Gói thầu: Gói thầu số 10: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200879776-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200868363 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sử dụng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 10:45:00 đến ngày 2020-09-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 792,869,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Atomat 3 pha | 380V/40A | 1 | cái | Điện áp danh định 380V, dòng chiu đựng 40A | |
| 2 | Atomat 3 pha | 380V/50Hz/10A | 1 | cái | Điện áp danh định 380V/50Hz, dòng chiu đựng 10A | |
| 3 | Atomat 3 pha | 380V/50Hz/20A | 1 | cái | Điện áp danh định 380V/50Hz, dòng chịu đựng 20A | |
| 4 | Atomat 3 pha | 380V/50Hz/25A | 1 | cái | Điện áp danh định 380V/50Hz, dòng chịu đựng 25A | |
| 5 | Atomat đôi | ВМ63-2N B25 | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 6 | Atomat đơn | ВМ63-1Х B25 | 3 | Cái | Theo Datasheet | |
| 7 | Atomat đơn | ВМ63-1Х B3 | 1 | Cái | Theo Datasheet | |
| 8 | Atomat đơn | ВМ63-1Х B8 | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 9 | Bán dẫn | 2N2905A | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 10 | Bán dẫn | 2N3440 | 8 | cái | Theo Datasheet | |
| 11 | Bán dẫn | 2N3702 | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 12 | Bán dẫn | 2N3711 | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 13 | Bán dẫn | 2N3725 | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 14 | Bán dẫn | 2N4032 | 5 | cái | Theo Datasheet | |
| 15 | Bán dẫn | 2N6388 | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 16 | Bán dẫn | 2SC2904 | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 17 | Bán dẫn | 2T201Ƃ | 29 | cái | Theo Datasheet | |
| 18 | Bán dẫn | 2T203Ƃ | 60 | cái | Theo Datasheet | |
| 19 | Bán dẫn | 2T208Ƃ | 13 | cái | Theo Datasheet | |
| 20 | Bán dẫn | 2T312A | 28 | cái | Theo Datasheet | |
| 21 | Bán dẫn | 2T316Ƃ | 36 | cái | Theo Datasheet | |
| 22 | Bán dẫn | 2T326Ƃ | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 23 | Bán dẫn | 2T355A | 29 | cái | Theo Datasheet | |
| 24 | Bán dẫn | 2T364A | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 25 | Bán dẫn | 2T368Ƃ | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 26 | Bán dẫn | 2T602Ƃ | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 27 | Bán dẫn | 2T608Ƃ | 43 | cái | Theo Datasheet | |
| 28 | Bán dẫn | 2T610A | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 29 | Bán dẫn | 2T630Ƃ | 39 | cái | Theo Datasheet | |
| 30 | Bán dẫn | 2T632A | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 31 | Bán dẫn | 2T643A | 8 | cái | Theo Datasheet | |
| 32 | Bán dẫn | 2T808A | 8 | cái | Theo Datasheet | |
| 33 | Bán dẫn | 2T819B2 | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 34 | Bán dẫn | 2T825A | 25 | cái | Theo Datasheet | |
| 35 | Bán dẫn | 2T903A | 18 | cái | Theo Datasheet | |
| 36 | Bán dẫn | 2T904A | 25 | cái | Theo Datasheet | |
| 37 | Bán dẫn | 2T908A | 98 | cái | Theo Datasheet | |
| 38 | Bán dẫn | 2T919Ƃ | 30 | cái | Theo Datasheet | |
| 39 | Bán dẫn | 2T920Ƃ | 7 | cái | Theo Datasheet | |
| 40 | Bán dẫn | 2T922A | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 41 | Bán dẫn | 2T922B | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 42 | Bán dẫn | 2T922Ƃ | 16 | cái | Theo Datasheet | |
| 43 | Bán dẫn | 2T930Ƃ | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 44 | Bán dẫn | 2T931A | 11 | cái | Theo Datasheet | |
| 45 | Bán dẫn | 2T934B | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 46 | Bán dẫn | 2T934Ƃ | 14 | cái | Theo Datasheet | |
| 47 | Bán dẫn | MП13Ƃ | 9 | cái | Theo Datasheet | |
| 48 | Bán dẫn | MП16Ƃ | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 49 | Bán dẫn | MП25A | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 50 | Bán dẫn | П307Ƃ | 38 | cái | Theo Datasheet | |
| 51 | Bán dẫn | П304Ƃ | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 52 | Bán dẫn | 2SA1586 | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 53 | Bán dẫn | 2SB798 | 3 | Cái | Theo Datasheet | |
| 54 | Bán dẫn | 2SC1623 | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 55 | Bán dẫn | 2SC3133 | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 56 | Bán dẫn | 2SC3306 | 11 | cái | Theo Datasheet | |
| 57 | Bán dẫn | 2SC4116 | 4 | Cái | Theo Datasheet | |
| 58 | Bán dẫn | 2SC4673 | 1 | Cái | Theo Datasheet | |
| 59 | Bán dẫn | 2SC945 | 5 | cái | Theo Datasheet | |
| 60 | Bán dẫn | 2SD1448 | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 61 | Bán dẫn | 2SK131 | 6 | Cái | Theo Datasheet | |
| 62 | Bán dẫn | 2T203A | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 63 | Bán dẫn | A671 | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 64 | Bán dẫn | C1815 | 16 | cái | Theo Datasheet | |
| 65 | Bán dẫn | C2383 | 36 | cái | Theo Datasheet | |
| 66 | Bán dẫn | C828 | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 67 | Bán dẫn | D718 | 9 | cái | Theo Datasheet | |
| 68 | Bán dẫn | DTA114 | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 69 | Bán dẫn | DTC114 | 4 | Cái | Theo Datasheet | |
| 70 | Bán dẫn | H1061 | 12 | cái | Theo Datasheet | |
| 71 | Bán dẫn | KT907A | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 72 | Bán dẫn | KT606 | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 73 | Bán dẫn công suất | BLF1046 | 1 | Cái | Theo Datasheet | |
| 74 | Bán dẫn công suất | IRF244 | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 75 | Bán dẫn công suất | IRF250 | 8 | cái | Theo Datasheet | |
| 76 | Bán dẫn trường | 2П103Д | 17 | cái | Theo Datasheet | |
| 77 | Bán dẫn trường | 2П350A | 16 | cái | Theo Datasheet | |
| 78 | Băng lụa | 21 | cuộn | Chất liệu vỏ PET kết hợp chất dính silicone | ||
| 79 | Bìa a mi ăng | δ1 | 1 | m2 | A mi ăng cách điện, dày 1 mm | |
| 80 | Bìa cách điện mê ka | mê ka | 10,5 | mét | Vật liệu mê ka cách điện | |
| 81 | Biến áp | 12V (DPC-34-700) | 2 | cái | Biến áp 12V (DPC-34-700) | |
| 82 | Biến áp | T0T-135 | 3 | cái | Гост T0T-135 | |
| 83 | Biến áp | TA24-220/400 | 1 | cái | Гост TA24-220/400 | |
| 84 | Biến áp | TH61-220/50Hz | 2 | cái | Гост TH61-220/50Hz | |
| 85 | Biến áp | TЖ4.719.052 | 2 | cái | Гост TЖ4.719.052 | |
| 86 | Biến áp | LR-143 | 1 | Cái | Mã hiệu LR-143 | |
| 87 | Biến áp | LR-148 | 1 | Cái | Mã hiệu LR-148 | |
| 88 | Biến áp | 24V | 3 | cái | Biến áp nguồn 24V | |
| 89 | Biến áp | 6,3V | 1 | cái | Biến áp nguồn 6,3V | |
| 90 | Biến áp | T201-24V | 1 | cái | Biến áp nguồn 24V T201 | |
| 91 | Biến áp | TЖ4.719.093 | 3 | cái | Гост TЖ4.719.093 | |
| 92 | Biến áp | TЖ4.778.191 | 4 | cái | Гост TЖ4.778.191 | |
| 93 | Biến áp | YГ4.712.000 | 2 | cái | Гост YГ4.712.000 | |
| 94 | Biến áp | YГ4.739.001 | 1 | cái | Гост YГ4.739.001 | |
| 95 | Biến áp | 12V (DPC-34-300) | 1 | cái | Biến áp 12V (DPC-34-300) | |
| 96 | Biến áp âm tần | ИЖ4.731.139 | 6 | cái | Гост ИЖ4.731.139 | |
| 97 | Biến áp cộng tín hiệu | 4 | cái | Loại cộng tín hiệu 2 đầu ra | ||
| 98 | Biến áp điều chế | YЭ4.734.003 | 2 | cái | Гост YЭ4.734.003 | |
| 99 | Biến áp nguồn | ИЖ4.731.141 | 8 | cái | Гост ИЖ4.731.141 | |
| 100 | Biến áp tín hiệu | ИЖ4.731.142 | 2 | cái | Гост ИЖ4.731.142 | |
| 101 | Biến áp tín hiệu | ИЖ4.733.000 | 2 | cái | Гост ИЖ4.733.000 | |
| 102 | Biến áp tín hiệu | ИЖ4.770.008 | 29 | cái | Гост ИЖ4.770.008 | |
| 103 | Biến áp tín hiệu | ИЖ4.770.009 | 4 | cái | Гост ИЖ4.770.009 | |
| 104 | Biến áp tín hiệu | T0T-90 | 2 | cái | Гост T0T-90 | |
| 105 | Biến áp tín hiệu | TP43-2 | 2 | cái | Гост TP43-2 | |
| 106 | Biến áp tín hiệu | XC4.730.001 | 2 | cái | Гост XC4.730.001 | |
| 107 | Biến trở | 10KΩ-2W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷10 KΩ | |
| 108 | Biến trở | 1KΩ-2W | 4 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷1 KΩ | |
| 109 | Biến trở | 2KΩ-2W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷2 KΩ | |
| 110 | Biến trở | 500KΩ-1W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷500 KΩ | |
| 111 | Biến trở | 50KΩ-2W | 3 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷50 KΩ | |
| 112 | Biến trở | 10KΩ-0,25W | 4 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷10 KΩ | |
| 113 | Biến trở | 2,2KΩ-0,25W | 8 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷2,2 KΩ | |
| 114 | Biến trở | 2,2KΩ-1W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷2,2 KΩ | |
| 115 | Biến trở | 2,7KΩ-100W | 6 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷2,7 KΩ | |
| 116 | Biến trở | 3,3KΩ-0,25W | 11 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷3,3 KΩ | |
| 117 | Biến trở | 3,3KΩ-1W | 3 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷3,3 KΩ | |
| 118 | Biến trở | 33KΩ-0,5W | 7 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷33 KΩ | |
| 119 | Biến trở | 4,7KΩ-1W | 4 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷4,7 KΩ | |
| 120 | Biến trở | 470Ω-1W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷470 Ω | |
| 121 | Biến trở | 47KΩ-0,5W | 6 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷47 KΩ | |
| 122 | Biến trở | 6,8KΩ-1W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷6,8 KΩ | |
| 123 | Biến trở | 680Ω-0,25W | 11 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷680 Ω | |
| 124 | Biến trở | 74KΩ-0,5W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷74 KΩ | |
| 125 | Biến trở | 1KΩ-1W | 2 | Cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷1 KΩ | |
| 126 | Biến trở | 20K-2W | 1 | Cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷20 KΩ | |
| 127 | Biến trở | 50KΩ-1W | 1 | Cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷50 KΩ | |
| 128 | Biến trở | 5KΩ-1W | 1 | Cái | Phạm vi điều chỉnh 0÷5 KΩ | |
| 129 | Bộ chuyển đổi điện áp | МПВ10А | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 130 | Bộ chuyển đổi điện áp | МПВ5СС | 1 | Cái | Theo Datasheet | |
| 131 | Bộ lọc | SAC5469 | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 132 | Bộ lọc | SAC5549 | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 133 | Bộ lọc | 0,34µH | 2 | Cái | Giá trị điện cảm 0,34µH | |
| 134 | Bộ lọc | 0,68µH | 2 | Cái | Giá trị điện cảm 0,68µH | |
| 135 | Bộ lọc | 1,5µH | 1 | Cái | Giá trị điện cảm 1,5µH | |
| 136 | Bộ lọc | 2,2µH | 3 | Cái | Giá trị điện cảm 2,2µH | |
| 137 | Bộ lọc | 3,3µH | 2 | Cái | Giá trị điện cảm 3,3µH | |
| 138 | Bộ lọc | 4,7µH | 5 | Cái | Giá trị điện cảm 4,7µH | |
| 139 | Bộ lọc thạch anh | Ф25.00M | 2 | cái | Lọc tần số 25MHz, sai số 0,05Hz. | |
| 140 | Bộ nguồn | 27V-600W (Meanwell) | 4 | Bộ | 27V-600W | |
| 141 | Cáp nối khối + đầu cắm | M39012 | 3 | cái | Loại M39012 | |
| 142 | Cáp tín hiệu | 10 chân | 2 | Cái | 10 chân + đầu cắm đực cái. | |
| 143 | Cáp tín hiệu bọc kim | 100 | m | (2 sợi tín hiệu, 1 sợi nguồn 27V, 1 sợi đất) | ||
| 144 | Cầu chì | 0,5A | 1 | bộ | Dòng chịu đựng 0,5A | |
| 145 | Cầu chì | 10A | 13 | bộ | Dòng chịu đựng 10A | |
| 146 | Cầu chì | 1A | 6 | bộ | Dòng chịu đựng 1A | |
| 147 | Cầu chì | 2A | 6 | bộ | Dòng chịu đựng 2A | |
| 148 | Cầu chì | 3A | 2 | bộ | Dòng chịu đựng 3A | |
| 149 | Cầu chì | 6A | 8 | bộ | Dòng chịu đựng 6A | |
| 150 | Cầu chì | 5A | 5 | bộ | Dòng chịu đựng 5A | |
| 151 | Cầu chì | 6,3A | 6 | bộ | Dòng chịu đựng 6,3A | |
| 152 | Cầu chì + đèn báo | 3A | 5 | bộ | Dòng chịu đựng 3A | |
| 153 | Cầu nắn | KBL04-10A | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 154 | Cầu nắn | KBL04-15A | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 155 | Cầu nắn | KBPC25 | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 156 | Công tắc | 4 chân (SA500) | 4 | cái | Loại 4 chân theo mẫu SA500 | |
| 157 | Công tắc | 6 chân (SA500) | 2 | cái | Loại 6 chân theo mẫu SA500 | |
| 158 | Công tắc | 6 tiếp điểm | 24 | cái | Loại 6 tiếp điểm | |
| 159 | Công tắc | KM1-1 | 10 | cái | Гост KM1-1 | |
| 160 | Công tắc | KM1-2 | 10 | cái | Гост KM1-2 | |
| 161 | Công tắc nguồn | AC 125V-8A | 1 | Cái | Dòng điện định mức 125V-8A | |
| 162 | Công tắc nhấn | 250V-6A | 12 | cái | Dòng điện định mức 250V-6A | |
| 163 | Công tắc nhấn | ПK3-1 | 4 | cái | Гост ПK3-1 | |
| 164 | Cuộn cảm nhiều đầu | YЭ4.775.024cn | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 165 | Cuộn chặn | RL1256-6-470 | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 166 | Cuộn chặn | RL125S-4-470 | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 167 | Cuộn chặn | 100µH | 10 | Cái | Theo Datasheet | |
| 168 | Cuộn chặn | Д55 | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 169 | Cuộn chặn | Д67 | 12 | cái | Theo Datasheet | |
| 170 | Cuộn chặn | 600V | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 171 | Cuộn chặn | ДM0,1-100MKΓH | 18 | cái | Theo Datasheet | |
| 172 | Cuộn chặn | ДM0,1-200MKΓH | 12 | cái | Theo Datasheet | |
| 173 | Cuộn chặn | ДM0,4-20MKΓH | 29 | cái | Theo Datasheet | |
| 174 | Cuộn chặn | ИЖ4.750.044 | 30 | cái | Theo Datasheet | |
| 175 | Cuộn chặn | ИЖ4.750.045 | 16 | cái | Theo Datasheet | |
| 176 | Cuộn chặn | ИЖ4.754.019 | 8 | cái | Theo Datasheet | |
| 177 | Cuộn chặn nguồn | XЖ4.754.005 | 5 | cái | Theo Datasheet | |
| 178 | Cuộn Vari ô mét | 378/288 MHz | 1 | cuộn | 378/288 MHz | |
| 179 | Cuộn Vari ô mét | 50MKΓH/303 | 1 | cuộn | 50MKΓH/303 | |
| 180 | Cuộn Vari ô mét | 50MKΓH/303 | 1 | cuộn | 50MKΓH/303 | |
| 181 | Đảo mạch | 2 tầng 3 vị trí | 1 | cái | Đảo mạch gốm | |
| 182 | Đảo mạch | 1 tầng 3 vị trí | 2 | cái | Đảo mạch gốm | |
| 183 | Đảo mạch | 1 tầng 6 vị trí | 2 | cái | Đảo mạch gốm | |
| 184 | Đảo mạch | 2 tầng 12 vị trí | 4 | cái | Đảo mạch gốm | |
| 185 | Đảo mạch | 25A/220V-16A/380V | 3 | cái | Đảo mạch nguồn 25A/220V-16A/380V | |
| 186 | Đầu cắm | 2 chân | 1 | cái | Loại 2 chân đực | |
| 187 | Đầu cắm cao tần | CP-50-164ПB | 16 | cái | CP-50-164ПB | |
| 188 | Đầu cắm chân dẹt | 16 chân IDE 16 Pin | 8 | cái | IDE 16 Pin | |
| 189 | Đầu cắm chân dẹt | 30 chân IDE 30 Pin | 5 | cái | IDE 30 Pin | |
| 190 | Đầu cắm tròn | 10 chân nhỏ | 1 | bộ | Loại 10 đực, cái | |
| 191 | Đầu cắm tròn | 12 chân | 10 | bộ | Loại 12 đực, cái | |
| 192 | Đầu cắm tròn | 20 chân | 7 | bộ | Loại 20 đực, cái | |
| 193 | Đầu cắm tròn | 26 chân | 4 | bộ | Loại 36 đực, cái | |
| 194 | Đầu cắm tròn | 4 chân | 5 | bộ | Loại 4 đực, cái | |
| 195 | Đầu cắm tròn | 5 chân | 6 | bộ | Loại 5 đực, cái | |
| 196 | Đầu cắm tròn | 7 chân | 7 | cái | Loại 7 chân, đực | |
| 197 | Đầu từ ghi | XC3 253 007C | 2 | cái | Theo thuyết minh kỹ thuật | |
| 198 | Đầu từ xóa | XC3 253 009C | 2 | cái | Theo thuyết minh kỹ thuật | |
| 199 | Dây bọc kim | M1,5 | 200 | mét | Kích thước lõi 1,5mm | |
| 200 | Dây cao áp | 18 | mét | Điện áp chịu đựng 30.000 đến hơn 50.000 V. | ||
| 201 | Dây điện | 2x4.0 | 5 | mét | Kích thước lõi 2x4.0mm | |
| 202 | Dây điện đơn nhiều sợi | M2.5 | 50 | mét | Kích thước lõi 2.5 mm | |
| 203 | Dây điện vỏ 2 lớp | 2x6.0 | 30 | mét | Kích thước lõi 2x6.0 mm | |
| 204 | Dây điện vỏ chống cháy | M1.5 | 390 | mét | Kích thước lõi 1.5 mm | |
| 205 | Dây điện vỏ chống cháy | M2.0 | 300 | mét | Kích thước lõi 2 mm, vỏ chống cháy | |
| 206 | Dây điện vỏ chống cháy | M2.5 | 170 | mét | Kích thước lõi 2.5 mm, vỏ chống cháy | |
| 207 | Dây điện vỏ chống cháy | M3.0 | 210 | mét | Kích thước lõi 2.5 mm, vỏ chống cháy | |
| 208 | Dây ê may | 0,5mm | 21,8 | kg | Kích thước lõi 0.5 mm | |
| 209 | Dây ê may | 0,7mm | 22,5 | kg | Kích thước lõi 0.7 mm | |
| 210 | Dây ê may | 2,2mm | 8,6 | kg | Kích thước lõi 2.2 mm | |
| 211 | Dây ê may | 1,2mm | 9,6 | kg | Kích thước lõi 1.2 mm | |
| 212 | Dây ê may | 2,7mm | 7,4 | kg | Kích thước lõi 2.7 mm | |
| 213 | Dây nguồn | 2x6.0 | 15 | mét | Kích thước lõi 2x6.0 mm | |
| 214 | Dây phi đơ | PK 50-9-11 | 50 | mét | Loại dây 50-9-11 | |
| 215 | Dây phi đơ | 50-2-11 | 16 | mét | Loại dây 50-2-11 | |
| 216 | Đèn báo sáng | 28V | 23 | cái | Điện áp nguồn danh định 28V | |
| 217 | Đèn báo sáng | 26V | 7 | bộ | Điện áp nguồn danh định 26V | |
| 218 | Đèn báo sáng | 6,3V | 2 | bộ | Điện áp nguồn danh định 6,3V | |
| 219 | Đèn điện tử | 6П14П | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 220 | Đèn điện tử | ΓK-71 | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 221 | Đèn điện tử | ΓY-50 | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 222 | Đèn LED | 7 thanh | 12 | cái | LED 7 đoạn, anot chung | |
| 223 | Đi ốt | 1N4002 | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 224 | Đi ốt | 1SS133 | 6 | Cái | Theo Datasheet | |
| 225 | Đi ốt | 1SS184 | 5 | Cái | Theo Datasheet | |
| 226 | Đi ốt | 1SS301 | 10 | Cái | Theo Datasheet | |
| 227 | Đi ốt | 1SS302 | 4 | Cái | Theo Datasheet | |
| 228 | Đi ốt | 2Д202B | 8 | cái | Theo Datasheet | |
| 229 | Đi ốt | 2Д213A | 24 | cái | Theo Datasheet | |
| 230 | Đi ốt | 2Д503A | 39 | cái | Theo Datasheet | |
| 231 | Đi ốt | 2Д510A | 35 | cái | Theo Datasheet | |
| 232 | Đi ốt | 2Д522Б | 27 | cái | Theo Datasheet | |
| 233 | Đi ốt | MA862 | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 234 | Đi ốt | Д211Ƃ | 8 | cái | Theo Datasheet | |
| 235 | Đi ốt | Д214A | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 236 | Đi ốt | Д231A | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 237 | Đi ốt | Д237Ƃ | 20 | cái | Theo Datasheet | |
| 238 | Đi ốt | Д814A | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 239 | Đi ốt | Д814Б | 18 | cái | Theo Datasheet | |
| 240 | Đi ốt | Д818Б | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 241 | Đi ốt | 1N4744A | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 242 | Đi ốt | Д1009 | 46 | cái | Theo Datasheet | |
| 243 | Đi ốt | Д1009A | 10 | cái | Theo Datasheet | |
| 244 | Đi ốt | 1010A | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 245 | Đi ốt | 2B110A | 29 | cái | Theo Datasheet | |
| 246 | Đi ốt | 2C156A | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 247 | Đi ốt | 2Д103A | 37 | cái | Theo Datasheet | |
| 248 | Đi ốt | 2Д106A | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 249 | Đi ốt | 2Д202A | 14 | cái | Theo Datasheet | |
| 250 | Đi ốt | Д242A | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 251 | Đi ốt | Д815A | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 252 | Đi ốt nắn | Д132A | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 253 | Đi ốt xung | MUR440 | 5 | cái | Theo Datasheet | |
| 254 | Điện trở | 1K5/4W | 1 | Cái | Trị số 1K5/4W | |
| 255 | Điện trở | 510RJ/4W | 2 | Cái | Trị số 510RJ/4W | |
| 256 | Điện trở | 0,1Ω-5W | 5 | cái | Trị số 0,1Ω-5W | |
| 257 | Điện trở | 39KΩ-2W | 10 | cái | Trị số 39KΩ-2W | |
| 258 | Điện trở | 47KΩ-2W | 12 | cái | Trị số 47KΩ-2W | |
| 259 | Điện trở | 5,1KΩ-15W | 26 | cái | Trị số 5,1KΩ-15W | |
| 260 | Điện trở | 620Ω-30W | 6 | cái | Trị số 620Ω-30W | |
| 261 | Điện trở công suất | 2KΩ-100W | 16 | cái | Trị số 2KΩ-100W | |
| 262 | Điện trở dán | 102.0 | 5 | Cái | Trị số 102 | |
| 263 | Điện trở dán | 242.0 | 1 | Cái | Trị số 242 | |
| 264 | Điện trở dán | 301.0 | 4 | Cái | Trị số 301 | |
| 265 | Điện trở dán | 391.0 | 10 | Cái | Trị số 391 | |
| 266 | Điện trở dán | 561.0 | 2 | Cái | Trị số 561 | |
| 267 | Đồng hồ | (0-120)V/A | 1 | cái | Dải đo (0-120)V/A | |
| 268 | Đồng hồ | (0-250)V | 2 | cái | Dải đo (0-250)V | |
| 269 | Đồng hồ | (0-30)V | 1 | cái | Dải đo (0-30)V | |
| 270 | Đồng hồ | (0-50)µA | 1 | cái | Dải đo (0-50)µA | |
| 271 | Đồng hồ | (0-50)A | 1 | Cái | Dải đo (0-50)A | |
| 272 | Đồng hồ | (0-50)V | 2 | cái | Dải đo (0-50)V | |
| 273 | Đồng hồ | (0-500)V | 1 | cái | Dải đo (0-500)V | |
| 274 | Đồng hồ | (0-1)A M4200 | 1 | cái | Dải đo (0-1)A M4200 | |
| 275 | Đồng hồ | (0-10)A 38021 | 1 | cái | Dải đo (0-10)A 38021 | |
| 276 | Đồng hồ | (0-10)A M4200 | 4 | cái | Dải đo (0-10)A M4200 | |
| 277 | Đồng hồ | (0-100)mA | 2 | cái | Dải đo (0-100)mA | |
| 278 | Đồng hồ C.suất | (0-200) % Power | 1 | cái | Dải đo (0-200) % Power | |
| 279 | Đồng hồ | (0-300)V | 1 | Cái | Dải đo (0-300)V | |
| 280 | Ghen lụa | Ф4 | 14 | mét | Kích thước 4 mm | |
| 281 | Giắc cắm | СНП347-10ВП22-В | 1 | Cái | Гост СНП347-10ВП22-В | |
| 282 | Giấy cách điện | 10,5 | mét | Giấy cách điện, quấn biến áp | ||
| 283 | IC | 7406M | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 284 | IC | 7805CT | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 285 | IC | 7812CT | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 286 | IC | CD4001BE | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 287 | IC | CD4011BE | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 288 | IC | CD4043BE | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 289 | IC | CD4049UBE | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 290 | IC | CD4059AE | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 291 | IC | CD4066BE | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 292 | IC | CD4070BE | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 293 | IC | CD4082BE | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 294 | IC | H97001 | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 295 | IC | HCF4000BE | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 296 | IC | IR2110 | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 297 | IC | LM311P | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 298 | IC | LM324N | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 299 | IC | MC1400UB CP | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 300 | IC | MC14518BCP | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 301 | IC | MM74C165N | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 302 | IC | MN74C74N | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 303 | IC | MN74C86N | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 304 | IC | SG3524N | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 305 | IC | SN7406 | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 306 | IC | 122YД1B | 11 | cái | Theo Datasheet | |
| 307 | IC | 130TB1 | 10 | cái | Theo Datasheet | |
| 308 | IC | 130TB14 | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 309 | IC | 133TB1 | 8 | cái | Theo Datasheet | |
| 310 | IC | 133TM2 | 25 | cái | Theo Datasheet | |
| 311 | IC | 133ИE4 | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 312 | IC | 133ИE5 | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 313 | IC | 133ЛA3 | 23 | cái | Theo Datasheet | |
| 314 | IC | 133ЛA4 | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 315 | IC | 133ЛA6 | 19 | cái | Theo Datasheet | |
| 316 | IC | 133ЛA7 | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 317 | IC | 133ЛA8 | 15 | cái | Theo Datasheet | |
| 318 | IC | 134PM1 | 9 | cái | Theo Datasheet | |
| 319 | IC | 134TB14 | 8 | cái | Theo Datasheet | |
| 320 | IC | 134ИE5 | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 321 | IC | 134ЛA8A | 16 | cái | Theo Datasheet | |
| 322 | IC | 136ЛA3 | 22 | cái | Theo Datasheet | |
| 323 | IC | 140YД1A | 19 | cái | Theo Datasheet | |
| 324 | IC | 140YД1Ƃ | 20 | cái | Theo Datasheet | |
| 325 | IC | 140YД5A | 7 | cái | Theo Datasheet | |
| 326 | IC | 140YД5Ƃ | 21 | cái | Theo Datasheet | |
| 327 | IC | 140YД6Ƃ | 25 | cái | Theo Datasheet | |
| 328 | IC | 142EH1A | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 329 | IC | 142EH2A | 7 | cái | Theo Datasheet | |
| 330 | IC | 1533АП5 | 11 | Cái | Theo Datasheet | |
| 331 | IC | 1533ИР33 | 7 | Cái | Theo Datasheet | |
| 332 | IC | 153YД2 | 28 | cái | Theo Datasheet | |
| 333 | IC | 153YД3 | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 334 | IC | 162KT1Ƃ | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 335 | IC | 193ИE1 | 11 | cái | Theo Datasheet | |
| 336 | IC | 198HT1Ƃ | 16 | cái | Theo Datasheet | |
| 337 | IC | 198HT5Ƃ | 12 | cái | Theo Datasheet | |
| 338 | IC | 1HT251 | 54 | cái | Theo Datasheet | |
| 339 | IC | 235YP2 | 8 | cái | Theo Datasheet | |
| 340 | IC | 235YP3 | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 341 | IC | 235ДA1 | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 342 | IC | 235ДC1 | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 343 | IC | 235ПC1 | 12 | cái | Theo Datasheet | |
| 344 | IC | 249ЛП5 | 7 | Cái | Theo Datasheet | |
| 345 | IC | 293КП9А | 1 | Cái | Theo Datasheet | |
| 346 | IC | 2TC622Ƃ | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 347 | IC | 514ИД2 | 7 | cái | Theo Datasheet | |
| 348 | IC | 530ЛН2 | 4 | Cái | Theo Datasheet | |
| 349 | IC | 533ТЛ2 | 3 | Cái | Theo Datasheet | |
| 350 | IC | 564KП2 | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 351 | IC | Б19К-2 | 12 | Cái | Theo Datasheet | |
| 352 | IC | Б19К-3-1 | 5 | Cái | Theo Datasheet | |
| 353 | IC | РКП4А | 4 | Cái | Theo Datasheet | |
| 354 | IC | УД17Б | 9 | Cái | Theo Datasheet | |
| 355 | IC | 82C55AC-2 | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 356 | IC | HD74HC74AP | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 357 | IC | HD74HC74P | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 358 | IC | HD74LS08P | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 359 | IC | HD74LS244P | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 360 | IC | NJM4558M | 4 | Cái | Theo Datasheet | |
| 361 | IC | TC4W66F | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 362 | IC | TD62783AF | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 363 | IC | CD4049BE | 8 | cái | Theo Datasheet | |
| 364 | IC | LM273 | 8 | cái | Theo Datasheet | |
| 365 | IC | HD74LS74AN | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 366 | IC | SN74LS390N | 5 | cái | Theo Datasheet | |
| 367 | IC | TA7805 | 10 | cái | Theo Datasheet | |
| 368 | IC | µPC1037H | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 369 | IC | µPC78LO5T | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 370 | IC | µPD15555G2 | 1 | Cái | Theo Datasheet | |
| 371 | IC | µPD4001BG | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 372 | IC | µPD4028BG | 1 | Cái | Theo Datasheet | |
| 373 | IC | µPD4071BG | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 374 | IC | 74HC00AP | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 375 | IC | 74HC74AP | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 376 | IC | 74LS193P | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 377 | IC | MJE172 | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 378 | IC | HD6433378 | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 379 | IC | HD6433834A | 1 | Cái | Theo Datasheet | |
| 380 | IC | M5282FP | 1 | Cái | Theo Datasheet | |
| 381 | IC | MC74HC85 | 7 | cái | Theo Datasheet | |
| 382 | IC | TA7812 | 12 | cái | Theo Datasheet | |
| 383 | IC | TC4S81F | 2 | Cái | Theo Datasheet | |
| 384 | IC | NM27C128Q | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 385 | IC | TA7808F | 3 | Cái | Theo Datasheet | |
| 386 | Led | 7 1.0 1 số Anot xanh dương | 3 | Cái | 7 1.0 1 số Anot xanh dương | |
| 387 | Loa | 4Ω-2,5W | 1 | cái | Trở kháng 4Ω- Công suất 2,5W | |
| 388 | Màn hình | DM1604A | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 389 | Micrô | 600Ω | 1 | Cái | Trở kháng 600Ω | |
| 390 | Mô tơ | DC-12V | 1 | cái | Điện áp danh định 12VDC | |
| 391 | Mô tơ | ДC-21 | 1 | cái | Гост ДC-21 | |
| 392 | Mô tơ | ДЛM-25-H3-01 | 1 | cái | Гост ДЛM-25-H3-01 | |
| 393 | Mô tơ quạt thông gió | 220V- 50Hz | 2 | cái | Điện áp danh định 220V-50Hz | |
| 394 | Modul | KT 0412C1710 | 1 | cái | Mã hiệu KT 0412C1710 | |
| 395 | Modul | KT 4710C0728 | 1 | cái | Mã hiệu KT 4710C0728 | |
| 396 | Modul | PWB-214 | 1 | cái | Mã hiệu PWB-214 | |
| 397 | Nhựa thông | Nhựa thông tự nhiên | 1,6 | kg | Nhựa thông tự nhiên không hóa chất. | |
| 398 | Núm đào mạch | 9 | cái | Núm nhựa PE | ||
| 399 | Ổn áp | 3KVA(90V-250V) | 1 | cái | Công suất 3KVA. Dải điện áp điều chỉnh 90V-250V | |
| 400 | Ống dẫn sóng | EУ5 060.006 | 1 | cái | Гост EУ5 060.006 | |
| 401 | Phân khối | TЖ2.070.023 | 1 | cái | Гост TЖ2.070.023 | |
| 402 | Phân khối | TЖ2.140.003 | 1 | cái | Гост TЖ2.140.003 | |
| 403 | Phân khối | TЖ2.204.012 | 1 | cái | Гост TЖ2.204.012 | |
| 404 | Phân khối | TЖ2.334.009 | 1 | cái | Гост TЖ2.334.009 | |
| 405 | Phân khối | TЖ3.051.086 | 1 | cái | Гост TЖ3.051.086 | |
| 406 | Phân khối | TЖ3.085.106 | 1 | cái | Гост TЖ3.085.106 | |
| 407 | Phân khối | TЖ3.233.001-02 | 1 | cái | Гост TЖ3.233.001-02 | |
| 408 | Quạt | 24V-DC Foxconn | 2 | cái | Điện áp định mức 24VDC. Hãng sx Foxconn | |
| 409 | Quạt 12V-DC | (80x80) Sanyo Denki | 1 | Cái | Điện áp định mức 12VDC. Kích thước (80x80) Sanyo Denki | |
| 410 | Quạt 220V | (120x120) Sanyo Denki | 3 | cái | Điện áp định mức 220V. Kích thước (120x120) Sanyo Denki | |
| 411 | Rơ le | DS2E-M-DC-48V | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 412 | Rơ le | HB1E-24V | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 413 | Rơ le | PПB5/7 | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 414 | Rơ le | PЭB-14 | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 415 | Rơ le | PЭB-16 | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 416 | Rơ le | PЭC-54 | 32 | cái | Theo Datasheet | |
| 417 | Rơ le | PЭC-55 | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 418 | Rơ le | PЭC-8 | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 419 | Rơ le | PЭH-29 | 5 | cái | Theo Datasheet | |
| 420 | Rơ le | TKД-203ДOД | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 421 | Rơ le | 5X847E(30A/2HP-240V-50/60Hz) | 5 | cái | Theo Datasheet | |
| 422 | Rơ le | DS1E-DC 12V | 1 | Cái | Theo Datasheet | |
| 423 | Rơ le | JS1-9V | 6 | Cái | Theo Datasheet | |
| 424 | Rơ le | PC4.452.002 | 14 | cái | Theo Datasheet | |
| 425 | Rơ le | PCЧ -52 | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 426 | Rơ le | P-П | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 427 | Rơ le | PЭC-10 | 10 | cái | Theo Datasheet | |
| 428 | Rơ le | PЭC-22 | 5 | cái | Theo Datasheet | |
| 429 | Rơ le | PЭC-32 | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 430 | Rơ le | PЭH-33 | 12 | cái | Theo Datasheet | |
| 431 | Rơ le | TKД203ДOД | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 432 | Rơ le | TKД503ДOД | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 433 | Rơ le | DC-24V-10A | 4 | cái | Theo Datasheet | |
| 434 | Rơ le | FBR22D12 | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 435 | Rơ le PЭC-6 | PФ0.452.110 | 6 | cái | Theo Datasheet | |
| 436 | Thạch anh | 4,096MHz | 1 | cái | Tần số 4,096MHz | |
| 437 | Thạch anh | 20MHz | 2 | Cái | Tần số 20MHz | |
| 438 | Thạch anh | 23,2MHz | 1 | Cái | Tần số23,2MHz | |
| 439 | Thạch anh | 23,4MHz | 5 | cái | Tần số 23,4MHz | |
| 440 | Thiếc hàn | 200g | 18 | cái | Thiếc cuộn, thành phần: hợp kim gồm 63% thiếc (Sn) và 37% chì (Pb) | |
| 441 | Tole Silic | Lõi E, I (48V-24V- 12V) | 2 | bộ | Lõi biến áp loại E, I (48V-24V- 12V) | |
| 442 | Tole Silic | Lõi E,I (1500V) | 3 | bộ | Lõi biến áp loại E,I (1500V) | |
| 443 | Tole Silic | Lõi E,I (600V) | 2 | bộ | Lõi biến áp loại E,I (600V) | |
| 444 | Tririto | 2T132 | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 445 | Tririto | 2Y101Ƃ | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 446 | Tririto | 2Y201E | 2 | cái | Theo Datasheet | |
| 447 | Tririto | 2Y202И | 1 | cái | Theo Datasheet | |
| 448 | Tririto | 2Y203B | 3 | cái | Theo Datasheet | |
| 449 | Tụ các loại | 1,5pF-6800pF | 40 | cái | Giá trị điện dung 1,5pF-6800pF | |
| 450 | Tụ điện | 1µF-400V | 3 | cái | Giá trị điện dung 1µF-400V | |
| 451 | Tụ điện | 1000µF-63V | 4 | cái | Giá trị điện dung 1000µF-63V | |
| 452 | Tụ điện | 2900µF-250V | 4 | cái | Giá trị điện dung 2900µF-250V | |
| 453 | Tụ điện | 3µF-400V | 4 | cái | Giá trị điện dung 3µF-400V | |
| 454 | Tụ điện | 3300µF-35V | 4 | cái | Giá trị điện dung 3300µF-35V | |
| 455 | Tụ điện | 1000µF-50V | 33 | cái | Giá trị điện dung 1000µF-50V | |
| 456 | Tụ điện | 200mF-50V | 11 | cái | Giá trị điện dung 200mF-50V | |
| 457 | Tụ điện | 2200µF-50V | 21 | cái | Giá trị điện dung 2200µF-50V | |
| 458 | Tụ điện | 30mF-25V | 18 | cái | Giá trị điện dung 30mF-25V | |
| 459 | Tụ điện | 330µF-63V | 5 | cái | Giá trị điện dung 330µF-63V | |
| 460 | Tụ điện | 330mF-63V | 25 | cái | Giá trị điện dung 330mF-63V | |
| 461 | Tụ điện | 4µF-3KV | 3 | cái | Giá trị điện dung 4µF-3KV | |
| 462 | Tụ điện | 470µF-63V | 35 | cái | Giá trị điện dung 470µF-63V | |
| 463 | Tụ điện | 6800µF-63V | 7 | cái | Giá trị điện dung 6800µF-63V | |
| 464 | Tụ điện | 750µF-63V | 32 | cái | Giá trị điện dung 750µF-63V | |
| 465 | Tụ điện | К71-7В 0,01МКФ/250B | 1 | Cái | Giá trị điện dung 0,01МКФ/250B | |
| 466 | Tụ điện | К71-7В 5200ПФ/250B | 1 | Cái | Giá trị điện dung 5200ПФ/250B | |
| 467 | Tụ điện | 1µF-160V | 16 | cái | Giá trị điện dung 1µF-160V | |
| 468 | Tụ điện | 10µF-1000V | 6 | cái | Giá trị điện dung 10µF-1000V | |
| 469 | Tụ điện | 100µF-16V | 5 | Cái | Giá trị điện dung 100µF-16V | |
| 470 | Tụ điện | 1000µF-16V | 5 | Cái | Giá trị điện dung 1000µF-16V | |
| 471 | Tụ điện | 20µF-160V | 3 | cái | Giá trị điện dung 20µF-160V | |
| 472 | Tụ điện | 22µF-16V | 5 | Cái | Giá trị điện dung 22µF-16V | |
| 473 | Tụ điện | 2200µF-25V | 10 | cái | Giá trị điện dung 2200µF-25V | |
| 474 | Tụ điện | 3300µF-16V | 10 | cái | Giá trị điện dung 3300µF-16V | |
| 475 | Tụ điện | 470µF-16V | 5 | Cái | Giá trị điện dung 470µF-16V | |
| 476 | Tụ điện | 470µF-50V | 4 | cái | Giá trị điện dung 470µF-50V | |
| 477 | Tụ điện | 4700µF-16V | 3 | Cái | Giá trị điện dung 4700µF-16V | |
| 478 | Tụ điện | 4700µF-50V | 2 | cái | Giá trị điện dung 4700µF-50V | |
| 479 | Tụ điện | 4700µF-63V | 12 | cái | Giá trị điện dung 4700µF-63V | |
| 480 | Tụ điện | 50µF-100V | 6 | cái | Giá trị điện dung 50µF-100V | |
| 481 | Tụ hoá nhôm | 20µF-450V | 18 | cái | Giá trị điện dung 20µF-450V | |
| 482 | Tụ hoá nhôm | 50µF-100V | 6 | cái | Giá trị điện dung 50µF-100V | |
| 483 | Tụ mica | 2000pF-1000V | 4 | cái | Giá trị điện dung 2000pF-1000V | |
| 484 | Tụ mica | 4700pF-1000V | 5 | cái | Giá trị điện dung 4700pF-1000V | |
| 485 | Tụ mica | 5100pF-1000V | 4 | cái | Giá trị điện dung 5100pF-1000V | |
| 486 | Tụ mica | 6800pF-1000V | 6 | cái | Giá trị điện dung 6800pF-1000V | |
| 487 | Tụ mica | 8200pF-1000V | 8 | cái | Giá trị điện dung 8200pF-1000V | |
| 488 | Tụ sứ cao tần | 0,01µF-250V | 4 | cái | Giá trị điện dung 0,01µF-250V | |
| 489 | Tụ sứ cao tần | 1000pF-500V | 4 | cái | Giá trị điện dung 1000pF-500V | |
| 490 | Tụ sứ cao tần | 3900pF-1000V | 4 | cái | Giá trị điện dung 3900pF-1000V | |
| 491 | Tụ sứ cao tần | 470ПФ-6KV | 1 | cái | Giá trị điện dung 470ПФ-6KV | |
| 492 | Tụ sứ cao tần | 5600pF-1000V | 4 | cái | Giá trị điện dung 5600pF-1000V | |
| 493 | Tụ sứ cao tần | 56ПФ-6KV | 1 | cái | Giá trị điện dung 56ПФ-6KV | |
| 494 | Tụ sứ cao tần | 820pF-500V | 4 | cái | Giá trị điện dung 820pF-500V | |
| 495 | Tụ sứ cao tần | 100ПФ-13KV | 1 | cái | Giá trị điện dung 100ПФ-13KV | |
| 496 | Tụ sứ cao tần | 100ПФ-6KV | 4 | cái | Giá trị điện dung 100ПФ-6KV | |
| 497 | Tụ sứ cao tần | 15ПФ-4KV | 1 | cái | Giá trị điện dung 15ПФ-4KV | |
| 498 | Tụ sứ cao tần | 220ПФ-4KV | 11 | cái | Giá trị điện dung 220ПФ-4KV | |
| 499 | Tụ sứ cao tần | 220ПФ-6KV | 2 | cái | Giá trị điện dung 220ПФ-6KV | |
| 500 | Tụ sứ cao tần | 330ПФ-4KV | 6 | cái | Giá trị điện dung 330ПФ-4KV | |
| 501 | Tụ sứ cao tần | 47ПФ-6KV | 6 | cái | Giá trị điện dung 47ПФ-6KV | |
| 502 | Vi xử lý | AT89C51 | 6 | cái | Theo Datasheet |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi