Gói thầu: Mua sắm bạc rút, bu lông, đá cắt, dao phay, nhôm, thép, tôn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200883807-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN CƠ 19
Tên gói thầu Mua sắm bạc rút, bu lông, đá cắt, dao phay, nhôm, thép, tôn
Số hiệu KHLCNT 20200868906
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Theo hợp đồng kinh tế số 06/HĐKT/Z119-TC Kỹ thuật/2020 ký ngày 18/5/2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 11:01:00 đến ngày 2020-09-07 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 365,811,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bạc rút M3 540 Cái M3x0,5 (dài 10mm, ren trong dài 5mm)
2 Bạc rút M4 801 Cái M4x0,7 (dài 10,5mm, rèn trong dài 5mm)
3 Bạc rút M5 125 Cái M5x0,8 (dài 15mm, ren trong dài 7mm)
4 Bạc rút M6 435 Cái M6x1 (dài 16,5mm, ren trong dài 9mm)
5 Bạc rút M8 120 Cái M8x1,25(dài 18mm, ren trong dài 9mm)
6 Bạc rút inox M5 554 Cái M5x0,8 (dài 15mm), SUS304
7 Bản lề 2 Bộ Bản lề giảm chấn, vật liệu SUS 304
8 Bản lề chốt 6 Bộ Thân bản lề kẽm đúc sơn tĩnh điện màu đen, chiều dài tổng cộng L=75mm. Thân chốt SUS 304 đường kính chốt E=7mm.
9 Bu lông LL chìm M10x15 510 Bộ Theo TCVN 101-63
10 Bu lông LL chìm M12x20 453 Cái Theo TCVN 101-63
11 Bu lông LL chìm M12x30 223 Cái Theo TCVN 101-63
12 Bu lông LL chìm M12x45 99 Cái Theo TCVN 101-63
13 Bu lông LL chìm M5x100 430 Cái Theo TCVN 101-63
14 Bu lông LL chìm M5x15 124 Cái Theo TCVN 101-63
15 Bu lông LL chìm M5x25 409 Cái Theo TCVN 101-63
16 Bu lông LL chìm M5x80 400 Cái Theo TCVN 101-63
17 Bu lông LL chìm M6x25 150 Cái Theo TCVN 101-63
18 Dao phay cầu D10 16 Cái Phủ hợp kim cứng; ≥75HRC
19 Dao phay cầu D4 19 Cái Phủ hợp kim cứng; ≥75HRC
20 Dao phay ngón D10 15 Cái Phủ hợp kim cứng; ≥75HRC
21 Dao phay ngón D20 24 Cái Phủ hợp kim cứng; ≥75HRC
22 Dao phay ngón D8 17 Cái Phủ hợp kim cứng; ≥75HRC
23 Dây hàn MIG 103 Kg Dây SUS 304, không lõi thuốc, cuộn 0,5kg
24 Dung môi pha sơn DMT3 80 Lít Dung môi Alkyd đặc biệt dạng THINNERS, độ bay hơi tự nhiên ≤8 giờ.
25 Đá cắt Φ100 113 Viên 100x2x16mm, đạt tiêu chuẩn A 36 RBF
26 Đá cắt Φ350 69 Viên 350x3x25,4mm, đạt tiêu chuẩn A 36 RBF
27 Đá mài Φ100 151 Viên 100x6x16mm, cỡ hạt WA36N-BF
28 Khóa tủ 1 Bộ Khóa cánh tủ có tay xoay ngắn, có lẫy bấm, sử dụng chìa. Chất liệu SUS 304
29 Khóa tủ thanh trượt 3 Bộ Khóa cánh tủ thanh trượt thân kẽm đúc sơn tĩnh điện màu đen, đầu nối dẫn mạ niken. Chiều dài tối đa khi khóa ~1m
30 Lưới thép 4x4 46 m2 Lưới dạng mắt cáo, mạ kẽm, dày 2mm
31 Nhôm chữ U 60x60 185 Kg Nhôm 6061. Có khả năng chống ăn mòn TP: Si: 0,4~0,8; Fe: 0.70max; Cu: 0,15~0.4; Mn: 0,15max; Mg: 0,8~1,2; Cr: 0.04~0,35; Zn: 0,25max; Ti: 0,15max; Al còn lại
32 Nhựa teflon Φ16 42 Kg Tỷ trong ~2,4g/cm3. Chịu nhiệt cao, không dẫn điện, không bắt cháy.
33 Sơn đen 80 Kg Sơn khô tự nhiên ≤22 giờ, hàm lượng chất bay hơi ≥50%, độ bám dính ≤ điểm 2. Bột màu đen. Bột độn dạng oxit: Diatomit (Aerosil SiO2 (92%, Fe2O3 ≤1%, Al2O3 ≤1,2%, CaO 1%)
34 Taro ren M10 M10 16 Cái Ren răng, chất liệu thép Hợp kim siêu cứng; ≥60HRC
35 Taro ren M12 M12 15 Cái Ren răng, chất liệu thép Hợp kim siêu cứng; ≥60HRC
36 Taro ren M4 M4 16 Cái Ren răng, chất liệu thép Hợp kim siêu cứng; ≥60HRC
37 Taro ren M6 M6 16 Cái Ren răng, chất liệu thép Hợp kim siêu cứng; ≥60HRC
38 Tôn đen dày 1 605 Kg "Độ bền nén ≥300 N/mm2 Độ bền kéo ≥480 N/mm2"
39 Tôn đen dày 1,25 645 Kg "Độ bền nén ≥300 N/mm2 Độ bền kéo ≥480 N/mm2"
40 Tôn đen dày 1,5 540 Kg "Độ bền nén ≥300 N/mm2 Độ bền kéo ≥480 N/mm2"
41 Tôn đen dày 2 573 Kg "Độ bền nén ≥300 N/mm2 Độ bền kéo ≥480 N/mm2"
42 Tôn đen dày 2,5 422 Kg "Độ bền nén ≥300 N/mm2 Độ bền kéo ≥480 N/mm2"
43 Tôn đen dày 3 345 Kg "Độ bền nén ≥300 N/mm2 Độ bền kéo ≥480 N/mm2"
44 Tôn đen dày 5 125 Kg "Độ bền nén ≥300 N/mm2 Độ bền kéo ≥480 N/mm2"
45 Thép hộp kẽm 25x15x1,5 152 m Theo TCVN 3783-83
46 Thép hộp kẽm 25x25x1,5 210 m Theo TCVN 3783-83
47 Thép hộp kẽm 40x30x3 410 m Theo TCVN 3783-83
48 Thép tròn C45 Φ12 390 Kg Theo TCVN 1650-85
49 Thép tròn C45 Φ16 70 Kg Theo TCVN 1650-85
50 Thép tròn C45 Φ35 75 Kg Theo TCVN 1650-85
51 Vít M5x10 350 Cái Theo TCVN 101-63
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->