Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm 6 tháng cuối năm 2020 cho Bệnh viện đa khoa huyện Đại Từ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200883998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Đại Từ |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm 6 tháng cuối năm 2020 cho Bệnh viện đa khoa huyện Đại Từ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200856267 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 13:15:00 đến ngày 2020-09-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,006,231,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ISE Fluid pack (Na, K, Cl, Ca, pH) | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | QC Solution | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Probe Cleaning solution | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Deproteinizer | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Na, K, Cl, Ca, pH refill solution | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Uric Acid | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Albumin | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | GPT(ALT) | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Amylase | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Anti bacterial phosphor free detergent | 5 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | GOT(AST) | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Hum asy control 2 | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Hum asy control 3 | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | HbA1C kit | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | HbA1c Standard set | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Triglyceride | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bilirubin direct | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bilirubin total | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Urea | 12 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Calibration serum level 3 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Creatinine | 7 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | HbA1c Control | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Glucose | 8 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cholesterol | 8 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Protein total | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Iron | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Olympus wash solution | 5 | Can | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Diluent SHK | 30 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Hypo cleanser | 11 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Hypo cleanser 3 | 11 | Thùng | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Proclean | 1 | ống | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Diff-3 lysing reagent | 12 | Can | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Diff-5 lysing reagent | 14 | Can | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Hematology control 5DN | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | TT liquid kit | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | APTT liquid kit | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | CA Clean I | 9 | Lọ | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Plasmal control level 1 (NCP) | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | PT liquid kit | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | FIB liquid kit | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Testing cuvette | 1.000 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Cleaning solution | 6 | hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | ESR tube | 500 | Ống | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Urine detergent | 3 | Chai | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Urodip 11P | 80 | Hộp | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Ống nghiệm nước tiểu (12x120mm) | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi