Gói thầu: Gói số 05: Mua sắm vật tư, phụ kiện trưc tiếp sử dung cho công tác bảo trì KCHT đường sắt 6 tháng cuối năm 2020 từ Km1096-Km1378 tuyến ĐS Hà Nội-TP.Hồ Chí Minh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200884286-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đường sắt Phú Khánh |
| Tên gói thầu | Gói số 05: Mua sắm vật tư, phụ kiện trưc tiếp sử dung cho công tác bảo trì KCHT đường sắt 6 tháng cuối năm 2020 từ Km1096-Km1378 tuyến ĐS Hà Nội-TP.Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200884032 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế đường sắt năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 11:52:00 đến ngày 2020-09-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 547,626,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông M22x94 | 2.000 | bộ | phụ kiện | ||
| 2 | Bu lông M22x110 | 2.000 | bộ | phụ kiện | ||
| 3 | Bu lông mối P30 | 350 | bộ | nt | ||
| 4 | Bu lông mối P43 | 2.600 | bộ | nt | ||
| 5 | Bu lông mối P50 | 500 | bộ | nt | ||
| 6 | Bu lông suốt tâm ghi | 780 | bộ | nt | ||
| 7 | Bu lông móc cầu L270 | 110 | bộ | nt | ||
| 8 | Longden f24 phẳng | 5.000 | cái | nt | ||
| 9 | Đinh Cram-pong | 2.850 | con | nt | ||
| 10 | Đinh tiarơphông | 5.500 | con | nt | ||
| 11 | Cóc cứng A P30 | 500 | con | nt | ||
| 12 | Cóc cứng C P30 | 500 | con | nt | ||
| 13 | Cóc cứng A K1 | 1.000 | con | nt | ||
| 14 | Cóc cứng C K1 | 1.000 | con | nt | ||
| 15 | Đệm cao su TVBT D4-7 | 3.000 | cái | vật liệu | ||
| 16 | Đệm cao su TVBT D5-7 | 2.000 | cái | nt | ||
| 17 | Căn nhựa 2.4, 0.6 | 10.000 | cái | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi