo Datasheet
71 Bán dẫn KT907A 6 cái Theo Datasheet
72 Bán dẫn KT606 2 cái Theo Datasheet
73 Bán dẫn công suất BLF1046 1 Cái Theo Datasheet
74 Bán dẫn công suất IRF244 4 cái Theo Datasheet
75 Bán dẫn công suất IRF250 8 cái Theo Datasheet
76 Bán dẫn trường 2П103Д 17 cái Theo Datasheet
77 Bán dẫn trường 2П350A 16 cái Theo Datasheet
78 Băng lụa 21 cuộn Chất liệu vỏ PET kết hợp chất dính silicone
79 Bìa a mi ăng δ1 1 m2 A mi ăng cách điện, dày 1 mm
80 Bìa cách điện mê ka mê ka 10,5 mét Vật liệu mê ka cách điện
81 Biến áp 12V (DPC-34-700) 2 cái Biến áp 12V (DPC-34-700)
82 Biến áp T0T-135 3 cái Гост T0T-135
83 Biến áp TA24-220/400 1 cái Гост TA24-220/400
84 Biến áp TH61-220/50Hz 2 cái Гост TH61-220/50Hz
85 Biến áp TЖ4.719.052 2 cái Гост TЖ4.719.052
86 Biến áp LR-143 1 Cái Mã hiệu LR-143
87 Biến áp LR-148 1 Cái Mã hiệu LR-148
88 Biến áp 24V 3 cái Biến áp nguồn 24V
89 Biến áp 6,3V 1 cái Biến áp nguồn 6,3V
90 Biến áp T201-24V 1 cái Biến áp nguồn 24V T201
91 Biến áp TЖ4.719.093 3 cái Гост TЖ4.719.093
92 Biến áp TЖ4.778.191 4 cái Гост TЖ4.778.191
93 Biến áp YГ4.712.000 2 cái Гост YГ4.712.000
94 Biến áp YГ4.739.001 1 cái Гост YГ4.739.001
95 Biến áp 12V (DPC-34-300) 1 cái Biến áp 12V (DPC-34-300)
96 Biến áp âm tần ИЖ4.731.139 6 cái Гост ИЖ4.731.139
97 Biến áp cộng tín hiệu 4 cái Loại cộng tín hiệu 2 đầu ra
98 Biến áp điều chế YЭ4.734.003 2 cái Гост YЭ4.734.003
99 Biến áp nguồn ИЖ4.731.141 8 cái Гост ИЖ4.731.141
100 Biến áp tín hiệu ИЖ4.731.142 2 cái Гост ИЖ4.731.142
101 Biến áp tín hiệu ИЖ4.733.000 2 cái Гост ИЖ4.733.000
102 Biến áp tín hiệu ИЖ4.770.008 29 cái Гост ИЖ4.770.008
103 Biến áp tín hiệu ИЖ4.770.009 4 cái Гост ИЖ4.770.009
104 Biến áp tín hiệu T0T-90 2 cái Гост T0T-90
105 Biến áp tín hiệu TP43-2 2 cái Гост TP43-2
106 Biến áp tín hiệu XC4.730.001 2 cái Гост XC4.730.001
107 Biến trở 10KΩ-2W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷10 KΩ
108 Biến trở 1KΩ-2W 4 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷1 KΩ
109 Biến trở 2KΩ-2W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷2 KΩ
110 Biến trở 500KΩ-1W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷500 KΩ
111 Biến trở 50KΩ-2W 3 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷50 KΩ
112 Biến trở 10KΩ-0,25W 4 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷10 KΩ
113 Biến trở 2,2KΩ-0,25W 8 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷2,2 KΩ
114 Biến trở 2,2KΩ-1W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷2,2 KΩ
115 Biến trở 2,7KΩ-100W 6 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷2,7 KΩ
116 Biến trở 3,3KΩ-0,25W 11 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷3,3 KΩ
117 Biến trở 3,3KΩ-1W 3 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷3,3 KΩ
118 Biến trở 33KΩ-0,5W 7 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷33 KΩ
119 Biến trở 4,7KΩ-1W 4 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷4,7 KΩ
120 Biến trở 470Ω-1W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷470 Ω
121 Biến trở 47KΩ-0,5W 6 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷47 KΩ
122 Biến trở 6,8KΩ-1W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷6,8 KΩ
123 Biến trở 680Ω-0,25W 11 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷680 Ω
124 Biến trở 74KΩ-0,5W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0÷74 KΩ
125 Biến trở 1KΩ-1W 2 Cái Phạm vi điều chỉnh 0÷1 KΩ
126 Biến trở 20K-2W 1 Cái Phạm vi điều chỉnh 0÷20 KΩ
127 Biến trở 50KΩ-1W 1 Cái Phạm vi điều chỉnh 0÷50 KΩ
128 Biến trở 5KΩ-1W 1 Cái Phạm vi điều chỉnh 0÷5 KΩ
129 Bộ chuyển đổi điện áp МПВ10А 2 Cái Theo Datasheet
130 Bộ chuyển đổi điện áp  МПВ5СС 1 Cái Theo Datasheet
131 Bộ lọc SAC5469 3 cái Theo Datasheet
132 Bộ lọc SAC5549 2 cái Theo Datasheet
133 Bộ lọc 0,34µH 2 Cái Giá trị điện cảm 0,34µH
134 Bộ lọc 0,68µH 2 Cái Giá trị điện cảm 0,68µH
135 Bộ lọc 1,5µH 1 Cái Giá trị điện cảm 1,5µH
136 Bộ lọc 2,2µH 3 Cái Giá trị điện cảm 2,2µH
137 Bộ lọc 3,3µH 2 Cái Giá trị điện cảm 3,3µH
138 Bộ lọc 4,7µH 5 Cái Giá trị điện cảm 4,7µH
139 Bộ lọc thạch anh Ф25.00M 2 cái Lọc tần số 25MHz, sai số 0,05Hz.
140 Bộ nguồn 27V-600W (Meanwell) 4 Bộ 27V-600W
141 Cáp nối khối + đầu cắm M39012 3 cái Loại M39012
142 Cáp tín hiệu 10 chân 2 Cái 10 chân + đầu cắm đực cái.
143 Cáp tín hiệu bọc kim 100 m (2 sợi tín hiệu, 1 sợi nguồn 27V, 1 sợi đất)
144 Cầu chì 0,5A 1 bộ Dòng chịu đựng 0,5A
145 Cầu chì 10A 13 bộ Dòng chịu đựng 10A
146 Cầu chì 1A 6 bộ Dòng chịu đựng 1A
147 Cầu chì 2A 6 bộ Dòng chịu đựng 2A
148 Cầu chì 3A 2 bộ Dòng chịu đựng 3A
149 Cầu chì 6A 8 bộ Dòng chịu đựng 6A
150 Cầu chì 5A 5 bộ Dòng chịu đựng 5A
151 Cầu chì 6,3A 6 bộ Dòng chịu đựng 6,3A
152 Cầu chì + đèn báo 3A 5 bộ Dòng chịu đựng 3A
153 Cầu nắn KBL04-10A 6 cái Theo Datasheet
154 Cầu nắn KBL04-15A 3 cái Theo Datasheet
155 Cầu nắn KBPC25 2 cái Theo Datasheet
156 Công tắc 4 chân (SA500) 4 cái Loại 4 chân theo mẫu SA500
157 Công tắc 6 chân (SA500) 2 cái Loại 6 chân theo mẫu SA500
158 Công tắc 6 tiếp điểm 24 cái Loại 6 tiếp điểm
159 Công tắc KM1-1 10 cái Гост KM1-1
160 Công tắc KM1-2 10 cái Гост KM1-2
161 Công tắc nguồn AC 125V-8A 1 Cái Dòng điện định mức 125V-8A
162 Công tắc nhấn 250V-6A 12 cái Dòng điện định mức 250V-6A
163 Công tắc nhấn ПK3-1 4 cái Гост ПK3-1
164 Cuộn cảm nhiều đầu YЭ4.775.024cn 2 cái Theo Datasheet
165 Cuộn chặn RL1256-6-470 1 cái Theo Datasheet
166 Cuộn chặn RL125S-4-470 1 cái Theo Datasheet
167 Cuộn chặn 100µH 10 Cái Theo Datasheet
168 Cuộn chặn Д55 3 cái Theo Datasheet
169 Cuộn chặn Д67 12 cái Theo Datasheet
170 Cuộn chặn 600V 1 cái Theo Datasheet
171 Cuộn chặn ДM0,1-100MKΓH 18 cái Theo Datasheet
172 Cuộn chặn ДM0,1-200MKΓH 12 cái Theo Datasheet
173 Cuộn chặn ДM0,4-20MKΓH 29 cái Theo Datasheet
174 Cuộn chặn ИЖ4.750.044 30 cái Theo Datasheet
175 Cuộn chặn ИЖ4.750.045 16 cái Theo Datasheet
176 Cuộn chặn ИЖ4.754.019 8 cái Theo Datasheet
177 Cuộn chặn nguồn XЖ4.754.005 5 cái Theo Datasheet
178 Cuộn Vari ô mét 378/288 MHz 1 cuộn 378/288 MHz
179 Cuộn Vari ô mét 50MKΓH/303 1 cuộn 50MKΓH/303
180 Cuộn Vari ô mét 50MKΓH/303 1 cuộn 50MKΓH/303
181 Đảo mạch 2 tầng 3 vị trí 1 cái Đảo mạch gốm
182 Đảo mạch 1 tầng 3 vị trí 2 cái Đảo mạch gốm
183 Đảo mạch 1 tầng 6 vị trí 2 cái Đảo mạch gốm
184 Đảo mạch 2 tầng 12 vị trí 4 cái Đảo mạch gốm
185 Đảo mạch 25A/220V-16A/380V 3 cái Đảo mạch nguồn 25A/220V-16A/380V
186 Đầu cắm 2 chân 1 cái Loại 2 chân đực
187 Đầu cắm cao tần CP-50-164ПB 16 cái CP-50-164ПB
188 Đầu cắm chân dẹt 16 chân IDE 16 Pin 8 cái IDE 16 Pin
189 Đầu cắm chân dẹt 30 chân IDE 30 Pin 5 cái IDE 30 Pin
190 Đầu cắm tròn 10 chân nhỏ 1 bộ Loại 10 đực, cái
191 Đầu cắm tròn 12 chân 10 bộ Loại 12 đực, cái
192 Đầu cắm tròn 20 chân 7 bộ Loại 20 đực, cái
193 Đầu cắm tròn 26 chân 4 bộ Loại 36 đực, cái
194 Đầu cắm tròn 4 chân 5 bộ Loại 4 đực, cái
195 Đầu cắm tròn 5 chân 6 bộ Loại 5 đực, cái
196 Đầu cắm tròn 7 chân 7 cái Loại 7 chân, đực
197 Đầu từ ghi XC3 253 007C 2 cái Theo thuyết minh kỹ thuật
198 Đầu từ xóa XC3 253 009C 2 cái Theo thuyết minh kỹ thuật
199 Dây bọc kim M1,5 200 mét Kích thước lõi 1,5mm
200 Dây cao áp 18 mét Điện áp chịu đựng 30.000 đến hơn 50.000 V.
201 Dây điện 2x4.0 5 mét Kích thước lõi 2x4.0mm
202 Dây điện đơn nhiều sợi M2.5 50 mét Kích thước lõi 2.5 mm
203 Dây điện vỏ 2 lớp 2x6.0 30 mét Kích thước lõi 2x6.0 mm
204 Dây điện vỏ chống cháy M1.5 390 mét Kích thước lõi 1.5 mm
205 Dây điện vỏ chống cháy M2.0 300 mét Kích thước lõi 2 mm, vỏ chống cháy
206 Dây điện vỏ chống cháy M2.5 170 mét Kích thước lõi 2.5 mm, vỏ chống cháy
207 Dây điện vỏ chống cháy M3.0 210 mét Kích thước lõi 2.5 mm, vỏ chống cháy
208 Dây ê may 0,5mm 21,8 kg Kích thước lõi 0.5 mm
209 Dây ê may 0,7mm 22,5 kg Kích thước lõi 0.7 mm
210 Dây ê may 2,2mm 8,6 kg Kích thước lõi 2.2 mm
211 Dây ê may 1,2mm 9,6 kg Kích thước lõi 1.2 mm
212 Dây ê may 2,7mm 7,4 kg Kích thước lõi 2.7 mm
213 Dây nguồn 2x6.0 15 mét Kích thước lõi 2x6.0 mm
214 Dây phi đơ PK 50-9-11 50 mét Loại dây 50-9-11
215 Dây phi đơ 50-2-11 16 mét Loại dây 50-2-11
216 Đèn báo sáng 28V 23 cái Điện áp nguồn danh định 28V
217 Đèn báo sáng 26V 7 bộ Điện áp nguồn danh định 26V
218 Đèn báo sáng 6,3V 2 bộ Điện áp nguồn danh định 6,3V
219 Đèn điện tử 6П14П 3 cái Theo Datasheet
220 Đèn điện tử ΓK-71 6 cái Theo Datasheet
221 Đèn điện tử ΓY-50 6 cái Theo Datasheet
222 Đèn LED 7 thanh 12 cái LED 7 đoạn, anot chung
223 Đi ốt 1N4002 2 Cái Theo Datasheet
224 Đi ốt 1SS133 6 Cái Theo Datasheet
225 Đi ốt 1SS184 5 Cái Theo Datasheet
226 Đi ốt 1SS301 10 Cái Theo Datasheet
227 Đi ốt 1SS302 4 Cái Theo Datasheet
228 Đi ốt 2Д202B 8 cái Theo Datasheet
229 Đi ốt 2Д213A 24 cái Theo Datasheet
230 Đi ốt 2Д503A 39 cái Theo Datasheet
231 Đi ốt 2Д510A 35 cái Theo Datasheet
232 Đi ốt 2Д522Б 27 cái Theo Datasheet
233 Đi ốt MA862 2 Cái Theo Datasheet
234 Đi ốt Д211Ƃ 8 cái Theo Datasheet
235 Đi ốt Д214A 4 cái Theo Datasheet
236 Đi ốt Д231A 4 cái Theo Datasheet
237 Đi ốt Д237Ƃ 20 cái Theo Datasheet
238 Đi ốt Д814A 4 cái Theo Datasheet
239 Đi ốt Д814Б 18 cái Theo Datasheet
240 Đi ốt Д818Б 2 cái Theo Datasheet
241 Đi ốt 1N4744A 6 cái Theo Datasheet
242 Đi ốt Д1009 46 cái Theo Datasheet
243 Đi ốt Д1009A 10 cái Theo Datasheet
244 Đi ốt 1010A 6 cái Theo Datasheet
245 Đi ốt 2B110A 29 cái Theo Datasheet
246 Đi ốt 2C156A 3 cái Theo Datasheet
247 Đi ốt 2Д103A 37 cái Theo Datasheet
248 Đi ốt 2Д106A 2 cái Theo Datasheet
249 Đi ốt 2Д202A 14 cái Theo Datasheet
250 Đi ốt Д242A 6 cái Theo Datasheet
251 Đi ốt Д815A 4 cái Theo Datasheet
252 Đi ốt nắn Д132A 3 cái Theo Datasheet
253 Đi ốt xung MUR440 5 cái Theo Datasheet
254 Điện trở 1K5/4W 1 Cái Trị số 1K5/4W
255 Điện trở 510RJ/4W 2 Cái Trị số 510RJ/4W
256 Điện trở 0,1Ω-5W 5 cái Trị số 0,1Ω-5W
257 Điện trở 39KΩ-2W 10 cái Trị số 39KΩ-2W
258 Điện trở 47KΩ-2W 12 cái Trị số 47KΩ-2W
259 Điện trở 5,1KΩ-15W 26 cái Trị số 5,1KΩ-15W
260 Điện trở 620Ω-30W 6 cái Trị số 620Ω-30W
261 Điện trở công suất 2KΩ-100W 16 cái Trị số 2KΩ-100W
262 Điện trở dán 102.0 5 Cái Trị số 102
263 Điện trở dán 242.0 1 Cái Trị số 242
264 Điện trở dán 301.0 4 Cái Trị số 301
265 Điện trở dán 391.0 10 Cái Trị số 391
266 Điện trở dán 561.0 2 Cái Trị số 561
267 Đồng hồ (0-120)V/A 1 cái Dải đo (0-120)V/A
268 Đồng hồ (0-250)V 2 cái Dải đo (0-250)V
269 Đồng hồ (0-30)V 1 cái Dải đo (0-30)V
270 Đồng hồ (0-50)µA 1 cái Dải đo (0-50)µA
271 Đồng hồ (0-50)A 1 Cái Dải đo (0-50)A
272 Đồng hồ (0-50)V 2 cái Dải đo (0-50)V
273 Đồng hồ (0-500)V 1 cái Dải đo (0-500)V
274 Đồng hồ (0-1)A M4200 1 cái Dải đo (0-1)A M4200
275 Đồng hồ (0-10)A 38021 1 cái Dải đo (0-10)A 38021
276 Đồng hồ (0-10)A M4200 4 cái Dải đo (0-10)A M4200
277 Đồng hồ (0-100)mA 2 cái Dải đo (0-100)mA
278 Đồng hồ C.suất (0-200) % Power 1 cái Dải đo (0-200) % Power
279 Đồng hồ  (0-300)V 1 Cái Dải đo (0-300)V
280 Ghen lụa Ф4 14 mét Kích thước 4 mm
281 Giắc cắm СНП347-10ВП22-В 1 Cái Гост СНП347-10ВП22-В
282 Giấy cách điện 10,5 mét Giấy cách điện, quấn biến áp
283 IC 7406M 3 cái Theo Datasheet
284 IC 7805CT 4 cái Theo Datasheet
285 IC 7812CT 3 cái Theo Datasheet
286 IC CD4001BE 4 cái Theo Datasheet
287 IC CD4011BE 1 cái Theo Datasheet
288 IC CD4043BE 2 cái Theo Datasheet
289 IC CD4049UBE 2 cái Theo Datasheet
290 IC CD4059AE 1 cái Theo Datasheet
291 IC CD4066BE 3 cái Theo Datasheet
292 IC CD4070BE 4 cái Theo Datasheet
293 IC CD4082BE 2 cái Theo Datasheet
294 IC H97001 2 cái Theo Datasheet
295 IC HCF4000BE 1 cái Theo Datasheet
296 IC IR2110 4 cái Theo Datasheet
297 IC LM311P 4 cái Theo Datasheet
298 IC LM324N 2 cái Theo Datasheet
299 IC MC1400UB CP 3 cái Theo Datasheet
300 IC MC14518BCP 4 cái Theo Datasheet
301 IC MM74C165N 3 cái Theo Datasheet
302 IC MN74C74N 1 cái Theo Datasheet
303 IC MN74C86N 2 cái Theo Datasheet
304 IC SG3524N 3 cái Theo Datasheet
305 IC SN7406 2 cái Theo Datasheet
306 IC 122YД1B 11 cái Theo Datasheet
307 IC 130TB1 10 cái Theo Datasheet
308 IC 130TB14 3 cái Theo Datasheet
309 IC 133TB1 8 cái Theo Datasheet
310 IC 133TM2 25 cái Theo Datasheet
311 IC 133ИE4 4 cái Theo Datasheet
312 IC 133ИE5 6 cái Theo Datasheet
313 IC 133ЛA3 23 cái Theo Datasheet
314 IC 133ЛA4 3 cái Theo Datasheet
315 IC 133ЛA6 19 cái Theo Datasheet
316 IC 133ЛA7 3 cái Theo Datasheet
317 IC 133ЛA8 15 cái Theo Datasheet
318 IC 134PM1 9 cái Theo Datasheet
319 IC 134TB14 8 cái Theo Datasheet
320 IC 134ИE5 3 cái Theo Datasheet
321 IC 134ЛA8A 16 cái Theo Datasheet
322 IC 136ЛA3 22 cái Theo Datasheet
323 IC 140YД1A 19 cái Theo Datasheet
324 IC 140YД1Ƃ 20 cái Theo Datasheet
325 IC 140YД5A 7 cái Theo Datasheet
326 IC 140YД5Ƃ 21 cái Theo Datasheet
327 IC 140YД6Ƃ 25 cái Theo Datasheet
328 IC 142EH1A 4 cái Theo Datasheet
329 IC 142EH2A 7 cái Theo Datasheet
330 IC 1533АП5 11 Cái Theo Datasheet
331 IC 1533ИР33 7 Cái Theo Datasheet
332 IC 153YД2 28 cái Theo Datasheet
333 IC 153YД3 6 cái Theo Datasheet
334 IC 162KT1Ƃ 1 cái Theo Datasheet
335 IC 193ИE1 11 cái Theo Datasheet
336 IC 198HT1Ƃ 16 cái Theo Datasheet
337 IC 198HT5Ƃ 12 cái Theo Datasheet
338 IC 1HT251 54 cái Theo Datasheet
339 IC 235YP2 8 cái Theo Datasheet
340 IC 235YP3 4 cái Theo Datasheet
341 IC 235ДA1 4 cái Theo Datasheet
342 IC 235ДC1 3 cái Theo Datasheet
343 IC 235ПC1 12 cái Theo Datasheet
344 IC 249ЛП5 7 Cái Theo Datasheet
345 IC 293КП9А 1 Cái Theo Datasheet
346 IC 2TC622Ƃ 1 cái Theo Datasheet
347 IC 514ИД2 7 cái Theo Datasheet
348 IC 530ЛН2 4 Cái Theo Datasheet
349 IC 533ТЛ2 3 Cái Theo Datasheet
350 IC 564KП2 1 cái Theo Datasheet
351 IC Б19К-2 12 Cái Theo Datasheet
352 IC Б19К-3-1 5 Cái Theo Datasheet
353 IC РКП4А 4 Cái Theo Datasheet
354 IC УД17Б 9 Cái Theo Datasheet
355 IC 82C55AC-2 2 cái Theo Datasheet
356 IC HD74HC74AP 6 cái Theo Datasheet
357 IC HD74HC74P 6 cái Theo Datasheet
358 IC HD74LS08P 3 cái Theo Datasheet
359 IC HD74LS244P 6 cái Theo Datasheet
360 IC NJM4558M 4 Cái Theo Datasheet
361 IC TC4W66F 2 Cái Theo Datasheet
362 IC TD62783AF 2 Cái Theo Datasheet
363 IC CD4049BE 8 cái Theo Datasheet
364 IC LM273 8 cái Theo Datasheet
365 IC HD74LS74AN 6 cái Theo Datasheet
366 IC SN74LS390N 5 cái Theo Datasheet
367 IC TA7805 10 cái Theo Datasheet
368 IC µPC1037H 2 Cái Theo Datasheet
369 IC µPC78LO5T 2 Cái Theo Datasheet
370 IC µPD15555G2 1 Cái Theo Datasheet
371 IC µPD4001BG 2 Cái Theo Datasheet
372 IC µPD4028BG 1 Cái Theo Datasheet
373 IC µPD4071BG 2 Cái Theo Datasheet
374 IC 74HC00AP 2 cái Theo Datasheet
375 IC 74HC74AP 2 cái Theo Datasheet
376 IC 74LS193P 3 cái Theo Datasheet
377 IC MJE172 6 cái Theo Datasheet
378 IC HD6433378 2 Cái Theo Datasheet
379 IC HD6433834A 1 Cái Theo Datasheet
380 IC M5282FP 1 Cái Theo Datasheet
381 IC MC74HC85 7 cái Theo Datasheet
382 IC TA7812 12 cái Theo Datasheet
383 IC TC4S81F 2 Cái Theo Datasheet
384 IC NM27C128Q 3 cái Theo Datasheet
385 IC TA7808F 3 Cái Theo Datasheet
386 Led 7 1.0 1 số Anot xanh dương 3 Cái 7 1.0 1 số Anot xanh dương
387 Loa 4Ω-2,5W 1 cái Trở kháng 4Ω- Công suất 2,5W
388 Màn hình DM1604A 1 cái Theo Datasheet
389 Micrô 600Ω 1 Cái Trở kháng 600Ω
390 Mô tơ DC-12V 1 cái Điện áp danh định 12VDC
391 Mô tơ ДC-21 1 cái Гост ДC-21
392 Mô tơ ДЛM-25-H3-01 1 cái Гост ДЛM-25-H3-01
393 Mô tơ quạt thông gió 220V- 50Hz 2 cái Điện áp danh định 220V-50Hz
394 Modul KT 0412C1710 1 cái Mã hiệu KT 0412C1710
395 Modul KT 4710C0728 1 cái Mã hiệu KT 4710C0728
396 Modul PWB-214 1 cái Mã hiệu PWB-214
397 Nhựa thông Nhựa thông tự nhiên 1,6 kg Nhựa thông tự nhiên không hóa chất.
398 Núm đào mạch 9 cái Núm nhựa PE
399 Ổn áp 3KVA(90V-250V) 1 cái Công suất 3KVA. Dải điện áp điều chỉnh 90V-250V
400 Ống dẫn sóng EУ5 060.006 1 cái Гост EУ5 060.006
401 Phân khối TЖ2.070.023 1 cái Гост TЖ2.070.023
402 Phân khối TЖ2.140.003 1 cái Гост TЖ2.140.003
403 Phân khối TЖ2.204.012 1 cái Гост TЖ2.204.012
404 Phân khối TЖ2.334.009 1 cái Гост TЖ2.334.009
405 Phân khối TЖ3.051.086 1 cái Гост TЖ3.051.086
406 Phân khối TЖ3.085.106 1 cái Гост TЖ3.085.106
407 Phân khối TЖ3.233.001-02 1 cái Гост TЖ3.233.001-02
408 Quạt 24V-DC Foxconn 2 cái Điện áp định mức 24VDC. Hãng sx Foxconn
409 Quạt 12V-DC (80x80) Sanyo Denki 1 Cái Điện áp định mức 12VDC. Kích thước (80x80) Sanyo Denki
410 Quạt 220V (120x120) Sanyo Denki 3 cái Điện áp định mức 220V. Kích thước (120x120) Sanyo Denki
411 Rơ le DS2E-M-DC-48V 4 cái Theo Datasheet
412 Rơ le HB1E-24V 2 cái Theo Datasheet
413 Rơ le PПB5/7 2 cái Theo Datasheet
414 Rơ le PЭB-14 1 cái Theo Datasheet
415 Rơ le PЭB-16 3 cái Theo Datasheet
416 Rơ le PЭC-54 32 cái Theo Datasheet
417 Rơ le PЭC-55 6 cái Theo Datasheet
418 Rơ le PЭC-8 2 cái Theo Datasheet
419 Rơ le PЭH-29 5 cái Theo Datasheet
420 Rơ le TKД-203ДOД 6 cái Theo Datasheet
421 Rơ le 5X847E(30A/2HP-240V-50/60Hz) 5 cái Theo Datasheet
422 Rơ le DS1E-DC 12V 1 Cái Theo Datasheet
423 Rơ le JS1-9V 6 Cái Theo Datasheet
424 Rơ le PC4.452.002 14 cái Theo Datasheet
425 Rơ le PCЧ -52 3 cái Theo Datasheet
426 Rơ le P-П 2 cái Theo Datasheet
427 Rơ le PЭC-10 10 cái Theo Datasheet
428 Rơ le PЭC-22 5 cái Theo Datasheet
429 Rơ le PЭC-32 1 cái Theo Datasheet
430 Rơ le PЭH-33 12 cái Theo Datasheet
431 Rơ le TKД203ДOД 4 cái Theo Datasheet
432 Rơ le TKД503ДOД 2 cái Theo Datasheet
433 Rơ le DC-24V-10A 4 cái Theo Datasheet
434 Rơ le FBR22D12 1 cái Theo Datasheet
435 Rơ le PЭC-6 PФ0.452.110 6 cái Theo Datasheet
436 Thạch anh 4,096MHz 1 cái Tần số 4,096MHz
437 Thạch anh 20MHz 2 Cái Tần số 20MHz
438 Thạch anh 23,2MHz 1 Cái Tần số23,2MHz
439 Thạch anh 23,4MHz 5 cái Tần số 23,4MHz
440 Thiếc hàn 200g 18 cái Thiếc cuộn, thành phần: hợp kim gồm 63% thiếc (Sn) và 37% chì (Pb)
441 Tole Silic Lõi E, I (48V-24V- 12V) 2 bộ Lõi biến áp loại E, I (48V-24V- 12V)
442 Tole Silic Lõi E,I (1500V) 3 bộ Lõi biến áp loại E,I (1500V)
443 Tole Silic Lõi E,I (600V) 2 bộ Lõi biến áp loại E,I (600V)
444 Tririto 2T132 1 cái Theo Datasheet
445 Tririto 2Y101Ƃ 1 cái Theo Datasheet
446 Tririto 2Y201E 2 cái Theo Datasheet
447 Tririto 2Y202И 1 cái Theo Datasheet
448 Tririto 2Y203B 3 cái Theo Datasheet
449 Tụ các loại 1,5pF-6800pF 40 cái Giá trị điện dung 1,5pF-6800pF
450 Tụ điện 1µF-400V 3 cái Giá trị điện dung 1µF-400V
451 Tụ điện 1000µF-63V 4 cái Giá trị điện dung 1000µF-63V
452 Tụ điện 2900µF-250V 4 cái Giá trị điện dung 2900µF-250V
453 Tụ điện 3µF-400V 4 cái Giá trị điện dung 3µF-400V
454 Tụ điện 3300µF-35V 4 cái Giá trị điện dung 3300µF-35V
455 Tụ điện 1000µF-50V 33 cái Giá trị điện dung 1000µF-50V
456 Tụ điện 200mF-50V 11 cái Giá trị điện dung 200mF-50V
457 Tụ điện 2200µF-50V 21 cái Giá trị điện dung 2200µF-50V
458 Tụ điện 30mF-25V 18 cái Giá trị điện dung 30mF-25V
459 Tụ điện 330µF-63V 5 cái Giá trị điện dung 330µF-63V
460 Tụ điện 330mF-63V 25 cái Giá trị điện dung 330mF-63V
461 Tụ điện 4µF-3KV 3 cái Giá trị điện dung 4µF-3KV
462 Tụ điện 470µF-63V 35 cái Giá trị điện dung 470µF-63V
463 Tụ điện 6800µF-63V 7 cái Giá trị điện dung 6800µF-63V
464 Tụ điện 750µF-63V 32 cái Giá trị điện dung 750µF-63V
465 Tụ điện К71-7В 0,01МКФ/250B 1 Cái Giá trị điện dung 0,01МКФ/250B
466 Tụ điện К71-7В 5200ПФ/250B 1 Cái Giá trị điện dung 5200ПФ/250B
467 Tụ điện 1µF-160V 16 cái Giá trị điện dung 1µF-160V
468 Tụ điện 10µF-1000V 6 cái Giá trị điện dung 10µF-1000V
469 Tụ điện 100µF-16V 5 Cái Giá trị điện dung 100µF-16V
470 Tụ điện 1000µF-16V 5 Cái Giá trị điện dung 1000µF-16V
471 Tụ điện 20µF-160V 3 cái Giá trị điện dung 20µF-160V
472 Tụ điện 22µF-16V 5 Cái Giá trị điện dung 22µF-16V
473 Tụ điện 2200µF-25V 10 cái Giá trị điện dung 2200µF-25V
474 Tụ điện 3300µF-16V 10 cái Giá trị điện dung 3300µF-16V
475 Tụ điện 470µF-16V 5 Cái Giá trị điện dung 470µF-16V
476 Tụ điện 470µF-50V 4 cái Giá trị điện dung 470µF-50V
477 Tụ điện 4700µF-16V 3 Cái Giá trị điện dung 4700µF-16V
478 Tụ điện 4700µF-50V 2 cái Giá trị điện dung 4700µF-50V
479 Tụ điện 4700µF-63V 12 cái Giá trị điện dung 4700µF-63V
480 Tụ điện 50µF-100V 6 cái Giá trị điện dung 50µF-100V
481 Tụ hoá nhôm 20µF-450V 18 cái Giá trị điện dung 20µF-450V
482 Tụ hoá nhôm 50µF-100V 6 cái Giá trị điện dung 50µF-100V
483 Tụ mica 2000pF-1000V 4 cái Giá trị điện dung 2000pF-1000V
484 Tụ mica 4700pF-1000V 5 cái Giá trị điện dung 4700pF-1000V
485 Tụ mica 5100pF-1000V 4 cái Giá trị điện dung 5100pF-1000V
486 Tụ mica 6800pF-1000V 6 cái Giá trị điện dung 6800pF-1000V
487 Tụ mica 8200pF-1000V 8 cái Giá trị điện dung 8200pF-1000V
488 Tụ sứ cao tần 0,01µF-250V 4 cái Giá trị điện dung 0,01µF-250V
489 Tụ sứ cao tần 1000pF-500V 4 cái Giá trị điện dung 1000pF-500V
490 Tụ sứ cao tần 3900pF-1000V 4 cái Giá trị điện dung 3900pF-1000V
491 Tụ sứ cao tần 470ПФ-6KV 1 cái Giá trị điện dung 470ПФ-6KV
492 Tụ sứ cao tần 5600pF-1000V 4 cái Giá trị điện dung 5600pF-1000V
493 Tụ sứ cao tần 56ПФ-6KV 1 cái Giá trị điện dung 56ПФ-6KV
494 Tụ sứ cao tần 820pF-500V 4 cái Giá trị điện dung 820pF-500V
495 Tụ sứ cao tần 100ПФ-13KV 1 cái Giá trị điện dung 100ПФ-13KV
496 Tụ sứ cao tần 100ПФ-6KV 4 cái Giá trị điện dung 100ПФ-6KV
497 Tụ sứ cao tần 15ПФ-4KV 1 cái Giá trị điện dung 15ПФ-4KV
498 Tụ sứ cao tần 220ПФ-4KV 11 cái Giá trị điện dung 220ПФ-4KV
499 Tụ sứ cao tần 220ПФ-6KV 2 cái Giá trị điện dung 220ПФ-6KV
500 Tụ sứ cao tần 330ПФ-4KV 6 cái Giá trị điện dung 330ПФ-4KV
501 Tụ sứ cao tần 47ПФ-6KV 6 cái Giá trị điện dung 47ПФ-6KV
502 Vi xử lý AT89C51 6 cái Theo Datasheet
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->