Gói thầu: Gói thầu số 8: Cung cấp thiết bị, phụ tùng hệ thống Clo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200853364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Đầu tư và kinh doanh nước sạch Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Cung cấp thiết bị, phụ tùng hệ thống Clo |
| Số hiệu KHLCNT | 20200850902 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 13:40:00 đến ngày 2020-09-15 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 984,018,470 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ điều chỉnh áp suất chênh lệch VGS-141 (Different pressure regulator) Tủ định lượng VGS-141-10kg/h | 95712328 | 1 | bộ | Như nội dung ở cột Danh mục hàng hóa và ký mã hiệu. Trường hợp mã thiết bị này đã ngừng sản xuất và được thay thế bàng mã thiết bị tương đương thì phải đính kèm giấy xác nhận của hãng sản xuất hoặc tài liệu chứng minh. | |
| 2 | Ống nối bộ điều chỉnh áp và van tỉ lệ tủ VGS-141-10kg/h PE-SL10/14, length 600mm | 96708989 | 4 | cái | Như nội dung ở cột Danh mục hàng hóa và ký mã hiệu. Trường hợp mã thiết bị này đã ngừng sản xuất và được thay thế bàng mã thiết bị tương đương thì phải đính kèm giấy xác nhận của hãng sản xuất hoặc tài liệu chứng minh. | |
| 3 | Van tỉ lệ định lượng khí tủ VGS 141-10kg/h (Rate valve Gas Dosing System VGS-141) | 96680912 | 1 | bộ | Như nội dung ở cột Danh mục hàng hóa và ký mã hiệu. Trường hợp mã thiết bị này đã ngừng sản xuất và được thay thế bàng mã thiết bị tương đương thì phải đính kèm giấy xác nhận của hãng sản xuất hoặc tài liệu chứng minh. | |
| 4 | Bộ điều chỉnh áp suất chênh lệch VGS-143 (Different pressure regulator) Tủ định lượng VGS-143-20kg/h | 96708607 | 1 | bộ | Như nội dung ở cột Danh mục hàng hóa và ký mã hiệu. Trường hợp mã thiết bị này đã ngừng sản xuất và được thay thế bàng mã thiết bị tương đương thì phải đính kèm giấy xác nhận của hãng sản xuất hoặc tài liệu chứng minh. | |
| 5 | Van tỉ lệ định lượng khí tủ VGS 143-20kg/h (Rate valve Gas Dosing System VGS-143) | 96680905 | 1 | bộ | Như nội dung ở cột Danh mục hàng hóa và ký mã hiệu. Trường hợp mã thiết bị này đã ngừng sản xuất và được thay thế bàng mã thiết bị tương đương thì phải đính kèm giấy xác nhận của hãng sản xuất hoặc tài liệu chứng minh. | |
| 6 | Bộ điều chỉnh áp suất chênh lệch VGS-145 (Different pressure regulator) Tủ định lượng VGS-145-70kg/h | 96708605 | 1 | bộ | Như nội dung ở cột Danh mục hàng hóa và ký mã hiệu. Trường hợp mã thiết bị này đã ngừng sản xuất và được thay thế bàng mã thiết bị tương đương thì phải đính kèm giấy xác nhận của hãng sản xuất hoặc tài liệu chứng minh. | |
| 7 | Van tỉ lệ định lượng khí tủ VGS 145-70kg/h (Rate valve Gas Dosing System VGS-145) | 96680871 | 1 | bộ | Như nội dung ở cột Danh mục hàng hóa và ký mã hiệu. Trường hợp mã thiết bị này đã ngừng sản xuất và được thay thế bàng mã thiết bị tương đương thì phải đính kèm giấy xác nhận của hãng sản xuất hoặc tài liệu chứng minh. | |
| 8 | Bộ Ejector 10kg/h | 96729062 | 2 | bộ | Như nội dung ở cột Danh mục hàng hóa và ký mã hiệu. Trường hợp mã thiết bị này đã ngừng sản xuất và được thay thế bàng mã thiết bị tương đương thì phải đính kèm giấy xác nhận của hãng sản xuất hoặc tài liệu chứng minh. | |
| 9 | Bộ Ejector 20kg/h | 96729067 | 2 | bộ | Như nội dung ở cột Danh mục hàng hóa và ký mã hiệu. Trường hợp mã thiết bị này đã ngừng sản xuất và được thay thế bàng mã thiết bị tương đương thì phải đính kèm giấy xác nhận của hãng sản xuất hoặc tài liệu chứng minh. | |
| 10 | Bộ Ejector 70kg/h | 96729139 | 1 | bộ | Như nội dung ở cột Danh mục hàng hóa và ký mã hiệu. Trường hợp mã thiết bị này đã ngừng sản xuất và được thay thế bàng mã thiết bị tương đương thì phải đính kèm giấy xác nhận của hãng sản xuất hoặc tài liệu chứng minh. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi