Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200813545-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA THỊ XÃ BUÔN HỒ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200306708 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 11:07:00 đến ngày 2020-09-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,579,281,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dụng cụ chống cắn lưỡi các cỡ | VT001 | 100 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 2 | Ambu giúp thở | VT002 | 5 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 3 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | VT003 | 20 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 4 | Băng bột bó 4 inches | VT004 | 1.300 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 5 | Băng bột bó 6 inches | VT005 | 504 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 6 | Băng cuộn | VT006 | 1.000 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 7 | Băng keo chỉ thị nhiệt | VT007 | 50 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 8 | Băng keo lụa | VT008 | 1.800 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 9 | Băng thun | VT009 | 1.500 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 10 | Băng dán sườn | VT010 | 30 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 11 | Bộ rửa dạ dày | VT011 | 100 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 12 | Bơm tiêm 1 ml | VT012 | 6.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 13 | Bơm tiêm 5 ml | VT013 | 100.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 14 | Bơm tiêm 10 ml | VT014 | 40.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 15 | Bơm tiêm 20 ml | VT015 | 1.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 16 | Bơm tiêm 50ml | VT016 | 200 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 17 | Bông mỡ | VT017 | 12 | Kg | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 18 | Bông y tế | VT018 | 240 | Kg | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 19 | Bông y tế | VT019 | 200 | Gói | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 20 | Chỉ không tan | VT020 | 600 | Tép | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 21 | Chỉ không tan | VT021 | 1.440 | Tép | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 22 | Chỉ không tan | VT022 | 180 | Tép | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 23 | Chỉ không tan | VT023 | 24 | Tép | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 24 | Chỉ thép | VT024 | 24 | Tép | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 25 | Chỉ tan tự nhiên | VT025 | 600 | Tép | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 26 | Chỉ tan tự nhiên | VT026 | 240 | Tép | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 27 | Chỉ tan tự nhiên | VT027 | 240 | Tép | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 28 | Chỉ tan tự nhiên | VT028 | 240 | Tép | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 29 | Chỉ tan tự nhiên | VT029 | 240 | Tép | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 30 | Lưỡi dao mổ số 10 | VT030 | 1.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 31 | Lưỡi dao mổ số 11 | VT031 | 100 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 32 | Lưỡi dao mổ số 12 | VT032 | 100 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 33 | Đầu col 200ul | VT033 | 10.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 34 | Đầu col 1000ul | VT034 | 40.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 35 | Dây garo | VT035 | 200 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 36 | Dây nối bơm tiêm điện | VT036 | 100 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 37 | Dây truyền máu | VT037 | 300 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 38 | Đè lưỡi inox thẳng | VT038 | 300 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 39 | Miếng dán điện cực tim | VT039 | 2.000 | Miếng/Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 40 | Đồng hồ oxy | VT040 | 10 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 41 | Gạc dẫn lưu | VT041 | 90 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 42 | Gạc Vaselin | VT042 | 3.000 | Miếng | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 43 | Gạc phẫu thuật tiệt trùng | VT043 | 600 | Miếng | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 44 | Gạc y tế tiệt trùng | VT044 | 4.000 | Gói | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 45 | Gạc y tế không tiệt trùng | VT045 | 12.000 | Mét | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 46 | Găng khám dài có bột | VT046 | 100.000 | Đôi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 47 | Găng khám ngắn các cỡ | VT047 | 40.000 | Đôi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 48 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | VT048 | 50.000 | Đôi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 49 | Găng tay sản khoa tiệt trùng các số | VT049 | 2.000 | Đôi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 50 | Gel bôi trơn | VT050 | 60 | Tube | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 51 | Gel siêu âm | VT051 | 50 | Can | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 52 | Hộp đựng bơm kim tiêm hủy | VT052 | 1.000 | Hộp | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 53 | Huyết áp kế người lớn + ống nghe | VT053 | 60 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 54 | Huyết áp kế trẻ em + ống nghe | VT054 | 10 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 55 | Kẹp rốn tiệt trùng | VT055 | 1.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 56 | Khẩu trang y tế | VT056 | 4.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 57 | Kim châm cứu dùng một lần các số | VT057 | 500.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 58 | Kim chích máu ngón tay | VT058 | 1.600 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 59 | Kim chọc dò tủy sống | VT059 | 500 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 60 | Kiêm tiêm số 18 | VT060 | 120.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 61 | Kim luồn tĩnh mạch | VT061 | 20.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 62 | Kim luồn tĩnh mạch | VT062 | 2.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 63 | Lam kính | VT063 | 100 | Hộp | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 64 | Lam kính | VT064 | 144 | Hộp | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 65 | Lọ đựng bệnh phẩm | VT065 | 2.000 | Cái/Lọ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 66 | Nón phẫu thuật nam tiệt trùng | VT066 | 1.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 67 | Nón phẫu thuật nữ tiệt trùng | VT067 | 4.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 68 | Ống nghiệm SERUM | VT068 | 1.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 69 | Nhiệt kế thủy ngân | VT069 | 300 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 70 | Ống đặt nội khí quản có bóng thông đường họng | VT070 | 100 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 71 | Ồng ly tâm | VT071 | 6.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 72 | Ống nghiệm HEPARIN | VT072 | 30.000 | Ống | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 73 | Ống nghiệm EDTA | VT073 | 48.000 | Ống | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 74 | Ống nghiệm EDTA (nhi) | VT074 | 4.000 | Ống | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 75 | Ống nghiệm trắng có nắp, không nhãn | VT075 | 8.000 | Ống | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 76 | Ống nghiệm trắng không nắp, không nhãn | VT076 | 6.000 | Ống | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 77 | Ống sonde dạ dày | VT077 | 200 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 78 | Dây hút nhớt | VT078 | 1.000 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 79 | Ống sonde oxy 2 nhánh các cỡ | VT079 | 2.700 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 80 | Ống thông tiểu 1 nhánh các số | VT080 | 200 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 81 | Ống thông tiểu 2 nhánh các số | VT081 | 200 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 82 | Phim Xquang | VT082 | 12.000 | Tấm | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 83 | Phim Xquang | VT083 | 20.000 | Tấm | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 84 | Phim CT | VT084 | 3.000 | Tấm | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 85 | Que gòn xét nghiệm tiệt trùng | VT085 | 1.000 | Que | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 86 | Tấm lót y tế đa năng | VT086 | 500 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 87 | Túi chứa nước tiểu tiệt trùng | VT087 | 6.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 88 | Túi đo máu sau sinh | VT088 | 2.000 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 89 | Vòng tránh thai | VT089 | 100 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 90 | Giấy điện tim 12 cần | VT090 | 100 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 91 | Giấy điện tim 6 cần | VT091 | 280 | Xấp | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 92 | Giấy điện tim 6 cần | VT092 | 170 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 93 | Bộ dây cáp máy điện tim | VT093 | 30 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 94 | Bộ dây cáp máy điện tim | VT094 | 30 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 95 | Bộ đặt nội khí quản | VT095 | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 96 | Lamen xét nghiệm | VT096 | 50 | Hộp | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 97 | Ống nghiệm CITRATE | VT097 | 6.000 | Ống | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 98 | Xốp cầm máu nha khoa | VT098 | 300 | Gói | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 99 | Vật liệu trám răng Composite đặc màu A2 | VT099 | 5 | Tube/ Ống tiêm | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 100 | Vật liệu trám răng Composite đặc màu A3 | VT100 | 180 | Tube/ Ống tiêm | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 101 | Vật liệu trám răng Composite đặc màu A3,5 | VT101 | 5 | Tube/ Ống tiêm | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 102 | Vật liệu trám răng Composite lỏng màu A3 | VT102 | 190 | Tube/ Ống tiêm | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 103 | Vật liệu soi mòn | VT103 | 190 | Tube/Ống | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 104 | Vật liệu trám răng bonding (keo dán trám răng) | VT104 | 60 | Lọ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 105 | Sò đánh bóng | VT105 | 1.200 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 106 | Chổi đánh bóng nha khoa | VT106 | 1.200 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 107 | Giấy cắn nha khoa | VT107 | 480 | Xấp | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 108 | Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa | VT108 | 2.400 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 109 | Kim gây tê nha khoa | VT109 | 400 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 110 | Vật liệu trám răng Glass inomer cement màu A3 | VT110 | 18 | Hộp | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 111 | Chỉ co nướu | VT111 | 18 | Ống /Lọ /Chai | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 112 | Cọ bond nha khoa | VT112 | 12 | Ống/ Lọ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 113 | Chỉ tan tự nhiên | VT113 | 80 | Tép | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 114 | Vít xương cứng các cỡ | VT114 | 90 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 115 | Vít xương cứng các cỡ | VT115 | 90 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 116 | Vít xốp ren bán phần các cỡ | VT116 | 30 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 117 | Nẹp kết hợp xương mỏng lòng máng 6 lỗ | VT117 | 30 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 118 | Nẹp kết hợp xương mỏng lòng máng 8 lỗ | VT118 | 30 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 119 | Nẹp kết hợp xương dày 7 lỗ | VT119 | 30 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 120 | Nẹp kết hợp xương dày 8 lỗ | VT120 | 30 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 121 | Nẹp kết hợp xương dày 9 lỗ | VT121 | 30 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 122 | Nẹp kết hợp xương dày 10 lỗ | VT122 | 30 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 123 | Nẹp kết hợp xương mỏng 7 lỗ | VT123 | 30 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 124 | Nẹp kết hợp xương mỏng 8 lỗ | VT124 | 30 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 125 | Đinh Kirschner các cỡ | VT125 | 110 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 126 | Bao khoan điện | VT126 | 300 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | |
| 127 | Bao dây đốt | VT127 | 300 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi